Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Phòng tập số bảy mỗi đêm vẫn có người chơi đàn. Không, không phải tiếng đàn. Là tiếng của một đứa trẻ bị đập nát ngón tay, vẫn cố hoàn thành khúc nhạc cuối cùng mà cả đời nó chưa một lần được phép cất lên.
Tháng chín tại thành phố Hàng Châu, không khí mang theo chút ẩm ướt đặc trưng của vùng Giang Nam. Những hàng liễu rủ bóng xuống mặt hồ tĩnh lặng, tạo nên một bức tranh thủy mặc tuyệt đẹp. Nhưng đối với tôi, Lâm Thanh Nguyệt, phong cảnh hữu tình này chẳng có ý nghĩa gì mấy. Thứ duy nhất tôi quan tâm lúc này là cánh cổng sắt đồ sộ trạm trổ hoa văn cổ điển của Nhạc viện Giang Nam đang sừng sững trước mặt.
Tôi kéo chiếc vali vải bạt rẻ tiền, đứng lẫn vào dòng sinh viên tấp nập. Xung quanh tôi, những cô chiêu cậu ấm khoác lên mình những bộ vest đắt tiền, tay xách túi da xa xỉ, bước ra từ những chiếc xe sang trọng. Bọn họ mang theo đủ loại nhạc cụ đắt giá, trò chuyện rôm rả về những buổi hòa nhạc tại châu Âu hay những vị giáo sư danh tiếng. Tôi đứng đó, mặc chiếc áo sơ mi trắng giản dị cùng quần jean bạc màu, trông lạc lõng hệt như một hạt cát rơi nhầm vào hộp trang sức.
Nhưng tôi không bận tâm. Tôi vốn dĩ không thuộc về thế giới hào nhoáng này. Tôi là đệ tử nhập môn của Huyền Môn, một đạo sĩ tu hành trên đỉnh Mao Sơn. Mười chín năm qua, thế giới của tôi là những lá bùa chu sa, những trận pháp bát quái và những linh hồn vất vưởng không siêu thoát. Việc tôi có mặt tại một trường đại học nghệ thuật danh giá bậc nhất Trung Quốc hoàn toàn là ý muốn của sư phụ.
Trước ngày tôi xuống núi, sư phụ đang ngồi pha trà dưới gốc cây tùng già. Lão nhân gia nhấp một ngụm trà đắng, ánh mắt thâm thúy nhìn xuyên qua những tầng mây mù, rồi chỉ để lại cho tôi đúng một lời dặn dò.
“Nguyệt nhi, con không giỏi âm nhạc, nhưng con cực kỳ giỏi lắng nghe. Hãy đến đó, nghe cho thật kỹ. Có một thứ đang kêu cứu mà không một ai nghe thấy.”
Lúc đó, tôi không hiểu hết ẩn ý của sư phụ. Kêu cứu sao? Một nhạc viện danh giá, nơi sản sinh ra những nghệ sĩ hàng đầu, nơi tràn ngập ánh sáng sân khấu và những tràng pháo tay tán thưởng, làm sao có thể che giấu một tiếng kêu cứu đến mức không ai nghe thấy? Nhưng quy củ của Huyền Môn rất nghiêm ngặt, sư phụ đã chỉ điểm, đệ tử chỉ việc tuân hành. Lịch kiếp của tôi bắt đầu từ chính nơi này.
Tôi trình giấy báo nhập học, hoàn tất thủ tục ghi danh và được phân vào phòng ký túc xá số bốn linh bốn, khu nhà dành cho nữ sinh xuất sắc. Vừa đẩy cửa bước vào, một luồng nước hoa đắt tiền xộc thẳng vào mũi khiến tôi khẽ nhăn mặt. Căn phòng vốn dĩ dành cho bốn người, nhưng ba chiếc giường đã bị tháo dỡ, nhường chỗ cho một chiếc đại dương cầm màu trắng muốt đặt chễm chệ giữa phòng. Xung quanh là những giá treo quần áo lụa là, bàn trang điểm bày la liệt mỹ phẩm đắt tiền.
Ngồi trước bàn trang điểm là một cô gái có vóc dáng thanh mảnh, mái tóc uốn lọn bồng bềnh. Cô ta quay lại, nở một nụ cười hoàn hảo đến mức giống như đã được đo đạc kỹ lưỡng bằng thước kẻ.
“Chào cậu, cậu là Lâm Thanh Nguyệt đúng không? Mình là Mã Nhược Hàn. Ban quản lý ký túc xá đã báo trước với mình về việc có sinh viên chuyển đến. Thật xin lỗi vì đồ đạc của mình hơi nhiều, mình sẽ bảo người dọn dẹp để cậu có chỗ cất đồ.”
Mã Nhược Hàn. Cái tên này tôi đã nghe loáng thoáng khi làm thủ tục. Truyền thông gọi cô ta là “thiên tài dương cầm trăm năm có một”, niềm tự hào của Nhạc viện Giang Nam, người chuẩn bị có buổi độc tấu tại nhà hát lớn thành phố.
Tôi gật đầu, bước tới định bắt tay xã giao. Nhưng ngay khoảnh khắc đầu ngón tay tôi chạm vào tay Nhược Hàn, một luồng điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi.
Tôi khẽ nheo mắt, vận chút linh lực lên đồng tử, mở ra Thiên Nhãn. Cảnh tượng trước mắt khiến tôi suýt nữa thì bật cười trào phúng.
Trên người Mã Nhược Hàn, bao phủ một dải ánh sáng rực rỡ, lấp lánh như hàng vạn tinh tú. Đó là vinh quang, là tài năng, là sự may mắn tột đỉnh. Thế nhưng, dải ánh sáng đó lại không hề bám rễ vào linh hồn cô ta. Nó lỏng lẻo, trôi nổi, giống như một tấm áo choàng quá khổ được khoác lên người một con búp bê bằng gỗ. Tấm áo choàng ấy đẹp đẽ bao nhiêu, thì bản chất linh hồn bên trong lại xám xịt, tầm thường và rỗng tuếch bấy nhiêu.
Trong Huyền Môn, chúng tôi gọi hiện tượng này là “Khí Dị Linh”. Đây là loại khí vận không thuộc về bản thể, mà là thành quả của việc đánh cắp. Kẻ mang Khí Dị Linh giống như một tên trộm đang mặc bộ lễ phục của hoàng gia, dù có cố ưỡn ngực kiêu hãnh đến đâu, thì đường kim mũi chỉ cũng không bao giờ khớp với số đo của mình.
“Tay cậu lạnh quá, Thanh Nguyệt. Cậu đi đường xa chắc mệt rồi, nghỉ ngơi đi nhé. Chiều nay mình có buổi phỏng vấn với đài truyền hình thành phố, không thể tiếp đón cậu chu đáo được.”
Nhược Hàn rụt tay lại, nụ cười vẫn thường trực trên môi, nhưng ánh mắt lại xẹt qua một tia khinh khỉnh khi liếc nhìn chiếc vali cũ nát của tôi. Nụ cười của cô ta ấm áp hệt như tủ đông trong siêu thị, vừa giả tạo vừa tỏa ra hàn khí.
Tôi thu lại Thiên Nhãn, bình thản đáp lời:
“Không sao, cô cứ bận việc của mình. Tôi thích sự yên tĩnh.”
Nhược Hàn gật đầu, quay lại tiếp tục tô son. Tôi lẳng lặng sắp xếp đồ đạc, trong lòng thầm đánh giá. Sư phụ bảo tôi đến đây để lắng nghe tiếng kêu cứu, nhưng vừa bước vào cửa đã đụng ngay một kẻ mang mệnh cách ăn cắp. Nhạc viện Giang Nam này, quả nhiên là một hồ nước sâu không thấy đáy, bên trên dập dềnh hoa sen, bên dưới lại đầy rẫy bùn nhơ và xác thối.
Đêm đầu tiên tại ký túc xá.
Kim đồng hồ chỉ điểm mười hai giờ khuya. Nhược Hàn đã ngủ say sau một ngày bận rộn khoe khoang trước ống kính truyền thông. Hơi thở của cô ta đều đặn, nhưng thỉnh thoảng lại vặn vẹo thân mình, trán rịn mồ hôi hột. Kẻ mang Khí Dị Linh không bao giờ có được giấc ngủ trọn vẹn, bởi vì linh hồn thực sự của chủ nhân món đồ bị mất cắp vẫn luôn gào thét đòi lại thứ thuộc về mình.
Tôi nằm trên chiếc giường đơn góc phòng, hai mắt nhắm nghiền nhưng thần thức lại mở rộng tối đa. Xung quanh tĩnh mịch đến mức có thể nghe rõ tiếng lá cây xạc xào ngoài cửa sổ.
Đột nhiên, nhiệt độ trong phòng giảm mạnh.
Cái lạnh này không phải do máy điều hòa, cũng không phải gió thu ngoài trời. Nó là loại hàn khí xuất phát từ cõi âm, thứ cái lạnh thấu xương ngấm thẳng vào lục phủ ngũ tạng. Một luồng âm khí cực kỳ đậm đặc đang lan tỏa trong không gian. Nó không nhắm vào tôi, cũng không nhắm vào Nhược Hàn. Nó chỉ đơn thuần là tồn tại, phát ra từ một nơi rất cao, rất xa trong khuôn viên nhạc viện.
Tôi mở bừng mắt, ngồi bật dậy. Luồng âm khí này chứa đựng một sự tuyệt vọng sâu thẳm, một chấp niệm mãnh liệt đến mức làm biến dạng cả không gian xung quanh.
Tôi khoác vội chiếc áo khoác mỏng, rón rén mở cửa phòng bước ra hành lang.
Khuôn viên nhạc viện chìm trong bóng tối dày đặc. Những ngọn đèn cao áp tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt. Tôi nương theo luồng âm khí, bước chân di chuyển về phía tòa giảng đường chính nằm ở khu vực trung tâm. Tòa nhà này có kiến trúc cổ kính theo phong cách châu Âu, gồm bảy tầng, từng viên gạch đều nhuốm màu thời gian.
Càng bước lên cao, luồng âm khí càng trở nên rõ rệt. Nó quấn chặt lấy mắt cá chân tôi, lạnh lẽo và nhầy nhụa như những xúc tu của loài thủy quái. Nếu là người bình thường, chắc chắn sẽ cảm thấy khó thở, lồng ngực bị chèn ép đến mức ngất xỉu. Nhưng đối với một người tu hành Huyền Môn như tôi, thứ âm khí này chỉ mang tính chất dẫn đường.
Tôi bước lên bậc thang cuối cùng, tiến vào tầng bảy.
Cả tầng bảy tối om, không có lấy một bóng đèn nào hoạt động. Cuối hành lang dài hun hút, có một căn phòng duy nhất đóng kín cửa. Trên cánh cửa gỗ lim dày cộp là hai dải giấy niêm phong chéo nhau, in dòng chữ đỏ chót:
“Khu vực đang sửa chữa, nghiêm cấm sinh viên lại gần.”
Đây là phòng tập số bảy.
Tôi tiến lại gần, áp sát người vào cánh cửa. Không có tiếng động nào lọt ra ngoài, nhưng thông qua khe hở nhỏ xíu giữa hai cánh cửa, một thứ ánh sáng xanh xao mờ ảo hắt ra. Tôi nheo mắt, nhìn xuyên qua khe cửa.
Cảnh tượng bên trong đập vào mắt tôi khiến nhịp tim tôi khẽ chệch đi một nhịp.
Giữa căn phòng rộng lớn bám đầy bụi bặm, dưới ánh trăng nhợt nhạt rọi qua khung cửa sổ vỡ kính, có một bóng người đang ngồi. Đó là một nữ sinh mặc bộ đồng phục váy xếp ly màu trắng, mái tóc đen dài rũ rượi che khuất nửa khuôn mặt. Cô ấy đang ngồi thẳng lưng trước một cây đại dương cầm cũ kỹ.
Hai bàn tay cô ấy đặt trên phím đàn. Các ngón tay lướt đi với một tốc độ kinh hồn, mờ ảo đến mức chỉ còn thấy những vệt bóng. Cô ấy đang chơi một bản nhạc vô cùng phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật thượng thừa và sự dồn nén cảm xúc tột độ. Cơ thể cô ấy đung đưa theo từng nhịp điệu, mái tóc bay tung lên như đang thăng hoa trong thế giới nghệ thuật của riêng mình.
Nhưng, điều đáng sợ nhất là… căn phòng hoàn toàn im lặng.
Không có bất cứ một âm thanh nào phát ra.
Tôi căng mắt nhìn kỹ hơn. Phím đàn dưới tay cô ấy không hề nhúc nhích. Những ngón tay trắng bệch kia đang xuyên thấu qua mặt phím bằng gỗ và ngà voi, hệt như xuyên qua một lớp sương mù. Dù cô ấy có dùng lực mạnh đến đâu, dù động tác có cuồng nhiệt đến nhường nào, cây đàn vẫn câm lặng tuyệt đối.
Đây chính là “Quỷ chấp niệm”.
Trong điển tích của Mao Sơn, những linh hồn khi chết đi mang theo một ước nguyện chưa thành, một sự bất cam lòng quá lớn, sẽ không thể bước qua cầu Nại Hà. Họ bị mắc kẹt tại nơi mình trút hơi thở cuối cùng, lặp đi lặp lại hành động dang dở đó từ đêm này qua đêm khác, cho đến khi chấp niệm được hóa giải, hoặc cho đến khi linh hồn hoàn toàn tan biến thành oán khí.
Nữ sinh này đang đánh đàn. Nhưng đôi tay của một linh hồn không thể tác động vật lý lên phím đàn, âm thanh vĩnh viễn không thể cất lên. Cô ấy cứ ngồi đó, khao khát được nghe lại bản nhạc của chính mình, trong một sự câm lặng đến mức tra tấn.
Tôi đứng lặng ngoài cửa, không hề cảm thấy sợ hãi. Hơn mười năm theo sư phụ, tôi đã gặp đủ loại ác quỷ hung hăng, những lệ quỷ khát máu sẵn sàng xé xác người sống. Nhưng linh hồn trước mặt tôi lúc này không hề tỏa ra sát khí. Cô ấy chỉ toát lên một nỗi bi thương cùng cực, một sự cô độc vắt kiệt cả cõi âm.
“Có một thứ đang kêu cứu mà không một ai nghe thấy.”
Lời sư phụ vang vọng trong tâm trí tôi. Hóa ra, đây chính là tiếng kêu cứu đó. Một tiếng kêu cứu vô thanh.
Tôi không manh động xông vào. Luật của Huyền Môn rất rõ ràng: không được tùy tiện can thiệp vào nhân quả của người khác khi chưa hiểu rõ nguồn cơn. Nếu vội vàng dùng bùa chú đánh tan linh hồn này, tôi sẽ mang nghiệp chướng. Cách duy nhất để giải thoát cho Quỷ chấp niệm là phải tìm ra nguyên nhân cái chết, tháo gỡ nút thắt trong lòng họ.
Tôi lùi lại vài bước, quay người rời khỏi tầng bảy. Sáng mai, tôi cần phải tìm hiểu xem nữ sinh này là ai, và chuyện gì đã xảy ra tại Nhạc viện Giang Nam hai năm về trước.
Bình minh ló rạng, xua tan đi cái lạnh lẽo của đêm đen. Ký túc xá bắt đầu nhộn nhịp tiếng nói cười, tiếng nước chảy và tiếng nhạc cụ vang lên từ các phòng tập luyện.
Nhược Hàn đã dậy từ sớm, khoác lên người bộ váy hàng hiệu, trang điểm tỉ mỉ để chuẩn bị đến gặp giáo sư hướng dẫn. Cô ta lướt qua tôi, quăng lại một câu chào hỏi hờ hững rồi bước nhanh ra cửa, hệt như một bà hoàng đang vi hành. Tôi nhìn theo bóng lưng cô ta, ánh sáng Khí Dị Linh vẫn rực rỡ bám quanh, nhưng không hiểu sao, tôi cảm giác nó đã mờ đi một chút so với ngày hôm qua. Sự thay đổi rất nhỏ, nhưng không thể qua mắt được người tu đạo.
Tôi rời ký túc xá, hướng thẳng đến khu vực nhà ăn sinh viên. Nơi đây luôn là trung tâm tình báo hoàn hảo nhất của bất kỳ trường học nào.
Tôi chọn một góc khuất, mua một phần bánh bao và sữa đậu nành, rồi lặng lẽ quan sát. Bàn bên cạnh tôi là một nhóm sinh viên năm cuối đang ăn sáng, huy hiệu trên ngực áo cho thấy họ thuộc khoa lý luận âm nhạc. Tôi chậm rãi nhai bánh bao, vểnh tai lắng nghe. Bọn họ đang bàn luận về buổi hòa nhạc sắp tới của Mã Nhược Hàn.
“Mọi người có thấy kỳ lạ không? Cái cô Nhược Hàn đó, hai năm đầu đại học thành tích lẹt đẹt, đánh đàn cứng đơ như khúc gỗ. Thế quái nào đùng một cái lại biến thành thiên tài, sáng tác ra được bản sonata kinh điển như vậy?”
Một nam sinh đeo kính cận hạ giọng thì thào, ánh mắt ngó nghiêng xung quanh.
“Cậu bé cái mồm thôi! Gia thế nhà người ta khủng lắm, mời cả giáo sư quốc tế về dạy kèm cơ mà. Nhờ tiền đắp vào thì gỗ mục cũng thành đàn danh giá được.”
Một nữ sinh bĩu môi đáp lời. Nam sinh đeo kính lắc đầu, chồm người tới phía trước, giọng bị kìm nén đến mức chỉ còn là tiếng gió:
“Không phải đâu. Các cậu không nhớ chuyện xảy ra cách đây hai năm sao? Cái vụ ở phòng tập số bảy ấy…”
Ngay lập tức, không khí tại bàn ăn đó đông cứng lại. Nữ sinh vừa bĩu môi tái mét mặt, vội vàng lấy tay che miệng nam sinh kia.
“Cậu điên à! Đã có lệnh cấm nhắc đến cái tên đó rồi. Cậu muốn bị đuổi học sao?”
Cái tên đó? Tên gì?
Tôi đặt cốc sữa đậu nành xuống bàn, đứng dậy bước sang bàn của họ. Động tác của tôi rất dứt khoát, không mang theo chút do dự nào. Tôi kéo ghế ngồi phịch xuống bên cạnh nam sinh đeo kính, mỉm cười thân thiện.
“Chào các đàn anh đàn chị. Em là tân sinh viên mới vào trường. Em nghe nói phòng tập số bảy trên tầng cao nhất có phong thủy rất tốt, định lên đó luyện đàn. Nhưng cửa lại bị niêm phong rồi. Mọi người có biết tại sao không?”
Ba người bọn họ nhìn tôi như nhìn thấy sinh vật ngoài hành tinh. Nam sinh đeo kính nuốt nước bọt, lắp bắp:
“Em gái… em ngây thơ vừa thôi. Chỗ đó không phải phong thủy tốt, mà là đại hung! Đừng có tò mò mà rước họa vào thân.”
Tôi thu lại nụ cười, ánh mắt trở nên sắc lạnh, nhìn thẳng vào nam sinh đó. Tôi vận một chút linh lực vào giọng nói, sử dụng thuật Thôi Miên cấp thấp của Mao Sơn, đủ để khiến những người yếu bóng vía phải buông lỏng sự phòng bị.
“Đại hung thế nào? Nói cho em biết đi. Em rất giỏi giữ bí mật.”
Ánh mắt nam sinh đờ đẫn đi một chút, rồi hắn từ từ mở miệng. Những lời hắn nói ra giống như một cuộn băng ghi âm cũ kỹ được tua lại.
“Hai năm trước, có một nữ sinh tên là Giang Vũ Đồng. Cô ấy mới thực sự là thiên tài. Mười lăm tuổi đã sáng tác được những bản nhạc khiến các giáo sư phải rơi nước mắt. Cô ấy luôn nhốt mình trong phòng tập số bảy để luyện đàn. Nhưng rồi một đêm… cô ấy nhảy từ cửa sổ phòng tập đó xuống đất. Chết ngay tại chỗ. Cảnh sát kết luận là tai nạn do trầm cảm. Ngay sau đó, nhạc viện phong tỏa căn phòng, gỡ bỏ mọi hình ảnh, hồ sơ liên quan đến Giang Vũ Đồng. Cứ như thể cô ấy chưa từng tồn tại trên cõi đời này vậy.”
Giang Vũ Đồng.
Cái tên này vang lên trong đầu tôi, tạo ra một tiếng chuông cảnh báo. Một thiên tài thực sự, chết bất đắc kỳ tử, hồ sơ bị xóa sạch. Và ngay sau đó, một sinh viên tầm thường tên Mã Nhược Hàn đột nhiên vụt sáng thành ngôi sao rực rỡ, mang trên mình Khí Dị Linh.
Đây không còn là sự trùng hợp nữa. Đây là một vụ cướp bóc trắng trợn, không chỉ cướp đi sinh mạng, mà cướp luôn cả tài năng và vận mệnh của người chết.
Tôi vỗ nhẹ vai nam sinh, rút lại linh lực. Hắn chớp mắt liên tục, ngơ ngác không hiểu tại sao mình lại vừa kể ra một bí mật cấm kỵ. Tôi đứng dậy, gật đầu chào rồi quay lưng bước đi.
Mọi chuyện đã bắt đầu kết nối với nhau. Nhạc viện này đang dung túng cho một tội ác tâm linh tày trời. Nhưng tôi vẫn cần biết thêm chi tiết. Tôi cần nghe chính miệng linh hồn kia kể lại câu chuyện của mình.
Đêm thứ hai.
Tôi lại đứng trước cánh cửa phòng tập số bảy. Lần này, tôi không đứng ngoài quan sát nữa. Tôi đưa tay lên, ngón trỏ và ngón giữa kẹp lấy một lá bùa màu vàng, niệm chú giải phong ấn.
Lá bùa bùng cháy không tạo ra khói, biến thành một vệt sáng chui tọt vào ổ khóa. Hai dải giấy niêm phong tự động đứt lìa rơi lả tả xuống sàn. Tôi đẩy nhẹ cửa.
Cánh cửa gỗ mở ra, phát ra một tiếng cọt kẹt kéo dài, chói tai trong không gian tĩnh mịch.
Căn phòng bên trong rộng thênh thang, mùi nấm mốc và bụi bặm xộc thẳng vào mũi. Giữa phòng, bóng nữ sinh mặc đồng phục trắng vẫn ngồi đó, lưng thẳng tắp, hai tay lướt điên cuồng trên những phím đàn câm lặng. Cô ấy không hề phản ứng với sự xuất hiện của tôi. Quỷ chấp niệm thường chìm đắm trong thế giới của riêng mình, từ chối tiếp nhận mọi tác động từ bên ngoài.
Tôi chậm rãi bước tới, kéo một chiếc ghế gỗ mục nát, ngồi xuống ngay bên cạnh cây đại dương cầm. Tôi chống cằm, nghiêng đầu nhìn cô ấy.
“Bản nhạc của cô, tôi rất muốn nghe. Nhưng tôi không nghe thấy gì cả. Cô có thể chơi to hơn một chút được không?”
Giọng nói của tôi mang theo linh lực, trầm ổn và xuyên thấu, đánh thẳng vào thần thức của linh hồn.
Đôi bàn tay đang lướt trên phím đàn đột ngột khựng lại.
Căn phòng chìm vào một sự im lặng đáng sợ. Nhiệt độ giảm xuống mức đóng băng. Hơi thở của tôi hóa thành những luồng khói trắng xóa.
Cô gái từ từ quay đầu lại nhìn tôi. Chuyển động của cổ cô ấy cứng nhắc, phát ra những tiếng răng rắc như xương cốt bị vặn xoắn.
Khi khuôn mặt cô ấy đối diện với tôi, dù đã chuẩn bị tâm lý, tôi vẫn cảm thấy một luồng ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
Khuôn mặt đó trắng bệch như tờ giấy nến, hai hốc mắt trũng sâu đen ngòm không có đồng tử. Từ khóe mắt, những vệt máu đen đặc quánh rỉ ra, chảy dọc xuống đôi má gầy gò. Nhưng đó chưa phải là điều kinh khủng nhất.
Thứ khiến người ta phải rùng mình, chính là đôi bàn tay đang đặt trên phím đàn.
Mười ngón tay của cô ấy biến dạng hoàn toàn. Chúng bầm tím, sưng tấy, các khớp xương gãy gập ngược ra phía sau như những cành khô bị bẻ gãy. Những mảnh xương trắng hếu đâm thủng lớp da thịt, rỏ máu ròng ròng. Đây không phải là đôi tay của người nhảy lầu tự sát. Đây là đôi tay bị một lực lượng vật lý tàn bạo đập nát bấy khi cô ấy còn sống.
Một người nghệ sĩ dương cầm, sinh mạng của họ nằm ở đôi tay. Kẻ nào đã nhẫn tâm nghiền nát đôi tay này, tước đoạt đi khả năng cất tiếng của cô ấy?
Hồn ma há miệng. Khẩu hình của cô ấy méo mó, cố gắng phát ra âm thanh, nhưng thanh quản dường như đã bị khóa chặt bởi một loại oán khí quá lớn. Dù vậy, bằng khả năng đọc khẩu hình, tôi vẫn hiểu được cô ấy đang nói gì.
“Không… được… chơi…”
Năm chữ ngắn ngủi, mang theo sự đe dọa, sự cấm đoán và cả một nỗi đau xé ruột xé gan.
Tôi nhìn sâu vào hốc mắt đen ngòm của cô ấy, giọng điệu vẫn bình thản, không hề nao núng.
“Ai không cho cô chơi? Ai đã đập nát tay cô? Nói cho tôi biết, tôi sẽ đòi lại công bằng cho cô.”
Nghe đến từ “công bằng”, linh hồn Giang Vũ Đồng đột nhiên kích động dữ dội. Mái tóc cô ấy dựng ngược lên, hàn khí bùng nổ hất văng những giá để bản nhạc xung quanh. Cô ấy lao về phía tôi, mười ngón tay gãy nát vươn ra như muốn bóp nghẹt cổ tôi.
Tôi không lùi lại, chỉ giơ tay phải lên, kết ấn Kim Cương, tạo ra một bức tường ánh sáng mỏng cản lại đòn tấn công. Móng tay của cô ấy cào lên bức tường ánh sáng, phát ra những tiếng rít chói tai.
“Bình tĩnh lại! Cô đang tự đẩy mình vào con đường vạn kiếp bất phục đấy! Trở thành ác quỷ, cô sẽ vĩnh viễn không bao giờ đánh đàn được nữa!”
Tôi quát lớn. Lời nói của tôi dường như chạm đến điểm yếu nhất của cô ấy. Vũ Đồng khựng lại, thu tay về, ôm lấy khuôn mặt đầy máu, cuộn tròn người lại trên sàn nhà, run rẩy trong câm lặng.
Tôi rút một lá bùa Thanh Tâm, đốt lên rồi ném về phía cô ấy. Khói bùa tỏa ra mùi hương nhang trầm thoang thoảng, giúp vỗ về oán khí đang bạo phát. Hình bóng Vũ Đồng mờ dần, rồi tan vào vách tường tối tăm.
Tôi đứng lặng trong phòng tập số bảy, nhìn những vệt máu đen còn vương lại trên phím đàn trắng. Một cô gái bị đập nát tay, bị ép phải chết, bị xóa sạch sự tồn tại, và tài năng của cô ấy bị một kẻ khác cướp đoạt để vinh thân phì gia.
Mã Nhược Hàn, cô nghĩ mình có thể yên ổn mặc chiếc áo choàng ăn cắp đó cả đời sao?
Sáng hôm sau.
Ánh nắng chói chang chiếu qua rèm cửa ký túc xá, báo hiệu một ngày mới rực rỡ đối với sinh viên bình thường, nhưng lại là khởi đầu cho một cơn ác mộng đối với kẻ mang tội.
Tôi ngồi trên giường, nhàn nhã lật xem một cuốn sách triết học, khóe mắt thi thoảng liếc về phía Mã Nhược Hàn.
Nhược Hàn đang ngồi trước cây đại dương cầm giữa phòng, chuẩn bị cho buổi luyện tập buổi sáng. Hôm nay cô ta mặc một chiếc váy lụa màu đỏ rực, nét mặt rạng rỡ, đầy vẻ tự mãn. Cô ta đang tập lại bản sonata “Nguyệt Hạ Vô Thanh” – tác phẩm đã đưa cô ta lên đỉnh cao danh vọng.
Cô ta hít một hơi thật sâu, nâng hai bàn tay thanh mảnh lên, đặt vào tư thế chuẩn mực.
*Lưu ý: Không có tiếng piano thuần túy nên mượn âm thanh nhạc cụ ngắn để tạo không khí bắt đầu.*
