Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án:
Gia tộc họ Lục có một câu gia huấn: Hương trầm dẫn đường cho vong linh siêu thoát.
Nhưng có một loại hương, khi đốt lên, không dẫn hồn đi mà kéo tội lại.
Lục Dao, hai mươi tư tuổi, truyền nhân đời thứ tư của dòng hương Lục gia, chưa từng tin lời bà ngoại.
Cho đến ngày cô đốt nén hương cuối cùng bên cạnh người chồng đang sống, và nhìn thấy năm bóng người quỳ khóc trong làn khói.
Mỗi bóng người là một mạng nợ. Mỗi làn khói tắt đi, cô lại nghe thấy tiếng xương vỡ, mùi máu tanh, và tiếng van xin thảm thiết.
Cô từng tưởng kẻ thù đáng sợ nhất trên đời là bóng tối. Nhưng hóa ra, chính người nằm cạnh cô mỗi đêm mới là thứ đáng sợ nhất.
Hắn hỏi:
“Dao Dao, em yêu anh chứ?”
Cô cười, châm nén hương, đáp:
“Dạ, em châm cho anh nén này nhé.”
Thành phố Thượng Hải vào cuối thu luôn mang một vẻ đẹp diễm lệ nhưng lạnh lẽo. Ánh đèn neon từ các tòa cao ốc hắt xuống mặt sông Hoàng Phố, vỡ vụn thành hàng nghìn mảnh vàng óng ánh. Tôi đứng trước khung cửa kính sát trần của căn hộ thông tầng nằm trên tầng sáu mươi tám, cúi xuống nhìn dòng xe cộ bé tí xíu đang trôi dạt bên dưới. Khung cảnh nguy nga tráng lệ này là mơ ước của hàng triệu cô gái trẻ đặt chân đến đất Giang Nam. Còn đối với tôi, nó là một chiếc lồng chim được đúc bằng vàng ròng, lót bọc nhung lụa êm ái, và khóa chặt bằng một bản hợp đồng hôn nhân kéo dài suốt ba năm trời.
Tôi đưa tay lên vuốt nhẹ chiếc vòng ngọc bích nạm vàng đang đeo trên cổ tay phải. Phỉ thúy Miến Điện loại thượng hạng, xanh mướt như nước hồ thu, giá trị bằng cả một căn nhà ở ngoại ô. Bất cứ phu nhân quyền quý nào trong giới thượng lưu Thượng Hải khi nhìn thấy chiếc vòng này cũng phải xuýt xoa, ghen tị khen ngợi Tiêu Hách đúng là một người chồng mẫu mực, cưng chiều vợ hết mực.
Bọn họ không biết rằng, bản ngọc bích to bản ấy được thiết kế riêng cốt chỉ để che đi một vết sẹo dài hình bán nguyệt và vô số vết bầm tím mới cũ chồng chéo lên nhau.
Giới truyền thông tung hô Tiêu Hách là doanh nhân thế hệ mới, tổng giám đốc tập đoàn bất động sản Tiêu Thị, một con rồng trẻ tuổi vươn lên từ hai bàn tay trắng. Đẹp trai, lịch lãm, ăn nói khiêm nhường, lại làm từ thiện đều đặn. Nụ cười của anh ta trên các trang bìa tạp chí tài chính được đo ni đóng giày chính xác đến từng mi li mét, trông chân thật và ấm áp hệt như một bông hoa nhựa cao cấp trưng bày trong tủ kính siêu thị. Ai nhìn vào cũng thấy đẹp, chỉ có người cầm vào mới biết nó vô tri và cứng ngắc đến mức nào.
Tiếng cửa phòng làm việc mở ra. Tôi giật mình, vội vàng rụt tay lại, kéo tay áo lụa dài che kín chiếc vòng ngọc, rồi quay người lại, nở một nụ cười dịu dàng chuẩn mực. Tiêu Hách bước ra, trên người vẫn mặc bộ vest xám tro cắt may thủ công đắt tiền. Anh ta tháo cà vạt, quăng bừa lên ghế sofa da bò, ánh mắt sắc lẹm lướt qua khuôn mặt tôi.
“Đang nhìn gì dưới đó vậy, Dao Dao?”
Giọng anh ta trầm ấm, từ tốn, cái thứ âm sắc từng khiến tôi năm hai mươi mốt tuổi đắm chìm không lối thoát. Bây giờ, mỗi lần nghe thấy nó, dạ dày tôi lại cuộn lên một trận co thắt vì phản xạ có điều kiện.
“Dạ, em chỉ nhìn xe cộ một chút thôi. Anh họp xong rồi à? Để em pha cho anh ly trà an thần nhé.”
Tôi đáp lời, giọng điệu ngoan ngoãn, êm ái, không cao không thấp. Ba năm qua, tôi đã rèn luyện được kỹ năng kiểm soát dây thanh quản đến mức tuyệt hảo. Chỉ cần một chút run rẩy, một chút ngập ngừng, Tiêu Hách sẽ ngay lập tức nhận ra sự bất an, và anh ta cực kỳ ghét những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.
Tiêu Hách bước tới, vòng tay ôm lấy eo tôi từ phía sau. Mùi nước hoa gỗ đàn hương đắt tiền xộc vào mũi, trộn lẫn với mùi xì gà nhàn nhạt. Bàn tay anh ta miết dọc theo sườn tôi, lực đạo không màng đến cảm giác của người đối diện, hệt như đang vuốt ve một món đồ gốm sứ thuộc quyền sở hữu cá nhân.
“Ngày mai là lễ khởi công hạng mục khu đô thị phía Bắc. Quan chức thành phố và giới truyền thông sẽ đến rất đông. Cố Minh Nguyệt đã chuẩn bị sẵn trang phục cho em rồi. Nhớ kỹ, ngày mai em không chỉ là phu nhân của tổng giám đốc Tiêu Thị, mà còn là truyền nhân đời thứ tư của dòng hương Lục gia. Phải làm cho thật tốt nghi lễ khai quang. Đừng có bôi tro trát trấu vào mặt anh.”
Tôi khẽ gật đầu, cố gắng giữ cho nhịp thở thật bình ổn.
“Em nhớ rồi. Anh yên tâm.”
Anh ta buông tôi ra, vỗ nhẹ lên má tôi hai cái, lực vỗ hơi mạnh khiến da mặt tôi rát nhẹ. Đó là cách Tiêu Hách thể hiện sự hài lòng. Một kiểu âu yếm mang tính chất ban ơn của kẻ bề trên.
Tiêu Hách là một kẻ ái kỷ cực đoan. Anh ta tin rằng sự thành công của mình là do thiên mệnh quy tụ, do bản thân anh ta xuất chúng vượt bậc. Nhưng đồng thời, anh ta lại mê tín dị đoan một cách mù quáng. Anh ta rước hằng hà sa số thầy phong thủy về xem hướng nhà, đặt long mạch cho các công trình. Lý do lớn nhất khiến anh ta năm xưa vung tiền cứu vãn tiệm hương nợ nần của gia đình tôi, rồi cưới tôi về, không phải vì tình yêu sét đánh gì cả. Mà vì một gã thầy bói mù ở núi Võ Đang từng phán rằng, mệnh anh ta khuyết mộc, cần một người vợ mang mệnh hỏa, xuất thân từ nghề liên quan đến hương hỏa tâm linh để tương sinh tương trợ, giữ vững cơ đồ.
Tôi, Lục Dao, truyền nhân duy nhất còn sót lại của tiệm hương Lục gia lừng danh phố cổ, cứ thế trở thành một lá bùa hộ mệnh sống, một công cụ phong thủy không hơn không kém được Tiêu Hách đặt trong lồng kính.
Đợi Tiêu Hách khuất bóng sau cánh cửa phòng tắm, tôi mới thả lỏng đôi vai đang gồng cứng. Lòng bàn tay tôi đã ướt đẫm mồ hôi. Tôi bước nhanh về phía phòng chứa đồ nghề ở cuối hành lang, khóa trái cửa lại.
Căn phòng nhỏ xíu, rộng chưa tới mười lăm mét vuông, là thế giới duy nhất thuộc về tôi trong căn hộ thông tầng rộng sáu trăm mét vuông này. Nơi đây thoang thoảng mùi nhựa thông, mùi quế chi, mùi bạch đàn, và mùi trầm hương quen thuộc. Tôi quỳ xuống trước chiếc tủ gỗ sồi cũ kỹ, kéo ngăn kéo dưới cùng ra. Tận cùng bên trong góc khuất, nằm dưới lớp vải bạt thô ráp, là một chiếc hộp gỗ sơn mài màu đen tuyền, chạm trổ hoa văn kỳ lân ngậm ngọc.
Đây là di vật duy nhất bà ngoại Lục Phương Hoa để lại cho tôi trước khi qua đời trong uất hận.
Bà ngoại tôi là một người phụ nữ nghiêm khắc, cả đời gắn bó với cối đá, chày gỗ, và những mẻ bột hương cay nồng. Bà từng kịch liệt phản đối cuộc hôn nhân của tôi. Khi Tiêu Hách mang sính lễ đến, bà đã hắt thẳng bát nước xông mặt ra cửa, chỉ tay thẳng mặt anh ta mà mắng. Bà bảo trên mặt Tiêu Hách có tướng che mặt, sương mù giăng kín ấn đường, loại người này tâm địa ác độc, hương đốt gần hắn sẽ vĩnh viễn không bao giờ tan. Lúc đó, tôi ngu muội cho rằng bà quá bảo thủ, vì ác cảm với người giàu nên mới nói gở. Tôi cãi lời bà, dọn đồ đi theo Tiêu Hách. Mười hai tháng sau ngày tôi xuất giá, bà mất.
Ngày dọn dẹp di vật, tôi tìm thấy chiếc hộp sơn mài này giấu dưới gầm giường của bà. Bên trong hộp không có vàng bạc, chỉ có đúng chín nén hương màu đen nhánh, to bằng ngón tay út, tỏa ra một mùi thơm dịu nhẹ nhưng kỳ lạ, ngửi lâu có cảm giác lạnh toát sống lưng. Kèm theo đó là một mảnh giấy viết tay run rẩy:
“Hương không chỉ dẫn đường cho người chết, Dao nhi. Nó còn soi đường cho kẻ sống. Tuyệt đối không dùng nếu tâm không vững.”
Tôi vuốt ve nắp hộp sơn mài. Ngày mai là đại lễ khai quang lớn nhất từ trước đến nay của Tiêu Thị. Tiêu Hách yêu cầu tôi phải dùng loại hương trầm tuyệt hảo nhất để tế cáo thiên địa, cầu mong long mạch phù hộ cho khu đô thị mới. Vấn đề là, mẻ hương trầm loại một mà tôi tự tay ủ suốt ba tháng qua đã bị hỏng do tuần trước hệ thống thông gió trong phòng chứa đồ bị rò rỉ nước mưa. Số lượng hương trầm đạt chuẩn còn lại không đủ để cắm kín năm bát hương lớn theo trận pháp ngũ hành.
Nếu ngày mai nghi lễ thất bại vì thiếu hương, hoặc khói hương không cuộn đẹp mắt, Tiêu Hách chắc chắn sẽ lột da tôi. Tôi có thể tưởng tượng ra cảnh anh ta mỉm cười tiễn khách ra về, sau đó lôi xệch tôi vào phòng kín, dùng chiếc thắt lưng da cá sấu quật lên những chỗ thịt mềm không ai nhìn thấy, vừa đánh vừa thì thầm những lời sỉ nhục cay độc.
Tôi cắn chặt môi, quyết định mở nắp hộp sơn mài.
Chiếc bản lề kêu lên một tiếng cót két nhỏ. Chín nén hương đen nhánh nằm yên lặng trên lớp lụa đỏ. Tôi hít một hơi thật sâu, rón rén lấy ra ba nén, bọc kỹ vào một lớp giấy xuyến chỉ, rồi giấu vào đáy hộp đồ nghề. Chỉ trộn thêm ba nén này vào số hương trầm bình thường, chắc chắn sẽ đủ số lượng. Khói sẽ dày hơn, mùi sẽ đậm hơn, Tiêu Hách sẽ hài lòng. Tôi tự nhủ như vậy, hoàn toàn không biết rằng, quyết định dùng mẻ hương bí phương của bà ngoại sẽ xé toạc bức màn nhung che đậy cái lò mổ mà tôi đang sống.
***
Chín giờ sáng hôm sau. Bầu trời Thượng Hải xám ngoét, gió thổi lồng lộng mang theo hơi lạnh buốt giá của mùa thu. Khu đất rộng hàng chục nghìn mét vuông nằm ở ngoại ô phía Bắc đã được san lấp phẳng lì. Hàng rào tôn xanh vây quanh, cờ phướn bay phấp phới. Chính giữa bãi đất trống, một sân khấu khổng lồ được dựng lên, trải thảm đỏ chói lọi.
Hai bên cánh gà là hàng chục lẵng hoa chúc mừng to lớn từ các tập đoàn đối tác. Dàn phóng viên báo đài vác máy quay, máy ảnh đứng chật cứng khu vực tác nghiệp. Những nhân vật quan trọng của giới kinh doanh và chính quyền thành phố ngồi trên hàng ghế đầu, thì thầm to nhỏ, cười nói rôm rả.
Tiêu Hách đứng trên bục phát biểu, rực rỡ như một vị thần thái dương. Anh ta mặc bộ vest màu xanh navy kẻ sọc mờ, tóc vuốt keo gọn gàng không một nếp gấp. Giọng nói qua micro vang vọng khắp công trường, dõng dạc, đầy nhiệt huyết. Anh ta nói về tương lai của thành phố, về trách nhiệm xã hội, về tầm nhìn kiến tạo một không gian sống xanh sạch đẹp cho thế hệ mai sau. Đám đông vỗ tay rào rào.
Tôi đứng ở góc khuất phía sau bàn thờ tế lễ, khoác trên mình bộ sườn xám lụa trắng thêu hoa sen chìm, khoác thêm chiếc khăn choàng lông cáo. Gió thổi tung vạt áo, tôi lạnh đến mức hai hàm răng va vào nhau lập cập, nhưng sống lưng vẫn phải thẳng tắp. Cố Minh Nguyệt, nữ trợ lý đắc lực của Tiêu Hách, đứng cách tôi hai bước chân. Cô ấy mặc bộ đồ công sở màu đen tuyền, khuôn mặt trang điểm nhạt, ánh mắt lạnh lùng chuyên nghiệp, hệt như một cỗ máy được lập trình sẵn. Minh Nguyệt đưa mắt nhìn đồng hồ, rồi khẽ gật đầu với tôi.
Đã đến giờ lành.
Tiêu Hách kết thúc bài diễn văn bằng một nụ cười chói lóa, rồi đưa tay hướng về phía tôi.
“Và bây giờ, để đánh dấu thời khắc thiêng liêng này, tôi xin trân trọng kính mời phu nhân của tôi, cô Lục Dao, truyền nhân dòng hương Lục gia danh tiếng, sẽ tự tay thực hiện nghi lễ khai quang, cầu bình an cho mảnh đất này.”
Tiếng vỗ tay lại vang lên. Hàng chục ống kính máy ảnh chĩa về phía tôi, đèn flash nháy liên tục chớp nhoáng.
Tôi duy trì nụ cười mỉm thanh tao, bước từng bước chậm rãi, uyển chuyển lên bậc tam cấp tiến về phía bàn thờ lớn bằng đồng. Trên bàn thờ đã bày sẵn năm lư hương khổng lồ đặt theo vị trí kim mộc thủy hỏa thổ. Trong khay đồng bưng trên tay, tôi đã chuẩn bị sẵn năm bó hương, mỗi bó gồm chín mươi chín nén hương trầm bình thường, xen lẫn một phần nhỏ của nén hương đen tuyền lấy từ chiếc hộp sơn mài.
Tôi cầm ngọn nến đỏ, bắt đầu châm lửa. Lửa bắt vào đầu những nén hương, xèo xèo cháy. Tôi rũ nhẹ cổ tay, dập tắt ngọn lửa ngọn, để lại những đốm đỏ rực đang âm ỉ ăn sâu vào thân hương.
Ngay khoảnh khắc ngọn lửa chạm vào phần hương đen nhánh của bà ngoại, một mùi thơm kỳ lạ đột ngột bùng lên. Không phải mùi trầm ấm áp, cũng không phải mùi quế cay nồng. Đó là một thứ mùi ngai ngái, lạnh lẽo, hệt như mùi rêu xanh mọc trên những phiến đá tảng dưới đáy giếng sâu ngập nước.
Tôi cau mày. Khói hương bắt đầu bốc lên. Thay vì bay thẳng lên trời cao rồi tản ra trong gió như quy luật vật lý thông thường, làn khói trắng đục bỗng nhiên đặc quánh lại. Nó cuộn tròn, vặn vẹo như những con rắn sống, lượn lờ ngay trên mặt lư hương, rồi bất ngờ đổ ập xuống mặt bàn, trườn dọc theo mép thảm đỏ, bò ngoằn ngoèo sát mặt đất, hướng thẳng về phía Tiêu Hách đang đứng cách đó năm mét.
Đám đông bên dưới bắt đầu xì xào bàn tán. Hiện tượng khói chảy ngược xuống đất vốn dĩ chỉ thấy ở loại trầm nụ thác khói thiết kế đặc biệt, chứ hương cây cắm thẳng đứng thì chưa từng có tiền lệ. Tiêu Hách vẫn giữ nguyên nụ cười, nhưng ánh mắt anh ta phóng về phía tôi đã bắt đầu lóe lên tia thịnh nộ cảnh cáo.
Tôi hoảng hốt, định bước tới dùng tay phẩy cho khói tan đi. Nhưng ngay khi tôi vừa cúi xuống, một luồng khói đặc quánh bất ngờ thốc ngược lên, phả thẳng vào mặt tôi.
Tôi hít phải một ngụm khói lớn.
Mọi âm thanh ồn ào của công trường, tiếng gió rít, tiếng xì xào của đám đông, tiếng bấm máy ảnh… tất cả đột ngột bị cắt đứt phăng. Hệt như có ai đó vừa rút phích cắm điện của cả thế giới. Xung quanh tôi chìm vào một màn đêm đen đặc quánh.
Tôi chớp mắt, cố gắng nhìn xuyên qua bóng tối. Không còn bàn thờ, không còn sân khấu, không còn Tiêu Hách.
Tôi đang đứng dưới đáy của một cái giếng cạn. Không gian chật hẹp, bức bối đến nghẹt thở. Mùi đất ẩm mốc, mùi rễ cây mục nát, và xộc thẳng vào xoang mũi là mùi rỉ sét của máu tươi nồng nặc. Gió lạnh từ đâu thổi tới, cắt vào da thịt buốt tận xương tủy.
Tôi cúi xuống. Ngay dưới chân tôi, một ông lão gầy gò, mặc bộ quần áo lao động bạc màu, đang nằm cuộn tròn, co giật liên hồi. Khuôn mặt ông ấy bê bết bùn đất và máu. Hai hốc mắt mở to trừng trừng chứa đầy sự kinh hoàng tột độ. Ông lão há hốc miệng, cố gắng hớp lấy từng ngụm không khí hiếm hoi, mười ngón tay cáu bẩn cào rách cả móng vào vách đất cứng ngắc, tạo ra những âm thanh sột soạt rợn người.
Tôi muốn lùi lại, nhưng đôi chân cứng đờ như bị đóng đinh xuống mặt đất. Một luồng sóng cảm xúc xa lạ, kinh hãi, tuyệt vọng, đau đớn xé rách phổi bất ngờ dội thẳng vào não bộ tôi. Đây không phải là cảm xúc của tôi. Đây là cảm xúc của ông lão. Tôi đang trải nghiệm chính xác những gì ông ấy đang chịu đựng.
Ngực tôi đau thắt lại như bị một tảng đá ngàn cân đè bẹp. Phổi thiếu oxy trầm trọng, tầm nhìn bắt đầu nhòe đi. Ngay lúc đó, một âm thanh khô khốc, rùng rợn vang lên ngay bên trong hộp sọ tôi.
Rắc. Tiếng xương sườn gãy nát, đâm chọc vào màng phổi.
Ông lão hộc ra một ngụm máu đen ngòm, văng cả lên mũi giày lụa trắng của tôi. Đôi môi run rẩy của ông mấp máy, phát ra một âm thanh thều thào, mỏng như tơ nhện nhưng lại găm thẳng vào màng nhĩ tôi:
“Cứu… cứu tôi…”
Tôi run rẩy ngẩng đầu lên nhìn về phía miệng giếng xa xăm đang lọt thỏm một chút ánh sáng mờ nhạt. Trên đó, có một bóng người đàn ông đang đứng nhìn xuống. Hắn ta đứng ngược sáng, khuôn mặt chìm trong bóng tối, nhưng hình dáng đó, bờ vai đó, và đặc biệt là chiếc áo vest màu xanh navy kẻ sọc mờ thủ công…
Là Tiêu Hách.
Hắn ta đang đứng khoanh tay, bình thản nhìn ông lão hấp hối dưới đáy giếng. Rồi hắn vung tay lên. Một khối đất đá khổng lồ từ trên cao đổ ập xuống.
“Á á á á!”
Tôi hét lên một tiếng xé họng, hai tay ôm chặt lấy đầu, ngã ngửa ra phía sau.
Thế giới thực bạo lực kéo tôi quay trở lại. Lưng tôi đập mạnh xuống mặt sàn gỗ của sân khấu. Khay đồng rơi loảng xoảng, những bó hương văng tung tóe, tàn lửa đỏ rực bắn lên tà áo sườn xám trắng tinh của tôi, thiêu rụi thành những lỗ đen nham nhở.
Tôi nằm vật ra sàn, lồng ngực phập phồng dữ dội, thở dốc như con cá bị ném lên bờ. Mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán, hai mắt trợn ngược, toàn thân run rẩy bần bật. Trong miệng tôi dường như vẫn còn đọng lại vị tanh tưởi của máu tươi, trong tai vẫn văng vẳng tiếng xương sườn gãy vụn.
Cả công trường náo loạn. Đám đông ồ lên kinh ngạc, nhốn nháo đứng dậy. Phóng viên đẩy nhau, chĩa máy quay, bấm máy ảnh liên tục về phía phu nhân tổng giám đốc đang nằm co giật trên sàn tế lễ.
Cố Minh Nguyệt là người đầu tiên lao tới. Cô ấy quỳ xuống, dùng thân mình che chắn ống kính máy ảnh, giữ chặt lấy vai tôi.
“Lục phu nhân! Chị sao vậy? Lục Dao, tỉnh lại đi!”
Tiêu Hách bước tới. Anh ta không chạy, mà bước những bước chân dài, vững chãi, nụ cười trên môi đã biến mất hoàn toàn, thay vào đó là một vẻ mặt âu lo, hoảng hốt được ngụy trang cực kỳ hoàn hảo. Anh ta ngồi xổm xuống, bế thốc tôi lên, giọng nói trầm ấm vang qua micro để tất cả mọi người cùng nghe thấy:
“Xin lỗi quý vị. Vợ tôi dạo này sức khỏe không tốt, bị hạ đường huyết đột ngột. Buổi lễ xin phép tạm dừng vài phút. Lão Phàn, chuẩn bị xe!”
Phàn Thiệu Đình, vệ sĩ trưởng của Tiêu Hách, một gã đàn ông cao lớn lực lưỡng với vết sẹo vắt ngang đuôi lông mày, lập tức rẽ đám đông, hộ tống Tiêu Hách bế tôi ra chiếc xe hơi màu đen đang đợi sẵn phía sau.
Cửa xe vừa đóng sập lại, cách ly hoàn toàn với hàng trăm ánh mắt bên ngoài.
Không khí trong xe ngay lập tức tụt xuống âm độ. Sự dịu dàng, lo lắng trên khuôn mặt Tiêu Hách bốc hơi không còn một dấu vết. Anh ta ném mạnh tôi xuống ghế da phía sau, hệt như ném một bao rác rách nát.
Tôi cuộn tròn người, ôm lấy ngực, vẫn chưa thoát khỏi dư chấn của ảo ảnh kinh hoàng ban nãy. Cổ họng tôi khô khốc, miệng lầm bầm vô thức:
“Giếng… máu… ông lão… dưới giếng…”
Chát!
Một cái tát giáng trời giáng thẳng vào má trái tôi. Lực đánh mạnh đến mức đầu tôi đập vào cửa kính xe, tai ù đi, mùi máu tanh lập tức tràn ngập khoang miệng.
Tôi sững sờ, ôm lấy bên má sưng vù, ngước mắt nhìn Tiêu Hách.
Khuôn mặt điển trai của anh ta vặn vẹo trong cơn thịnh nộ. Mạch máu trên trán giật giật. Anh ta chồm tới, túm lấy mớ tóc được búi gọn gàng của tôi, giật ngược ra phía sau, ép tôi phải nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu của hắn.
“Mày diễn trò gì hả con khốn? Hạ đường huyết? Giếng với máu cái gì? Mày muốn làm tao bẽ mặt trước mặt chủ tịch thành phố và hàng chục nhà đầu tư đúng không? Tao nuôi mày ăn sung mặc sướng, cho mày cái danh phu nhân, mà mày dám phá nát buổi lễ quan trọng nhất của tao sao?”
Nước bọt của hắn bắn lên mặt tôi. Đau đớn thể xác khiến tôi bừng tỉnh. Suốt ba năm qua, mỗi lần Tiêu Hách nổi điên, tôi đều khóc lóc van xin, nhận lỗi, ôm chặt lấy chân hắn mong hắn nguôi ngoai. Tôi sợ những trận đòn kín, sợ sự trừng phạt tàn bạo ẩn sau vẻ ngoài hào hoa của hắn.
Nhưng ngay lúc này, khi bị túm tóc, bị tát ứa máu môi, tôi lại không khóc. Tuyệt đối không rơi một giọt nước mắt nào.
Bởi vì nỗi sợ hãi bạo hành thể xác đã hoàn toàn bị lu mờ bởi một nỗi kinh hoàng vĩ đại hơn gấp ngàn lần.
Hình ảnh bóng người mặc vest xanh navy đứng trên miệng giếng nhìn ông lão chết ngạt cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi. Ánh mắt lạnh lẽo, vô cảm của bóng đen đó khớp chính xác một trăm phần trăm với ánh mắt của Tiêu Hách đang nhìn tôi lúc này.
Tôi cắn chặt môi, nuốt ngụm máu tanh xuống bụng, cố gắng thu nhỏ sự tồn tại của mình, để mặc cho hắn mắng chửi. Tôi không được phép phản kháng. Không được để hắn biết tôi vừa nhìn thấy gì.
Tiêu Hách thấy tôi im lặng chịu trận, đôi mắt mở to đờ đẫn, thì tưởng rằng tôi đã bị dọa cho sợ hãi đến phát ngốc. Hắn hừ lạnh một tiếng, đẩy mạnh đầu tôi ra, rút khăn tay lụa trong túi ngực ra lau những ngón tay vừa chạm vào tóc tôi, như thể tôi là một thứ bệnh dịch bẩn thỉu.
“Lão Phàn, lái xe về nhà. Giam cô ta vào phòng. Cắt hết mọi liên lạc. Chuyện ở công trường tao sẽ tự lo.”
Phàn Thiệu Đình ngồi ghế lái, không quay đầu lại, chỉ lạnh lùng đáp một tiếng:
“Vâng, Tiêu tổng.”
Chiếc xe hơi lăn bánh, bỏ lại phía sau công trường ồn ào. Suốt quãng đường, khoang xe chìm trong một sự im lặng chết chóc. Tôi gục đầu lên đầu gối, hai tay ôm chặt lấy nhau để kìm nén cơn run rẩy. Bộ não tôi hoạt động hết công suất, ráp nối từng mảnh vỡ ký ức.
Ông lão đó là ai? Tại sao ông ấy lại bị chôn sống dưới giếng? Khu đất khởi công hôm nay, trước đây là một ngôi làng cổ ngoại ô, vướng mắc giải tỏa mặt bằng suốt nhiều năm trời vì một vài hộ dân bám trụ không chịu đi. Tiêu Hách từng nói với tôi rằng, hắn đã dùng “biện pháp mạnh” để dọn dẹp sạch sẽ. Biện pháp mạnh đó… chẳng lẽ là giết người?
Và tại sao tôi lại nhìn thấy cảnh tượng đó?
Hương. Đúng rồi. Là do mẻ hương của bà ngoại.
“Hương soi đường cho kẻ sống.”
Câu nói trăng trối của bà ngoại vang lên như một tiếng sấm rền trong tâm trí tôi. Dòng hương Lục gia không chỉ dùng để xua đuổi tà khí. Khói hương khi đốt lên gần kẻ mang nợ máu, sẽ kéo theo ác nghiệp của kẻ đó, kết nối trực tiếp với thần kinh của người thợ chế hương, ép họ phải chứng kiến, phải trải qua nỗi đau đớn tột cùng của nạn nhân.
Tiêu Hách không chỉ là một kẻ bạo hành gia đình. Hắn là một tên sát nhân máu lạnh.
Và tôi, suốt ba năm qua, đã ngủ chung giường với một con quỷ dữ.
***
Mười một giờ đêm.
