Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Ở Trầm Sơn, hương trầm thơm ngát bốn mùa. Người ta nói trầm hương nơi đây có thể chữa bệnh, kéo dài tuổi thọ, đổi vàng đổi bạc. Nhưng không ai biết thứ hương ấy nở ra từ xương cốt trẻ thơ. Và đứa trẻ tiếp theo, chính là cháu gái ruột của người nắm giữ bí thuật.
Nếu có người hỏi tôi mùi hương ám ảnh nhất trên cõi đời này là gì, tôi sẽ không ngần ngại mà trả lời, đó chính là mùi trầm hương.
Người ngoài giới thiệu Trầm Sơn Thôn là một chốn bồng lai tiên cảnh. Ngôi làng của chúng tôi nằm lọt thỏm giữa ba ngọn núi lớn, tách biệt hoàn toàn với thế giới phồn hoa nhộn nhịp bên ngoài. Để đi từ đây ra đến trung tâm thành phố Thâm Quyến hay Thượng Hải, người ta phải mất trọn hai ngày đường ngồi xe khách xóc nảy đến rã rời toàn bộ xương cốt. Thế nhưng, khoảng cách địa lý xa xôi hiểm trở đó chưa bao giờ làm nản lòng những vị khách quý lắm tiền nhiều của. Hằng tháng, vẫn có những chiếc xe sang trọng gầm cao trườn qua con đường đất đỏ lầy lội, mang theo những chiếc va li chứa đầy những xấp nhân dân tệ đỏ chót, chỉ để đổi lấy một mẩu gỗ nhỏ bằng ba ngón tay.
Họ gọi thứ gỗ đó là kỳ nam, là trầm hương thượng hạng, là báu vật vô giá có thể cải tử hoàn sinh. Giới nhà giàu trên thành phố đồn đại rằng, chỉ cần đốt một mẩu trầm hương của làng Trầm Sơn trong phòng ngủ, khói trầm bốc lên sẽ làm tan biến mọi chứng bệnh kinh niên, giúp người già hồi phục sinh lực, thậm chí mang lại những giấc mơ thăng quan tiến chức.
Nhưng bọn họ không biết, và có lẽ cũng không muốn biết, cái thứ mùi hương ngọt ngào, sâu thẳm, khiến con người ta mê đắm ấy, thực chất được ủ ra từ đâu.
Tôi tên là Hà Mộc Nhi, năm nay vừa tròn chín tuổi. Tôi mang họ Hà, cái họ danh giá và quyền lực nhất tại Trầm Sơn Thôn. Bà nội tôi, người mà tất cả dân làng đều kính cẩn gọi một tiếng Hà Lão Thái, chính là tộc trưởng, cũng là truyền nhân đời thứ tư nắm giữ bí thuật ươm trồng trầm hương của dòng họ.
Từ khi lọt lòng, tôi đã không biết mặt mẹ. Bà nội bảo mẹ tôi sinh khó, băng huyết mà qua đời. Đến năm tôi lên bốn tuổi, cha tôi là Hà Trọng Lâm cũng bỏ tôi mà đi. Người ta tìm thấy thi thể cha tôi vỡ nát dưới chân vách đá phía sau ngọn núi cấm. Bọn họ nói cha tôi đi hái thuốc ban đêm, trượt chân rơi xuống vực. Kể từ ngày mồ côi cả cha lẫn mẹ, tôi trở thành hòn ngọc quý giá nhất trong lòng bàn tay bà nội.
Tình yêu thương của bà nội dành cho tôi đặc quánh, ngọt ngào như bát cháo nhân sâm hầm nhừ mà bà bắt tôi ăn mỗi sáng, ngọt đến mức khiến người ta có cảm giác ruột gan lộn phèo.
Ở cái làng núi nghèo nàn này, nơi những đứa trẻ khác phải mặc áo vá chằng vá đụp, ăn khoai lang độn cơm, thì tôi lại được sống như một vị tiểu thư đài các thời cổ đại. Mùa đông, bà nội tự tay may cho tôi những chiếc áo bông bằng lụa mềm nhất, bên trong nhồi lông ngỗng ấm áp. Mùa hè, bà sai người bưng mâm trái cây ướp lạnh, quạt mát cho tôi ngủ. Mỗi tối, bà nội đều ngồi bên mép giường, dùng chất giọng êm ái, hiền từ đọc những câu chuyện cổ tích cho đến khi tôi nhắm mắt say giấc.
Thế nhưng, dù mới chín tuổi, tôi không phải là một đứa trẻ ngốc nghếch. Trái lại, tôi rất nhạy cảm. Tôi thích quan sát mọi thứ xung quanh bằng đôi mắt im lìm, không thắc mắc, không vặn vẹo. Và chính sự quan sát tĩnh lặng đó đã giúp tôi nhận ra một sự thật vô cùng kỳ dị.
Làng Trầm Sơn không có bất kỳ một đứa trẻ nào khác ngoài tôi.
Đúng vậy, cả một ngôi làng rộng lớn với hơn ba trăm nhân khẩu, tuyệt nhiên không có tiếng khóc cười của trẻ nhỏ. Những người phụ nữ trong làng mang thai, sinh con, nhưng những đứa bé đó đi đâu, sống chết ra sao, không một ai dám nhắc tới. Mỗi khi tôi bước chân ra khỏi ngưỡng cửa phủ đệ họ Hà, dạo chơi trên con đường lát đá xanh của làng, tất cả dân làng đều dừng tay làm việc. Họ đứng nép vào hai bên tường, cúi gập người chào tôi.
Tôi có thể cảm nhận được ánh mắt của bọn họ dán chặt lên lưng mình. Đó không phải là ánh mắt yêu thương hay ngưỡng mộ dành cho cháu gái của tộc trưởng. Đó là một thứ ánh mắt pha trộn giữa sự kính sợ tột độ và sự thương hại nghẹn ngào. Ánh mắt ấy giống hệt cách người ta nhìn một con vật hiến tế béo tốt, sạch sẽ đang chuẩn bị được đưa lên bàn thờ thần linh. Nếu tôi vô tình đánh rơi một món đồ chơi xuống đất, một người dân làng sẽ vội vã chạy đến nhặt lên bằng đôi bàn tay run lẩy bẩy, trả lại cho tôi mà tuyệt đối không dám chạm vào dù chỉ là một milimet da thịt trên người tôi. Bọn họ sợ hãi tôi, hay chính xác hơn, bọn họ sợ hãi thứ đang ẩn giấu bên trong cơ thể tôi.
Người duy nhất trong cái làng này không coi tôi là vật hiến tế, cũng là người duy nhất dám đối xử thô lỗ với tôi, chính là chú hai Hà Trọng Nghĩa.
Chú hai là em trai ruột của cha tôi, nhưng tính cách lại hoàn toàn trái ngược. Nếu cha tôi được miêu tả là người nho nhã, hiền lành, thì chú hai lại là một gã nát rượu, thô bỉ, lúc nào cũng chìm trong cơn say khướt. Ông ta không làm việc, cũng chẳng quan tâm đến chuyện làm ăn của gia tộc. Mùi hương trên người chú hai vĩnh viễn là mùi rượu đế rẻ tiền chua loét, pha lẫn mùi mồ hôi chua mặn, hoàn toàn đối lập với thứ mùi trầm hương thanh tao bao trùm khắp ngôi nhà.
Nhưng điều kỳ lạ nhất là, chú hai rất ghét bà nội, và dường như ông ta cũng rất ghét tôi.
Tôi nhớ rất rõ một buổi chiều mùa thu năm ngoái. Hôm đó tôi đang ngồi nặn búp bê đất sét ở ngoài sân, chú hai lảo đảo bước vào, tay cầm một chai rượu rỗng. Ông ta nhìn thấy tôi, đôi mắt hằn lên những tia máu đỏ sọc. Đột nhiên, ông ta vứt toẹt chai rượu xuống đất vỡ tan tành, lao đến túm chặt lấy cổ tay tôi, kéo xệch tôi về phía cổng lớn. Lực tay của ông ta mạnh đến mức cổ tay tôi hằn lên những vết đỏ bầm.
Tôi đau đớn kêu lên. Chú hai không buông tay, gân cổ ông ta nổi lên cuồn cuộn, giọng nói khàn đặc đầy kích động vang lên:
“Đi! Đi theo chú! Rời khỏi cái nơi quỷ quái này ngay! Chú đưa mày xuống thành phố Quảng Châu, đi học chữ, đi làm công nhân, làm cái gì cũng được, miễn là không ở lại cái lò mổ này!”
Tôi sợ hãi khóc nấc lên, cố gắng vùng vẫy nhưng không thể thoát khỏi bàn tay thô ráp của ông ta. Đúng lúc đó, giọng nói của bà nội vang lên từ phía nhà chính.
“Trọng Nghĩa, con lại phát điên cái gì vậy?”
Giọng bà nội không hề to, cũng không uất hận hay giận dữ. Nó nhẹ nhàng, êm ái, phẳng lặng như mặt hồ mùa thu. Nhưng ngay khi âm thanh ấy lọt vào tai, chú hai lập tức cứng đờ người. Ông ta buông tay tôi ra, lùi lại hai bước, toàn thân run rẩy như nhìn thấy quỷ dữ.
Bà nội chậm rãi bước ra từ sau bức bình phong. Bà mặc bộ áo lụa màu xám tro, mái tóc bạc trắng được búi gọn gàng bằng một cây trâm ngọc. Bà mỉm cười hiền từ, bước đến ôm tôi vào lòng, bàn tay nhăn nheo nhẹ nhàng xoa nắn cổ tay đang tấy đỏ của tôi. Rồi bà ngước mắt nhìn chú hai, nụ cười trên môi vẫn không hề tắt:
“Mộc Nhi là con cháu nhà họ Hà. Sinh ra ở Trầm Sơn, thì vĩnh viễn phải lớn lên ở Trầm Sơn. Con mang con bé đi đâu được? Ra ngoài kia, không có tiền bạc, không có quyền thế, con định để cháu gái ta chết đói sao?”
Chú hai cắn chặt môi, máu rỉ ra từ khóe miệng. Ông ta trừng mắt nhìn bà nội, hơi thở dồn dập, lồng ngực phập phồng dữ dội.
“Bà đừng có giả vờ từ bi! Bà nuôi nó béo tốt để làm gì, bà tưởng tôi không biết sao? Bà đã giết anh trai tôi rồi, giờ bà muốn ăn thịt luôn cả con gái anh ấy à?”
Chát!
Một cái tát nảy lửa giáng thẳng vào mặt chú hai. Nhưng không phải bà nội ra tay. Hai gã thanh niên to khỏe, là hộ vệ do gia tộc họ Hà nuôi dưỡng, đã xuất hiện từ lúc nào. Bọn chúng khống chế chú hai, đè ông ta quỳ rạp xuống nền gạch sân. Bà nội thở dài một hơi, che mắt tôi lại, giọng vẫn ngọt ngào như đang dỗ trẻ con:
“Chú hai con lại uống say rồi nói xằng nói bậy. Nhi nhi ngoan, vào nhà trong ăn cháo tổ yến đi con, đừng để ý đến kẻ say.”
Tôi ngoan ngoãn gật đầu, bước vào nhà. Nhưng trước khi khuất sau cánh cửa, tôi quay đầu nhìn lại. Chú hai đang bị hai gã hộ vệ lôi xềnh xệch ra cửa phụ, ánh mắt ông ta nhìn tôi lúc đó chứa đầy sự tuyệt vọng, đau đớn, và một nỗi bi ai sâu thẳm mà đến tận bây giờ tôi mới hiểu được. Còn bà nội, bà đứng đó, rút một chiếc khăn tay lụa trắng, cẩn thận lau từng ngón tay của mình, dù bà chưa hề chạm vào người chú hai. Nụ cười của bà lúc đó ấm áp như chiếc tủ đông ngoài siêu thị.
Vài ngày sau sự việc đó, làng Trầm Sơn đón một vị khách cực kỳ quan trọng.
Đó là Lục Thiên Phú, một thương nhân khét tiếng đến từ thủ đô Bắc Kinh. Lục Thiên Phú là chủ tịch một tập đoàn kinh doanh đồ cổ và dược liệu quý hiếm, chuyên cung cấp hàng hóa cho những nhân vật có quyền thế bậc nhất trên thương trường. Lần nào Lục Thiên Phú đến, làng Trầm Sơn cũng tổ chức đón tiếp như đón vua.
Đoàn xe của gã gồm bốn chiếc xe hơi sang trọng màu đen bóng loáng đỗ xịch trước cổng phủ họ Hà. Hàng chục vệ sĩ mặc vest đen, đeo kính đen nhảy xuống, đứng thành hai hàng bảo vệ nghiêm ngặt. Lục Thiên Phú bước ra từ chiếc xe ở giữa. Gã khoảng năm mươi lăm tuổi, thân hình béo tốt, mặc một bộ vest đắt tiền được cắt may thủ công. Khuôn mặt gã lúc nào cũng nở một nụ cười hòa ái, nhưng đôi mắt nhỏ ti hí lại không ngừng đảo quanh, đong đếm giá trị của từng món đồ gã nhìn thấy.
Bà nội đích thân ra tận cổng đón Lục Thiên Phú. Hai người họ ngồi trong gian phòng khách sang trọng nhất, uống loại trà Long Tỉnh thượng hạng, bàn bạc những giao dịch trị giá hàng chục triệu nhân dân tệ. Tôi bị bà nội bắt mặc một chiếc váy lụa màu đỏ, tết tóc hai bên, ngoan ngoãn ngồi gọt trái cây ở một góc phòng.
Lục Thiên Phú nhấp một ngụm trà, hít một hơi thật sâu không khí trong phòng, vẻ mặt lộ rõ sự thỏa mãn tột độ.
“Lão thái thái, không giấu gì bà. Khách hàng trên Bắc Kinh đang hối thúc tôi dữ lắm. Lô trầm hương đợt trước bà giao, quả thực là tuyệt phẩm nhân gian. Mấy vị tổng giám đốc tập đoàn lớn tranh nhau mua đến sứt đầu mẻ trán. Đợt này, bà có chuẩn bị kịp hàng mới cho tôi không?”
Bà nội mỉm cười, nụ cười tao nhã và bí hiểm.
“Lục tổng giám đốc cứ yên tâm. Trầm Sơn Thôn chúng tôi làm ăn mấy đời nay, chữ tín luôn đặt lên hàng đầu. Hàng mới đang trong quá trình ươm trồng, bảo đảm phẩm chất còn vượt xa lô hàng ba mươi năm trước.”
Nghe đến đây, hai mắt Lục Thiên Phú sáng rực lên như đèn pha ô tô. Gã xoa hai bàn tay béo múp vào nhau, ánh mắt vô tình lướt qua góc phòng, chạm đúng vào người tôi. Gã đứng dậy, bước đến gần tôi, cúi người xuống ngang tầm mắt tôi. Mùi nước hoa đắt tiền trên người gã xộc thẳng vào mũi tôi, nhưng không thể che lấp được thứ mùi tanh tưởi của lòng tham.
Gã đưa tay lên, định chạm vào trán tôi. Lập tức, bà nội ho khan một tiếng.
“Lục tổng, quy củ của Trầm Sơn Thôn, ngài quên rồi sao? Đồ chưa thành phẩm, tuyệt đối không được để người ngoài dính tạp niệm vào.”
Bàn tay Lục Thiên Phú khựng lại giữa không trung. Gã rụt tay về, cười hề hề xoa dịu:
“Ấy chết, tôi đường đột quá. Xin lỗi lão thái thái. Nhưng mà… nhìn đứa bé này, quả thật cốt cách phi phàm. Mùi hương tự nhiên tản ra từ cơ thể… chậc chậc, đúng là cực phẩm. Kinh thành đợt này chắc chắn sẽ có một phen chấn động. Bà cứ ra giá, bao nhiêu triệu nhân dân tệ tôi cũng chuyển khoản ngay lập tức.”
Bà nội nhìn tôi, ánh mắt tràn ngập sự tự hào và cưng chiều, hệt như cách một người nông dân nhìn vào con lợn thiến béo tốt nhất trong chuồng trước ngày hội làng.
“Nhi nhi của ta tất nhiên là quý giá nhất. Nó là tác phẩm hoàn hảo nhất mà dòng họ Hà từng tạo ra.”
Lúc đó, tôi không hiểu trọn vẹn ý nghĩa của những lời nói ấy. Tôi chỉ thấy lạnh. Một luồng khí lạnh buốt chạy dọc từ gót chân lên đỉnh đầu, khiến tôi rùng mình. Tôi cúi gằm mặt xuống, tiếp tục gọt quả táo, lưỡi dao sắc lẹm vô tình cứa vào ngón tay cái. Một giọt máu đỏ tươi rỉ ra. Lạ thay, giọt máu của tôi không có mùi tanh của sắt, mà thoang thoảng một thứ mùi gỗ thơm nhàn nhạt.
Biến cố thực sự bắt đầu vào một đêm khuya tĩnh lặng, khoảng một tuần sau khi Lục Thiên Phú rời đi.
Đêm đó, trời mưa lất phất. Tiếng mưa rơi trên mái ngói rêu phong nghe buồn bã và thê lương. Tôi đang ngủ say trong chăn ấm thì bị đánh thức bởi những tiếng ồn ào vỡ vụn vọng lại từ phía nhà chính. Bình thường, phủ họ Hà ban đêm yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi. Sự náo động này vô cùng bất thường.
Tôi tung chăn, mang đôi hài vải mềm, rón rén bước ra khỏi phòng.
Hành lang tối om, chỉ có vài chiếc đèn lồng giấy mờ ảo đong đưa trước gió. Tôi men theo bức tường, nín thở bước về phía căn phòng của bà nội. Cửa phòng hé mở một khe nhỏ, ánh sáng vàng vọt từ ngọn nến hắt ra ngoài, in bóng hai người lên bức vách gỗ.
Đó là chú hai và bà nội.
Chú hai đang quỳ trên mặt đất, quần áo ướt sũng nước mưa, tóc tai bù xù dán chặt vào trán. Ông ta không say. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy chú hai không có mùi rượu. Ánh mắt ông ta tỉnh táo, sắc lẹm, nhưng lại chứa đầy sự bi phẫn đến tột cùng. Bà nội ngồi trên chiếc ghế gỗ trắc, tay gõ nhịp nhàng một chuỗi hạt tràng bằng ngọc trai, vẻ mặt bình thản không chút gợn sóng.
“Mẹ!”
Chú hai gọi, giọng nghẹn ngào vỡ nát.
“Con xin mẹ. Con lạy mẹ. Mẹ tha cho Mộc Nhi đi. Nó là máu mủ ruột rà của nhà họ Hà chúng ta cơ mà! Mẹ đã nhẫn tâm bức chết anh cả Trọng Lâm, bức chết chị dâu, bây giờ mẹ còn muốn đem cháu nội ruột của mình ra làm củi đốt sao? Mẹ không sợ trời tru đất diệt à?”
Tim tôi như ngừng đập. Tôi đưa tay bịt chặt miệng để không phát ra tiếng thét. Cha tôi… bị bà nội bức chết?
Bà nội ngừng gõ chuỗi hạt. Bà mở mắt nhìn đứa con trai đang quỳ dưới đất, ánh mắt lạnh lẽo đến mức có thể đóng băng cả không khí mùa hè.
“Trọng Nghĩa, mày im miệng cho tao. Anh trai mày là kẻ phản bội gia tộc. Nó đã được chọn để kế thừa bí thuật, nhưng nó lại hèn nhát, muốn ôm con gái bỏ trốn. Bí mật của Trầm Sơn Thôn, không một ai được phép mang ra ngoài. Nó chết là do nó tự chuốc lấy.”
Chú hai đập mạnh trán xuống nền gạch, máu tươi túa ra hòa lẫn với nước mưa.
“Vậy còn Mộc Nhi? Nó mới chín tuổi! Mẹ muốn ươm trầm chủng vào người nó, mẹ muốn biến toàn bộ xương cốt của nó thành gỗ trầm! Quá trình đó đau đớn tàn khốc đến mức nào mẹ tự hiểu rõ nhất. Mẹ là ác quỷ! Mẹ không phải là người!”
Bà nội khẽ tặc lưỡi, đứng dậy bước đến trước mặt chú hai. Bà cúi xuống, dùng chiếc khăn tay lụa trắng lau vết máu trên trán ông ta, giọng nói lại trở về vẻ ngọt ngào, hiền từ đến rợn người.
“Nghĩa à, con không hiểu đâu. Trên ngực Mộc Nhi có vết bớt hình rễ cây. Đó là dấu ấn của thần linh, chứng tỏ cơ thể con bé tương thích hoàn hảo nhất với trầm chủng. Đây là mệnh trời. Sự thịnh vượng của cả ngôi làng này, hàng chục triệu nhân dân tệ mỗi năm, quyền lực của họ Hà, tất cả đều phải đánh đổi. Hy sinh một đứa trẻ để đổi lấy ấm no cho ba trăm con người, đó gọi là đại nghĩa. Con bé mang họ Hà, nó phải biết ơn vì được cống hiến.”
Bà nội ném chiếc khăn tay đẫm máu xuống đất, quay lưng đi thẳng về phía giường.
“Mày mà dám làm loạn, tao cho mày xuống suối vàng gặp anh trai mày. Người đâu, trói nhị thiếu gia lại, giam vào nhà kho phía sau núi cho tao. Không có lệnh của tao, không ai được thả nó ra.”
Vài bóng đen từ ngoài cửa sổ lao vào, khống chế chú hai. Ông ta không phản kháng, chỉ gục đầu xuống sàn cười sằng sặc. Tiếng cười man dại, chua xót vang vọng khắp khuôn viên tĩnh mịch.
Tôi không nhớ mình đã quay về phòng bằng cách nào. Hai chân tôi mềm nhũn, tôi bò lê trên sàn gỗ lạnh lẽo, trèo lên giường và trùm chăn kín đầu. Cả cơ thể tôi run lên bần bật. Trong cái đầu non nớt của tôi lúc bấy giờ, mọi thứ sụp đổ hoàn toàn. Người bà nội hiền từ, bát cháo nhân sâm ấm áp, những câu chuyện cổ tích êm đềm… tất cả chỉ là một lớp vỏ bọc hoàn hảo cho một cái lò mổ thịt người.
Mùi trầm hương từ ngoài sân bay vào phòng. Trước đây tôi thấy nó thơm, còn bây giờ, tôi ngửi thấy mùi máu. Mùi máu của vô số đứa trẻ vô danh đã bị biến thành gỗ, hòa lẫn trong thứ hương thơm lừa mị đó.
Sáng hôm sau, mặt trời mọc rực rỡ như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Tiếng đẩy cửa vang lên. Bà nội bước vào phòng tôi, trên tay bưng một khay gỗ chạm trổ tinh xảo. Trên khay là một bát sứ trắng bốc khói nghi ngút. Bà mỉm cười hiền từ, ngồi xuống mép giường, đưa tay vuốt ve mái tóc rối bời của tôi.
“Nhi nhi ngoan, dậy uống thuốc đi con. Đêm qua trời mưa lạnh, con bị nhiễm sương núi rồi. Uống bát cháo dược liệu này cho ấm người.”
Tôi nhìn bát nước màu đen sền sệt, thoang thoảng mùi đắng ngắt của rễ cây và một thứ mùi gì đó ngai ngái như xác côn trùng mục nát. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực muốn vỡ tung. Tôi biết trong bát nước đó có thứ gì. Đó chính là “trầm chủng” — hạt giống của loài nấm ký sinh cổ đại mà bà nội dùng để ươm vào xương cốt tôi.
Nếu tôi từ chối, bà ta sẽ nghi ngờ. Nếu bà ta biết tôi đã nghe lén câu chuyện đêm qua, bà ta sẽ dùng biện pháp mạnh ép tôi uống. Quá trình chuyển hóa đòi hỏi tôi phải giữ tâm trạng vui vẻ, bình yên. Nếu tôi hoảng sợ, bà ta sẽ có cách khiến tôi ngoan ngoãn bằng bạo lực.
Tôi phải sống. Trong khoảnh khắc đối diện với cái chết, bản năng sinh tồn của một đứa trẻ chín tuổi bùng lên mạnh mẽ vô cùng. Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt bà nội, nở một nụ cười rạng rỡ nhất, ngây thơ nhất mà tôi có thể nặn ra.
“Cháu cảm ơn bà nội. Bà nội thương cháu nhất.”
Bà nội cười tít mắt, gật đầu hài lòng. Tôi bưng bát nước lên, nhắm mắt lại, ực một hơi cạn sạch. Thứ nước đó trôi qua thực quản, nóng rực như than hồng, cào xé dạ dày tôi. Tôi cố nén cơn buồn nôn, lè lưỡi ra liếm mép, tỏ vẻ ngon lành. Bà nội xoa đầu tôi, dặn dò tôi nghỉ ngơi rồi quay lưng bước ra ngoài.
Ngay khi cánh cửa phòng khép lại, tôi gục xuống nệm, ôm chặt lấy ngực mình.
Đến buổi chiều, tác dụng của bát dược liệu bắt đầu phát tác.
Vết bớt hình rễ cây màu nâu nhạt nằm ngay giữa xương ức của tôi bỗng nhiên ngứa ngáy dữ dội. Cơn ngứa không nằm ngoài da, mà nó phát ra từ tận sâu bên trong tủy xương. Tôi cởi cúc áo, hoảng hốt nhìn xuống ngực. Vết bớt đang di chuyển. Những đường gân sẫm màu bò ngoằn ngoèo, lan rộng ra hai bên xương sườn, trườn lên tận xương quai xanh. Mỗi nơi nó đi qua, vùng da đó trở nên khô ráp, chuyển sang màu xám nhạt tựa như vỏ cây khô.
Đến khi màn đêm buông xuống, sự biến đổi bước sang giai đoạn kinh hoàng hơn.
Tôi nằm trên giường, đưa bàn tay phải lên xem. Khớp xương cổ tay tôi vốn dĩ mềm mại, nay bỗng trở nên cứng đờ. Tôi thử cử động ngón tay.
Lập tức, một tiếng “rắc” rất khẽ vang lên từ bên trong lớp da thịt. Không phải tiếng xương khớp kêu do mỏi, mà là tiếng gỗ nứt. Xương tay của tôi đang thực sự hóa thành gỗ trầm. Vùng da quanh cổ tay nóng rực, và từ những lỗ chân lông li ti, một thứ mùi hương ngọt ngào, sâu thẳm, đậm đặc bắt đầu tỏa ra. Đó chính là mùi trầm hương thượng hạng, thứ mùi mà Lục Thiên Phú sẵn sàng trả hàng triệu nhân dân tệ để mua.
Nhưng đối với tôi, đó là mùi của sự chết chóc. Nó đang ăn mòn cơ thể tôi từ bên trong.
Tôi biết mình không còn nhiều thời gian. Nếu cứ nằm đây chờ đợi, bốn mươi chín ngày sau, toàn bộ hệ xương của tôi sẽ hóa thành một bức tượng gỗ trầm hoàn chỉnh. Khi đó, bà nội sẽ đưa tôi vào mật thất, dùng hơi thảo mộc hòa tan phần thịt da bên ngoài, thu hoạch bộ xương vô giá để đem bán.
Tôi phải tìm chú hai. Chú ấy là người duy nhất muốn cứu tôi.
Nửa đêm, tôi mặc áo khoác đen, rón rén mở cửa sổ phòng ngủ, trèo ra ngoài. Cơ thể tôi bắt đầu nặng nề, khớp gối hơi cứng lại khiến mỗi bước đi đều khó khăn. Tôi cắn răng chịu đựng, men theo bóng tối của những gốc cây cổ thụ, hướng về phía nhà kho bỏ hoang sau núi.
Khu vực này không có ánh đèn, xung quanh cỏ mọc um tùm. May mắn thay, hai gã hộ vệ canh gác ngoài cửa đang ngủ gật, tựa lưng vào vách tường ngáy pho pho. Tôi rón rén bò đến bên hông nhà kho, nơi có một lỗ hổng nhỏ bằng hai bàn tay do gạch vỡ lở ra.
Tôi ghé mắt nhìn vào trong. Bóng tối đặc quánh. Mùi ẩm mốc bốc lên nồng nặc.
“Chú hai…”
Tôi khẽ gọi, giọng run rẩy như gió thoảng.
Bên trong im lặng vài giây. Rồi tiếng dây xích sắt loảng xoảng vang lên. Một khuôn mặt hốc hác, bầm dập tiến sát đến lỗ hổng. Dưới ánh trăng mờ nhạt, tôi nhận ra chú hai. Mắt ông ta sưng húp, khóe môi rỉ máu, nhưng khi nhìn thấy tôi, đôi mắt ấy bừng sáng lên một tia hy vọng mỏng manh.
“Mộc Nhi… con làm sao lại ra đây? Chạy đi… mau chạy khỏi làng đi…”
Chú hai thều thào qua khe hở, hơi thở đứt quãng.
