Chuyến xe buýt cọc cạch chạy dọc theo con đường đất đỏ bụi mù mịt, xóc nảy đến mức tôi có cảm giác lục phủ ngũ tạng của mình sắp hoán đổi vị trí cho nhau. Bên ngoài cửa sổ, tấm biển hiệu bằng tôn tróc sơn hiện ra mờ ảo trong sương sớm: Chào mừng đến với Hà Gia Trang, đệ nhất danh tơ ngoại ô Hàng Châu.
Mọi người đừng quên ấn chuông theo dõi cho Phở nha, truyện được lên sóng vào lúc năm giờ chiều hằng ngày.
Đệ nhất danh tơ. Một cái danh xưng nghe thật kêu vang, nhưng thực chất đã chết mục từ hơn một thế kỷ trước. Hiện tại, Hà Gia Trang chỉ là một ngôi làng xơ xác, nơi những người trẻ tuổi đều đã bỏ lên thành phố làm thuê, để lại những ông bà lão già nua bám víu vào vài mảnh ruộng cằn cỗi và những câu chuyện truyền thuyết huyễn hoặc về tổ tiên.
Tôi tựa đầu vào cửa kính, nhắm mắt lại. Trong túi áo khoác, chiếc điện thoại thông minh lại rung lên bần bật. Khỏi cần nhìn màn hình, tôi cũng biết đó là ai.
Tôi vuốt màn hình nhận cuộc gọi. Đầu dây bên kia lập tức vang lên tiếng thút thít.
“Thanh Dao à, con sắp về đến nơi chưa? Bố con đang phát hỏa ở nhà đây này. Cả họ đang chờ mỗi mình con để làm lễ dỡ từ đường, con mà không về, người ta lại chửi mẹ không biết dạy con.”
Vương Thúy Liên, mẹ ruột của tôi. Bà ấy khóc chính xác như vặn vòi nước, không thừa hụt một giọt, âm điệu thê lương vừa đủ để người nghe cảm thấy tội lỗi, nhưng hơi thở lại cực kỳ ổn định, tuyệt đối không bị nghẹn ngào.
Tôi day day thái dương, giọng phẳng lặng:
“Con đang trên xe buýt, mười lăm phút nữa có mặt ở đầu làng. Mẹ bảo bố không cần diễn vai trưởng tộc uy nghiêm trước mặt công nhân xây dựng đâu, công ty bất động sản họ chỉ quan tâm đến sổ đỏ, không quan tâm đến gia phả nhà mình.”
Đầu dây bên kia im bặt một giây, tiếng khóc giả tạo lập tức biến mất, thay vào đó là giọng the thé quen thuộc:
“Cái con ranh này, mày ăn nói với mẹ thế à? Bố mày bảo công ty bên Hàng Châu đền bù cho mảnh đất từ đường hai mươi vạn tệ, lần này dỡ xong chia tiền, mày liệu hồn mà cư xử cho phải phép, xin lỗi chú Nghĩa một câu để chú ấy còn nói đỡ cho vài lời.”
Tôi cúp máy. Phân tích tâm lý học từng chỉ ra rằng, trong những gia đình trọng nam khinh nữ, đứa con gái thường có hai xu hướng: một là gồng mình lên để làm hài lòng cha mẹ, hai là triệt để buông xuôi và trở nên máu lạnh. Tôi thuộc loại thứ hai. Từ năm mười tám tuổi xách vali rời khỏi cái làng này để lên Thượng Hải học đại học, tôi đã tự hứa với lòng mình, trừ khi có chuyện liên quan đến sinh tử, bằng không tôi sẽ không bao giờ bước chân về.
Nhưng lần này thì khác. Hà Kiến Quốc, bố tôi, đã dùng một lý do mà tôi không thể chối từ: ông ta dọa sẽ lên tận văn phòng công ty tôi ở Thượng Hải để nằm vạ nếu tôi không về dự lễ dỡ từ đường. Đối với một người đàn ông cả đời coi trọng thể diện như ông ta, việc sẵn sàng vứt bỏ liêm sỉ để ép tôi về chứng tỏ chuyện chia chác tiền đền bù hai mươi vạn tệ kia đang gặp vấn đề lớn. Và họ cần tôi về để làm bia đỡ đạn.
Xe buýt phanh két một tiếng sắc lẹm. Tôi xách chiếc túi vải bạt bước xuống xe. Gió lạnh tháng mười một lùa qua cổ áo, mang theo mùi ngai ngái của đất ẩm và một thứ mùi gì đó rất lạ. Một mùi hương ngòn ngọt, u uất, giống như mùi của những cuộn tơ lụa cất lâu ngày trong rương gỗ long não.
Hà Gia Trang hiện ra trước mắt tôi, lộn xộn và ồn ào. Khu vực trung tâm làng, nơi tọa lạc từ đường họ Hà, đang bị rào lại bằng lưới xanh. Một chiếc máy xúc khổng lồ màu vàng ươm đang gầm gừ nhả khói đen, cái gầu xúc bằng sắt to tướng treo lơ lửng trên nóc mái ngói rêu phong.
Tôi rẽ đám đông đi vào. Bố tôi, Hà Kiến Quốc, đang chắp tay sau lưng đứng chỉ đạo. Ông ta mặc một bộ vest đắt tiền nhưng màu xám tro đã sờn cổ, mái tóc chải keo bóng loáng, cố tỏ ra phong thái của một bậc bề trên. Cạnh ông ta là chú ruột tôi, Hà Kiến Nghĩa. Chú Nghĩa gầy nhom, đôi mắt chuột chớp liên hồi, lúc nào cũng dáo dác nhìn quanh như sợ ai lấy mất phần của mình.
Thấy tôi bước tới, Hà Kiến Quốc cau mày, giọng gắt gỏng:
“Mày đi bộ từ Thượng Hải về đấy à? Cả họ họ Hà chờ mỗi một đứa con gái, mày tưởng mày là khách quý chắc?”
Tôi không đáp, chỉ đưa mắt nhìn lướt qua đám đông họ hàng. Mọi người đều đang xì xầm to nhỏ. Chú Nghĩa bước tới, vỗ vai tôi, rủ rỉ bằng cái giọng thân tình giả tạo:
“Thôi anh, cháu nó đi đường xa mệt. Thanh Dao à, cháu đứng nép vào trong này. Lát nữa máy xúc đập vỡ bức vách chính, có bụi thì lấy áo che mặt vào. Chuyện tiền nong đền bù, lát xong việc chú cháu mình bàn riêng.”
Tên của chú tôi là Kiến Nghĩa, nghĩa là thấy việc nghĩa thì làm. Nhưng thực tế, ông ta nên đổi tên thành Kiến Lợi. Sự ân cần đột xuất này của ông ta giống như một hồi chuông cảnh báo vang lên trong đầu tôi. Bọn họ chắc chắn đang định giở trò gì đó với phần tiền đền bù của gia đình tôi, và ông ta muốn dụ tôi đứng về phe ông ta để chống lại bố tôi.
Tôi lùi lại một bước, tránh khỏi bàn tay của ông ta, nhạt nhẽo đáp:
“Chú cứ lo việc của chú đi. Cháu tự biết chỗ đứng.”
Một tiếng ầm đinh tai nhức óc vang lên cắt đứt cuộc đối thoại. Chiếc máy xúc đã giáng gầu sắt xuống bức tường chính của từ đường. Bụi gạch vữa bay mù mịt. Đám đông ồ lên lùi lại.
Nhưng thay vì âm thanh gạch ngói đổ nát thông thường, một tiếng động kỳ lạ vang lên từ dưới lòng đất. Tiếng rạn nứt giòn tan, giống như một lớp kính dày bị búa tạ đập trúng.
Người thợ lái máy xúc tắt máy, thò đầu ra khỏi buồng lái, sắc mặt tái mét hét lớn:
“Dưới nền nhà có hầm hầm ngầm! Gầu xúc đánh sập trần hầm rồi!”
Cả đám đông nháo nhác. Hà Kiến Quốc và Hà Kiến Nghĩa lập tức gạt người khác ra, lao lên phía trước. Tôi cũng bước theo bản năng. Xuyên qua lớp bụi mù mịt, một hố sâu hoắm hiện ra ngay dưới bệ thờ tổ tiên đã bị đập nát.
Luồng không khí lạnh ngắt từ dưới hố phụt lên, mang theo cái mùi ngòn ngọt, u uất mà tôi ngửi thấy ở đầu làng, nhưng đậm đặc gấp trăm lần. Mùi hương ấy xộc thẳng vào mũi, khiến tôi hơi choáng váng.
“Đem đèn pin lại đây!”
Hà Kiến Quốc quát lớn.
Một thanh niên trong làng luống cuống ném chiếc đèn pin siêu sáng xuống. Ánh sáng trắng quét qua đáy hố, và tất cả mọi người nín thở.
Dưới đáy hầm không phải là vàng bạc châu báu, cũng không phải hài cốt tổ tiên. Đặt chính giữa nền gạch xám lạnh lẽo là một chiếc hũ ngọc khổng lồ, cao đến thắt lưng người trưởng thành. Chất ngọc xanh biếc, trong vắt dẫu bị vùi lấp dưới lòng đất không biết bao nhiêu thế kỷ. Miệng hũ bị phong kín bằng hàng chục lớp vải lụa cổ xưa, trên mặt lụa vẽ chằng chịt những ký tự màu đỏ sẫm trông giống như bùa chú.
Nhưng điều khiến người ta kinh ngạc không phải là chiếc hũ ngọc. Mà là thứ nằm rải rác xung quanh nó.
Hàng trăm chiếc kén tơ.
Chúng không giống bất kỳ loại kén tằm nào tôi từng thấy trong sách vở hay phim tài liệu. Mỗi chiếc kén to bằng nắm tay người lớn, hình bầu dục hoàn hảo, phát ra một thứ ánh quang màu bạc dịu nhẹ trong bóng tối của căn hầm. Từng sợi tơ quấn quanh kén mảnh đến mức gần như trong suốt, óng ánh như được dệt từ ánh trăng. Chúng đẹp một cách ma mị, một vẻ đẹp không thuộc về trần thế.
Sự tĩnh lặng bao trùm căn hầm hố bị phá vỡ bởi tiếng nuốt nước bọt ực ực của chú Nghĩa.
“Trời đất ơi… Bất Hủ Tơ! Đây chắc chắn là Bất Hủ Tơ trong truyền thuyết của họ Hà chúng ta!”
Ông ta hét lên, giọng lạc đi vì kích động.
Cả đám đông như bừng tỉnh khỏi cơn thôi miên. Truyền thuyết về Bất Hủ Tơ là thứ mà bất kỳ đứa trẻ nào sinh ra ở Hà Gia Trang cũng thuộc nằm lòng. Tương truyền, hai trăm năm trước, tổ tiên họ Hà từng dệt ra một loại lụa không bao giờ mục nát, dao chém không đứt, lửa đốt không cháy, bán một tấc giá nghìn vàng. Nhờ đó mà xây dựng nên cơ ngơi từ đường bề thế này. Nhưng bí quyết dệt tơ đã thất truyền, chỉ còn lại lời đồn rằng tổ tiên đã chôn giấu mẻ kén cuối cùng dưới lòng đất.
Bây giờ, mẻ kén đó đang nằm ngay dưới chân họ.
“Của tao! Tránh ra!”
Một gã đàn ông trung niên trong làng gầm lên, nhảy phốc xuống hố. Gã vồ lấy một nắm kén tơ, nhét điên cuồng vào áo khoác. Hành động của gã như một mồi lửa ném vào thùng thuốc súng. Đám đông trên bờ lập tức phát điên. Bọn họ xô đẩy nhau, giẫm đạp lên nhau để nhảy xuống hầm, mặc kệ gạch đá sắc nhọn cứa rách da thịt.
Tôi đứng lặng trên bờ, nhìn cảnh tượng trước mắt mà cảm thấy dạ dày cuộn lên một trận buồn nôn. Bọn họ giống hệt một bầy giòi bọ đang tranh nhau rỉa rói một khối thịt mỡ.
Hà Kiến Quốc và Hà Kiến Nghĩa cũng không ngoại lệ. Bố tôi, người đàn ông lúc nào cũng rao giảng về đạo lý và thể diện, đang dùng cả hai tay vơ vét những chiếc kén sáng lấp lánh, nhét đầy vào hai túi áo vest, rồi nhét cả vào cạp quần. Chú Nghĩa thì nhanh nhẹn hơn, ông ta cởi phăng chiếc áo sơ mi bên ngoài, túm lại thành một cái bọc, hốt kén bỏ vào trong. Chú Nghĩa nhét kén nhanh đến mức tôi tưởng ông ta đang tập làm ảo thuật gia đường phố.
“Mẹ kiếp, cút ra! Chỗ này là của nhà họ Hà, bọn khác không được đụng vào!”
Hà Kiến Quốc quát tháo, vung chân đá một người hàng xóm vừa thò tay định bốc số kén gần chiếc hũ ngọc.
Không một ai quan tâm đến chiếc hũ ngọc. Tất cả chỉ dán mắt vào những chiếc kén.
Tôi lùi lại, định xoay người rời đi. Trực giác mách bảo tôi rằng nơi này cực kỳ nguy hiểm. Cái mùi ngòn ngọt bốc lên từ dưới hầm khiến tôi khó thở, lồng ngực đập thình thịch những nhịp bất an. Nhưng ngay lúc tôi định bước đi, một luồng lực vô hình nào đó kéo giật ánh nhìn của tôi quay lại chiếc hũ ngọc nằm chỏng chơ giữa đống hỗn độn.
Lớp vải lụa phong ấn trên miệng hũ dường như đang rung lên nhè nhẹ. Không, không phải rung. Nó đang thở.
Tôi bước xuống hầm như một kẻ mộng du. Xung quanh tôi, đám đông vẫn đang cắn xé, chửi rủa nhau để giành giật kén. Không ai để ý đến tôi. Tôi bước qua những bàn tay cào cấu, tiến thẳng đến chỗ chiếc hũ ngọc. Bề mặt ngọc thạch lạnh toát, nhẵn thín.
Tôi từ từ đưa tay ra.
Ngay khoảnh khắc đầu ngón tay tôi chạm vào bề mặt hũ ngọc, một tiếng rít xé tai vang lên trong não bộ. Không gian xung quanh tôi đột ngột tối sầm lại. Tiếng ồn ào tranh cướp biến mất. Thay vào đó, một cảnh tượng đẫm máu dội thẳng vào tâm trí tôi.
Tôi thấy một người đàn ông.
Anh ta bị trói chặt trên một bệ đá hình bát quái bằng những sợi xích sắt to bằng cổ tay. Mái tóc anh ta trắng toát, dài xõa xượi, dính bết máu đỏ tươi. Làn da của anh ta phát ra ánh sáng bàng bạc giống hệt những chiếc kén tơ. Xung quanh anh ta là hàng chục người đàn ông mặc y phục cổ đại, gương mặt vặn vẹo vì lòng tham. Bọn họ cầm những con dao mổ lợn sắc lẹm, cắm ngập vào da thịt người đàn ông tóc trắng, rồi sống sượng lột từng mảng da phát sáng của anh ta ra khỏi cơ thể.
Người đàn ông tóc trắng không la hét. Anh ta chỉ ngẩng đầu lên, đôi mắt màu lưu ly trong vắt nhìn xoáy thẳng vào tôi, xuyên qua không gian và thời gian. Trong ánh mắt đó không có sự oán hận, chỉ có một nỗi bi phẫn tĩnh lặng đến tột cùng.
“Kẻ phản trắc… sẽ phải đền mạng…”
Giọng nói trầm khàn vang vọng trong hốc tai tôi, mang theo sự lạnh lẽo của hầm mộ ngàn năm.
Tôi giật thót mình, vội vã rút tay lại. Cảnh tượng đẫm máu biến mất. Tôi lại đứng giữa căn hầm từ đường ngập ngụa bụi đất, xung quanh là đám đông đang điên cuồng vơ vét. Trán tôi đầm đìa mồ hôi lạnh, lồng ngực phập phồng thở dốc. Cảm giác đau đớn từ việc bị lột da dường như vẫn còn lưu lại trên từng đầu ngón tay tôi.
Thứ trong hũ ngọc này không phải là bí quyết dệt tơ. Những chiếc kén kia… chúng chính là những mảng da thịt bị lột ra từ người đàn ông đó!
“Dừng lại! Đừng lấy nữa! Bỏ hết xuống!”
Tôi hét lên, giọng khản đặc vì sợ hãi.
Đám đông khựng lại một giây, đưa mắt nhìn tôi như nhìn một kẻ dở người, rồi lại tiếp tục vơ vét.
Hà Kiến Quốc đang ôm một bọc kén to tướng trước bụng, trừng mắt lườm tôi, quát lớn:
“Mày bị điên à? La lối cái gì! Không bốc thì đứng dẹp sang một bên, đừng có làm vướng chân tao!”
Tôi lao tới, nắm lấy cánh tay ông ta, gằn từng chữ:
“Bố, vứt ngay mấy thứ đó đi. Nó không phải kén tơ đâu. Dưới này có thứ gì đó rất tà môn, chạm vào sẽ mất mạng đấy!”
Hà Kiến Quốc hất mạnh tay tôi ra, lực đẩy khiến tôi loạng choạng lùi lại mấy bước, suýt ngã nhào vào đống gạch vụn. Ông ta chỉ thẳng ngón tay vào mặt tôi, mặt đỏ gay:
“Mày cút ngay lên bờ cho tao! Tao nuôi mày ăn học để bây giờ mày về đây phá đám tao à? Mày tưởng mày đọc được vài ba cuốn sách trên thành phố thì mày khôn hơn cả họ cái làng này chắc? Chỗ kén này đổi ra tiền đủ cho nhà mình sống sung sướng cả đời, mày cản tao là mày muốn nhà này chết đói đúng không?”
Tôi đứng sững lại, nhìn gương mặt vặn vẹo vì tham lam của người đàn ông mà tôi gọi là bố. Khóe môi tôi nhếch lên một nụ cười trào phúng. Đúng vậy, tôi đang mong chờ điều gì cơ chứ? Mong chờ ông ta tin tưởng tôi? Mong chờ ông ta buông bỏ lòng tham vì sự an toàn của bản thân? Tôi đúng là lo chuyện bao đồng. Bọn họ vĩnh viễn không bao giờ thức tỉnh cho đến khi thảm họa giáng thẳng xuống đầu.
Tôi phủi lớp bụi trên áo khoác, lạnh lùng quay lưng bước lên bờ hầm.
“Tùy bố. Bố thích ôm thì cứ ôm cho chặt vào. Đừng hối hận.”
***
Bữa tối hôm đó tại nhà họ Hà diễn ra trong một bầu không khí kỳ dị.
Bên ngoài, gió rít từng cơn qua những khe hở của khung cửa sổ gỗ xập xệ, nhưng bên trong nhà bếp lại nóng hầm hập. Vương Thúy Liên bưng lên một mâm cơm thịnh soạn hiếm thấy: thịt kho tàu, cá chép hấp xì dầu, canh gà hầm nấm. Nhưng không ai có tâm trạng đụng đũa.
Mọi sự chú ý đều dồn vào giữa bàn ăn. Nơi đó, Hà Kiến Quốc và Hà Kiến Nghĩa đang cẩn thận đổ mớ kén tơ từ trong túi ra. Dưới ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy, những chiếc kén tơ phát ra thứ ánh sáng bàng bạc, lấp lánh như có hàng ngàn viên kim cương siêu nhỏ đính trên bề mặt. Mùi hương ngòn ngọt, u uất lại tỏa ra, lấp liếm hoàn toàn mùi thức ăn.
Vương Thúy Liên chắp hai tay trước ngực, đôi mắt híp lại vì cười, miệng lầm bầm:
“Trời phật phù hộ, tổ tiên hiển linh. Phen này nhà ta phát tài rồi. Lão Quốc à, ông tính xem chỗ này bán được bao nhiêu vạn tệ?”
Hà Kiến Quốc cẩn thận dùng hai ngón tay nhón một chiếc kén lên, soi dưới ánh đèn, giọng rung rung tự đắc:
“Bà biết gì mà hỏi. Bất Hủ Tơ trong truyền thuyết đấy. Tôi đã gọi điện cho lão thương lái trên Hàng Châu rồi. Lão bảo chỉ cần đúng là tơ cổ đại, lão thu mua mỗi chiếc không dưới một vạn tệ! Chỗ này của tôi tính sơ sơ cũng phải năm mươi vạn!”
Chú Nghĩa ngồi đối diện, tay mân mê cằm, ánh mắt chuột dán chặt vào đống kén của anh trai, cười hì hì:
“Anh cả giỏi thật, hốt được đúng đoạn góc hầm. Chỗ của em chắc chỉ được ba mươi vạn. Nhưng mà anh cả này, số kén này anh định chia cho con Thanh Dao bao nhiêu? Nó cũng cất công từ thành phố về mà.”
Tôi đang dùng đũa gảy gảy miếng thịt mỡ trong bát, nghe nhắc đến tên mình liền ngẩng đầu lên. Chú Nghĩa lại giở trò ly gián. Ông ta muốn dùng tôi để khơi mào mâu thuẫn, từ đó tìm cách xơ múi thêm từ phần của bố tôi.
Hà Kiến Quốc hừ lạnh một tiếng, liếc xéo tôi:
“Chia cho nó? Nó đã làm được cái tích sự gì? Lúc nãy ở từ đường nó còn cản tao bốc kén, mở miệng ra là trù ẻo. Tao nuôi nó chừng ấy năm, tốn bao nhiêu cơm gạo, giờ tao giữ lại coi như tiền dưỡng lão, nó có quyền đòi hỏi à?”
Mẹ tôi lập tức hùa theo, bà gắp một miếng thịt nạc bỏ vào bát tôi, thở dài thườn thượt:
“Thanh Dao à, con gái lớn rồi phải biết nghĩ cho gia đình. Bố mẹ già rồi, mai này ốm đau bệnh tật cũng chỉ trông cậy vào số tiền này. Con trên thành phố làm giám đốc, lương tháng mấy vạn, thiếu thốn gì mà tranh giành với bố mẹ?”
Tôi suýt bật cười thành tiếng. “Giám đốc” là cái danh xưng mẹ tôi tự phong để đi khoe khoang với hàng xóm, thực chất tôi chỉ là một nhân viên văn phòng quèn, lương tháng trả tiền thuê nhà xong là hết nhẵn. Bọn họ trước mặt người ngoài luôn đóng vai cha mẹ hiền từ, chịu thương chịu khó, nhưng đối với tôi, sự đòi hỏi của họ chưa bao giờ có điểm dừng.
Tôi đặt đũa xuống bàn, phát ra một tiếng cạch sắc lạnh.
“Con không cần tiền của bố mẹ. Con mệt rồi, con về phòng nghỉ trước. Sáng mai sáu giờ con bắt chuyến xe sớm nhất quay lại Thượng Hải. Mọi người cứ từ từ mà thâu đêm đếm tiền.”
Nói xong, tôi đứng dậy bước thẳng về căn phòng nhỏ ở cuối hành lang, mặc kệ tiếng chửi rủa lầm bầm của Hà Kiến Quốc phía sau.
Căn phòng của tôi vẫn giữ nguyên cách bài trí từ sáu năm trước. Chiếc giường gỗ đơn, cái bàn học tróc sơn, tủ quần áo ọp ẹp. Tôi khóa trái cửa, không thèm bật đèn, thả mình ngã phịch xuống giường. Khắp cơ thể là một cảm giác mệt mỏi rã rời.
Nhưng tôi không thể ngủ.
Mùi hương ngòn ngọt từ ngoài phòng khách len lỏi qua khe cửa, chui vào phòng tôi. Nó đặc quánh, bám dính vào niêm mạc mũi, tạo ra ảo giác rằng có những sợi dây tơ mỏng manh đang siết nhẹ lấy cổ họng. Trong bóng tối, hình ảnh người đàn ông tóc trắng bị lột da lại hiện ra rõ mồn một. Ánh mắt lưu ly của anh ta ghim chặt vào tâm trí tôi.
*Kẻ phản trắc… sẽ phải đền mạng…*
Tôi nhắm nghiền mắt, cố gắng hít thở sâu để xua tan ảo giác. Đột nhiên, tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ vang lên từ phòng ngủ của bố mẹ ở vách bên cạnh.
*Xoạt… xoạt… sột soạt…*
Âm thanh giống hệt tiếng móng tay cào mạnh lên mặt gỗ, nhưng lại mang theo sự dính nhớp của da thịt. Ban đầu nó rất nhỏ, chỉ là những tiếng gãi ngứa thông thường. Nhưng rồi cường độ tăng dần, dồn dập, điên cuồng.
“Bà nó… gãi hộ tôi cái lưng… ngứa quá… ngứa chết mất…”
Giọng bố tôi vang lên qua vách tường mỏng, khàn đục và thở dốc.
“Ông làm sao thế? Da ông… da ông nổi cái gì trắng trắng thế này? Á a a!”
Tiếng mẹ tôi hét lên kinh hãi, kèm theo tiếng động vỡ loảng xoảng của chiếc đèn ngủ rơi xuống sàn.
Tôi bật dậy, tim đập thót lên tận cổ họng. Bản năng mách bảo tôi không được bước ra ngoài, nhưng sự tò mò và nỗi bất an đã chiến thắng. Tôi rón rén bước tới cửa, nhẹ nhàng hé mở một khe nhỏ nhìn ra hành lang.
Cửa phòng bố mẹ tôi đối diện phòng tôi, lúc này đang mở toang. Ánh trăng lạnh lẽo hắt qua cửa sổ, chiếu rõ cảnh tượng bên trong.
Hà Kiến Quốc đang ngồi bệt trên sàn nhà, cởi trần. Lưng quay về phía cửa. Hai tay ông ta vươn ra gãi điên cuồng lên bả vai, móng tay cào rách cả da, máu rịn ra đỏ sẫm. Nhưng thứ mọc ra từ những vết xước đó không phải là vảy sừng hay mụn mủ.
Đó là tơ.
Từ hàng ngàn lỗ chân lông trên lưng và cánh tay ông ta, những sợi tơ màu bạc, ướt sũng, óng ánh dưới ánh trăng đang chậm rãi đùn ra ngoài. Chúng giống như những con giun trắng muốt chui rúc từ dưới lớp biểu bì, vươn dài ra, đan chéo vào nhau.
Mẹ tôi, Vương Thúy Liên, lùi sát vào góc tường, run rẩy cầm chiếc khăn bông cố chà xát lưng cho chồng, nhưng bà càng chà, tơ mọc ra càng nhanh. Sợi tơ dai nhách, dính chặt vào da thịt. Khi bà dùng sức giật mạnh một túm tơ, Hà Kiến Quốc rú lên thảm thiết.
“Á á á! Đau! Mày rút xương tao à con đàn bà ngu xuẩn này!”
Tôi nín thở, hai mắt mở trừng trừng. Chỗ tơ bị đứt rỉ ra thứ chất lỏng trong suốt pha lẫn máu tươi. Những sợi tơ đó không chỉ mọc ngoài da, chúng cắm sâu vào mạch máu, bám chặt vào xương cốt, biến cơ thể ông ta thành một cái máy dệt sống.
Một tiếng rắc khô khốc vang lên. Khớp vai của Hà Kiến Quốc đột nhiên trật ra khỏi vị trí, quặt ngược ra sau một góc độ quái dị. Những sợi tơ mọc ra từ nách và ngực ông ta bắt đầu quấn chặt lấy cánh tay, kéo ghì nó dính sát vào sườn. Các khớp xương của ông ta đang bị khóa lại bằng tơ. Ông ta đang tự biến mình thành một cái kén!
Tôi lùi lại, cả người run bần bật. Ngay khoảnh khắc đó, từ ngoài ngõ vang lên tiếng trẻ con khóc thét xé lòng.
“Mẹ ơi! Có tiếng xa quay sợi trong đầu con! Con sợ quá!”
Tiếp đó là hàng loạt tiếng la hét, tiếng chửi rủa, tiếng cào cấu vang lên từ khắp các ngôi nhà xung quanh. Cả Hà Gia Trang đã thức giấc. Lời nguyền của Bất Hủ Tơ đã chính thức phát tác.
Tôi đóng ập cửa lại, khóa chặt hai chốt, lùi sâu vào góc phòng. Tôi giơ hai bàn tay mình lên dưới ánh trăng. Da dẻ tôi vẫn nhẵn nhụi, không có cảm giác ngứa ngáy, không có sợi tơ nào mọc ra. Tại sao tôi lại an toàn? Là vì tôi không lấy chiếc kén nào? Hay vì lý do nào khác?
Ý nghĩ hỗn loạn chạy dọc đại não khiến tôi kiệt sức. Tôi trượt người xuống sàn, tựa lưng vào mép giường. Không khí trong phòng trở nên đặc quánh, ấm áp một cách bất thường. Cơn buồn ngủ ập đến nhanh như một cơn sóng dữ, cuốn phăng mọi sự tỉnh táo của tôi. Tôi không thể chống cự, hai mí mắt sụp xuống nặng trĩu.
Tôi chìm vào một giấc mơ.
