Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Trong Địa Phủ có một ngọn đèn không bao giờ tắt. Người ta nói đó là dẫn hồn đăng, chuyên soi đường cho những linh hồn lạc lối tìm về dương gian. Nhưng không ai biết, người cầm ngọn đèn ấy đã tự đốt cháy chính mình từ rất lâu rồi.
Tôi đã chết.
Tôi không biết mình tắt thở vào thời khắc nào, cũng chẳng rõ nguyên nhân dẫn đến cái chết của bản thân là gì. Chỉ biết rằng khi đôi mắt này mở ra, chào đón tôi không phải là trần nhà màu ngà quen thuộc trong căn hộ nhỏ, mà là một bóng tối đặc quánh, nhớp nhúa và bốc mùi rỉ sét. Một mùi hương tanh nồng xộc thẳng vào khoang mũi, giống hệt mùi máu khô quện lẫn với mùi thuốc sát trùng rẻ tiền.
Có tiếng nước nhỏ giọt. Từng giọt, từng giọt rơi xuống mặt sàn đá lạnh buốt. Âm thanh ấy vang vọng trong không gian kín, dội vào màng nhĩ tôi tựa như nhịp đập của một trái tim khổng lồ đang thoi thóp.
Tôi chống tay xuống sàn, cố gắng gượng dậy. Toàn thân đau nhức như bị hàng ngàn bánh xe nghiến qua. Cảm giác lạnh lẽo truyền từ lòng bàn tay chạy dọc lên sống lưng. Tôi nheo mắt, cố gắng thích nghi với thứ ánh sáng mờ ảo phát ra từ bóng đèn sợi đốt treo lơ lửng đằng xa. Ánh đèn vàng vọt, leo lét như ma trơi, rọi xuống một hành lang hẹp dài hun hút.
Đây không phải là trần gian. Tôi chắc chắn như vậy.
Với vốn kiến thức mười lăm năm sống trên đời và niềm đam mê mãnh liệt dành cho những bức tranh minh họa thần quái dân gian, tôi nhận ra ngay nơi này. Những vách tường loang lổ vết ố đen, không khí lạnh lẽo thấu xương, và tiếng xích sắt loảng xoảng vọng lại từ phía cuối con đường.
Tôi đã rơi xuống Địa Phủ.
Người ta thường bảo dưới Âm Tào Địa Phủ đáng sợ lắm. Nhưng tôi lại thấy khôi hài. Diêm La Vương quyền uy tối thượng trong truyền thuyết chắc hẳn đang bị thâm hụt ngân sách trầm trọng, nên trần nhà của Minh giới mới rỉ nước nhiều đến thế này. Bức tường bên trái tôi còn mọc cả rêu phong, ngả sang màu xanh xám. Một cõi âm ti nghèo nàn và tồi tàn đến mức khiến người ta phải bật cười chua chát.
Có tiếng bước chân nện xuống sàn. Những nhịp bước nặng nề, thô kệch. Hai bóng đen cao lớn xuất hiện từ ngã rẽ. Quỷ Sứ tuần tra. Khác với những bức vẽ trong cuốn sổ tay của tôi, bọn Quỷ Sứ ở đây không mặc áo bào cổ trang, cũng chẳng cầm giáo mác. Chúng mặc những bộ đồ bảo hộ y tế màu xanh nhạt, khuôn mặt bị che khuất bởi lớp khẩu trang dày cộm, chỉ chừa lại đôi mắt đục ngầu, hằn học.
Tôi gọi chúng là Thanh Quỷ.
Một tên Thanh Quỷ bước tới, nắm lấy mái tóc tôi giật ngược ra sau. Cơn đau nhói dội lên đỉnh đầu, nhưng tôi không hét. Tôi cắn chặt môi, trừng mắt nhìn thẳng vào đôi mắt vô hồn của hắn.
“Mày nhìn cái gì? Muốn chết thêm lần nữa hả con ranh?”
Hắn gầm gừ. Giọng nói ồm ồm, khàn đục như bị nhét đầy sạn. Tôi nhếch mép cười khẩy. Chết thêm lần nữa sao? Lời đe dọa thật nực cười. Một linh hồn vô chủ đã rơi xuống tận đáy Địa Ngục thì còn sợ gì cái chết? Bọn chúng tưởng tôi điên. Thực ra, tôi là người duy nhất tỉnh táo trong cái cõi U Minh hoang đường này.
Tên còn lại đá mạnh vào nượng chân tôi, quát lớn:
“Quỳ xuống!”
Đầu gối tôi khụy xuống, va mạnh vào nền đá. Đau điếng. Nhưng ngay lập tức, tôi cắn răng, gồng sức đứng thẳng dậy. Tôi là Trình Dạ Nguyệt. Tôi có thể bị đánh, bị giam cầm, bị tước đoạt tự do, nhưng tôi sẽ không bao giờ quỳ gối trước lũ quỷ sai thấp hèn này. Linh hồn tôi vô tội, và một linh hồn vô tội thì không việc gì phải quỳ trước bất kỳ kẻ nào, kể cả Diêm La Vương.
Tên Thanh Quỷ tức giận, giơ cao chiếc gậy sắt trong tay. Ngay khoảnh khắc chiếc gậy sắp giáng xuống, một tiếng ho rất khẽ vang lên từ phía cuối hành lang.
Chỉ một tiếng ho. Rất nhẹ. Nhẹ như gió thoảng qua lá khô. Nhưng hai tên Thanh Quỷ khựng lại ngay lập tức. Bọn chúng rụt tay về, ánh mắt hoảng sợ nhìn về phía bóng tối, rồi lấm lét bỏ đi không nói thêm lời nào.
Tôi ôm lấy bờ vai đang run rẩy, đưa mắt nhìn về phía âm thanh vừa phát ra. Cánh cổng thép khổng lồ ở đằng xa đóng chặt — Quỷ Môn Quan mà tôi chưa bao giờ vượt qua được. Không có ai ở đó cả. Chỉ có sự tĩnh lặng đến rợn người.
Tôi tựa lưng vào vách tường lạnh lẽo, nhắm mắt lại. Trí óc tôi bắt đầu trôi dạt về những ngày còn ánh sáng. Những ngày tôi vẫn là một con người sống động trên dương thế, trước khi cõi âm ti này nuốt chửng lấy tôi.
Đó là một buổi sáng cuối thu, khoảng nửa thập kỷ trước. Tôi mười lăm tuổi, độ tuổi rực rỡ nhất của đời người, mang trong mình sự ngông cuồng của một đứa trẻ tin rằng mình có thể ôm trọn cả thế giới.
Trình Bách Lý, cha tôi, đang ngồi ở bàn ăn. Ông mặc chiếc áo sơ mi trắng được ủi phẳng phiu không một nếp nhăn. Khuôn mặt ông góc cạnh, nghiêm nghị, đôi mắt hẹp dài lúc nào cũng chất chứa một sự tập trung cao độ, nhưng lại trống rỗng cảm xúc. Ông là bác sĩ pháp y trưởng của thành phố. Một người đàn ông dành phần lớn cuộc đời để giao tiếp với xác chết.
Bữa sáng của chúng tôi diễn ra trong im lặng. Âm thanh duy nhất là tiếng đũa va chạm vào bát sứ.
Mùi phở bò thơm lừng trên bàn cũng không thể xua đi được thứ mùi đặc trưng luôn bám lấy cha tôi. Đó là mùi của dung dịch sát khuẩn, mùi của phoóc môn bảo quản thi thể. Thứ mùi lạnh lẽo, sắc lẹm, nhắc nhở tôi rằng ranh giới giữa sự sống và cái chết trong ngôi nhà này vô cùng mỏng manh.
Từ khi mẹ tôi qua đời vì bạo bệnh năm tôi mười tuổi, cha tôi càng trở nên khép kín. Ông không biết cách an ủi, không biết cách nói những lời yêu thương. Ngôn ngữ tình cảm duy nhất của ông là những hành động lặng lẽ: sửa lại chiếc quạt trần bị kêu, đặt thêm tiền tiêu vặt lên bàn học của tôi, và mỗi đêm muộn đi làm về, ông sẽ mở hé cửa phòng, kéo lại tấm chăn tôi đạp tung ra, rồi rời đi không một tiếng động.
Nhưng đối với một đứa con gái đang tuổi dậy thì, sự im lặng ấy giống như một bức tường băng giá. Tôi cần một người cha biết mỉm cười, biết khen ngợi những bức tranh tôi vẽ, chứ không phải một pho tượng đá chỉ biết phân tích nguyên nhân tử vong.
Hôm đó, tôi đặt mạnh tờ giấy thông báo lên bàn.
“Ba, cuối tuần này con sẽ đi thi vẽ ở trung tâm văn hóa khu ngoại ô. Giải thưởng là một suất học bổng toàn phần khóa mỹ thuật chuyên sâu.”
Cha tôi dừng đũa. Ánh mắt ông lướt qua tờ giấy, rồi dừng lại ở dòng địa chỉ. Lông mày ông hơi cau lại.
“Khu vực đó đang quy hoạch lại. Rất hoang vắng. An ninh không đảm bảo. Con không được đi một mình.”
Giọng ông đều đặn, không bộc lộ chút cảm xúc nào, giống hệt như lúc ông đọc báo cáo khám nghiệm tử thi. Sự lạnh nhạt ấy châm ngòi cho ngọn lửa phẫn nộ trong lòng tôi.
“Con mười lăm tuổi rồi! Con tự bắt xe khách công cộng đi được. Đây là cơ hội duy nhất của con. Ba lúc nào cũng cấm đoán, lúc nào cũng thấy nguy hiểm. Trong mắt ba, thế giới này chỉ toàn là tội phạm và xác chết thôi sao?”
Cha tôi đặt bát đũa xuống. Ông nhìn tôi, ánh mắt sâu thẳm nhưng vẫn phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng.
“Ba nói không là không. Đợi tuần sau ba được nghỉ phép, ba sẽ đưa con đi tìm lớp học khác.”
“Tuần sau thì hết hạn rồi! Ba không hiểu gì cả! Ba chẳng bao giờ nhìn thấy con! Ba chỉ nhìn thấy xác chết thôi!”
Tôi hét lên, giật lấy tờ thông báo, nhét mạnh vào cặp sách rồi quay người bước đi.
Tôi đóng sầm cửa lại, để mặc ông ngồi đó trong căn bếp lạnh lẽo. Tôi không hề biết rằng, câu nói tổn thương ấy lại là lời cuối cùng tôi dành cho cha mình dưới ánh sáng mặt trời. Nếu biết trước tương lai, tôi thà tự cắt đứt lưỡi mình còn hơn thốt ra những lời độc địa đó.
Tôi lang thang trên đường phố, bắt một chiếc xe chở khách hướng về khu ngoại ô. Phong cảnh bên ngoài cửa sổ lướt qua thật nhanh. Những tòa nhà cao tầng rực rỡ ánh kính dần nhường chỗ cho những khu công nghiệp bỏ hoang, những bãi đất trống đầy cỏ dại và rác thải. Bầu trời âm u, mây xám xịt kéo đến che khuất ánh mặt trời.
Trung tâm văn hóa nằm lọt thỏm giữa một khu dân cư đang giải tỏa. Tòa nhà ba tầng cũ kỹ, lớp sơn màu vàng nhạt đã bong tróc, lộ ra những mảng gạch đỏ lởm chởm. Cánh cổng sắt rỉ sét mở hé. Xung quanh vắng lặng đến mức tôi có thể nghe rõ tiếng lá khô xào xạc dưới gót giày.
Tôi bước vào trong sảnh chính. Không có băng rôn chào mừng, không có bàn ghi danh, cũng chẳng có bóng dáng thí sinh nào. Chỉ có bóng tối vây quanh và mùi ẩm mốc bốc lên từ sàn gỗ mục nát.
Một cảm giác bất an dâng lên trong lồng ngực. Bản năng mách bảo tôi phải quay đầu chạy trốn. Tôi lùi lại một bước.
Đúng lúc đó, âm thanh ma sát vang lên.
Từ trong bóng tối của dãy hành lang, hai gã đàn ông bước ra. Chúng mặc áo khoác da màu đen, đội mũ sụp xuống che khuất nửa khuôn mặt. Tướng tá bặm trợn. Gã đi đầu có chiếc cổ bự chảng, cơ bắp cuồn cuộn. Trong tâm trí đang dần hoảng loạn của tôi, hình bóng hắn bóp méo, biến thành Ngưu Đầu — tên quỷ sai đầu trâu hung tợn. Gã phía sau gầy nhom, khuôn mặt dài ngoẵng, đôi mắt lạnh lẽo như rắn độc. Hắn chính là Mã Diện.
“Cô bé đi đâu thế? Lạc đường à?”
Tên Ngưu Đầu lên tiếng, giọng mang theo ý cười bỡn cợt. Tôi nắm chặt quai cặp, lùi thêm vài bước, tim đập thình thịch trong lồng ngực.
“Tôi… tôi đến nhầm chỗ. Xin lỗi.”
Tôi xoay người định bỏ chạy. Nhưng quá muộn. Tên Mã Diện lao đến với tốc độ kinh hồn. Hắn vươn cánh tay dài ngoạn túm chặt lấy vai tôi. Một chiếc khăn tẩm đầy dung dịch hóa học ập vào mũi áo tôi. Mùi ête nồng nặc, cay xè xộc thẳng lên não.
Tôi vùng vẫy, cào cấu, đá loạn xạ vào không khí. Nhưng sức lực của một đứa trẻ mười lăm tuổi chẳng thấm tháp vào đâu so với hai gã đàn ông trưởng thành. Tầm nhìn của tôi mờ đi nhanh chóng. Khung cảnh tòa nhà cũ nát vặn vẹo, biến thành những bức tường đá rỉ máu. Màn sương mù quỷ dị từ đâu tràn tới, nuốt chửng lấy vạn vật.
Tôi nghe thấy tiếng chúng cười. Tiếng cười đục ngầu vang vọng giữa Âm Tào Địa Phủ. Chúng bảo tôi đã chết. Chúng bảo đây là cõi u minh. Tôi không tin.
Nhưng khi chúng kéo lê thân xác tôi đi xềnh xệch, tôi nhìn thấy cánh cửa sắt khổng lồ đóng sập lại sau lưng. Ánh sáng mặt trời cuối cùng bị cắt đứt. Quỷ Môn Quan đã khép. Và tôi, Trình Dạ Nguyệt, chính thức trở thành một vong hồn dạt trôi giữa mười tầng địa ngục.
Bảy năm sau.
Thành phố phía Nam vẫn ồn ào và náo nhiệt như thế. Dòng xe cộ qua lại tấp nập trên những đại lộ rực rỡ ánh đèn neon. Nhưng ở một góc khuất sâu thẳm của sở cảnh sát thành phố, trong căn phòng lưu trữ hồ sơ bám đầy bụi bặm, thời gian dường như đã ngừng trôi.
Kỷ Hoài Trạch ngồi gác chân lên mặt bàn gỗ cũ kỹ, rít một hơi thuốc lá thật sâu rồi từ từ nhả khói trắng lên trần nhà. Không gian đặc quánh mùi khói thuốc và mùi giấy ố vàng. Anh năm nay ba mươi sáu tuổi, là thanh tra phòng chống tội phạm có tổ chức. Đôi mắt anh thâm quầng vì thiếu ngủ, râu ria lởm chởm chưa cạo, nhưng ánh nhìn lại sắc như dao cạo, ghim chặt vào tấm bảng nỉ đính đầy hình ảnh và sợi len đỏ.
Trên bàn làm việc của anh, ngay dưới ngọn đèn bàn sáng rực, là ba tấm ảnh được xếp thành một hàng ngang.
Tấm thứ nhất: Trình Dạ Nguyệt. Một thiếu nữ mười lăm tuổi, nụ cười rạng rỡ, đôi mắt bướng bỉnh. Đóng dấu chữ đỏ chói lọi: MẤT TÍCH.
Tấm thứ hai: Trình Bách Lý. Một người đàn ông trung niên mặc áo choàng y tế, khuôn mặt nghiêm nghị, lạnh lùng. Cũng đóng dấu chữ đỏ: MẤT TÍCH.
Tấm thứ ba: Một bức ảnh chụp lén mờ mịt. Chỉ thấy bóng lưng của một người đàn ông mặc áo mưa đen, tay xách một chiếc vali kim loại lớn, đang bước ra từ một con hẻm tăm tối. Bên dưới bức ảnh ghi một dòng chữ viết tay nắn nót:
“Tiên sinh” — NGHI PHẠM.
Hoài Trạch gõ nhẹ đầu ngón tay xuống mặt bàn, nhịp điệu đều đặn. Bảy năm. Đã bảy năm ròng rã anh theo đuổi chuyên án này. Một chuyên án không có tên chính thức, không được cấp trên hỗ trợ mạnh mẽ, thậm chí còn bị nhiều thế lực ngầm cản trở.
Mọi thứ bắt nguồn từ sư phụ của anh — một cảnh sát điều tra kỳ cựu đã hi sinh trong một vụ tai nạn giao thông đầy uẩn khúc. Trước khi nhắm mắt, sư phụ chỉ kịp dúi vào tay Hoài Trạch một cuốn sổ tay dính máu, bên trong ghi chép những manh mối vụn vặt về một đường dây tội phạm cực kỳ tinh vi.
Mục tiêu của chúng không phải là ma túy, không phải là vũ khí, mà là con người. Chính xác hơn, là nội tạng con người.
Hoài Trạch nhặt một tập hồ sơ dày cộp lên. Bên ngoài bìa in logo mạ vàng sang trọng: Hệ thống Y tế Hồng Thiên.
Chủ tịch của hệ thống này là Mã Hồng Thiên. Một doanh nhân thành đạt, một nhà hảo tâm nổi tiếng, thường xuyên xuất hiện trên truyền hình với nụ cười hiền từ, trao những quỹ học bổng lớn cho trẻ em nghèo. Hệ thống của ông ta sở hữu chuỗi phòng khám tư nhân cao cấp trải dài khắp các tỉnh miền Nam. Dịch vụ tuyệt hảo, trang thiết bị hiện đại, khách hàng đều là những nhân vật quan trọng, giàu nứt đố đổ vách.
Nhưng đó chỉ là lớp vỏ bọc hoàn hảo.
Đằng sau những bức tường trắng toát, ngập tràn mùi nước hoa đắt tiền ấy, là một lò mổ khổng lồ. Chúng nhắm vào những người lang thang, những thanh niên nông thôn lên thành phố tìm việc, hoặc những cô cậu học sinh khao khát cơ hội đổi đời. Bọn chúng giăng bẫy, bắt cóc, giam giữ nạn nhân như những bầy gia súc. Khi có khách hàng cần ghép tạng, chúng sẽ tiến hành thu hoạch. Một quả thận, một lá gan, một giác mạc. Con người đối với Mã Hồng Thiên không phải là đồng loại, mà chỉ là “vật liệu sinh học” mang lại lợi nhuận khổng lồ.
Hoài Trạch cười khẩy, nụ cười mang đầy vẻ châm biếm. Bọn tội phạm bây giờ mặc áo choàng trắng, đeo kính gọng vàng, nói chuyện y khoa đạo lý. Chúng giết người không cần dùng dao phay hay súng đạn. Chúng dùng dao mổ vô trùng và thuốc mê cao cấp. Sạch sẽ, gọn gàng, không để lại một giọt máu thừa.
Nhưng dù cẩn thận đến đâu, tội ác vẫn luôn để lại dấu vết. Những cái xác bị mổ phanh, những phần thi thể không còn giá trị sử dụng phải được tiêu hủy. Và đó là lúc “Tiên sinh” xuất hiện.
Khoảng năm năm trở lại đây, trong thế giới ngầm rỉ tai nhau về một nhân vật bí ẩn. Giới giang hồ gọi ông ta là “Tiên sinh”. Không ai biết tên thật, không ai biết mặt mũi. Ông ta không giết người, không buôn bán ma túy. Ông ta bán một dịch vụ duy nhất: Dọn dẹp hiện trường.
Hoài Trạch nhớ lại hiện trường vụ án đầu tiên anh phát hiện ra dấu vết của Tiên sinh. Đó là một nhà kho bỏ hoang ở bến cảng. Tin tình báo cho biết có một cuộc thanh trừng đẫm máu vừa diễn ra tại đó. Nhưng khi cảnh sát ập đến, nhà kho trống trơn.
Không có xác chết. Không có vũ khí. Không có một giọt máu.
Hoài Trạch đã dẫn đội pháp y rà soát từng xen ti mét vuông. Anh phun thuốc thử chuyên dụng lên khắp mặt sàn để tìm phản ứng máu. Kết quả: Hoàn toàn trắng xóa. Không một vệt sáng nào hiện lên. Kẻ dọn dẹp không chỉ lau sạch máu, hắn còn dùng các dung môi hóa học phức tạp để phá hủy hoàn toàn cấu trúc tế bào, tẩy sạch mọi dấu vết ADN. Hắn cạo sạch lớp xi măng giữa các khe gạch men, rồi trét lại bằng một lớp xi măng mới tinh. Hắn phun khử mùi hương chanh pha lẫn chất tẩy rửa công nghiệp, xóa sổ mọi manh mối khứu giác.
Đó không phải là thủ đoạn của một gã giang hồ thô lỗ. Đó là tư duy của một thiên tài pháp y. Một người hiểu rõ cách cảnh sát điều tra, hiểu rõ cách xác chết lên tiếng, và biết chính xác phải làm gì để bắt chúng vĩnh viễn ngậm miệng.
Từ đó, Hoài Trạch bắt đầu điên cuồng truy tìm Tiên sinh. Anh thu thập mọi camera an ninh dọc tuyến đường, rà soát mọi nguồn cung cấp hóa chất tẩy rửa khối lượng lớn. Và rồi, anh tìm thấy một điểm chung.
Ánh mắt Hoài Trạch chuyển từ bức ảnh Tiên sinh sang bức ảnh Trình Bách Lý.
Trình Bách Lý. Bác sĩ pháp y xuất sắc nhất thành phố. Từ chức và biến mất không dấu vết đúng sáu tháng sau khi con gái duy nhất của ông bị bắt cóc.
Hoài Trạch cầm cây bút bi, gõ từng nhịp xuống mặt bàn. Cạch. Cạch. Cạch.
Một bác sĩ pháp y tài năng, mất con gái, cảnh sát bó tay. Ông ta làm gì tiếp theo? Ngồi nhà khóc lóc? Tuyệt vọng tự vẫn? Không. Những người mang bộ não lạnh lùng như Trình Bách Lý không chọn cách đó. Ông ta chọn cách đi xuống tận cùng của địa ngục.
Ông ta tự biến mình thành một con quỷ dọn xác, nhúng tay vào tội ác, bán rẻ lương tâm để lấy lòng tin của giới xã hội đen. Ông ta không muốn làm trùm, không muốn quyền lực. Ông ta chỉ muốn tiếp cận những cái xác, tiếp cận những hiện trường bẩn thỉu nhất, bởi vì ông ta biết, chỉ có ở nơi tận cùng của bóng tối, ông ta mới có cơ hội tìm thấy dấu vết của con gái mình.
“Tôi tìm kẻ giết người…”
Hoài Trạch lẩm bẩm, giọng nói khàn đặc pha lẫn sự mệt mỏi và kính trọng.
“…nhưng cuối cùng, tôi lại tìm thấy một người cha.”
Anh vò nát điếu thuốc vào gạt tàn. Bảy năm qua, Trình Bách Lý đã dọn dẹp bao nhiêu hiện trường? Ông ta đã phải chứng kiến bao nhiêu xác chết bị moi móc nội tạng, trong lòng luôn nơm nớp lo sợ một ngày nào đó, thi thể nằm trên bàn mổ lại chính là con gái mình? Sự chịu đựng ấy, sự đọa đày bản thân ấy, tàn khốc đến mức Hoài Trạch không dám tưởng tượng sâu hơn.
Bây giờ, Tiên sinh đã luồn lách được vào vòng trong của hệ thống Hồng Thiên. Ông ta đã trở thành kẻ dọn dẹp độc quyền cho những cơ sở phẫu thuật ngầm của Mã Hồng Thiên. Thời cơ cất lưới đã đến rất gần. Chỉ cần một mồi lửa, toàn bộ đế chế tội ác này sẽ nổ tung.
Trở lại với bóng tối dưới tầng hầm.
Tôi không biết mình đã bị nhốt ở đây bao lâu. Khái niệm thời gian trong Địa Phủ hoàn toàn vô nghĩa. Không có bình minh, không có hoàng hôn. Chỉ có ánh đèn vàng vọt và những cơn đói khát cào xé tâm can.
Tôi gọi nơi này là Hàn Băng Địa Ngục. Sàn đá lạnh buốt rút cạn chút hơi ấm mỏng manh cuối cùng trong cơ thể. Tôi cuộn tròn người lại trong góc phòng giam chật hẹp, những chấn song sắt han rỉ hằn bóng lên khuôn mặt bẩn thỉu.
Đột nhiên, tiếng xích sắt bên ngoài vang lên. Cửa phòng giam bị mở toang.
Ba tên Thanh Quỷ bước vào. Chúng không nói không rằng, thô bạo xốc nách tôi kéo dậy. Cơ thể tôi mềm nhũn, đôi chân không còn sức để đứng vững, cứ thế bị chúng lôi đi xềnh xệch dọc theo hành lang. Mũi giày của tôi cọ xát xuống mặt sàn đá nhám, rách toạc, rướm máu.
“Hôm nay có lịch phán xét. Đại vương đang chờ.”
Một tên Thanh Quỷ cất giọng khàn khàn.
Phán xét. Từ ngữ ấy vang lên trong đầu tôi như một tiếng chuông tử thần. Tôi biết chúng định làm gì. Tôi đã từng thấy những vong hồn khác bị kéo đi, và khi trở về, họ chỉ còn là những cái xác không hồn, mang trên mình những vết thương sâu hoắm, máu chảy đầm đìa. Diêm La Vương đang chuẩn bị thu thập đồ cống nạp.
Sự hoảng loạn dâng lên tột độ. Tôi bắt đầu giãy giụa. Tôi cắn mạnh vào cánh tay của tên Thanh Quỷ đang giữ chặt mình. Hắn gào lên đau đớn, buông tay ra. Tôi ngã nhào xuống sàn, cố gắng trườn đi.
“Con ranh này! Mày chán sống rồi!”
Tên Thanh Quỷ tức điên. Hắn rút từ thắt lưng ra một đoạn gậy sắt đen ngòm, bước tới gần. Bóng của hắn đổ dài trên bức tường rêu phong, khổng lồ và gớm ghiếc. Hắn giơ bổng chiếc gậy lên cao, nhắm thẳng vào đầu tôi.
Tôi nhắm chặt mắt lại, gồng mình chờ đợi cơn đau giáng xuống.
Nhưng…
Một tiếng sột soạt vang lên. Rất khẽ. Giống như tiếng vải ma sát vào không khí.
Chiếc gậy sắt khựng lại giữa không trung. Không có tiếng va đập. Không có cơn đau nào cả.
Tôi từ từ mở mắt ra. Giữa hành lang tranh tối tranh sáng, một bóng người vừa xuất hiện.
Ông ta đứng nép sát vào cây cột bê tông, khuất nửa người trong bóng tối. Dáng cao, cực kỳ gầy gò, khoác trên mình một chiếc áo mưa dài màu đen chấm gót, phần mũ trùm kín đầu. Khác hẳn với lũ Thanh Quỷ ồn ào và thô bạo, bóng đen này im lặng tuyệt đối. Sự tĩnh lặng của ông ta tỏa ra một luồng khí lạnh lẽo, áp đảo hoàn toàn sự hung hăng của mấy tên gác ngục.
Ông ta không mang vũ khí. Trên tay chỉ xách một chiếc vali kim loại lớn màu bạc.
Trong cuốn sổ tay minh họa của tôi, bức tranh vẽ Hắc Vô Thường cũng mang hình dáng như vậy. Vị quỷ thần chuyên đi bắt hồn kẻ chết, vận y phục đen tuyền, lạnh lùng và vô tình.
Tên Thanh Quỷ cầm gậy sắt lùi lại một bước. Thái độ hung hăng ban nãy biến mất tăm, thay vào đó là sự kiêng dè, thậm chí là sợ hãi. Hắn cúi đầu, giọng lí nhí:
“Tiên sinh… ngài đến sớm hơn dự kiến.”
Bóng đen không trả lời. Ông ta chỉ đứng đó, bất động như một pho tượng. Khẩu trang y tế che kín mặt, chỉ để lộ đôi mắt sâu hoắm, mệt mỏi. Đôi mắt ấy từ từ hướng về phía tôi.
Một cái nhìn lướt qua. Rất nhanh, nhưng đủ để khiến trái tim tôi hẫng đi một nhịp. Ánh mắt ấy không chứa đựng sự tàn ác của ma quỷ. Nó chứa đựng một nỗi đau câm lặng, sâu thẳm như đại dương.
Rồi, bóng đen ấy ho lên một tiếng.
Khụ.
Một tiếng ho nhẹ, kìm nén, phát ra từ sâu trong lồng ngực đang tổn thương nghiêm trọng.
Tôi ngẩn người. Hắc Vô Thường. Ngài chuyên đi đoạt mệnh người khác cơ mà. Tại sao… tại sao trong khoảnh khắc này, tôi lại có cảm giác Ngài đang dùng sự tĩnh lặng đáng sợ ấy để hăm dọa lũ quỷ, để giữ linh hồn tôi lại?
Ngài là ai, hỡi kẻ lang thang trong bóng tối?
