Ăn Phở Nghe Truyện Tâm Linh. Văn án: Dì tôi nói, đốt nhang trầm trước khi ngủ sẽ an thần, dễ vào giấc. Dì đã đốt cho tôi đúng ba mươi cuộn. Đến cuộn thứ ba mươi mốt, tôi mới nhận ra, thứ an thần đó không phải dành cho giấc ngủ. Nó dành cho một cái xác.
Tôi tên là Cố Niệm An. Năm nay tôi hai mươi ba tuổi.
Nếu bạn thường xuyên dạo quanh các nền tảng âm thanh trực tuyến, có thể bạn từng nghe qua cái tên “Niệm An Phòng”. Kênh của tôi chuyên sản xuất những đoạn băng ghi âm trị liệu bằng âm thanh. Tiếng mưa rơi trên mái ngói, tiếng lật sách sột soạt, tiếng củi nổ lách tách trong lò sưởi, hay thậm chí chỉ là tiếng thì thầm kể một câu chuyện cổ tích Bắc Kinh. Khán giả gọi tôi là “tiên nữ chữa lành”, bảo rằng giọng nói của tôi có thể xua tan mọi mệt mỏi của chốn đô thị phồn hoa.
Nhưng nói thật, tôi làm công việc này chẳng phải vì đam mê nghệ thuật hay lòng bao dung muốn cứu rỗi nhân loại gì cả. Tôi làm vì nó kiếm được tiền. Rất nhiều tiền. Đủ để tôi tự nuôi sống bản thân giữa thành phố Hàng Châu đắt đỏ này, và đủ để tôi không trở thành gánh nặng cho dì Lan.
Dì Lan, tên thật là Kiều Bội Lan. Bà ấy không phải họ hàng ruột thịt của tôi, mà là chị em kết nghĩa từ thời thanh xuân của mẹ tôi. Năm tôi mười lăm tuổi, mẹ tôi qua đời vì bạo bệnh. Cha tôi tái hôn, dọn đến Thâm Quyến sinh sống, để lại một khoản tiền và giao tôi cho dì Lan chăm sóc. Từ đó, tôi bước chân vào căn nhà ống ba tầng nằm sâu trong một con hẻm nhỏ rêu phong của Hàng Châu. Tầng một là xưởng chế tác nhang trầm thủ công, tầng hai là phòng khách và nhà bếp, còn tầng ba là phòng ngủ.
Dì Lan là một người phụ nữ truyền thống, hiền hậu và chu đáo đến mức đôi khi khiến người ta cảm thấy ngộp thở. Bà ấy chăm sóc tôi từng miếng ăn giấc ngủ, tỉ mỉ hơn cả mẹ ruột. Đặc biệt là từ ba năm trước, sau khi Kiều Uyển Nhi, con gái ruột của dì qua đời vì chứng đột quỵ tim bẩm sinh, tình thương của dì Lan dành cho tôi càng trở nên đặc quánh. Nó giống như một bát canh hầm quá lửa, bổ dưỡng đấy, nhưng nuốt vào lại thấy vướng nghẹn ở cổ họng.
Dạo gần đây, Hàng Châu bước vào mùa mưa dầm. Không khí lúc nào cũng ẩm ướt, dính dớp. Có lẽ vì thời tiết, hoặc cũng có thể vì tôi thức khuya làm việc quá nhiều, sức khỏe của tôi bắt đầu xuống dốc một cách kỳ lạ.
Khoảng hai tuần nay, mỗi sáng thức dậy, toàn thân tôi rã rời như vừa bị một chiếc xe tải cán qua. Da dẻ vốn trắng trẻo nay xám ngoét, hai hốc mắt trũng sâu. Đáng sợ nhất là những cơn ho. Không phải kiểu ho khan do cảm lạnh, mà là những cơn ho rút ruột rút gan từ sâu trong lồng ngực. Sáng nào vào nhà vệ sinh, tôi cũng khạc ra một đống đờm đặc sệt, màu đen sẫm, thoang thoảng một mùi ngai ngái rất khó tả.
Tôi định bắt taxi đến bệnh viện trung tâm kiểm tra, nhưng dì Lan nhất quyết cản lại.
Dì rót cho tôi một cốc trà thảo mộc nóng hổi, màu nước nâu đục, nhét vào tay tôi rồi vỗ nhè nhẹ lên mu bàn tay tôi. Ánh mắt dì hiền từ, giọng nói êm ái:
“An An à, con đừng lo lắng thái quá. Bác sĩ tây y không hiểu được đâu. Con làm việc cường độ cao, lại hít nhiều khói bụi, cơ thể đang tích tụ hàn khí. Cục đờm đen đó là chất độc đang được tống ra ngoài đấy. Con cứ uống đều đặn trà dì pha, kết hợp với việc xông nhang trầm mỗi tối, vài hôm nữa là khỏe hẳn.”
Tôi nhìn cốc trà bốc khói nghi ngút, mùi vị ngai ngái bốc lên xộc thẳng vào mũi. Dì Lan hiền lành đến mức nếu bà ấy có lỡ cầm dao phay đứng đầu giường, tôi cũng sẽ nghĩ bà ấy định gọt táo cho tôi ăn. Thế nên, tôi gật đầu, ngoan ngoãn uống cạn.
Mỗi tối, đúng mười giờ, dì Lan sẽ mang một cuộn nhang trầm nhỏ gọn, màu đỏ sẫm, đặt vào chiếc lư đồng chạm trổ hoa văn tinh xảo trên bàn làm việc của tôi. Dì bảo đây là loại nhang bí truyền của gia tộc, đốt lên có tác dụng an thần, định tâm, giúp giấc ngủ sâu không mộng mị. Quả thật, mùi hương của nó rất đặc biệt. Không gắt như nhang cúng Phật, cũng không nồng như nước hoa phương Tây, mà sâu thẳm, quấn quýt, hít một hơi cảm giác như toàn bộ xương cốt đều mềm nhũn ra.
Chỉ là, giấc ngủ của tôi không hề bình yên như dì nói.
Những đêm gần đây, tôi liên tục mơ thấy mình bị nhốt trong một chiếc hộp gỗ kín bưng, tối tăm và chật chội. Xung quanh nồng nặc mùi đất ẩm và mùi nhang khói. Tôi cố vươn tay cào cấu, nhưng mười ngón tay cứng đờ không thể nhúc nhích. Không khí cạn dần. Tôi há miệng thở dốc, nhưng thứ tràn vào cuống phổi chỉ là những luồng khói đặc quánh, lạnh buốt.
Mọi chuyện có lẽ sẽ cứ thế trôi qua trong sự mệt mỏi mơ hồ, nếu như không có buổi thu âm vào đêm hôm đó.
Trời Hàng Châu đổ mưa lớn. Tiếng mưa đập vào mái ngói âm vang, nhịp nhàng, là một chất liệu tuyệt vời cho chủ đề “Giấc ngủ ngày mưa”. Tôi thiết lập bộ thiết bị thu âm chuyên dụng, loại có độ nhạy cao nhất, có thể bắt được cả tiếng một chiếc lá rơi cách xa mười mét. Tôi đặt tai nghe lên bàn, bật máy, rồi ngồi cuộn mình trên ghế sô pha đọc sách, để mặc máy tự động thu lại bản giao hưởng của thiên nhiên.
Trong phòng, cuộn nhang đỏ sẫm dì Lan vừa thắp vẫn đang tỏa ra những sợi khói uốn lượn như rắn bò.
Hai giờ sáng, mưa tạnh. Tôi vươn vai, tắt máy thu, rồi đeo tai nghe vào để kiểm tra lại file âm thanh trước khi chỉnh sửa. Mọi thứ ban đầu rất hoàn hảo. Tiếng hạt mưa tí tách, tiếng gió lùa qua khe cửa sổ, tiếng sấm ầm ì nấc nghẹn đằng xa. Tôi mỉm cười hài lòng, định lưu lại và đi ngủ.
Nhưng, ngay tại phút thứ mười bốn, giây thứ hai mươi, tôi khựng lại.
Tôi đưa tay bấm chuột, tua lại đoạn âm thanh đó. Tăng âm lượng lên mức tối đa. Nhắm mắt lại, dồn toàn bộ sự tập trung vào đôi tai.
Dưới lớp tiếng mưa rào rào, tôi nghe thấy một âm thanh khác. Rất nhỏ, rất mờ, nhưng tuyệt đối không phải tiếng ồn của máy móc. Đó là tiếng người. Một giọng nữ trầm đục, đang lẩm bẩm đọc một thứ gì đó. Nhịp điệu đều đặn, âm tiết lặp đi lặp lại, giống như đang tụng kinh, nhưng lại mang một âm hưởng quỷ dị, lạnh lẽo đến rợn gáy.
Tôi mở bừng mắt, mồ hôi lạnh toát ra dọc sống lưng.
Phòng ngủ của tôi nằm ở tầng ba. Cửa sổ đóng kín. Tường cách âm rất tốt. Lúc thu âm, trong phòng chỉ có một mình tôi. Vậy giọng nói đó từ đâu chui vào micro?
Tôi dùng phần mềm lọc bỏ tần số của tiếng mưa, cố gắng bóc tách giọng nói kia ra cho rõ ràng hơn. Khi thanh âm nền bị triệt tiêu, giọng nữ đó vang lên rành rọt trong tai nghe của tôi, từng chữ, từng chữ một, cọ xát vào màng nhĩ.
“Phách quy kỳ xứ, hồn nhập tân thể, tang giả vi sinh, sinh giả vi tang…”
Tôi giật phăng tai nghe ném xuống bàn. Trái tim đập thình thịch trong lồng ngực như muốn phá vỡ lồng ngực mà thoát ra ngoài. Căn phòng tĩnh lặng như tờ, chỉ có sợi khói từ lư hương đồng vẫn đang ngoằn ngoèo vươn lên trần nhà.
Phải mất mười lăm phút, tôi mới lấy lại được bình tĩnh. Tôi tự thuyết phục bản thân rằng có thể micro đã vô tình bắt sóng được tần số của một đài phát thanh địa phương nào đó, hoặc tiếng tivi nhà hàng xóm vọng sang. Dù sao thì thiết bị này cũng quá nhạy. Để chứng minh mình không bị điên, tôi quyết định không cắt bỏ đoạn đó, cứ thế đăng nguyên bản thu âm lên kênh của mình kèm theo tiêu đề:
“Tiếng mưa rơi mái ngói cổ – Chữa lành tâm hồn”.
Sáng hôm sau, tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông báo thức liên hồi từ điện thoại.
Mở mắt ra, đầu óc tôi quay cuồng. Khung thông báo của ứng dụng tràn ngập hàng nghìn lượt tương tác mới. Tôi nhíu mày, bấm vào xem. Toàn bộ phần bình luận dưới bản thu âm đêm qua đã nổ tung.
“Trời đất ơi, phút thứ mười bốn có tiếng ai đang khóc phải không? Nổi hết cả da gà!”
“Chủ kênh đang làm nội dung chữa lành hay nội dung gọi hồn vậy? Tiếng tụng kinh phía sau nghe rợn tóc gáy quá.”
“Mọi người ơi, tôi nghe kỹ rồi, không phải tiếng khóc đâu. Là có người đang đọc chú đấy! Giọng nữ, nghe âm u lắm. Tôi đang nghe lúc ba giờ sáng, sợ đến mức ném luôn điện thoại xuống gầm giường.”
“Cố Niệm An, chị sống một mình đúng không? Chị kiểm tra gầm giường hay tủ quần áo chưa? Có khi nhà chị có thứ gì đó không sạch sẽ rồi.”
Tôi cuộn ngón tay đọc từng dòng bình luận, cảm giác ớn lạnh từ đêm qua lại trào lên, lan từ gót chân lên đến đỉnh đầu. Không phải mình tôi nghe thấy. Tất cả mọi người đều nghe thấy. Giọng nói đó là có thật.
Ngay lúc tôi đang định xóa đoạn băng đó đi, một tin nhắn riêng tư nhảy lên góc màn hình. Người gửi là một tài khoản có tên “Phong Thủy Dật Nhân”. Ảnh đại diện là một bức thư pháp vẽ chữ “Đạo” bằng mực tàu đen nhánh.
“Cô Cố, đoạn ghi âm của cô không phải bắt sóng nhầm đài phát thanh đâu. Vi vi sóng của thiết bị thu âm chuyên dụng rất nhạy, nó có thể ghi lại được cả tần số của tà khí. Tiếng thì thầm cô nghe thấy, là tàn dư của khẩu quyết bám vào khói nhang trong phòng cô.”
Tôi nhíu mày. Lại một kẻ lừa đảo mạng, mượn cơ hội để bán bùa chú đây mà. Tôi gõ phím định chặn tài khoản này, nhưng tin nhắn thứ hai của anh ta lập tức hiện lên, khiến tay tôi khựng lại giữa không trung.
“Cô dạo này có phải thường xuyên ho ra đờm đen, cơ thể suy nhược, ban đêm mơ thấy mình bị nhốt trong không gian chật hẹp, và mỗi tối đều phải ngửi một loại nhang trầm màu đỏ sẫm không?”
Đồng tử tôi co rút lại. Anh ta làm sao biết được? Ho ra đờm đen thì có thể đoán bừa là bệnh lý, nhưng giấc mơ bị nhốt trong hộp và cuộn nhang đỏ sẫm… đó là những chi tiết tuyệt đối không ai ngoài tôi và dì Lan biết.
Tôi ngồi thẳng dậy, ánh mắt trở nên sắc lạnh. Tính tôi vốn đa nghi. Tôi không tin vào sự trùng hợp, càng không tin vào những vị cứu tinh từ trên trời rơi xuống. Nhưng lúc này, tôi cần thông tin. Tôi gõ phím trả lời:
“Anh là ai? Anh muốn gì?”
Khoảng năm phút sau, “Phong Thủy Dật Nhân” gửi lại một đoạn tin nhắn thoại dài. Giọng nam trầm, phát âm rõ ràng, mang theo sự uyên bác và ung dung của một học giả.
“Tôi tên là Phương Dật Hành, một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và phong thủy cổ. Tôi không cần tiền của cô, cũng không bán bùa chú. Tôi tình cờ nghe được bản thu âm của cô và nhận ra thứ khẩu quyết đó. Nó được gọi là thuật Nhiếp Phách. Một loại tà thuật phương Nam đã thất truyền từ thời Dân Quốc.”
Phương Dật Hành ngừng một nhịp, tiếng thở hắt ra qua micro điện thoại nghe rất rõ.
“Thuật Nhiếp Phách không dùng để nguyền rủa, mà dùng để đoạt xá. Kẻ thi pháp muốn tách linh hồn của nạn nhân ra khỏi thể xác, để nhường chỗ cho một linh hồn khác nhập vào. Bí quyết của nó nằm ở chất dẫn. Kẻ đó sẽ lấy máu của chính mình, hòa với tro cốt của người chết, nhào chung với bột trầm hương để tạo thành huyết nhang. Khói nhang mang theo tà niệm, nạn nhân hít vào mỗi đêm, tà khí sẽ ăn mòn dương khí, đẩy hồn phách gốc ra khỏi cơ thể.”
Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình, cảm giác buồn nôn cuộn lên ở dạ dày. Huyết nhang? Máu người? Tro cốt?
“Nghi thức này kéo dài chính xác ba mươi sáu đêm,”
Phương Dật Hành nói tiếp. “Mỗi đêm đốt một cuộn. Âm thanh cô nghe thấy trong bản thu âm, chính là tiếng kẻ thi pháp đang lầm rầm đọc chú trong lúc nhào nặn bột nhang ở một nơi nào đó gần cô. Sóng âm của khẩu quyết bám vào cấu trúc của khói trầm, bay lên phòng cô, và được thiết bị thu âm khuyếch đại lên. Cô Cố, hãy đếm xem, cô đã ngửi loại nhang đó bao nhiêu đêm rồi?”
Tôi buông thõng hai tay. Trí óc tôi bắt đầu quay cuồng tính toán. Khoảng hai tuần trước, sức khỏe tôi bắt đầu giảm sút trầm trọng. Nhưng dì Lan đã bắt đầu đốt loại nhang này từ đầu tháng trước. Mỗi tối một cuộn, tôi có thói quen đánh dấu vào lịch để nhắc nhở bản thân đi ngủ sớm.
Tôi quay sang nhìn tờ lịch để bàn. Hôm nay là ngày hai mươi chín. Trừ đi vài ngày tôi đi công tác đầu tháng, số lượng cuộn nhang tôi đã hít vào… chính xác là ba mươi cuộn.
Chỉ còn sáu cuộn nữa. Sáu đêm nữa.
Nếu lời Phương Dật Hành nói là thật, thì người duy nhất có thể thực hiện nghi thức này, người duy nhất mang nhang vào phòng tôi mỗi tối, chỉ có thể là dì Lan. Người đã nuôi nấng tôi suốt tám năm qua. Người nấu cho tôi từng bữa cơm, đan cho tôi từng chiếc áo len mùa đông.
Tại sao?
Câu trả lời xẹt qua đầu tôi như một tia sét. Kiều Uyển Nhi. Con gái ruột của dì Lan, mất cách đây ba năm. Năm nay, nếu còn sống, Uyển Nhi cũng vừa tròn hai mươi ba tuổi. Bằng tuổi tôi.
Tôi hít một hơi thật sâu, ép mình phải giữ bình tĩnh. Nỗi sợ hãi là thứ vô dụng nhất vào lúc này. Nếu tôi hoảng loạn, tôi sẽ mất mạng. Nếu tôi tin tưởng mù quáng vào gã thầy phong thủy trên mạng này, tôi có thể biến thành công cụ cho một âm mưu khác. Tôi phải tự mình kiểm chứng.
“Tôi hiểu rồi,” tôi nhắn lại cho Phương Dật Hành. “Tôi sẽ tự xem xét tình hình. Cảm ơn anh đã cảnh báo.”
Tôi tắt điện thoại, ném lên giường. Sau đó, tôi bước vào nhà vệ sinh, mở vòi nước lạnh, tát mạnh lên mặt. Nhìn khuôn mặt nhợt nhạt của mình trong gương, tôi tự nhủ:
“Cố Niệm An, mày không được sợ. Mày phải tìm ra bằng chứng.”
Đêm hôm đó, Hàng Châu lại mưa.
Mười giờ tối, dì Lan gõ cửa phòng tôi, bưng theo một ly sữa nóng và chiếc bát đồng nhỏ đựng cuộn nhang màu đỏ sẫm. Bà mỉm cười dịu dàng, nếp nhăn nơi khóe mắt hằn lên sự hiền từ quen thuộc.
“An An, uống sữa rồi đi ngủ sớm đi con. Đợt này sắc mặt con kém lắm, dì xót ruột vô cùng. Cố gắng xông nhang thêm vài hôm, đẩy hết hàn khí ra ngoài là con sẽ hồng hào lại ngay.”
Tôi nhận lấy ly sữa, mỉm cười đáp lại, diễn nét mệt mỏi hoàn hảo không tì vết:
“Vâng, con cảm ơn dì. Dì cũng nghỉ sớm đi ạ.”
Dì Lan tự tay châm lửa vào cuộn nhang. Tia lửa nhỏ lóe lên, một làn khói mỏng manh, mang theo mùi ngai ngái quen thuộc bắt đầu len lỏi vào không khí. Dì nhìn ngọn khói mỉm cười, rồi quay lưng bước ra ngoài, khép nhẹ cánh cửa lại.
Ngay khi tiếng bước chân của dì khuất sau cầu thang, tôi lập tức đổ ly sữa vào bồn cầu, xả nước. Sau đó, tôi lấy một chiếc cốc thủy tinh úp ngược lên cuộn nhang đang cháy, dập tắt nó. Tôi dùng khăn ướt bịt kín miệng và mũi, mở hé cửa sổ cho gió lùa vào, rồi tắt đèn, chui vào chăn giả vờ ngủ.
Tôi nằm im trong bóng tối, đếm từng nhịp gõ của chiếc đồng hồ treo tường.
Mười một giờ. Mười hai giờ. Một giờ sáng. Hai giờ sáng.
Không gian tĩnh lặng đến mức tôi có thể nghe rõ tiếng máu chảy rần rần trong thái dương mình.
Đến đúng ba giờ sáng, tôi nghe thấy một âm thanh rất khẽ phát ra từ tầng dưới. Tiếng cọt kẹt của bản lề cửa gỗ. Tiếng bước chân trần giẫm lên nền gạch men. Rất nhẹ. Rất chậm.
Tôi từ từ tung chăn, rón rén bước xuống giường. Tôi không mang dép, chỉ đi tất chân để triệt tiêu mọi tiếng động. Tôi mở hé cửa phòng, lách người ra ngoài hành lang.
Cầu thang nhà tôi làm bằng gỗ lim cũ, bậc thứ tư và bậc thứ bảy thường phát ra tiếng kêu nếu giẫm mạnh. Tôi cẩn thận lách qua hai bậc đó, men theo bức tường lạnh lẽo, nhích từng bước một xuống tầng hai, rồi hướng mắt nhìn xuống xưởng chế nhang ở tầng một.
Dưới xưởng không bật đèn tuýp. Nguồn sáng duy nhất phát ra từ hai ngọn nến cầy to bằng bắp tay, đang cháy bập bùng trên chiếc bàn gỗ rộng giữa phòng. Ánh lửa không có màu vàng ấm áp, mà ảm đạm một sắc xanh lét, hắt những cái bóng vặn vẹo lên tường.
Dì Lan đang đứng quay lưng về phía tôi, đối diện với chiếc bàn.
Bà ấy mặc một bộ đồ ngủ màu trắng toát, mái tóc hoa râm xõa tung xõa xượi trên vai. Hai cánh tay bà ấy đang liên tục cử động, nhào nặn một thứ gì đó trên mặt bàn.
Tôi nín thở, nhích thêm một bậc cầu thang để nhìn rõ hơn.
Trên bàn là một đống bột trầm hương trộn với nước. Nhưng thứ nước đó không trong suốt. Cạnh đống bột là một chiếc bát sứ chứa chất lỏng đặc sệt màu đỏ thẫm. Dì Lan nhúng mười ngón tay vào bát chất lỏng đó, rồi ấn mạnh xuống đống bột, nhào lộn, bóp nát. Cử động của bà ấy cực kỳ cứng nhắc, giống như một con rối gỗ bị giật dây. Mười ngón tay di chuyển theo hình xoắn ốc, ngược chiều kim đồng hồ, chậm rãi, đều đặn một cách đáng sợ.
Và rồi, tôi nghe thấy âm thanh đó.
Giọng nói cất lên từ miệng dì Lan. Trầm đục, khàn khàn, không hề giống giọng nói êm ái thường ngày của bà. Âm thanh lầm rầm văng vẳng trong không gian chật hẹp của xưởng nhang, đập vào những bức tường treo kín bó nhang dở dang, rồi dội thẳng vào màng nhĩ tôi.
“Phách quy kỳ xứ, hồn nhập tân thể, tang giả vi sinh, sinh giả vi tang…”
Chính là nó. Chính là âm thanh tôi đã thu được trong đoạn băng ASMR đêm qua. Không sai một chữ. Không chệch một nhịp.
Tôi đứng như trời trồng trên cầu thang, hai tay bám chặt vào lan can gỗ đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Dì Lan đột ngột dừng tay. Bà ấy từ từ ngẩng đầu lên. Dưới ánh nến xanh lét, tôi thấy rõ hình phản chiếu khuôn mặt bà qua tấm gương đồng treo trên tường.
Đôi mắt bà trợn ngược, chỉ còn lại lòng trắng dã. Khóe miệng nhếch lên một nụ cười kỳ quái, cứng đờ, khoe hàm răng dính đầy thứ chất lỏng màu đỏ sẫm. Bà ấy đang cười với thứ gì đó không tồn tại trong không khí, miệng thì thầm bằng một giọng điệu ngọt ngào đến rợn người:
“Nhi Nhi ngoan, mẹ sắp làm xong rồi. Chờ thêm sáu ngày nữa thôi, mẹ sẽ trả lại thân xác cho con. Con sẽ lại được sống. An An rất ngoan, nó sẽ không kháng cự đâu…”
Dạ dày tôi cuộn lên dữ dội. Tôi phải cắn chặt môi dưới đến rớm máu để ngăn mình không phát ra tiếng thét. Phương Dật Hành đã nói đúng. Tất cả đều là sự thật. Người dì hiền từ, người phụ nữ tần tảo nuôi tôi tám năm qua, thực chất đang đếm ngược từng ngày để giết tôi, lột xác tôi, nhường chỗ cho linh hồn đứa con gái đã chết của bà ta.
Tình thương của bà ta ấm áp thật đấy, ấm áp như cái tủ đông trong nhà xác vậy.
Tôi lùi lại, chậm rãi, từng bước một. Không để phát ra bất cứ tiếng động nào. Tôi trở về phòng, khóa trái cửa, chui vào chăn, toàn thân run lên bần bật, trán ướt đẫm mồ hôi lạnh. Đêm đó, tôi thức trắng. Trong đầu tôi vạch ra hàng chục viễn cảnh. Báo cảnh sát? Không được. Không ai bắt một người phụ nữ vì tội nhào bột nhang lúc ba giờ sáng cả. Bỏ trốn? Nếu tôi xách vali ra khỏi cửa lúc này, bà ta chắc chắn sẽ phát hiện. Mà những kẻ cuồng tín tâm linh khi bị dồn vào đường cùng, ai biết chúng sẽ làm ra chuyện điên rồ gì.
Tôi phải tìm bằng chứng cụ thể. Tôi phải biết bà ta đang giấu những thứ gì trong căn nhà này.
Sáng hôm sau, dì Lan cư xử như bình thường. Bà nấu cháo thịt bằm trứng muối cho tôi, múc ra bát sành, thổi nguội rồi bưng đến tận bàn. Sắc mặt bà hồng hào, nụ cười hiền hậu, hoàn toàn không có vẻ gì của một kẻ điên loạn lúc ba giờ sáng.
“An An, ăn nhiều một chút. Hôm nay dì phải ra chợ lấy thêm nguyên liệu, trưa mới về. Con ở nhà nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức nhé.”
Tôi gật đầu, cố gắng nuốt trôi thìa cháo, mỉm cười ngoan ngoãn:
“Vâng, dì đi đường cẩn thận.”
Ngay khi tiếng cửa sắt ngoài cổng đóng lại, và bóng lưng dì Lan khuất sau ngã rẽ của con hẻm, tôi lập tức bỏ bát cháo xuống. Thời gian không có nhiều.
Tôi bước thẳng lên tầng ba. Tầng này chỉ có hai phòng. Một là phòng ngủ của tôi. Phòng còn lại nằm ở cuối hành lang, luôn bị khóa kín bằng một ổ khóa đồng to bản. Đó là phòng thờ của Kiều Uyển Nhi. Từ ngày Uyển Nhi mất, dì Lan cấm tuyệt đối tôi bước chân vào đó, viện cớ rằng vía tôi yếu, dễ bị khí lạnh xâm nhập.
Nhưng tôi biết dì Lan giấu chìa khóa dự phòng ở đâu. Dì có thói quen nhét những thứ quan trọng dưới đáy lọ lộc bình cắm lông công ở góc phòng khách.
Tôi chạy xuống tầng hai, mò mẫm dưới đáy lọ, quả nhiên lấy ra được một chùm chìa khóa lạnh ngắt. Tôi quay lại tầng ba, cắm chìa vào ổ. Tiếng lách cách vang lên chói tai trong không gian tĩnh mịch.
Ổ khóa bật mở. Cánh cửa gỗ nặng nề kêu cọt kẹt, hé ra một khe hở.
Một luồng khí lạnh ngắt từ bên trong ập ra, mang theo mùi ẩm mốc và mùi nhang khói nồng nặc, xộc thẳng vào mũi khiến tôi phải đưa tay lên bịt miệng. Tôi hít một hơi sâu, đẩy cửa bước vào, bật công tắc đèn.
Căn phòng rộng chừng mười lăm mét vuông, rèm cửa kéo kín mít không lọt một tia sáng mặt trời. Giữa phòng là một chiếc bàn thờ lớn làm bằng gỗ mun đen nhánh. Trên tường treo bức ảnh chân dung của Kiều Uyển Nhi.
Trong ảnh, Uyển Nhi mặc chiếc váy trắng, mái tóc đen dài xõa ngang lưng, nở nụ cười mỉm. Đôi mắt trong ảnh dường như đang nhìn chằm chằm vào tôi, dù tôi đứng ở góc nào đi chăng nữa. Ngay dưới bức ảnh là một chiếc bát nhang cắm đầy chân hương đỏ quạch. Cạnh bát nhang là một lọ sứ trắng, loại dùng để đựng tro cốt, bên trên dán một lá bùa màu vàng vẽ ký tự ngoằn ngoèo bằng chu sa.
Nhưng thứ khiến tôi lạnh buốt sống lưng không phải là bức ảnh hay lọ tro cốt.
Thứ khiến tôi đứng chết trân tại chỗ, là một chiếc khay gỗ chạm trổ hình hoa sen, đặt ngay chính giữa bàn thờ.
Trên khay gỗ, xếp ngay ngắn ba mươi sáu vị trí. Mỗi vị trí tương ứng với một cuộn nhang. Tôi bước lại gần, đưa mắt đếm.
