Cơn mưa rào trút xuống thành phố Thâm Quyến mang theo cái lạnh thấu xương của những ngày cuối thu. Tôi ngồi trong căn hộ trên tầng cao, nhìn qua cửa kính trong suốt phủ đầy nước mưa. Khung cảnh bên ngoài là một mảng xám xịt, những tòa nhà chọc trời ẩn hiện như những bia mộ khổng lồ cắm giữa nền đất ẩm ướt. Trong căn phòng tối om, tôi không bật đèn. Không phải vì tôi muốn tiết kiệm chút tiền điện lẻ tẻ, mà vì tôi không cần.
Mọi người đừng quên ấn chuông theo dõi cho Phở nha, truyện được lên sóng vào lúc năm giờ chiều hằng ngày.
Chỉ cần ngồi yên trong bóng tối, làn da tôi sẽ tự động phát ra một vầng sáng dịu nhẹ, thanh khiết như ánh trăng vớt lên từ đáy giếng.
Đó không phải là phép thuật rẻ tiền trong mấy bộ phim truyền hình chiếu lúc tám giờ tối. Đó là bản án tử hình mà gia tộc họ Giang đã khắc lên người tôi từ lúc lọt lòng. Người ta gọi nó là Mệnh Minh Châu. Suốt hàng trăm năm qua, gia tộc họ Giang sống ẩn dật ở vùng duyên hải Hoa Nam, gánh vác một sứ mệnh mà chẳng ai thèm trả lương: trấn yểm những vùng thủy vực bị ô nhiễm bởi oán khí. Cứ cách vài thế hệ, dòng máu họ Giang lại sinh ra một kẻ mang Mệnh Minh Châu. Cơ thể người đó giống như một cỗ máy thanh lọc tự nhiên, không ngừng hút lấy u khí xung quanh và chuyển hóa chúng thành linh quang.
Nói một cách dễ hiểu, nơi nào càng tối tăm, càng nhiều ma quỷ, tôi càng tỏa sáng rực rỡ. Nghe thì có vẻ oai phong lẫm liệt, giống như vị cứu tinh mang ánh sáng đến cho nhân loại. Nhưng thực tế lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Việc biến thành một cái bóng đèn đi dạo giữa bầy quái vật khát máu chẳng mang lại lợi lộc gì, ngoại trừ việc thông báo cho chúng biết: đồ ăn ngon đang ở đây, mau đến cắn một miếng. Tệ hại hơn, chỉ cần một giọt máu của tôi rơi xuống nước, nó sẽ lập tức biến thành một loại tín hiệu dẫn dụ, một thứ mùi hương chí mạng kéo mọi sinh vật tà ác dưới đáy biển trong bán kính hàng chục hải lý xúm lại.
Điện thoại thông minh đặt trên bàn trà rung lên bần bật, phá vỡ sự tĩnh lặng của căn phòng. Màn hình sáng lên, hiển thị một tin nhắn gửi đến từ một số máy không xác định.
Tôi cầm chiếc điện thoại lên, ngón tay vuốt nhẹ để mở hòm thư. Đó là một đoạn phim ngắn. Khung hình rung lắc dữ dội trước khi ổn định lại, để lộ một không gian tối tăm, ẩm ướt, giống như bên trong một khoang tàu bỏ hoang hoặc một hang động ngầm dưới lòng đất.
Và rồi, khuôn mặt của Giang Kỳ hiện lên.
Tôi khẽ nheo mắt. Đã bốn năm trôi qua kể từ ngày chị ta bỏ nhà ra đi sau cái chết của người mẹ ruột. Bốn năm bặt vô âm tín, tôi tưởng chị ta đã gạt bỏ được sự đố kỵ hằn sâu trong xương tủy để sống một cuộc đời bình thường. Nhưng không. Khuôn mặt trên màn hình lúc này trắng bệch như tờ giấy ngâm nước, làn da nhợt nhạt đến mức có thể nhìn thấy những mạch máu xanh tím chạy dọc dưới cổ. Kinh khủng nhất là đôi mắt. Tròng mắt của chị ta không còn màu đen nguyên thủy, mà biến thành một màu xám bạc lấp lánh như thủy ngân lỏng.
Giang Kỳ nhếch mép cười. Nụ cười của chị ta méo mó, lạnh lẽo như chiếc tủ đông chứa xác chết trong nhà xác bệnh viện.
“Em gái yêu quý, lâu rồi không gặp. Nhìn xem chị đang giữ thứ gì của mày này.”
Máy quay chuyển hướng. Khung hình lùi lại, chiếu thẳng vào giữa không trung. Ở đó, một quả cầu nước lơ lửng, được bao bọc bởi thứ ánh sáng xanh lè ma quái. Bên trong quả cầu là Tiểu Lân.
Tiểu Lân là một sinh vật kỳ lạ mang hình dáng giống như một con hải mã nhỏ bằng bàn tay, toàn thân phát ra ánh sáng nhàn nhạt. Tôi nhặt được nó vài năm trước tại một con suối bị ô nhiễm tâm linh nặng nề trên núi. Khi đó, nó chỉ còn thoi thóp, cơ thể bị u khí ăn mòn gần hết. Tôi đã dùng máu và linh quang của mình ròng rã nửa năm trời để gột rửa cho nó. Kể từ đó, nó bám lấy tôi không rời, trở thành linh thú hộ mệnh duy nhất của tôi.
Lúc này, bên trong quả cầu nước, Tiểu Lân đang giãy giụa tuyệt vọng. Thân hình nhỏ bé của nó co rúm lại, phát ra những tiếng lách tách như bong bóng nước vỡ, nghe vô cùng thảm thiết. Lớp nước xung quanh nó không phải nước bình thường, mà là thứ chất lỏng đặc quánh, chứa đầy tử khí đang cố gắng xâm nhập vào lớp vảy phát quang của nó.
Giọng của Giang Kỳ lại vang lên, mang theo sự đắc ý tột độ:
“Thấy xót xa không? Con súc vật nhỏ bé này cứ cố gắng tìm đường về với chủ nhân của nó. Thật cảm động làm sao. Nếu mày muốn cứu nó, thì tự vác xác đến bến cảng số ba ở Nam Hải. Tàu nghiên cứu Hải Dạ Hiệu. Khởi hành vào lúc nửa đêm. Nhớ kỹ, đi một mình. Nếu mày dám báo cho bất kỳ kẻ nào khác, tao sẽ bóp nát quả cầu này, để u khí ăn mòn con súc vật này đến không còn một mảnh vảy.”
Màn hình phụt tắt.
Tôi ném chiếc điện thoại xuống sô pha, khẽ thở hắt ra một hơi. Giang Kỳ, ôi Giang Kỳ. Chị ta luôn nghĩ rằng gia tộc thiên vị tôi, rằng việc tôi được chọn làm truyền nhân là một sự bất công tột đỉnh. Chị ta khao khát sự công nhận, khao khát quyền lực của Mệnh Minh Châu mà không hề biết rằng, mang trong mình thứ huyết mạch này giống như việc ôm một quả bom nổ chậm. Bây giờ, nhìn bộ dạng nửa người nửa ma của chị ta, tôi có thể đoán chắc một điều: chị ta đã sa ngã. Cái thứ da trắng bệch và đôi mắt thủy ngân đó, trong cuốn sách cổ của gia tộc họ Giang từng ghi chép rất rõ ràng. Đó là dấu hiệu của Thủy Thi bán phần.
Thủy Thi không phải là những xác chết trôi sông bình thường. Chúng là tàn dư của Huyền Minh tộc, một nền văn minh cổ đại đã bị đại dương nhấn chìm từ ba ngàn năm trước. Chúng sống dưới đáy vực sâu, dùng u khí để duy trì sự tồn tại, và luôn thèm khát ánh sáng thuần khiết để tiến hóa. Giang Kỳ đã bán linh hồn cho chúng, trở thành một con chó săn dẫn đường để đổi lấy thứ sức mạnh dị hợm kia.
Đây rõ ràng là một cái bẫy. Một cái bẫy được giăng ra tỉ mỉ, đánh đúng vào điểm yếu duy nhất của tôi. Chúng cất công bắt Tiểu Lân, lôi kéo Giang Kỳ, chỉ để ép tôi bước lên con tàu Hải Dạ Hiệu đó.
Nếu là một nữ chính ngôn tình yếu đuối, chắc chắn lúc này tôi phải ôm mặt khóc lóc, dằn vặt nội tâm, gọi điện thoại cầu cứu khắp nơi. Nhưng tôi thì không. Tôi đứng dậy, đi về phía tủ quần áo, lấy ra một chiếc áo khoác da màu đen và một đôi bốt cao ráo. Mạch máu dưới da tôi bắt đầu sôi lên. Không phải vì sợ hãi, mà vì một bản năng kỳ lạ đang trỗi dậy. Giống như ngọn lửa khao khát củi khô, Mệnh Minh Châu trong tôi ngửi thấy mùi u khí nồng nặc từ đoạn phim vừa rồi, và nó đang gào thét đòi được thanh tẩy.
Con người ta thường chạy trốn khỏi bóng tối. Còn tôi, tôi sinh ra để lao thẳng vào nó.
Đột nhiên, tiếng khóa cửa lách cách vang lên.
Cửa căn hộ mở ra, mang theo một luồng gió lạnh buốt và mùi muối biển thoang thoảng. Một bóng người cao lớn bước vào, rũ những giọt nước mưa đọng trên chiếc áo khoác vải dù sẫm màu.
Phó Dạ Hành.
Anh ấy tháo đôi găng tay da ném lên bàn, ánh mắt sắc bén như chim ưng quét qua căn phòng tối om, rồi dừng lại ở chiếc điện thoại đang nằm trên sô pha. Phó Dạ Hành là chuyên gia lặn biển sâu, một con người sống mười phần thì hết chín phần ở dưới đáy đại dương. Chúng tôi quen nhau trong một vụ tai nạn chìm tàu kỳ lạ cách đây hai năm. Anh ấy không phải người của giới tâm linh, cũng chẳng có pháp thuật gì cao siêu. Anh ấy chỉ là một kẻ mồ côi lớn lên trong viện nghiên cứu hải dương. Nhưng có một điều ở Dạ Hành khiến tôi luôn cảm thấy an tâm tuyệt đối: anh ấy không bao giờ nhiều lời.
Thay vì hốt hoảng hỏi han như những gã đàn ông thích thể hiện, Dạ Hành lẳng lặng cầm chiếc điện thoại lên, nhấn nút phát lại đoạn băng hình. Anh ấy xem chăm chú, lông mày hơi nhíu lại khi nhìn thấy đôi mắt thủy ngân của Giang Kỳ.
Xem xong, anh ấy đặt điện thoại xuống, quay sang nhìn tôi. Đôi mắt đen thẳm của anh ấy dường như cất giấu cả một vùng biển lặng trước cơn bão.
“Tàu Hải Dạ Hiệu. Nam Hải. Khi nào xuất phát?”
Tôi khoanh tay, tựa lưng vào mép tủ, nhếch mép cười nhạt:
“Chị ta bảo em đi một mình. Bọn chúng đã chuẩn bị sẵn một cái lồng rất đẹp dưới đáy biển rồi. Anh đi theo làm gì cho vướng víu?”
Dạ Hành chẳng thèm đáp lại lời khiêu khích của tôi. Anh ấy đi thẳng vào phòng chứa đồ, kéo ra một chiếc ba lô chống nước cỡ lớn chuyên dụng cho dân lặn biển. Tiếng khóa kéo vang lên ràn rạt.
Anh ấy bắt đầu ném vào đó đủ thứ đồ nghề: đèn pin siêu sáng, dao găm thép không gỉ, bình dưỡng khí mini, và một đoạn dây dù chịu lực. Vừa nhét đồ, anh ấy vừa nói bằng chất giọng trầm khàn, đều đều không chút phập phồng:
“Tàu Hải Dạ Hiệu là tàu nghiên cứu hải dương thuộc sở hữu của một tập đoàn tư nhân nước ngoài. Cấu trúc vỏ thép kép, động cơ tuabin khí. Bọn chúng không thể thuê toàn bộ thủy thủ đoàn chỉ để diễn kịch. Sẽ có rất nhiều biến số. Em mang theo Nguyệt Loa Trụy chưa?”
Tôi đưa tay chạm vào trước ngực. Nằm im lìm dưới lớp áo len là chiếc mặt dây chuyền hình vỏ ốc biển trăng. Đây là pháp khí truyền đời của gia tộc họ Giang. Bề mặt vỏ ốc trắng muốt, nhẵn thính, tỏa ra một hơi lạnh nhè nhẹ. Chỉ cần truyền linh quang vào, nó sẽ phát ra một loại âm tần đặc biệt, có khả năng phá vỡ cấu trúc nước bên trong cơ thể của những sinh vật tà ác thuộc hệ thủy. Nó chính là thứ vũ khí duy nhất tôi có thể tin tưởng lúc này.
Tôi gật đầu:
“Mang rồi. Nhưng Dạ Hành, lần này không giống những chuyến lặn bắt hải sản của anh đâu. Đối thủ là Huyền Minh tộc. Chúng là quái vật sống hàng ngàn năm dưới đáy biển. Anh chỉ là người phàm, xuống đó để làm mồi cho cá mập à?”
Dạ Hành kéo khóa ba lô cái xoẹt, đeo lên một bên vai, bước tới đứng sát trước mặt tôi. Anh ấy cao hơn tôi một cái đầu, thân hình vững chãi như một bức tường đá ngăn chặn mọi giông bão. Anh ấy cúi xuống, nhìn thẳng vào mắt tôi. Trong một khoảnh khắc rất nhanh, tôi thề là tôi đã nhìn thấy một tia sáng màu huyền thanh lóe lên tận sâu trong đáy mắt anh, cùng với một âm thanh rền rĩ trầm đục vang vọng trong đầu tôi, giống như tiếng gầm của một con dã thú khổng lồ bị giam cầm dưới vực sâu vạn trượng. Nhưng chớp mắt một cái, hiện tượng đó đã biến mất.
“Anh không hứa sẽ giết sạch bọn quái vật đó cho em. Nhưng nếu chúng muốn chạm vào em, chúng phải bước qua xác anh trước. Đi thôi.”
Nói xong, anh ấy quay lưng bước ra cửa, không để cho tôi có cơ hội từ chối. Tôi nhìn theo bóng lưng rộng lớn ấy, khóe môi bất giác cong lên. Tên ngốc này, lúc nào cũng dùng hành động thay cho lời nói. Anh ấy không biết rằng, chính cái sự lì lợm đó của anh ấy đã cứu rỗi phần người trong tôi suốt những năm qua.
Chúng tôi lái xe rời khỏi Thâm Quyến, hướng thẳng về phía nam. Dọc đường đi, mưa rớt xuống kính xe lộp bộp không ngừng.
Bến cảng số ba nằm ở một khu vực hẻo lánh, cách xa trung tâm giao thương sầm uất. Nơi đây thường chỉ dành cho các tàu chở hàng phế liệu hoặc những chuyến tàu tư nhân không muốn bị chú ý. Khi chiếc xe dừng lại trước cổng cảng, đồng hồ trên bảng điều khiển chỉ đúng mười một giờ đêm.
Bóng tối bao trùm lấy bến tàu. Không có ánh đèn cao áp, không có tiếng ồn ào của công nhân bốc vác. Chỉ có tiếng sóng vỗ ì oạp vào những cọc gỗ mục nát, nghe như tiếng người chết đuối đang cố gắng cào cấu vào bờ.
Và ở đằng kia, neo đậu tĩnh lặng bên cầu cảng, là con tàu Hải Dạ Hiệu.
Nó lớn hơn tôi tưởng tượng rất nhiều. Một con tàu nghiên cứu khổng lồ sơn màu xám tro, thân tàu cao sừng sững che khuất cả một góc trời. Lạ lùng thay, toàn bộ con tàu được thắp sáng rực rỡ bởi hàng dãy đèn huỳnh quang trắng toát, nhưng thứ ánh sáng đó lại không mang đến cảm giác ấm áp, mà lạnh lẽo, vô hồn như ánh đèn trong phòng phẫu thuật.
Dạ Hành xách ba lô đi trước, tôi bước theo sau. Vừa đặt chân lên cầu ván dẫn lên boong tàu, tôi đã cảm nhận được một luồng u khí dày đặc xộc thẳng vào mũi. Thứ mùi này giống hệt như mùi rong biển thối rữa trộn lẫn với mùi gỉ sét lâu ngày. Da tôi bắt đầu phản ứng. Dưới lớp áo khoác, những luồng sáng trắng bắt đầu nhấp nháy, cố gắng thanh tẩy bầu không khí xung quanh. Tôi phải tập trung tinh thần, hít sâu một hơi để áp chế linh quang lùi lại vào trong cơ thể. Lúc này chưa phải thời điểm để biến thành một ngọn hải đăng.
Đứng chờ chúng tôi ở cuối cầu ván là một người đàn ông mặc đồng phục thuyền trưởng màu trắng tinh tươm. Ông ta trạc năm mươi tuổi, dáng người thẳng tắp, đội mũ nôi che khuất nửa vầng trán.
“Xin chào. Cô Giang, phải không? Tôi là thuyền trưởng Vương. Chào mừng lên tàu Hải Dạ Hiệu.”
Giọng nói của ông ta êm ái, trơn tru, không có lấy một chút trầm bổng nào, giống hệt như giọng đọc của một cỗ máy tự động. Tôi nheo mắt đánh giá ông ta. Thuyền trưởng Vương mỉm cười chào đón chúng tôi. Nụ cười của ông ta hoàn hảo đến mức, tôi tự hỏi liệu ông ta có dùng thước đo góc mỗi sáng khi soi gương để căn chỉnh khóe môi hay không.
Nhưng điều khiến tôi rùng mình không phải là nụ cười đó. Mà là làn da của ông ta. Dưới ánh đèn huỳnh quang, da mặt ông ta nhẵn bóng, không có lấy một nếp nhăn hay một lỗ chân lông nào. Nó căng phồng, tái nhợt, giống hệt như một lớp sáp nhân tạo được bọc lên một hộp sọ.
Tôi tiến lên một bước, giữ vẻ mặt bình thản:
“Thuyền trưởng Vương. Chị gái tôi, Giang Kỳ, nhờ tôi mang đến một gói hàng. Chị ấy có trên tàu không?”
Thuyền trưởng Vương chớp mắt chậm chạp. Hai mí mắt của ông ta dính vào nhau một cách kỳ lạ trước khi tách ra.
“Cô Giang Kỳ đã dặn dò chúng tôi tiếp đón cô chu đáo. Cô ấy đang đợi ở điểm đến. Chúng ta sẽ nhổ neo ngay bây giờ. Xin mời hai vị theo tôi về khoang nghỉ nghỉ ngơi.”
Ông ta quay lưng bước đi, động tác cứng nhắc, hai cánh tay vung vẩy hai bên hông không theo một nhịp điệu tự nhiên nào. Dạ Hành khẽ chạm vào khuỷu tay tôi, ra hiệu cẩn thận. Chúng tôi đi theo thuyền trưởng Vương dọc theo hành lang hẹp của con tàu.
Bên trong Hải Dạ Hiệu, mọi thứ đều được trang bị vô cùng hiện đại. Sàn nhà lát hợp kim chống trượt, tường sơn tĩnh điện, các thiết bị máy móc kêu ro ro êm ái. Nhưng tuyệt nhiên không thấy bóng dáng của bất kỳ thủy thủ nào khác. Không có tiếng nói chuyện, không có tiếng bát đĩa va chạm, không có hơi ấm của con người. Cả con tàu khổng lồ này giống như một nấm mồ trôi nổi trên mặt nước.
Thuyền trưởng Vương dừng lại trước cánh cửa mang số mười bốn.
“Đây là phòng của hai vị. Bữa ăn sẽ được phục vụ vào ngày mai. Chúc một đêm ngon giấc.”
Nói xong, ông ta quay người rời đi. Đôi giày da của ông ta nện xuống sàn kim loại, nhưng tuyệt nhiên không phát ra tiếng bước chân.
Dạ Hành đẩy cửa bước vào phòng. Căn phòng khá chật hẹp, chỉ có một chiếc giường tầng, một chiếc bàn gắn chặt vào tường và một ô cửa sổ tròn nhỏ bằng cái mâm. Vừa vào trong, Dạ Hành lập tức chốt cửa lại, lấy từ trong ba lô ra một thiết bị dò sóng nhỏ gọn, rà soát khắp các góc phòng. Sau khi xác nhận không có thiết bị nghe lén, anh ấy mới quay sang nhìn tôi, giọng nói trầm hẳn xuống:
“Mạch đập của gã thuyền trưởng đó. Lúc nãy đứng gần, anh cố tình tập trung lắng nghe. Tốc độ đập của tim gã chưa tới hai mươi nhịp một phút. Không một con người bình thường nào có thể sống sót với nhịp tim đó.”
Tôi cởi áo khoác vắt lên thành ghế, thở hắt ra:
“Gã ta không phải người sống. Dạ Hành, anh có để ý mùi hương trên tàu không? Không có mùi dầu máy, không có mùi thức ăn. Chỉ có mùi nước biển lưu cữu. Bọn chúng đều là Thủy Thi. Cả cái con tàu này, vỏ ngoài là tàu nghiên cứu hiện đại, nhưng bên trong, nó là một cỗ quan tài khổng lồ đang chở chúng ta đi thẳng xuống địa ngục.”
Dạ Hành ngồi xuống mép giường, rút con dao găm ra, cẩn thận dùng một miếng vải lau lưỡi dao sắc lẹm.
“Vậy mục đích của chúng là gì? Nếu muốn giết em, chúng có thể ra tay ngay tại bến cảng.”
Tôi lắc đầu, ánh mắt trở nên u ám.
“Chúng không muốn giết em. Chúng muốn dùng em. Mệnh Minh Châu của em có khả năng chuyển hóa u khí thành linh quang. Đối với Huyền Minh tộc, em không phải là thức ăn, mà là một cục pin năng lượng vĩnh cửu. Chúng bắt Tiểu Lân để ép em tự nguyện đi theo. Tọa độ mà chúng đang hướng tới, chắc chắn là hang ổ của chúng. Một di tích cổ nào đó dưới đáy biển Đông.”
Đêm đầu tiên trên con tàu diễn ra trong sự căng thẳng tột độ. Tôi không tài nào chợp mắt được. Tiếng động cơ tuabin rền rĩ bên dưới mặt sàn giống như tiếng thở dài của một con quái vật đang say ngủ. Xung quanh tôi, u khí dày đặc đến mức tôi có cảm giác như mình đang lặn ngập trong một bồn tắm chứa đầy bùn lầy. Cơ thể tôi không ngừng phản ứng, những luồng sáng trắng liên tục muốn bùng phát qua lỗ chân lông. Tôi phải cắn chặt răng, thu liễm tinh thần để kìm nén chúng lại. Dạ Hành ngồi im lìm ở chiếc ghế cạnh bàn, hai mắt nhắm hờ nhưng tay luôn đặt trên cán dao. Anh ấy đang thức canh cho tôi.
Ngày hôm sau, con tàu vẫn trôi nổi giữa biển khơi mù mịt. Bầu trời bên ngoài ô cửa sổ bị bao phủ bởi một lớp sương mù xám ngoét, không thể phân biệt được đâu là ranh giới giữa trời và biển.
Chúng tôi quyết định rời khỏi phòng để thăm dò. Hành lang tàu vắng lặng, ánh đèn huỳnh quang thỉnh thoảng lại chớp tắt liên hồi.
Khi đi ngang qua khu vực nhà ăn, tôi nghe thấy tiếng động lách cách. Hé mắt nhìn qua ô cửa kính trên cánh cửa, tôi thấy khoảng chục người mặc đồng phục thủy thủ đang ngồi quanh một chiếc bàn dài. Bọn họ ngồi im phăng phắc, không ai nói với ai câu nào. Trên bàn không có cơm canh, thịt cá. Trước mặt mỗi người chỉ có một chiếc bát kim loại lớn chứa đầy một thứ chất lỏng sền sệt màu xanh đen.
Một nữ thủy thủ bưng bát lên, ngửa cổ uống ừng ực. Thứ chất lỏng đó chảy tràn ra khỏi khóe miệng cô ta, rớt xuống lớp áo trắng, bốc lên một làn khói mờ nhạt. Bữa tối của họ trông giống như bùn cống pha với nước rửa bát, nhưng họ uống say sưa như thể đó là rượu vang ủ ngàn năm.
Tôi khẽ tặc lưỡi. Thật là một cảnh tượng thách thức dạ dày con người.
Đúng lúc đó, nữ thủy thủ kia đột ngột quay ngoắt đầu lại. Động tác vặn cổ của cô ta nhanh và gắt đến mức tôi tưởng tượng ra tiếng xương sống gãy vụn. Ánh mắt cô ta xuyên qua lớp kính, ghim chặt lấy tôi.
Cửa nhà ăn đột ngột bật mở.
Cô ta lao ra nhanh như một con cá trình trơn tuột, bàn tay lạnh ngắt vươn ra tóm lấy cổ tay tôi.
“Cô Giang, sao không vào dùng bữa? Nước khoáng chất của chúng tôi rất bổ dưỡng.”
Giọng cô ta rít lên qua kẽ răng. Da tay cô ta chạm vào tôi lạnh buốt như băng, trơn nhầy và nhớp nháp. Một luồng u khí buốt giá lập tức truyền từ tay cô ta sang tay tôi, giống như có hàng ngàn con kiến độc đang cố gắng cắn xé mạch máu của tôi.
Bản năng Mệnh Minh Châu lập tức phản ứng. Khu vực da nơi cô ta chạm vào bỗng rực lên một luồng sáng trắng chói lòa.
“A!”
Nữ thủy thủ rụt tay lại như bị điện giật, lùi lại hai bước. Chỗ da tay của cô ta vừa chạm vào tôi bốc khói xèo xèo, để lại một vết bỏng đen sì giống như bị dí sắt nung vào.
Dạ Hành ngay lập tức bước lên, dùng thân hình rộng lớn của mình che chắn cho tôi, bàn tay anh đã nắm chặt cán dao găm giấu trong tay áo. Anh lườm nữ thủy thủ bằng ánh mắt sắc như dao cạo:
“Bạn gái tôi dạ dày yếu, không quen dùng đồ ăn lạ. Tránh đường.”
Nữ thủy thủ ôm lấy bàn tay bị bỏng, khuôn mặt nhợt nhạt thoáng qua một tia phẫn nộ, nhưng rất nhanh sau đó, cô ta cúi gầm mặt xuống, lùi lại nhường đường.
“Xin lỗi vì đã đường đột. Xin hai vị cứ tự nhiên.”
Chúng tôi nhanh chóng quay trở lại phòng. Vừa đóng cửa, tôi xoa xoa cổ tay, chỗ da bị chạm vào vẫn còn tấy đỏ.
“Anh thấy không? Bọn chúng không thể chịu được linh quang của em. Mệnh Minh Châu đối với chúng vừa là nguồn sống, vừa là độc dược.”
Dạ Hành rót một cốc nước lọc đưa cho tôi, vẻ mặt trầm ngâm:
“Bọn chúng đang cố tình kiềm chế. Nếu là Thủy Thi bình thường, khi bị thương chúng sẽ lập tức phát điên và tấn công. Nhưng ả thủy thủ kia lại lùi bước. Có kẻ đứng sau đang ra lệnh cho chúng phải giữ an toàn cho em cho đến khi đến đích.”
Tôi gật đầu đồng tình. Đầu óc tôi bắt đầu phân tích dữ liệu một cách chóng mặt. Con tàu này, thủy thủ đoàn là Thủy Thi, thức ăn là u khí lỏng. Chúng đang chở tôi đi đâu? Chúng nói là đi đến tọa độ ngoài khơi biển Đông, nơi có di tích cổ. Nhưng chờ đã.
Tôi ngẩng phắt đầu lên nhìn Dạ Hành, sống lưng bỗng ớn lạnh.
“Dạ Hành. Anh từng nói con tàu này có cấu trúc vỏ thép kép, động cơ tuabin khí. Đây là tàu nghiên cứu hải dương chuyên dụng để lặn biển sâu, đúng không?”
Dạ Hành gật đầu:
“Đúng vậy. Nó có thể chịu được áp suất ở độ sâu hàng ngàn mét.”
Tôi cắn môi, cảm thấy nhịp tim mình bắt đầu tăng tốc.
