Thành phố Hàng Châu vào tháng Bảy lúc nào cũng bị bao phủ bởi một tầng hơi nước ảm đạm, dính nhớp và ngột ngạt. Trong căn xưởng phục chế đồ cổ nằm khuất sâu dưới tầng hầm của một khu chung cư cũ kỹ, tôi đang khẽ khàng dùng chiếc cọ lông thỏ quét lớp bụi thời gian khỏi một chiếc bình gốm thời Minh.
Mọi người đừng quên ấn chuông theo dõi cho Phở nha, truyện được lên sóng vào lúc năm giờ chiều hằng ngày.
Công việc của tôi là nhặt nhạnh những mảnh vỡ mà người khác vứt đi, dùng keo chuyên dụng, bột vàng và vô số sự kiên nhẫn để ghép chúng lại thành một khối hoàn chỉnh. Những vị khách quý thường mang đến đây các món đồ gia truyền bị vỡ nát do một trận cãi vã gia đình, hoặc do một phút lỡ tay của đứa hầu phòng. Bọn họ trả cho tôi hàng chục nghìn nhân dân tệ, hy vọng tôi có thể xóa bỏ dấu vết của sự đổ vỡ. Nhưng bọn họ không hiểu một đạo lý cơ bản. Đồ vật đã vỡ, dù có đắp lên bao nhiêu vàng ròng, vết nứt vẫn nằm lại bên dưới lớp sơn hào nhoáng ấy. Giống hệt như con người.
Và giống hệt như tôi.
Năm nay tôi hai mươi sáu tuổi. Tên tôi là Hà Ninh. Bề ngoài, tôi là một gã thợ phục chế trầm mặc, ít giao du, sống một cuộc đời nhạt nhẽo trôi qua từng ngày. Phía sau lưng tôi, mấy bà cô hàng xóm thường bĩu môi chê bai rằng cái thằng họ Hà này tính tình lầm lì như khúc gỗ mục, chẳng cô gái nào thèm ngó ngàng. Tôi để mặc họ nói. Bọn họ làm sao biết được, khúc gỗ mục này đã bị lửa thiêu rụi từ mười bảy năm về trước.
Đêm mùng bảy tháng bảy mười bảy năm trước. Trấn Bạch Lộ.
Ngôi nhà gỗ của gia đình tôi bùng lên một ngọn lửa dữ dội. Bố mẹ tôi, Hà Trường Minh và Tô Uyên, bị nhốt bên trong, vĩnh viễn hóa thành tro bụi. Cảnh sát địa phương kết luận là chập điện. Hàng xóm xì xào do ông trời trừng phạt. Nhưng tôi, một đứa trẻ chín tuổi đứng run lẩy bẩy ngoài sân đêm đó, lại ghi nhớ một chi tiết mà không một bản báo cáo điều tra nào nhắc đến. Trước khi ngọn lửa bùng lên, không khí xung quanh nhà tôi không hề có mùi khét của dây điện. Thay vào đó, một thứ mùi trầm hương tanh nồng, đặc quánh như máu tươi xộc thẳng vào mũi tôi, bám chặt vào da thịt, ngấm sậm vào tận xương tủy.
Suốt mười bảy năm qua, cái mùi hương quái quỷ đó vẫn luôn ám ảnh tôi trong những cơn ác mộng. Nó khiến tôi buồn nôn mỗi khi vô tình đi ngang qua một cửa hàng bán nhang đèn. Nó biến tôi thành một kẻ mắc chứng hoang tưởng nhẹ, luôn vô thức quan sát từng cái chớp mắt, từng nhịp thở, từng cử động nhỏ nhất của bất kỳ kẻ lạ mặt nào bước vào tầm nhìn. Tôi đọc vị người khác không phải vì tò mò, mà vì bản năng sinh tồn mách bảo rằng, thế giới này chứa đựng những thứ tàn độc đội lốt bình yên.
Chiếc điện thoại thông minh trên bàn làm việc rung lên bần bật, phá vỡ dòng suy nghĩ của tôi. Màn hình hiển thị số của bệnh viện trung tâm thành phố.
Tôi nhấc máy. Giọng nữ y tá vang lên đều đều, lạnh lẽo y như cỗ máy phát thanh tự động.
“Người nhà của bệnh nhân Hà Trọng Nghĩa đúng không? Cậu mau đến khoa ung bướu ngay. Bệnh nhân không qua khỏi đêm nay đâu.”
Tôi đặt chiếc cọ xuống bàn, không đáp lời, trực tiếp cúp máy. Bàn tay tôi siết chặt cạnh bàn đến mức các đốt ngón tay trắng bệch, nhưng nhịp tim tôi vẫn duy trì ở mức bình ổn. Không phải tôi máu lạnh, mà vì cái ngày này, tôi đã chuẩn bị tinh thần từ sáu tháng trước, khi bác sĩ đưa ra tờ kết quả chẩn đoán ung thư gan giai đoạn cuối của cậu tôi.
Hà Trọng Nghĩa là cậu ruột của tôi. Sau đêm hỏa hoạn tại trấn Bạch Lộ, ông ấy đã đón tôi lên Hàng Châu, dùng tiền dành dụm cả đời để nuôi tôi khôn lớn, cho tôi ăn học, truyền nghề phục chế đồ cổ cho tôi. Cậu Nghĩa là người thân duy nhất còn sót lại của tôi trên cõi đời này. Một người đàn ông cả đời sống hiền lành, nhẫn nhịn, chưa từng to tiếng với ai bao giờ.
Khi tôi đẩy cửa bước vào phòng bệnh, mùi thuốc sát trùng xộc lên mũi, nhưng vẫn không che lấp được mùi thối rữa của một cơ thể đang chết mòn. Cậu Nghĩa nằm đó, gầy rộc như một bộ xương khô bọc lớp da vàng ếch. Máy đo nhịp tim bên cạnh kêu tít tít những tiếng ngắt quãng mệt mỏi.
Nghe tiếng bước chân, ông lão chầm chậm hé mở đôi mắt đục ngầu. Bàn tay gầy guộc chằng chịt kim truyền dịch run rẩy vươn ra không trung. Tôi vội bước tới, nắm lấy bàn tay lạnh toát ấy.
“Ninh… cháu đến rồi…”
Giọng ông khò khè như tiếng bễ lò rèn thủng. Tôi ngồi xuống mép giường, cố ép giọng nói mình bớt run.
“Cháu đây. Cậu đừng nói nhiều, mất sức.”
Nhưng ông lão lắc đầu. Lực đạo từ những ngón tay ông bỗng nhiên mạnh mẽ đến kỳ lạ, như thể ông đang dồn toàn bộ chút sinh khí cuối cùng vào cái nắm tay này. Đôi mắt đục ngầu của ông đột ngột lóe lên một tia sáng sắc lẹm, hoàn toàn khác biệt với vẻ cam chịu thường ngày.
“Không… phải nói. Nếu không nói… xuống suối vàng… cậu không còn mặt mũi nào nhìn thấy bố mẹ cháu.”
Sống lưng tôi bỗng chốc cứng đờ. Mười bảy năm nay, cậu Nghĩa luôn lảng tránh mọi câu hỏi của tôi về vụ hỏa hoạn. Mỗi lần tôi nhắc đến mùi trầm hương tanh máu, ông đều bảo tôi bị ảo giác do cú sốc quá lớn. Tại sao bây giờ ông lại chủ động nhắc đến họ?
Ông lão thò tay xuống dưới gối, khó nhọc lôi ra một chiếc hộp gỗ nhỏ đã sờn cũ, dúi vào tay tôi.
“Mở ra đi.”
Tôi bật nắp hộp. Bên trong lớp vải nhung đỏ là một mảnh ngọc màu đen tuyền, to cỡ nửa lòng bàn tay, chạm khắc những hoa văn kỳ dị uốn lượn như giun dế. Vừa nhìn thấy nó, dạ dày tôi lập tức cuộn lên một trận co thắt dữ dội. Mùi hương đó. Chính là thứ mùi trầm hương tanh nồng vị máu tươi của mười bảy năm trước. Nó tỏa ra từ chính mảnh ngọc này, xộc thẳng vào đại não tôi, đánh thức mọi ký ức kinh hoàng.
Tôi ngẩng phắt lên nhìn ông.
“Cậu… thứ này là sao?”
Hà Trọng Nghĩa thở dốc, lồng ngực phập phồng dữ dội, cố gắng rặn ra từng chữ một.
“Bố mẹ cháu… không phải dân thường. Bọn họ… là Hộ Linh Nhân… của trấn Bạch Lộ.”
Tôi cau mày. Hộ Linh Nhân? Cái danh xưng sặc mùi mê tín dị đoan này, tôi chỉ từng đọc qua trong mấy cuốn sách cổ nát bươm bán ngoài sạp vỉa hè. Người ta đồn rằng, giữa cõi sống và cõi chết luôn tồn tại những kẽ hở. Hộ Linh Nhân là những pháp sư dùng máu và tuổi thọ của chính mình để phong ấn những kẽ hở đó, giữ cho âm dương được cân bằng, không để oán khí tràn vào nhân gian.
Cậu tôi ho sặc sụa, khóe miệng rỉ ra một vệt máu đen thẫm.
“Hai mươi năm trước… một kẻ tự xưng là Phệ Hồn Sư xuất hiện. Tên thật của hắn… là Ôn Bách Lý. Hắn tu luyện tà thuật… chuyên bắt hồn người chết để nuốt chửng, nhằm duy trì trường sinh bất tử. Bố mẹ cháu phát hiện ra hắn… cố gắng ngăn cản… nhưng thất bại. Ngọn lửa đêm đó… là nghiệp hỏa do Ôn Bách Lý giáng xuống. Hắn muốn giết sạch gia đình cháu… để diệt trừ hậu họa.”
Đầu óc tôi ong lên. Những mảnh ghép chắp vá từ tuổi thơ bỗng nhiên liên kết lại với nhau bằng một sợi dây đẫm máu. Lời đồn đại của hàng xóm. Thái độ lén lút của bố mẹ mỗi đêm khuya. Tiếng thì thầm cãi vã. Và thứ mùi trầm hương tanh tưởi kia. Tất cả đều là sự thật. Bố mẹ tôi đã bị sát hại bởi một tên ác quỷ đội lốt người.
“Tại sao… tại sao đến tận bây giờ cậu mới nói cho cháu biết?”
Tôi nghiến răng, cố ghìm giọng xuống để không hét lên giữa bệnh viện.
“Bởi vì cháu còn quá yếu ớt! Trước khi chết… mẹ cháu đã dùng chút sinh khí cuối cùng phong ấn mảnh ngọc trầm này… giao cho cậu… bảo cậu mang cháu chạy trốn. Mảnh ngọc này là linh phù bảo mệnh duy nhất… có thể che giấu hơi thở của cháu khỏi sự truy lùng của Ôn Bách Lý. Bao năm qua… cậu ẩn nhẫn nuôi cháu… hy vọng cháu sống một đời bình an. Nhưng…”
Cậu Nghĩa nhắm nghiền mắt, hai hàng nước mắt đục ngầu lăn dài trên gò má nhăn nheo.
“Căn bệnh này… không phải ung thư bình thường. Là tà khí của Ôn Bách Lý… đã tìm đến. Nó đang ăn mòn nội tạng cậu. Cậu đi rồi… không ai che chở cho cháu nữa. Cháu phải tự cứu lấy mình… Hà Ninh… cháu phải tự cứu mình…”
Ông thò tay vào túi áo bệnh nhân, rút ra một phong thư dán kín, nhét vào tay tôi cùng với mảnh ngọc đen.
“Bên trong thư… là toàn bộ thông tin cậu điều tra được suốt mười bảy năm qua… về đường dây của Ôn Bách Lý. Hắn có một tên tay sai đắc lực… tên là Mã Cửu Sinh. Tên này đang điều hành một đàn tràng ngầm… chuyên chế tạo và buôn bán huyết trầm… thứ gỗ ngâm máu người dùng để triệu hồn. Cháu muốn sống… muốn báo thù… phải tìm cách xâm nhập vào đàn tràng của Mã Cửu Sinh. Lần theo hắn… mới tìm ra Phệ Hồn Sư.”
Tiếng bíp bíp của máy đo nhịp tim đột ngột tăng nhanh, rồi kéo dài thành một âm thanh chói tai liên tục. Bàn tay đang nắm chặt tay tôi của ông lão bỗng buông thõng xuống. Đôi mắt ông mở trừng trừng nhìn lên trần nhà, nhưng đồng tử đã dãn to, vô hồn.
Cậu Nghĩa đã chết. Người thân duy nhất của tôi đã bị thế giới ngầm tàn ác kia tước đoạt nốt.
Tôi đứng lặng người bên giường bệnh. Không gào khóc, không đập phá. Tôi chỉ bình thản vươn tay vuốt mắt cho ông, kéo tấm chăn trắng phủ lên khuôn mặt gầy gò. Sau đó, tôi quay người bước ra khỏi phòng, tay siết chặt phong thư và mảnh ngọc đen. Mùi trầm hương tanh nồng lại bốc lên thoang thoảng, nhưng lần này, nó không khiến tôi buồn nôn nữa. Nó làm máu trong huyết quản tôi sôi sục.
Ba ngày sau đám tang của cậu Nghĩa, tôi đóng cửa xưởng phục chế đồ cổ. Tôi cắt đứt liên lạc với tất cả khách hàng, ném chiếc điện thoại cũ xuống dòng sông ngoài ngoại ô. Tôi mua một bộ quần áo vest rẻ tiền, chải tóc bóng mượt, đeo thêm cặp kính gọng vàng nhìn có vẻ trí thức nhưng thực chất lại toát lên vẻ gian xảo trưởng giả.
Phong thư của cậu Nghĩa ghi rất rõ mọi chi tiết. Mã Cửu Sinh, năm mươi hai tuổi, bề ngoài là tổng giám đốc một công ty đấu giá đồ cổ và phong thủy, thực chất là một tên trùm vô cùng đa nghi, tàn ác nhưng lại cực kỳ mê tín. Hắn đang cần tuyển dụng một chuyên gia thẩm định đồ cổ am hiểu linh vật để giúp hắn phân loại những món hàng moi lên từ các ngôi mộ cổ.
Tôi đứng trước gương, nhe răng cười một cái. Nụ cười của tôi hèn hạ, xảo trá, ánh mắt toát lên sự khao khát đồng tiền đến mức mù quáng. Bất cứ ai nhìn vào cũng sẽ thấy một gã tiểu nhân hám danh hám lợi, sẵn sàng bán rẻ lương tâm để kiếm tiền, nhưng lại nhát gan sợ chết. Đó chính là lớp vỏ bọc hoàn hảo nhất. Một kẻ thù thông minh sẽ đề phòng những kẻ can đảm và chính trực. Nhưng không ai đề phòng một con chó tham ăn chỉ biết vẫy đuôi vòi tiền.
Địa chỉ mà phong thư cung cấp đưa tôi đến một câu lạc bộ tư nhân nằm khuất trong một con hẻm sâu thuộc khu phố cổ Hàng Châu. Bên ngoài treo biển “Hội quán Trà Đạo”, nhưng cánh cửa gỗ lim chạm trổ rồng phượng và hai gã bảo vệ mặc đồ đen đứng canh gác đã tố cáo bản chất thật của nơi này.
Tôi ôm một chiếc hộp gỗ đi tới, cố tình làm ra vẻ khúm núm nhưng lại cố rướn cổ lên cho oai, cất giọng the thé.
“Chào hai vị đại ca, tôi là Hà Ninh. Chuyên gia giám định đồ cổ. Có người giới thiệu tôi đến gặp Mã tổng giám đốc để bàn chuyện hợp tác làm ăn.”
Hai gã bảo vệ liếc nhìn tôi bằng nửa con mắt, vung tay khám xét khắp người tôi. Đôi bàn tay thô ráp của bọn chúng sờ nắn từng túi áo. Tôi cố tình rụt vai lại, rụt rè lùi về phía sau nửa bước, để lộ ra biểu cảm sợ sệt đúng chuẩn một gã thư sinh trói gà không chặt. Xác nhận không có vũ khí, một gã hất hàm ra hiệu cho tôi bước vào trong.
Tiền sảnh của hội quán được bày trí u ám, ánh đèn vàng leo lét hắt lên những bức tượng Phật bằng đồng xỉn màu. Ở giữa sảnh là một bàn trà bằng gỗ lũa khổng lồ. Ngồi sau bàn trà là một người đàn ông trung niên, mặc bộ sườn xám lụa màu xám tro, ngón tay cái đeo một chiếc nhẫn ngọc bích to bản. Làn da hắn tái nhợt, đôi mắt híp lại như một con rắn lục đang rình mồi. Đó chính là Mã Cửu Sinh.
Tôi bước tới, lưng khom xuống tạo thành một góc bốn mươi lăm độ hoàn hảo, hai tay dâng chiếc danh thiếp lên.
“Mã gia, nghe danh ngài đã lâu. Tiểu nhân là Hà Ninh, chuyên gia phục chế và thẩm định đồ cổ. Nghe nói ngài đang cần người xem hàng, tiểu nhân mạn phép đến đây xin một chén cơm.”
Mã Cửu Sinh không thèm liếc tờ danh thiếp. Hắn gõ nhẹ ngón tay đeo nhẫn ngọc xuống bàn. Lập tức, một tên thuộc hạ bưng ra một chiếc khay phủ vải lụa đen, đặt mạnh xuống trước mặt tôi. Mã Cửu Sinh hất cằm.
“Có người bảo cậu mắt rất sáng. Nhìn thử xem, món này đáng giá bao nhiêu?”
Tôi cẩn thận lật tấm vải lụa. Bên dưới là một chiếc lư hương bằng đồng thau, chạm khắc hình ba con thiềm thừ há miệng. Màu đồng xanh xỉn, bám đầy đất đỏ, thoạt nhìn giống hệt món đồ vừa được đào lên từ một ngôi mộ cổ thời Tống.
Tôi híp mắt, rút chiếc kính lúp từ trong túi áo ngực ra, soi xét từng góc cạnh. Trong lòng tôi lúc này đang nhảy múa. Cái thứ rác rưởi này, dùng axit ngâm một đêm rồi vùi xuống đất sét đỏ ba ngày là làm giả được. Nhưng tôi không thể nói toạc ra ngay. Tôi phải diễn.
Tôi giả vờ hít hà, chép miệng lẩm bẩm, rồi ngẩng lên nhìn Mã Cửu Sinh, ánh mắt lóe lên sự ranh mãnh của kẻ tham tiền.
“Mã gia, ngài đang thử tôi đấy à? Chiếc lư hương này hình dáng thời Tống, nhưng vết gỉ đồng lại phân bố quá đều đặn. Đất đỏ bám ở khe hở có mùi chua của giấm công nghiệp tẩm axit. Đây là hàng nhái thời Dân Quốc, được thợ vùng Giang Tây chế lại. Nếu đem ra chợ đồ cổ lừa mấy gã nhà giàu mới nổi thì cũng bán được tầm ba vạn tệ. Nhưng nếu ngài đưa cho tôi xử lý lại lớp gỉ này, thêm chút bột ngọc phong thủy vào, tôi đảm bảo ngài bán được mười vạn tệ. Đương nhiên… tiền công của tôi phải là mười phần trăm.”
Tôi cố tình xoa xoa hai ngón tay vào nhau, làm ra ký hiệu đòi tiền.
Mã Cửu Sinh nhìn tôi chằm chằm. Đôi mắt rắn lục của hắn xoáy sâu vào mặt tôi, cố gắng tìm kiếm một chút bối rối hay dối trá. Tôi để mặc hắn nhìn, duy trì nụ cười nịnh bợ, mồ hôi hột rịn ra trên trán đúng chuẩn một kẻ đang hồi hộp chờ đợi món tiền lớn.
Đột nhiên, hắn bật cười hắc hắc. Tiếng cười khàn đục vang vọng trong căn sảnh u ám.
“Khá khen cho thằng nhóc họ Hà. Mắt sáng, mỏ nhọn, lại còn tham lam. Ta thích những kẻ tham tiền, vì loại người như cậu rất dễ điều khiển. Nhưng mà…”
Hắn đột ngột dừng lại, ánh mắt trở nên tàn độc.
“Làm việc cho ta, chỉ giỏi thẩm định đồ vật thôi chưa đủ. Cậu còn phải biết thẩm định… sinh tử.”
Hắn vung tay. Ngay tức khắc, hai tên thuộc hạ từ trong bóng tối lao ra, túm lấy hai cánh tay tôi, bẻ quặt ra sau lưng. Tôi cố tình giãy giụa, hét lên thảm thiết.
“Á á! Mã gia! Ngài làm gì vậy? Tôi chỉ xin mười phần trăm thôi, nếu ngài thấy cao quá thì năm phần trăm cũng được! Đừng giết tôi!”
Mã Cửu Sinh bước tới, vỗ vỗ vào má tôi, nhếch mép cười lạnh lẽo.
“Mang nó xuống hầm miếu hoang. Cùng với ba thằng kia. Để xem đêm nay, kẻ nào còn mạng nhìn thấy mặt trời.”
Tôi bị trùm một chiếc bao bố đen lên đầu, ném vào thùng xe tải. Chiếc xe xóc nảy suốt hơn một giờ đồng hồ mới dừng lại. Bọn chúng lôi tôi xuống, tháo bao trùm đầu, đạp mạnh tôi ngã dúi dụi vào một không gian tối tăm, ẩm thấp.
Cánh cửa sắt nặng nề phía sau lưng đóng sập lại, kèm theo tiếng khóa xích lách cách.
Tôi lồm cồm bò dậy, xoa xoa cổ tay đau nhức, đảo mắt quan sát xung quanh. Chỗ này có vẻ là tầng hầm của một ngôi đền hoặc miếu thờ nào đó đã bị bỏ hoang từ lâu. Tường gạch rêu phong nứt nẻ, không khí lạnh lẽo cắt da cắt thịt. Ở giữa căn hầm trống hoác, có một chiếc lư đồng khổng lồ đang cắm một nén nhang to bằng cổ tay. Tàn nhang đỏ rực trong bóng tối, tỏa ra một thứ khói xám nhạt.
Và mùi hương đó lại xuất hiện. Mùi trầm hương tanh nồng vị máu tươi. Huyết trầm.
Trong hầm không chỉ có mình tôi. Ở ba góc tường khác, có ba gã đàn ông đang co rúm người lại vì sợ hãi. Một gã cạo trọc đầu, xăm trổ đầy rồng phượng, cơ bắp cuồn cuộn nhưng mặt mũi tái mét. Một gã mặc áo sơ mi nhàu nát, bộ dạng giống một tên cờ bạc khát nước. Và một thanh niên trẻ tuổi, gầy gò, đang ôm đầu run lẩy bẩy.
Gã xăm trổ chửi thề một tiếng, lao tới đấm mạnh vào cánh cửa sắt.
“Mẹ kiếp! Thả tao ra! Lão Mã, ông định giở trò gì? Tao đi đòi nợ thuê cho ông ba năm nay, ông dám đối xử với tao thế này à?”
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng khói nhang xèo xèo cháy.
Tôi lùi lại, dựa lưng vào mảng tường góc khuất, hít một hơi thật sâu để ép nhịp tim chậm lại. Đây chính là bài kiểm tra của Mã Cửu Sinh. Hắn không tuyển nhân viên văn phòng. Hắn tuyển người để buôn bán huyết trầm, giao tiếp với ma quỷ và vong linh. Bữa tiệc Hồng Môn Yến này chính là phép thử để loại bỏ những kẻ yếu bóng vía.
Khói huyết trầm bắt đầu tỏa ra dày đặc hơn, lượn lờ trong không khí như những dải lụa mỏng. Tôi nhận ra nhiệt độ trong hầm đột ngột giảm mạnh. Hơi lạnh không đến từ bên ngoài, mà thấm thẳng vào trong tủy sống.
“Rét quá…”
Gã cờ bạc rên rỉ, hai hàm răng đánh vào nhau lập cập.
Đột nhiên, từ trong luồng khói xám, một bóng đen mờ ảo dần hiện hình. Nó không có hình dạng rõ ràng, chỉ là một khối sương mù đặc quánh, cao nghều, lอย lửng giữa không trung. Hai hốc mắt của nó trống hoác, đỏ rực như than hồng. Một tiếng rít xé tai vang lên, nghe như tiếng móng tay sắc nhọn cào vào kính thủy tinh.
Ngạ quỷ.
Cậu Nghĩa từng ghi trong thư. Huyết trầm khi đốt lên sẽ triệu hồi những vong linh đói khát bị trói buộc. Bọn chúng không có thể xác, nhưng chúng tồn tại dựa trên sự sợ hãi và sát khí của người sống. Kẻ nào càng hoảng loạn, nhịp tim càng đập mạnh, máu càng sôi sục, thì ngạ quỷ càng dễ dàng xâm nhập và cắn nuốt tinh thần kẻ đó.
Gã thanh niên gầy gò rú lên một tiếng kinh hãi, ôm đầu ngồi bệt xuống đất. Khối sương mù đen ngòm lập tức lao về phía gã. Nó trùm lên đỉnh đầu gã. Gã thanh niên bắt đầu há hốc mồm, hai mắt trợn ngược trắng dã, tay tự cào cấu vào cổ họng mình đến mức rỉ máu, miệng phát ra những tiếng khò khè nghẹt thở.
Gã xăm trổ thấy vậy, bản tính hung hăng nổi lên. Gã vớ lấy một hòn gạch dưới đất, gầm lên một tiếng rồi lao thẳng vào khối sương mù.
“Cút ngay! Đồ ma quỷ khốn khiếp! Tao chém chết mày!”
Ngu ngốc. Dùng bạo lực vật lý để đối phó với thực thể tâm linh là hành động tự sát. Sát khí bừng bừng của gã xăm trổ giống như một bữa tiệc thịnh soạn mời gọi ngạ quỷ. Khối sương đen lập tức tách làm đôi, một nửa vẫn bám lấy gã thanh niên, nửa kia lao thẳng vào mặt gã xăm trổ.
Chỉ trong chớp mắt, gã xăm trổ ngã vật ra sàn. Cả thân hình lực lưỡng co giật dữ dội, bọt mép trào ra, miệng lảm nhảm những tiếng thét đứt quãng.
Gã cờ bạc chứng kiến cảnh đó, thần kinh suy sụp hoàn toàn. Gã quỳ lạy cộc cộc xuống nền gạch, khóc lóc thảm thiết, van xin đủ các loại thần phật. Nhưng sự sợ hãi tột độ của gã cũng biến thành mồi ngon. Ngạ quỷ lướt tới, bao trùm lấy gã.
Trong hầm chỉ còn lại một mình tôi đứng vững.
Luồng khói đen bắt đầu cuộn lại, hợp thành một khối khổng lồ, hướng hai hốc mắt đỏ rực về phía tôi. Tôi cảm nhận được một luồng khí lạnh ngắt phả thẳng vào mặt. Mùi máu tanh tưởi xộc vào tận óc. Một thứ áp lực vô hình đè nặng lên ngực, ép tim tôi đập nhanh hơn, kích thích tuyến thượng thận tiết ra hormone sợ hãi.
Nếu tôi lùi bước, nếu tôi la hét, tôi sẽ giống như ba kẻ kia. Sáng mai, người ta sẽ khiêng ra bốn cái xác điên loạn.
Tôi hít một hơi thật dài, nhắm nghiền mắt lại. Tôi không nhìn bóng ma đó nữa. Thay vào đó, tôi ép đại não mình tập trung vào một thứ duy nhất: chuyên môn phục chế đồ cổ.
Tôi bắt đầu lẩm nhẩm trong đầu. *Nhiệt độ nung gốm Thanh Hoa là một nghìn ba trăm độ xê. Tỷ lệ pha keo epoxy là ba phần nhựa, một phần chất đóng rắn. Lớp sơn mài phải quét đủ bảy lớp, mỗi lớp phơi khô trong hai mươi bốn giờ.*
Tôi lặp đi lặp lại những kiến thức khô khan, máy móc ấy. Trí não tôi vẽ ra hình ảnh chiếc bình gốm vỡ, tôi đang tỉ mẩn dùng nhíp gắp từng mảnh nhỏ, canh chỉnh từng milimet. Sự tập trung cao độ vào một công việc logic đã thành công khóa chặt cảm xúc của tôi. Nhịp tim tôi đang từ một trăm hai mươi nhịp một phút, chậm rãi hạ xuống một trăm, rồi tám mươi, rồi duy trì ở mức bảy mươi nhịp đều đặn. Hơi thở của tôi trở nên nhẹ nhàng, dài và sâu.
Tôi từ từ ngồi khoanh chân xuống nền đất lạnh lẽo, hai bàn tay đặt lên đầu gối, buông lỏng toàn thân, làm ra vẻ như một nhà sư đang nhập định.
Bên ngoài lớp vỏ bọc bình thản ấy, mồ hôi lạnh vẫn tuôn ra ướt đẫm lưng áo vest. Khối sương đen lượn lờ quanh đỉnh đầu tôi, phả hơi lạnh buốt giá vào gáy tôi, cố gắng tìm kiếm một kẽ hở cảm xúc để xâm nhập. Nhưng nó không tìm thấy gì cả. Không sợ hãi, không tức giận, không sát khí. Tôi tĩnh lặng như một tảng đá vô tri.
Ngạ quỷ lượn vài vòng, phát ra những tiếng rít bất mãn, rồi cuối cùng cũng bỏ cuộc. Nó tan ra thành những luồng khói xám, bay ngược trở lại vào chiếc lư đồng.
