Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Trong cuốn sách tranh mà mọi đứa trẻ đều biết, những ngôi sao giấy được thả trôi trên sông để gửi lời ước nguyện đến nơi bình an. Nhưng có một đứa trẻ được dạy rằng, ngôi sao phải được nuôi bằng máu, lời ước phải được viết bằng nước mắt, và nỗi đau là con đường duy nhất để cứu rỗi linh hồn người đã khuất. Bảy năm sau, khi tôi nghe thấy phiên bản gốc của câu chuyện ấy từ miệng con gái mình, tôi mới hiểu rằng sự khác biệt nhỏ nhặt giữa hai phiên bản đã che giấu một tội ác không thể tha thứ.
Vào mùa hè năm hai nghìn không trăm mười bảy, tôi xách một chiếc ba lô bạc màu, bước xuống chuyến xe khách tồi tàn để đặt chân đến Trấn Lâm Hà. Đây là một thị trấn cổ nằm nép mình bên cạnh một khúc quanh của dòng sông Trường Giang, thuộc khu vực phía Nam Trung Quốc. Nơi này đan xen giữa những dãy nhà ngói xám xịt từ đầu thế kỷ trước và vài tòa chung cư bọc kính rẻ tiền mới xây, tạo ra một cảnh quan nửa mùa, kệch cỡm. Mùi vị đặc trưng của thị trấn này là sự pha trộn giữa khói nhang trầm, mùi bùn non ngai ngái bốc lên từ bãi bồi, và cái nóng hầm hập vắt kiệt sức lực con người.
Năm đó, tôi hai mươi bảy tuổi. Trong mắt dòng họ, tôi là một vết nhơ. Một gã sinh viên từng đỗ vào trường đại học trọng điểm trên tỉnh, rồi đột ngột bỏ học giữa chừng chỉ vì không kham nổi học phí và những khoản nợ ngập đầu do người cha cờ bạc để lại. Tôi trốn chạy khỏi thành phố, mang theo mặc cảm thất bại nặng nề, dạt về cái thị trấn ven sông này để xin làm bảo vệ kiêm lao công ca đêm tại trường tiểu học Lâm Hà.
Công việc của tôi được trả mức lương hai nghìn năm trăm tệ một tháng. Một con số bèo bọt đến mức ông hiệu trưởng béo ịch, với cái bụng to như chiếc trống trường, đã nhìn tôi bằng ánh mắt đầy sự thương hại xen lẫn nghi ngờ lúc phỏng vấn. Ông ta gật đầu liên tục, cái đầu lắc lư như một con lật đật mà ai đó quên bỏ pin, chấp nhận nhận tôi vào làm mà không đòi hỏi quá nhiều giấy tờ phức tạp. Đối với ông ta, tìm được một thanh niên trai tráng chịu thức đêm trông coi một ngôi trường xập xệ sát bờ sông với mức lương chết đói đã là một món hời lớn. Còn đối với tôi, căn phòng trực ban rộng vỏn vẹn mười lăm mét vuông, nặc mùi ẩm mốc, lại là nơi trú ẩn an toàn nhất để trốn tránh ánh mắt soi mói của thế gian.
Cuộc sống của tôi trôi qua một cách đơn điệu và tẻ nhạt. Ban ngày tôi ngủ vùi trên chiếc giường gấp chật hẹp, ban đêm tôi xách đèn pin đi tuần tra dọc các dãy hành lang vắng lặng. Ngôi trường tiểu học này được xây dựng từ những năm chín mươi, tường vôi bong tróc, sàn gạch nứt nẻ. Sát ngay phía sau dãy phòng học là một hàng rào sắt han gỉ, ngăn cách sân trường với bờ kè dốc đứng dẫn thẳng xuống dòng sông đen thẫm. Những đêm không trăng, tiếng nước vỗ vào bờ kè nghe như tiếng thở dài của hàng vạn oan hồn.
Tôi vốn tưởng rằng mình sẽ cứ thế mục nát trong cái góc tối tăm này, cho đến khi tôi chú ý đến Cố Niệm Di.
Đó là một buổi chiều muộn giữa tháng sáu. Tiếng chuông báo giờ tan tầm vang lên, đám học sinh lớp hai ùa ra cổng trường như bầy ong vỡ tổ. Phụ huynh đứng chật cứng bên ngoài, người đi xe đạp, kẻ đi xe tay ga, vươn cổ gọi tên con cái ầm ĩ. Trong khung cảnh hỗn loạn và ồn ào ấy, Cố Niệm Di xuất hiện như một nét vẽ lạc lõng.
Cô bé gầy gò, vóc dáng nhỏ thó hơn hẳn so với bạn bè đồng trang lứa. Khuôn mặt nhợt nhạt, cằm nhọn hoắt, đôi mắt to nhưng thiếu đi ánh sáng tinh nghịch của trẻ thơ. Điều kỳ lạ nhất là giữa cái nóng ba mươi lăm độ xê oi bức của mùa hè phương Nam, con bé lại mặc một chiếc áo khoác dài tay bằng vải thô, cài cúc kín mít đến tận cổ. Trong khi những đứa trẻ khác chạy nhảy, mồ hôi nhễ nhại, đòi mua kem hay kẹo hồ lô trước cổng trường, thì Niệm Di chỉ lặng lẽ lùi lại. Cô bé ôm khư khư chiếc ba lô cũ kỹ trước ngực, lẩn vào góc sân trường, thu mình ngồi bệt xuống dưới gốc cây bồ đề già cỗi.
Tôi đứng trong bốt trực ban, tay bưng cốc trà nguội ngắt, ánh mắt không tự chủ được mà dõi theo bóng dáng nhỏ bé ấy. Suốt một tiếng đồng hồ, con bé không hề nhúc nhích. Không chạy nhảy, không tò mò nhìn ngó xung quanh, cũng không tỏ vẻ sốt ruột khi không thấy người nhà đến đón. Sự tĩnh lặng của một đứa trẻ tám tuổi khiến tôi cảm thấy rợn người.
Trẻ con sinh ra là để làm ồn. Chúng phải quậy phá, la hét, đòi hỏi, hoặc ít nhất là khóc lóc khi bị bỏ quên. Một đứa trẻ biết giữ im lặng tuyệt đối, ngoan ngoãn đến mức vô hình, chắc chắn là một đứa trẻ đã được dạy dỗ bằng những hình phạt khắc nghiệt mỗi khi nó lỡ phát ra âm thanh. Tôi hiểu rất rõ điều này, bởi vì bản thân tôi trong quá khứ cũng từng là một đứa trẻ như vậy.
Trời bắt đầu sập tối, những đám mây đen kịt kéo đến từ phía bên kia sông, báo hiệu một cơn giông mùa hè sắp trút xuống. Gió thổi tung lớp bụi mù mịt trên mặt đường nhựa. Sân trường đã vắng tanh, chỉ còn tiếng lá bồ đề xào xạc. Tôi bước ra khỏi phòng trực, tiến về phía gốc cây.
Nghe tiếng bước chân, Niệm Di ngẩng phắt đầu lên. Đôi mắt con bé mở to, cơ thể vô thức rụt lại phía sau, ép chặt lưng vào thân cây sần sùi. Đó không phải là phản xạ ngơ ngác của trẻ nhỏ khi gặp người lạ, mà là tư thế phòng thủ của một con thú nhỏ đã quen với việc bị tấn công bất ngờ.
Tôi vội dừng bước, đứng cách con bé hai mét, cố gắng hạ giọng sao cho mềm mỏng nhất.
“Trời sắp mưa to rồi. Sao nhóc chưa về nhà? Ba mẹ đâu mà không tới đón?”
Niệm Di chớp mắt, ánh nhìn dò xét quét qua bộ đồng phục bảo vệ xộc xệch của tôi. Cô bé đáp lại, giọng nói trong trẻo nhưng khô khốc, không mang theo chút cảm xúc hờn dỗi nào.
“Cháu không có mẹ. Ba cháu đi làm xa. Cháu đang đợi cô ruột. Cô cháu bận đi làm kiếm tiền nuôi cháu.”
Câu trả lời gãy gọn, mạch lạc, cứ như một đoạn văn mẫu đã được học thuộc lòng đến mức thuộc nằm lòng. Tôi khẽ nhíu mày.
“Vào phòng bảo vệ ngồi đi. Ở ngoài này sấm sét đánh trúng thì khét lẹt đấy.”
Con bé do dự một lát, rồi chậm chạp đứng dậy, phủi lớp bụi trên quần đồng phục, ngoan ngoãn đi theo tôi.
Bên trong phòng trực ban, tôi kéo chiếc ghế nhựa duy nhất ra giữa phòng, chỉ tay ra hiệu cho con bé ngồi xuống. Sau đó, tôi mở chiếc tủ lạnh mini rỉ sét, lấy ra một hộp sữa bò tươi, cắm ống hút rồi đặt lên bàn kính trước mặt nó. Niệm Di nhìn hộp sữa, nuốt nước bọt, nhưng hai tay vẫn giấu kín trong túi áo khoác, tuyệt nhiên không đưa ra nhận lấy.
“Uống đi. Chú không bỏ thuốc độc vào đâu mà sợ.”
Tôi nói đùa một câu nhạt nhẽo. Con bé vẫn ngồi bất động.
“Cô Di dặn, không được nhận đồ của người lạ. Nếu nhận, sẽ mang nợ. Nợ thì phải trả bằng tiền. Nhà cháu không có tiền.”
Sự cứng nhắc trong tư duy của một đứa trẻ tám tuổi khiến tôi cảm thấy cổ họng nghẹn đắng. Tôi thở dài, kéo ghế ngồi đối diện con bé.
“Chú là bảo vệ của trường, không phải người lạ. Hộp sữa này coi như phần thưởng vì hôm nay nhóc đã trực nhật quét dọn sân trường sạch sẽ. Không tính tiền.”
Nghe đến chữ “phần thưởng”, ánh mắt Niệm Di mới có chút dao động. Cô bé từ tốn rút hai bàn tay ra khỏi túi áo, cẩn thận cầm lấy hộp sữa. Lúc này, tôi mới có cơ hội quan sát kỹ đôi bàn tay ấy. Đó không phải là tay của một đứa trẻ. Các đốt ngón tay sưng vù, dưới móng tay có những vệt cáu bẩn đen sì không thể rửa sạch. Lòng bàn tay chằng chịt những vết chai sạn cứng cáp. Nhưng điều khiến tôi để tâm nhất là cách con bé cầm hộp sữa. Nó dùng ngón cái và ngón trỏ kẹp nhẹ ở hai mép trên cùng, tuyệt đối không bóp mạnh vào phần thân hộp sữa. Nó uống từng ngụm cực kỳ rón rén, đôi mắt liên tục liếc nhìn biểu cảm của tôi, như thể chỉ cần một giọt sữa vương ra ngoài, tôi sẽ lập tức tát nó một cái nảy đom đóm mắt vậy.
Kể từ chiều hôm đó, một thỏa thuận ngầm được thiết lập giữa tôi và Cố Niệm Di. Cứ đến giờ tan tầm, thay vì vạ vật dưới gốc bồ đề dầm mưa dãi nắng, con bé sẽ tự động lách qua cánh cửa khép hờ, ngồi vào góc phòng bảo vệ. Tôi không hỏi thêm về gia cảnh của nó, cũng không tỏ ra quá mức quan tâm. Tôi ngồi đọc sách luyện thi chứng chỉ nghề, hoặc mày mò sửa chữa chiếc đài phát thanh cũ mèm. Còn con bé, nó lấy từ trong cặp sách ra một xấp giấy màu được cắt sẵn thành những dải ruy băng nhỏ, cặm cụi gấp những ngôi sao giấy.
Mỗi ngôi sao được gấp xong, con bé lại cẩn thận bỏ vào một chiếc lọ thủy tinh rỗng vốn dùng để đựng mứt, được rửa sạch sẽ và lau khô. Những ngón tay gầy guộc thoăn thoắt uốn lượn, miết chặt từng nếp gấp. Không gian trong phòng trực ban chìm vào sự tĩnh lặng tuyệt đối, chỉ có tiếng quạt trần quay lạch cạch trên đỉnh đầu và tiếng xột xoạt của giấy.
Sự im lặng ấy kéo dài suốt nhiều tuần liền. Trong mắt những giáo viên khác, tôi là một gã bảo vệ lập dị, lầm lì, ít giao tiếp. Trong mắt Cố Bội Phân, người cô ruột thường xuyên đến đón cháu trễ hàng tiếng đồng hồ, tôi là một gã tốt bụng rỗi việc.
Nhắc đến Cố Bội Phân, người phụ nữ ba mươi tám tuổi này là một hình mẫu hoàn hảo của sự hy sinh trong mắt cư dân Trấn Lâm Hà. Chị ta có dáng người nhỏ nhắn, khuôn mặt tròn trịa, luôn mặc những bộ quần áo giản dị nhưng sạch sẽ, phẳng phiu. Mỗi lần xuất hiện ở cổng trường, chị ta đều xách theo một chiếc làn nhựa đựng đầy thức ăn tươi sống vừa mua ngoài chợ, đôi khi là vài quả cam, quả táo dúi vào tay tôi để cảm ơn.
“Thật ngại quá anh Minh. Hôm nay xưởng tăng ca, tôi lại phải nhờ anh ngó chừng con bé. Cháu nó mồ côi mẹ từ năm bốn tuổi, anh trai tôi thì đi làm công trường tít bên châu Phi mấy năm mới về một lần. Một thân một mình tôi nuôi cháu, cực nhọc trăm bề, nhưng thôi kệ, máu mủ ruột rà mà anh.”
Bội Phân nói bằng chất giọng dịu dàng, nhẹ tựa lông hồng, khóe mắt hơi ươn ướt. Chị ta vuốt tóc Niệm Di, mỉm cười đầy xót xa.
“Về thôi con. Hôm nay cô mua sườn non hầm canh củ sen cho con bồi bổ đấy.”
Nụ cười của Bội Phân ấm áp như tủ đông trong siêu thị. Tôi gật đầu chào hỏi khách sáo, nhưng ánh mắt lại rơi vào phản ứng của Niệm Di. Khi bàn tay của Bội Phân chạm vào vai, bả vai con bé khẽ rụt lại, sống lưng cứng đờ. Nó không ngước nhìn cô mình, chỉ cúi gầm mặt, ôm chặt chiếc lọ thủy tinh đựng sao giấy vào ngực, lầm lũi bước theo sau.
Một bức tranh gia đình cảm động đến mức muốn rơi nước mắt, nếu như bạn bị mù.
Tôi không bị mù. Tôi từng lăn lộn ngoài xã hội đủ lâu để phân biệt được đâu là sự mệt mỏi thật sự của người lao động chân tay, và đâu là sự sạch sẽ tinh tươm được chuẩn bị kỹ lưỡng để trình diễn. Bàn tay của Bội Phân mịn màng, móng tay cắt tỉa gọn gàng, có phủ một lớp sơn móng tay bóng loáng. Một người phụ nữ làm công nhân xưởng may, đầu tắt mặt tối nuôi cháu, lại có thời gian và tâm trí để chăm chút móng tay kỹ lưỡng đến vậy sao?
Tuy nhiên, tôi không có cớ gì để can thiệp. Việc một đứa trẻ nhút nhát, sợ sệt người lớn cũng không phải là bằng chứng của tội ác. Tôi tự nhủ bản thân đừng lo chuyện bao đồng, cho đến một buổi chiều cuối tháng bảy âm lịch.
Tháng bảy âm lịch, theo quan niệm dân gian là tháng cô hồn, thời điểm cửa Quỷ Môn Quan mở rộng. Toàn bộ Trấn Lâm Hà chìm trong không khí u ám, nhang khói nghi ngút ở mọi ngã tư đường. Lễ hội hoa đăng đang đến gần. Trường học cũng cho học sinh nghỉ sớm để chuẩn bị cúng bái.
Chiều hôm đó, trời mưa lâm thâm. Niệm Di ngồi trong phòng trực ban, lọ thủy tinh của con bé đã đầy ắp những ngôi sao giấy đủ màu. Nó cẩn thận đậy nắp lại, ánh mắt nhìn trân trân vào thành quả của mình.
Tôi gấp trang sách lại, đẩy đĩa bánh quy về phía nó, buột miệng hỏi.
“Nhóc gấp nhiều sao thế để làm gì? Mang ra chợ bán lấy tiền mua kẹo à?”
Niệm Di lắc đầu. Khuôn mặt nhỏ nhắn ngước lên, đôi mắt sâu thẳm nhìn thẳng vào tôi.
“Không phải để bán. Để thả xuống sông. Mẹ Di đang ở dưới đáy sông chờ sao.”
Câu trả lời khiến tôi khẽ rùng mình. Tôi biết mẹ con bé đã mất vì bệnh ung thư, nhưng cách một đứa trẻ nhắc về người mẹ quá cố dưới đáy sông mang lại cảm giác lạnh lẽo đến gai người.
“Thả sao xuống sông? Ai dạy nhóc trò đó?”
“Cô Di dạy. Cô đọc cho cháu nghe một cuốn sách. Sách kể rằng, những ngôi sao thả trên mặt nước sẽ phát sáng, dẫn đường cho linh hồn người chết tìm được lối về vùng đất bình an. Nếu không có sao dẫn đường, mẹ sẽ bị kẹt lại dưới lớp bùn đen lạnh lẽo, mãi mãi bị lũ thủy quái cắn xé.”
Tôi cau mày. Cuốn sách tranh thiếu nhi nào lại viết những lời lẽ rùng rợn, ám ảnh tâm lý trẻ con đến mức này? Sự tàn nhẫn không nằm ở việc dọa ma, mà nằm ở việc gieo rắc cảm giác tội lỗi lên vai một đứa trẻ. Nó khiến con bé tin rằng sự bình yên của linh hồn mẹ hoàn toàn phụ thuộc vào việc nó có nỗ lực gấp đủ số sao hay không.
“Chỉ cần gấp sao giấy thả xuống là xong sao?”
Tôi cố gắng giữ giọng bình thản, thăm dò thêm.
Niệm Di cúi đầu, bàn tay bất giác siết chặt lấy vạt áo khoác dày cộp. Nó im lặng một lúc lâu, rồi thì thầm, âm lượng nhỏ gọn lọt thỏm giữa tiếng sấm rền vang bên ngoài cửa sổ.
“Không ạ. Giấy bình thường trôi xuống nước sẽ chìm mất. Cô Di bảo, ngôi sao phải được thắp sáng từ bên trong. Phải dùng ánh sáng của nỗi đau thì sao mới không chìm.”
“Ánh sáng của nỗi đau?”
Tôi lặp lại, cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, sởn gai ốc.
Con bé gật đầu, đưa tay lên tháo nút cài ở cổ tay áo bên trái. Nó từ tốn xắn lớp vải thô ráp lên cao, để lộ ra cẳng tay gầy gò, xanh xao.
Thứ đập vào mắt tôi không phải là da thịt bình thường, mà là một mảng sẹo lồi lõm đáng sợ. Trên nền da nhợt nhạt, có hàng chục vết bỏng nhỏ hình tròn, kích thước bằng đầu đũa, thâm xì lại, xếp thành những cụm kỳ lạ. Có vết đã đóng vảy, có vết rỉ dịch vàng ệch, sưng tấy.
Dạ dày tôi quặn thắt lại. Tôi muốn chửi thề, muốn đập nát cái bàn kính, nhưng tôi cắn chặt răng, nén cơn giận đang bùng lên tận đỉnh đầu.
“Cái gì thế này? Ai làm?”
Giọng tôi khàn đặc, run rẩy.
“Đây là bản đồ sao. Chú Hào nói, phải vẽ bản đồ sao lên người, thì mẹ Di mới nhìn thấy mà tìm đường về.”
Cô bé trả lời bình thản đến mức tàn nhẫn. Sự bình thản của một kẻ đã bị tẩy não, chấp nhận nỗi đau thể xác như một điều kiện hiển nhiên, một sứ mệnh thiêng liêng để chứng minh tình yêu dành cho người mẹ đã khuất.
“Chú Hào là ai?”
Tôi gằn từng chữ.
“Chú Hào là bạn của cô Di. Chú ấy hay đến nhà sửa ống nước. Chú ấy dùng cây nhang đang cháy đỏ, chấm lên tay cháu. Chú ấy bảo, mỗi lần chấm nhang là thắp lên một vì sao. Nếu cháu khóc, ngôi sao sẽ tắt, mẹ sẽ biến thành ác quỷ.”
Con bé nhìn tôi, ánh mắt trong veo nhưng trống rỗng. Lớp phòng ngự cuối cùng trong tâm trí tôi sụp đổ. Đây không phải là bạo hành trẻ em thông thường. Đây là sự thao túng tâm lý tàn bạo nhất, thâm độc nhất mà tôi từng chứng kiến. Bọn chúng không chỉ hành hạ thể xác con bé, mà còn dùng chính lòng hiếu thảo, tình yêu thương ngây thơ của nó để biến sự tra tấn thành một nghi lễ tự nguyện. Chúng bắt con bé phải cắn răng chịu đựng, không được hé răng than vãn với bất kỳ ai, bởi vì nỗi sợ hãi mẹ mình hóa quỷ đã khóa chặt cổ họng nó.
Đúng lúc đó, tiếng phanh xe rít lên ngoài cổng.
Niệm Di giật bắn mình, luống cuống kéo sụp tay áo xuống, cài nút lại cẩn thận, giấu nhẹm đi “bản đồ sao” đẫm máu.
Cố Bội Phân bước vào, tay cầm chiếc ô che mưa, trên môi rạng rỡ nụ cười hiền hậu quen thuộc.
“Anh Minh, phiền anh quá. Hôm nay mưa to, đường trơn nên tôi tới hơi trễ. Di Di, chào chú bảo vệ rồi về thôi con.”
Tôi đứng bật dậy, hai tay nắm chặt thành nắm đấm giấu sau lưng, gân xanh nổi đầy trên mu bàn tay. Tôi nhìn chằm chằm vào khuôn mặt phúc hậu của người đàn bà ấy. Chị ta diễn vai người cô khổ mệnh xuất sắc đến mức, nếu giới điện ảnh Trung Quốc biết đến chị ta, chắc chắn cúp ảnh hậu năm nay không thể thoát khỏi tay Cố Bội Phân.
Tôi hít một hơi thật sâu, ép giọng nói trở lại tông điệu bình thường.
“Chị Phân, hôm nay lúc phụ tôi dọn dẹp, con bé vô tình xắn tay áo lên. Tôi thấy trên tay nó có nhiều vết thương lạ lắm, cứ như vết bỏng. Chị có biết chuyện đó không?”
Tôi cố tình ném đá dò đường. Tôi muốn xem phản ứng của mụ đàn bà này.
Nụ cười trên môi Bội Phân khẽ cứng lại, chỉ trong một phần mười giây, ánh mắt chị ta lóe lên tia sắc lạnh như dao mổ, nhưng ngay lập tức bị thay thế bởi vẻ hoảng hốt, đau xót tột cùng. Chị ta buông chiếc ô rơi loảng xoảng xuống nền gạch, vội vàng lao đến ôm chầm lấy Niệm Di, nước mắt tuôn rơi lã chã.
“Trời ơi, Di Di! Con lại tự làm bậy bạ gì thế này? Đưa tay cô xem nào!”
Chị ta vạch tay áo con bé lên, nhìn những vết bỏng, rồi òa khóc nức nở. Nước mắt của chị ta rơi xuống chính xác, chuẩn nhịp, cứ như thể bên trong tuyến lệ có lắp một cái công tắc hẹn giờ.
“Anh Minh ơi, gia môn bất hạnh! Từ ngày mẹ nó mất, con bé bị chấn thương tâm lý nặng nề. Nó mắc chứng rối loạn tự gây thương tích. Cứ mỗi lần nhớ mẹ, nó lại lén lút lấy tàn nhang, lấy sắt nung tự cào cấu bản thân. Tôi đưa đi khám bác sĩ tâm lý trên thành phố, tốn bao nhiêu tiền của mà không chữa khỏi. Tôi giấu giếm hàng xóm vì sợ người ta dị nghị cháu mình bị điên. Nào ngờ… hu hu…”
Bội Phân khóc lóc thảm thiết, vừa khóc vừa vuốt ve khuôn mặt Niệm Di. Con bé đứng chết trân, thân hình cứng đờ như một khúc gỗ, không phản bác, không thừa nhận, chỉ để mặc cho nước mắt của người cô giả tạo dính đầy trên má mình.
Lời giải thích kín kẽ, logic đến hoàn hảo. Bệnh án tâm lý làm lá chắn. Đứa trẻ câm lặng làm con tin. Một kịch bản không có điểm mù. Nếu là một người bình thường, chắc chắn sẽ bị màn kịch này lừa gạt, thậm chí còn sinh lòng thương cảm sâu sắc đối với người cô bất hạnh.
Nhưng tôi thì không. Tôi đã nghe chính miệng Niệm Di nhắc đến cái tên “chú Hào”. Tôi đã thấy ánh mắt sợ hãi tột độ của con bé khi nhắc đến việc “mẹ biến thành ác quỷ”. Bệnh nhân tâm lý tự làm đau mình sẽ có những vết thương hỗn loạn, không theo quy luật. Còn những vết bỏng trên tay Niệm Di được sắp xếp có chủ ý, kích thước đồng đều, minh chứng rõ ràng cho việc có kẻ thứ ba nhúng tay vào, thực hiện hành vi tra tấn một cách từ tốn, đầy tính toán và biến thái.
Tôi gật đầu tỏ vẻ thấu hiểu, thở dài một tiếng dõng dạc.
“Ra là vậy. Chị vất vả quá. Trẻ con mất mẹ dễ sinh bệnh tâm lý, chị nên để mắt đến cháu nhiều hơn.”
“Vâng, cảm ơn anh Minh đã quan tâm. Tôi sẽ chú ý.”
Bội Phân lau nước mắt, dắt tay Niệm Di ra khỏi phòng trực ban, bước vào màn mưa. Bóng hai cô cháu khuất dần sau ngã rẽ.
Đêm đó, tôi không chợp mắt được một giây nào. Nằm trên chiếc giường gấp, tiếng mưa dội ầm ầm trên mái tôn như tiếng trống trận. Hình ảnh “bản đồ sao” đẫm máu cứ lảng vảng trong đầu tôi. Lý trí bảo tôi hãy dừng lại. Gọi cảnh sát ư? Không có bằng chứng. Con bé sẽ không mở miệng khai nhận vì sợ mẹ hóa quỷ, còn Bội Phân chắc chắn đã lót tay bác sĩ để làm giả bệnh án. Nếu cảnh sát đến rồi đi, hậu quả trút lên đầu con bé sẽ kinh khủng gấp vạn lần.
Nhưng tôi không thể làm ngơ. Nếu tôi nhắm mắt làm ngơ, tôi sẽ trở thành đồng phạm của tội ác này. Tôi quyết định phải tự mình tìm hiểu sự thật, phải nắm được điểm yếu của bọn chúng trước khi lật bài ngửa.
Ngày hôm sau, lấy cớ ban giám hiệu nhà trường yêu cầu thu thập thông tin sổ hộ khẩu để làm hồ sơ bảo hiểm y tế đầu năm học, tôi tìm đến địa chỉ nhà của Cố Bội Phân.
Đó là một căn nhà cấp bốn xây bằng gạch thẻ, nằm sâu trong một con hẻm nhỏ hẹp, ngoằn ngoèo, sát ngay mép sông. Xung quanh cỏ dại mọc um tùm, ẩm thấp và tối tăm. Tôi đứng trước cánh cổng sắt hoen gỉ, hít một hơi sâu rồi đưa tay gõ cửa.
Người ra mở cửa không phải Bội Phân, mà là một gã đàn ông.
Gã cao khoảng một mét tám, thân hình vạm vỡ, bắp tay cuồn cuộn nổi đầy những hình xăm mờ nhạt. Khuôn mặt gã góc cạnh, làn da đen sạm, mái tóc cắt húi cua lởm chởm. Đặc biệt, đôi mắt gã đục ngầu, mang theo dã tính của một loài dã thú quen thói bạo lực. Gã mặc chiếc áo ba lỗ xộc xệch, miệng ngậm điếu thuốc lá đang cháy dở.
Đây chắc chắn là “chú Hào” trong lời kể của Niệm Di. Vương Kiến Hào.
“Tìm ai?”
Gã gầm gừ, nhả khói thuốc thẳng vào mặt tôi, thái độ xấc xược, ngạo mạn.
“Chào anh, tôi là bảo vệ trường tiểu học Lâm Hà. Ban giám hiệu cử tôi đến xin bản sao sổ hộ khẩu của em Cố Niệm Di để hoàn thiện hồ sơ bảo hiểm. Chị Phân có nhà không?”
Nghe đến danh xưng trường học, ánh mắt Vương Kiến Hào khẽ chớp động, sự cảnh giác dâng lên. Gã quay đầu hét vọng vào trong nhà.
“Phân! Có thằng bảo vệ đến tìm!”
