Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án:
Họ bảo ta là Hung tinh giáng thế, phải chôn xuống giếng máu trấn yểm. Mười bảy năm, ta lớn lên trong bóng tối, uống nước ngấm máu người, gối đầu lên xương khô mà ngủ. Giờ họ muốn kéo ta lên, lau sạch vết máu trên mặt, khoác cho ta áo gấm công chúa — rồi đẩy ta đi chết thay kẻ khác. Được thôi. Ta sẽ lên. Nhưng không phải để chết.
Bóng tối không phải là một màu sắc. Đối với kẻ sống mười bảy năm dưới đáy giếng, bóng tối là một loại kết cấu. Nó có mùi vị, có nhiệt độ, và có cả nhịp thở.
Nơi ta sống được gọi là Huyết Tỉnh, tức là giếng máu cổ nằm sâu dưới lòng hoàng cung của triều đại Đại Hạ. Hai trăm năm trước, vị Khai quốc Hoàng đế vĩ đại mà bọn họ vẫn hằng ngày quỳ lạy trên điện Thái Hòa, đã dìm chết ba nghìn tù binh cùng vị đại tướng quân thân tín nhất của mình xuống cái hố khổng lồ này. Bọn họ gọi đó là lễ Huyết Trấn, dùng oán khí và máu tươi để khóa chặt long mạch, bảo vệ vương quyền trăm đời không suy suyển.
Lẽ ra, ta không nên biết những điều này. Một đứa trẻ sơ sinh bị quấn trong vải trắng, ném xuống cái giếng sâu thăm thẳm ngập ngụa mùi tử khí, thì nên ngoan ngoãn làm một cái xác khô. Nhưng ta lại sống. Ta sống vì dưới đáy giếng này, có một thứ còn ngoan cố hơn cả cái chết.
Ta ngồi thong thả trên một tảng đá phiến nhẵn thín, đưa tay bẻ một miếng bánh bột bắp cứng như đá. Tiếng nhai vỡ vụn vang lên trong không gian ngầm ẩm thấp, nghe rõ mồn một. Cách chỗ ta ngồi khoảng năm bước chân là một bể đá hình vuông. Bên trong bể không chứa nước, mà chứa một thứ chất lỏng đặc quánh, đỏ sẫm, bốc mùi tanh ngọt lợm giọng.
Một bóng người đang ngâm mình trong đó.
Hắn có hình dáng của một nam nhân, cao lớn, bờ vai rộng, mái tóc đen dài xõa tung nổi lềnh bềnh trên mặt máu. Nhưng làn da của hắn không giống người sống. Nó nhợt nhạt, lạnh lẽo, và phủ đầy những vết nứt chằng chịt. Giống như một bức tượng gốm bị nướng quá lửa, đang chực chờ vỡ vụn. Từ sâu bên trong những khe nứt đó, ánh sáng đỏ quạch của huyết khí rỉ ra, leo lét như ma trơi.
Ta nuốt xong miếng bánh, phủi tay, giọng điệu nhàn nhạt cất lên:
“Dạ ca, hôm nay ngươi nứt tới cằm rồi. Có cần ta chui qua đường hầm cống ngầm, mò ra ngoài thành bẫy thêm mấy con thỏ hoang về không? Máu chuột cống dạo này có vẻ không làm vết nứt của ngươi khép lại được.”
Người đàn ông trong bể máu khẽ cựa mình. Bề mặt chất lỏng sánh lại, phát ra âm thanh nhão nhoét. Hắn từ từ mở mắt. Đôi mắt hắn không có tròng trắng, chỉ một màu đỏ rực như máu đọng, nhìn chằm chằm vào ta. Hắn là Cô Dạ, nguyên danh Cố Dạ Sương, vị đại tướng quân bị phản bội năm xưa, nay đã hóa thành Huyết Nô — một thực thể hình thành từ oán khí ngưng tụ ngàn năm. Hắn phải ngâm mình trong máu tươi để duy trì hình hài, nếu không, cơ thể sẽ khô nứt và tan thành bụi đỏ.
“Nha đầu…”
Giọng hắn trầm khàn, vang vọng như tiếng ma sát của hai phiến đá tảng dưới đáy mồ.
“Ngươi lại ăn thứ rác rưởi đó. Ta đã bảo ngươi nướng chín thịt thỏ mà ăn.”
Ta bật cười, tiếng cười trong trẻo vang lên giữa không gian sặc mùi chết chóc, tạo ra một sự tương phản đến rợn gáy.
“Dạ ca, ngươi làm quỷ hai trăm năm rồi nên hồ đồ sao? Nướng thịt dưới đáy giếng sâu ba mươi trượng, khói bay lên miệng giếng, đám cấm vệ quân bên trên lại tưởng Huyết Tỉnh hiển linh, mang đạo sĩ tới phong ấn thì sao? Ta thà gặm bánh ngô mốc, còn hơn phải nghe mấy lão già cạo trọc đầu tụng kinh.”
Cô Dạ im lặng, không buồn cãi lại ta. Hắn vươn cánh tay gân guốc ra khỏi bể máu, những giọt chất lỏng đỏ thẫm chảy dọc theo cổ tay hắn, nhỏ giọt xuống thềm đá. Hắn chỉ tay về phía bức tường rêu phong phía xa, nơi có một khe hở hẹp thông ra mạch nước ngầm.
“Đêm qua, có kẻ đổ đồ ăn thừa xuống khe nước. Trong đó có nửa con gà quay. Ngươi ra vớt lên mà ăn.”
Ta tặc lưỡi, lắc đầu ngao ngán. Một con ác quỷ giết người không chớp mắt, hễ chạm vào ai là máu kẻ đó tự rỉ ra qua lỗ chân lông cho đến chết, vậy mà lại đi quan tâm xem một đứa con gái mười bảy tuổi ăn bánh ngô hay gà quay. Thật khiến người ta cảm động muốn rơi nước mắt, nếu như cái miệng của hắn không dính đầy máu tươi của con gấu xám mà ta vừa bẫy được hôm qua.
Đột nhiên, mặt đất rung chuyển.
Một âm thanh nặng nề vang lên từ tít trên cao. Ta ngẩng đầu lên. Khối đá cự thạch nặng ngàn cân phong ấn miệng giếng đang bị ma sát kéo dịch sang một bên. Một luồng ánh sáng chói lóa như gươm sắc đâm thẳng xuống không gian tăm tối.
Ánh sáng mặt trời. Lần đầu tiên sau mười bảy năm.
Ta không nhắm mắt. Dù con ngươi đau buốt như bị kim châm, ta vẫn mở to mắt, đồng tử co rút lại hết mức, cố gắng nhìn xuyên qua quầng sáng đó. Ta đếm. Một, hai, ba… mười lăm, hai mươi. Có khoảng hai mươi cái bóng đổ xuống thành giếng. Bọn chúng mặc giáp trụ kim loại, cầm trường thương.
Một đoạn thang dây bằng thừng bện lõi thép được thả xuống, đập vào vách đá vang lên những tiếng khô khốc.
Từ trên miệng giếng, một giọng nói lanh lảnh, the thé, mang đậm vẻ trịch thượng của đám hoạn quan văng vẳng dội xuống:
“Trưởng công chúa điện hạ! Bệ hạ có chỉ, ân xá cho điện hạ thoát khỏi Huyết Tỉnh, khôi phục thân phận. Mời điện hạ bám vào thang dây, nô tài kéo người lên!”
Ta đứng bất động, ánh mắt từ từ dời khỏi thang dây, nhìn sang Cô Dạ.
Dưới thứ ánh sáng mặt trời gay gắt chiếu rọi, mặt nước máu sùi bọt. Làn da của Cô Dạ phản ứng dữ dội với dương khí, những vết nứt lan rộng ra, khói mỏng bốc lên từ vai hắn. Nhưng hắn không lặn xuống. Hắn đứng trong bể, ánh mắt đỏ ngầu ghim chặt vào ta.
“Bọn chúng đến tìm ngươi.”
Hắn nói, giọng điệu không có chút cảm xúc nào, nhưng ta nghe ra sự sát khí đang cuộn trào bên dưới.
“Để ta vươn huyết mạch lên, vặn gãy cổ từng đứa một.”
Ta bước tới sát mép bể máu, cúi người xuống, dùng ngón tay cái quệt đi một vệt máu đang rỉ ra trên gò má nứt nẻ của hắn. Xúc giác của ta cực kỳ nhạy bén. Lớn lên trong môi trường ngập tràn huyết khí, ta có khả năng cảm nhận được mạch máu và nhịp tim của bất kỳ ai chỉ qua một cái chạm. Lúc này, nhịp đập dưới lớp da lạnh lẽo của Cô Dạ đang hỗn loạn. Hắn đang tức giận.
Ta mỉm cười, nụ cười nhẹ nhàng như gió thoảng nhưng ánh mắt lại lạnh như băng ngàn năm.
“Không cần, Dạ ca. Ngươi giết hai mươi tên lính gác ngoài cửa, bọn chúng sẽ cử hai nghìn tên khác tới. Ngươi đánh đổi oán khí ngàn năm chỉ để giết vài con kiến, quá lỗ vốn.”
Ta đứng thẳng dậy, vươn tay nắm lấy sợi dây thừng.
“Họ muốn ta làm công chúa, ta sẽ làm công chúa. Ngươi cứ ngoan ngoãn ngâm mình ở đây, dưỡng cho tốt cái lớp da nứt nẻ này. Đừng để lúc ta gọi, ngươi lại xuất hiện với bộ dạng xấu xí, làm mất mặt ta.”
Nói xong, ta không đợi hắn trả lời, thoăn thoắt bám vào thang dây leo lên. Từng bước, từng bước, ta bỏ lại bóng tối phía sau. Không khí xung quanh bắt đầu thay đổi. Mùi tanh ngọt biến mất, thay vào đó là mùi hương trầm, mùi mồ hôi chua loét của đám lính canh, và mùi sợ hãi.
Đúng vậy, sự sợ hãi.
Khi ta trèo qua miệng giếng, đặt chân lên thềm đá cẩm thạch của hoàng cung, hai mươi mũi trường thương đồng loạt chĩa về phía ta, hơi run rẩy. Đám cấm vệ quân lùi lại nửa bước.
Ta đưa mắt nhìn quanh. Thái giám tổng quản Phùng Kính đứng cách ta mười bước chân, tay cầm thánh chỉ, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán. Lão ta đang nhìn ta như nhìn một sinh vật quái dị vừa chui ra từ địa ngục.
Cũng phải thôi. Mười bảy năm sống dưới giếng, y phục trên người ta là những mảnh vải vụn bện từ thảm cũ, nhuốm một màu đỏ đen của máu khô và bùn đất. Tóc ta xõa dài đến gót chân, rối bù, bết dính. Nhưng điều khiến bọn họ khiếp vía không phải là vẻ ngoài bẩn thỉu, mà là đôi mắt của ta. Đôi mắt tĩnh lặng, đen láy, không hề chớp trước ánh sáng chói chang, cũng không hề có lấy một tia hoảng loạn khi đối diện với vũ khí.
Ta nở một nụ cười, hàm răng trắng bóc lộ ra giữa khuôn mặt lấm lem.
“Phùng công công, thánh chỉ đâu? Nô tài gặp chủ tử, sao tay chân lại run rẩy thế kia? Hay là dương thọ của ông đã cạn, đứng không vững nữa?”
Phùng Kính giật thót mình, vội vàng thu lại vẻ mặt kinh hoàng, cố lấy giọng uy nghiêm nhưng vẫn không giấu được sự lắp bắp:
“Điện… điện hạ! Bệ hạ có chỉ, lập tức đưa điện hạ đến ao tắm mộc dục, thay y phục, chiều nay diện kiến Thánh nhan!”
Lão quay sang đám ma ma đứng phía sau, quát gắt:
“Còn không mau hầu hạ trưởng công chúa! Đứng ngây ra đó làm gì, muốn rớt đầu sao!”
Bốn bà thiếp lớn tuổi, mặt mày trắng bệch, run rẩy tiến lại gần ta. Bọn họ vươn tay định dìu ta, nhưng khi ngửi thấy mùi huyết khí nồng nặc phát ra từ người ta, tay bọn họ khựng lại giữa không trung. Ta nhếch mép, tự mình bước lên phía trước, lướt qua mặt Phùng Kính.
Một con chuột sống trong cống ngầm, khi được người ta vớt lên tắm rửa sạch sẽ, chắc chắn không phải để mời lên bàn tiệc ăn sơn hào hải vị. Bọn họ vớt chuột lên, chỉ để làm mồi nhử rắn mà thôi.
Ta biết rõ điều đó. Bởi vì dưới lòng đất, ta không chỉ nghe tiếng nước chảy. Hàng đêm, khi hoàng cung yên tĩnh, ta áp tai vào vách đá giếng, lắng nghe tiếng bước chân, tiếng thì thầm của đám cung nữ, thái giám đi ngang qua miệng giếng. Ta biết triều đình đang khốn đốn. Đột Khuyết Khả Hãn ở phương Bắc liên tục xua quân cướp phá biên cương, bắt ép Đại Hạ phải cống nạp của cải và một vị công chúa dòng chính để hòa thân. Vị Khả Hãn đó nổi danh là một tên bạo chúa, có sở thích tế thần núi bằng máu trinh nữ. Sáu vị cô dâu trước đó của hắn, không ai sống nổi qua đêm tân hôn.
Hạ Vân Nghi, đứa con gái cưng của sủng phi, cháu ngoại ruột của Châu Thái Hậu, dĩ nhiên không thể bị đưa đi nộp mạng. Bọn họ cần một vật thế thân. Một kẻ mang dòng máu hoàng gia nhưng không ai tiếc thương.
Và thế là, họ nhớ đến ta. Đứa trẻ bị vứt bỏ mang danh Hung tinh.
Thiên Thu trì, hồ tắm nước nóng dành riêng cho hoàng tộc. Nước bốc hơi nghi ngút, rải đầy cánh hoa hồng.
Ta bước xuống hồ, dòng nước nóng ran bao bọc lấy cơ thể. Đối với ta, thứ nước này nóng chẳng khác nào dầu sôi. Mười bảy năm ngâm mình trong cái lạnh thấu xương của sương sa đáy giếng, da thịt ta đã quên mất cảm giác ấm áp.
Bốn ma ma cẩn thận dùng khăn lụa kỳ cọ cho ta. Khi lớp bùn đất và máu khô được gột rửa, bọn họ đồng loạt hít một ngụm khí lạnh.
Trái với suy nghĩ của họ về một thân hình gầy gò, lở loét, cơ thể ta trắng toát, một màu trắng nhợt nhạt của ngọc thạch không bao giờ thấy ánh mặt trời. Cơ bắp thon dài, săn chắc, kết quả của những đêm tập luyện võ thuật sinh tử cùng Cô Dạ. Nhưng điều khiến đám ma ma kinh hãi, là những vết sẹo. Trên bả vai, sau lưng, dọc theo cánh tay, chằng chịt những vết sẹo do móng vuốt thú rừng cào xé, những vết cắt sắc lẹm do đá ngầm cứa vào.
Đặc biệt nhất là lòng bàn tay trái của ta. Ở đó có một vết sẹo bỏng hình ngọn lửa, đỏ rực, ăn sâu vào da thịt. Đó là dấu vết khi Cô Dạ dùng bàn tay rực lửa oán khí của hắn bế ta lên khỏi dòng nước lạnh giá lúc ta vừa lọt lòng.
Một ma ma run rẩy cầm lọ cao mỡ cừu, ấp úng nói:
“Điện hạ… để nô tỳ bôi thuốc mờ sẹo cho người… thân thể ngọc ngà thế này, để lại sẹo thì thật đáng tiếc.”
Ta giật lấy chiếc khăn lụa từ tay bà ta, tự mình lau khô tóc, giọng bình thản:
“Không cần. Giữ lại đi. Sẹo là thứ duy nhất nhắc nhở con người ta biết mình vẫn còn sống.”
Mặc lên người bộ y phục công chúa bằng lụa tơ tằm dệt kim tuyến, cài lên đầu cây trâm phượng hoàng đính ngọc trai, ta nhìn bóng mình phản chiếu trên chiếc gương đồng lớn. Sinh ra đã mang huyết thống hoàng tộc, khuôn mặt ta dĩ nhiên không hề xấu xí. Đôi lông mày thanh tú, sống mũi cao, đôi môi đỏ hồng tự nhiên không cần son phấn. Chỉ có đôi mắt là lạc lõng. Đôi mắt của quỷ, gắn trên khuôn mặt của người.
Phùng Kính dẫn ta tiến vào điện Thái Hòa.
Bên trong điện, không khí tĩnh lặng đến mức nghẹt thở. Cột trụ khảm vàng, thảm đỏ trải dài, khói trầm hương lượn lờ. Những kẻ nắm giữ vận mệnh của Đại Hạ đang ngồi đó, chờ đợi màn kịch bắt đầu.
Trên ngai vàng cao nhất, Hoàng đế Hạ Thiên Dực mặc long bào, khuôn mặt tái nhợt, ánh mắt né tránh. Ông ta là cha ruột của ta. Một vị quân vương nhu nhược, sợ hãi quyền lực của ngoại tộc, để mặc vợ mình bị bức tử, để mặc con gái sơ sinh bị ném xuống giếng máu. Ông ta ngồi đó, lưng còng xuống như thể chiếc áo thêu rồng vàng ròng kia đang đè gãy cột sống của mình.
Ngồi ngay bên dưới, bên trái là một thiếu nữ trạc tuổi ta, mặc y phục lộng lẫy, đầu cài chi chít trâm ngọc, vòng vàng. Đó là Hạ Vân Nghi, vị công chúa giả mạo, kẻ cướp lấy danh phận lẽ ra thuộc về ta. Khuôn mặt ả kiêu ngạo, ánh mắt nhìn ta đầy vẻ khinh bỉ, nhưng ngón tay đang bấu chặt vào vạt áo đã tố cáo sự bất an tận sâu trong lòng ả. Kẻ thích đeo nhiều trang sức, thường là kẻ sợ người khác không nhận ra giá trị của mình.
Đứng thẳng tắp bên phải là một nam nhân trẻ tuổi, khoác chiến bào màu bạc, hông đeo trường kiếm. Lý Chiêu Minh, thiếu tướng quân nắm giữ phân nửa cấm vệ quân kinh thành. Hắn có khuôn mặt tuấn tú, quang minh lỗi lạc. Khi nhìn thấy ta bước vào, trong mắt hắn lóe lên một tia ngạc nhiên, xen lẫn sự thương cảm.
Thương cảm? Ta thầm cười nhạt. Trên đời này, thứ cảm xúc vô dụng nhất chính là sự thương cảm của kẻ mạnh dành cho kẻ yếu. Nó không cứu được mạng ai, chỉ làm thỏa mãn cái tôi đạo đức giả của người ban phát.
Và cuối cùng, ngồi phía sau bức rèm châu, trên chiếc phượng kỷ chạm trổ tinh xảo, là kẻ nắm quyền lực thực sự. Châu Thái Hậu.
Ta bước tới giữa điện, không quỳ, chỉ đứng thẳng lưng, hai tay chắp lại trước ngực, khẽ cúi đầu.
“Tội thần chi nữ Hạ Tịch Nguyệt, tham kiến Bệ hạ, tham kiến Thái Hậu.”
Giọng ta vang lên đều đều, không cao không thấp, không vương chút sợ hãi.
Hạ Thiên Dực ho hắng vài tiếng, lúng túng nhìn về phía bức rèm châu. Từ sau rèm, giọng nói già nua nhưng trầm ổn, lạnh lẽo như rắn độc trườn qua lá khô cất lên:
“Tịch Nguyệt. Mười bảy năm qua, chịu khổ nhiều rồi. Ác tinh trong mệnh cách của ngươi nay đã được Huyết Tỉnh tẩy sạch. Triều đình đang lúc nguy nan, bá tánh lầm than. Đột Khuyết Khả Hãn cầu thân, đây là cơ hội để ngươi chuộc lại lỗi lầm của mẫu phi ngươi năm xưa, báo hiếu với hoàng gia.”
Chuộc lỗi lầm? Báo hiếu? Ta suýt nữa thì bật cười thành tiếng. Một bà lão ra lệnh thắt cổ con dâu mình, ném cháu nội xuống giếng, bây giờ lại thản nhiên rao giảng về lòng hiếu thảo và nghĩa vụ quốc gia. Nụ cười của bà ta, dù ta không nhìn thấy qua lớp rèm, chắc chắn ấm áp như cái tủ đông chứa xác chết.
Hạ Vân Nghi ngồi bên cạnh, không nhịn được mà buông một câu mỉa mai, giọng lanh lảnh:
“Tưởng con chuột trốn trong giếng nhơ nhớp trông ghê gớm lắm, hóa ra cũng chỉ gầy như que củi. Đi hòa thân, đừng có làm mất thể diện của Đại Hạ chúng ta.”
Ta quay sang nhìn ả. Ánh mắt ta lướt qua khuôn mặt trát đầy phấn của ả, dừng lại ở cổ họng đang phập phồng.
“Vân Nghi muội muội nói phải. Chuột trong giếng quả thực rất gầy. Bởi vì dưới đó thức ăn rất khan hiếm. Nếu muội muội mà ở dưới đó, chắc sẽ béo tốt lắm. Dù sao thì chuột dưới cống luôn thích rỉa thịt những kẻ ngu ngốc thích kêu to, thay vì đi tìm thức ăn.”
Mặt Vân Nghi đỏ bừng lên vì tức giận. Ả đứng phắt dậy, định đưa tay chỉ mặt ta, nhưng Lý Chiêu Minh đã bước lên một bước, chắn ngang tầm nhìn, điềm tĩnh can ngăn:
“Công chúa bớt giận. Tịch Nguyệt điện hạ vừa thoát khỏi nơi tối tăm, tâm trí chưa ổn định. Chuyến đi hòa thân xa xôi vạn dặm, mạt tướng sẽ đích thân hộ tống điện hạ đến tận biên giới an toàn.”
Ta liếc nhìn Lý Chiêu Minh. Hắn đang cố bảo vệ ta? Hay hắn chỉ đang bảo vệ món hàng ngoại giao quan trọng nhất của triều đình? Ta không quan tâm. Mục tiêu của ta lúc này không phải là hắn.
Ta bước lên ba bậc thềm, tiến sát về phía bức rèm châu. Phùng Kính hoảng hốt kêu lên:
“Điện hạ, không được vô lễ!” nhưng ta đã vươn tay ra.
Xuyên qua lớp rèm, ta nắm lấy bàn tay nhăn nheo, đeo đầy hộ tâm khảm ngọc của Châu Thái Hậu.
Mọi người trong điện đứng chết trân. Hành động này là đại nghịch bất đạo. Nhưng ta không quan tâm. Ngay khoảnh khắc da thịt chạm nhau, năng lực cảm nhận mạch máu của ta lập tức được kích hoạt.
Dưới lớp da nhăn nheo đó, dòng máu chảy rất chậm. Nhịp tim của bà ta đập từng nhịp, từng nhịp, đều đặn đến mức đáng sợ. Không có sự hoảng hốt khi bị ta đột ngột chạm vào, không có sự phẫn nộ, chỉ có sự lạnh lẽo tột cùng. Đây là nhịp tim của một con quái vật thực sự, kẻ đã quen với việc chà đạp lên sinh mạng kẻ khác mà không mảy may chớp mắt.
Ta mỉm cười, rút tay lại, cúi đầu thật sâu.
“Hoàng tổ mẫu yên tâm. Tịch Nguyệt nhất định sẽ hoàn thành sứ mệnh. Sẽ mang vinh quang về cho Đại Hạ.”
Vinh quang của sự hủy diệt.
Đêm khuya, hoàng cung chìm trong sương lạnh.
Ta được xếp ở tại Trích Tinh các, một gian lầu hẻo lánh nằm gần ngự hoa viên. Xung quanh có hàng chục cấm vệ quân canh gác cẩn mật. Bọn họ sợ ta bỏ trốn. Bọn họ đánh giá ta quá cao, hoặc quá thấp. Ta căn bản không có ý định trốn.
Ta thổi tắt nến trong phòng. Trong bóng tối đen đặc, thị lực của ta trở nên sắc bén hơn bao giờ hết. Ta nhìn rõ từng hoa văn trên bình gốm, từng sớ gỗ trên cột nhà.
Ta rút cây trâm phượng hoàng trên đầu xuống, không chút do dự, cứa một đường gọn lẹ vào lòng bàn tay trái.
Máu rỉ ra, nhỏ giọt xuống sàn gỗ kêu tí tách. Vết sẹo hình ngọn lửa trên tay ta lập tức nóng rực lên, bỏng rát. Ta áp lòng bàn tay đang chảy máu xuống mặt sàn, nhắm mắt lại.
Qua lớp gỗ, qua những tảng đá lát móng, qua hàng chục trượng đất sâu, ta cảm nhận được sự hồi đáp. Dòng máu của ta thấm vào đất, tạo thành một sợi dây liên kết vô hình. Phía dưới kia, cách chỗ ta trăm dặm đường hầm ngầm, Cô Dạ đang di chuyển. Hắn trườn theo mạch nước ngầm, men theo mùi máu của ta, lặng lẽ bám sát dưới chân ta như một cái bóng khổng lồ vĩ đại. Hắn ở đó. Luôn ở đó.
Khóe môi ta cong lên. Có vũ khí trong tay, giờ là lúc đi tìm điểm yếu của kẻ thù.
Ta gõ tay lên mặt bàn ba cái. Phía ngoài cửa sổ, một tiếng cú kêu lên đáp trả. Đó là ám hiệu ta đã học được từ việc quan sát thói quen đổi gác của cấm vệ quân hồi sáng nay. Đám lính này được huấn luyện bài bản, nhưng lại quá tự mãn. Bọn chúng đổi gác mỗi canh giờ, và có một khoảng trống chừng mười nhịp thở khi hai đội giao ca ở góc khuất của hành lang.
Mười nhịp thở đối với người thường chỉ đủ để uống một ngụm nước. Đối với ta, nó đủ để giết ba người. Hoặc tàng hình.
Ta lách mình qua khe cửa sổ, thân hình uốn lượn nhẹ nhàng như một mảnh lụa đen, hòa lẫn vào bóng tối của những tàng cây tùng. Bàn chân trần đạp lên ngói lưu ly không phát ra lấy một tiếng động nhỏ. Kỹ năng di chuyển để không đánh thức những sinh vật dưới đáy giếng giờ được dùng để qua mặt cấm quân hoàng gia.
Mục tiêu của ta là phòng chứa hồ sơ mật của thái giám tổng quản Phùng Kính.
Tên thái giám già đó làm việc trong cung bốn mươi năm, phục vụ qua hai đời hoàng đế. Kẻ sống lâu trong chốn thâm cung luôn có một thói quen: thu thập nhược điểm của kẻ khác để làm bùa hộ mệnh cho mình. Phùng Kính chắc chắn cất giữ những thứ mà Châu Thái Hậu không muốn ai biết.
Phòng của Phùng Kính nằm ở hậu viện phủ Nội Vụ. Trống canh ba vừa điểm. Ta tiếp đất nhẹ nhàng bên ngoài cửa sổ phòng lão. Khóa đồng bên ngoài được làm rất tinh xảo, nhưng với một cây trâm cài tóc và sự khéo léo của đôi tay từng bẻ khóa còng sắt dưới giếng, ta chỉ tốn ba nhịp thở để mở nó.
Bên trong phòng nồng nặc mùi thuốc tẩm bổ và mùi giấy mục. Ta không thắp đèn. Mắt ta quét qua những hàng giá sách, những hộp gỗ khóa kín. Cuối cùng, ánh mắt ta dừng lại ở một viên gạch lát sàn có màu sắc hơi khác biệt so với phần còn lại, nằm khuất dưới gầm giường. Xung quanh viên gạch không hề có hạt bụi nào, chứng tỏ nó thường xuyên được dịch chuyển.
Ta cạy viên gạch lên. Bên dưới là một hộp sắt nhỏ.
Mở hộp ra, bên trong có vài cuốn sổ ghi chép chi tiêu, một ít ngân phiếu, và một cuộn lụa màu vàng đã ố màu. Trái tim ta đập nhanh hơn một nhịp khi chạm vào cuộn lụa đó. Cuộn lụa có thêu hình rồng năm móng — mật chỉ của tiên đế.
Ta mở cuộn lụa ra. Dưới ánh trăng mờ ảo lọt qua khe cửa sổ, những dòng chữ được viết bằng chu sa đỏ hiện lên rõ mồn một.
Đó không phải là thánh chỉ truyền ngôi, cũng không phải là lệnh ân xá. Đó là lời trăn trối đầy uất hận của vị hoàng đế đời trước, cha của Hạ Thiên Dực, chồng của Châu Thái Hậu.
*”
