Theo dõi phở để rùng mình trong đêm.
Văn án: Ông nội tôi dặn, lửa sống đốt tà, lửa chết nuôi quỷ. Lúc đó tôi tám tuổi, không hiểu. Tôi chỉ nhớ đêm ấy, những bức tượng gốm trong miếu làng bắt đầu nứt ra, và thứ ánh sáng bên trong chúng không phải là lửa, mà là thứ gì đó đã chết từ rất lâu. Mười lăm năm tôi đi rong ruổi khắp nơi, vá bình vá chum cho thiên hạ. Nhưng thứ tôi thực sự đang nặn, là một chiếc quan tài gốm.
Mười lăm năm trước, tôi tám tuổi.
Ký ức của con người là một thứ đất sét kỳ lạ. Kẻ yếu đuối sẽ để thời gian nhào nặn nó thành sự lãng quên, bóp méo nó thành những ảo ảnh tự an ủi bản thân. Còn kẻ mang thù hận, sẽ tự tay nung khối đất sét ấy trong ngọn lửa của sự dằn vặt, biến nó thành một mảnh sành sắc lẹm, cứ cắm chặt vào cổ họng mỗi khi thở.
Tôi thuộc loại thứ hai. Mảnh sành trong cổ họng tôi mang tên thôn Bạch Diêu.
Thôn Bạch Diêu nằm lọt thỏm giữa những vách đá sắc như dao cạo của vùng núi Kiềm Đông, thuộc dải đất Quý Châu quanh năm sương mù bao phủ. Thời buổi loạn lạc, đạo tặc hoành hành khắp cõi, mạng người rẻ hơn một nén bạc vụn. Nhưng thôn Bạch Diêu lại bình yên đến mức kỳ lạ. Sự bình yên ấy không đến từ việc chúng tôi có tường cao hào sâu, mà đến từ cái nghề độc nhất vô nhị truyền lại qua sáu đời: nghề nung gốm tang lễ.
Bình đựng cốt, lọ chứa tro, tượng tùy táng chôn theo người chết. Đất vùng Kiềm Đông pha lẫn phèn chua và quặng sắt, nung lên có màu đỏ quạch như máu khô. Người ta đồn rằng đồ gốm Bạch Diêu nhốt được vong hồn, giữ cho hồn phách không phiêu tán. Thổ phỉ dù tàn ác đến mấy cũng hiếm khi dám đụng vào những kẻ chuyên làm đồ cho người chết, phần vì kiêng kỵ, phần vì chúng cũng cần chỗ để tống khứ tro cốt áo quan của đồng bọn.
Năm ấy, mùa đông đến sớm. Gió bấc thổi từ hẻm núi luồn qua những khe ngói vỡ, rít lên từng hồi thê lương như tiếng đàn bà khóc tang. Cả thôn đang ráo riết chuẩn bị cho phiên nung Đại Hàn. Đó là phiên đốt lò quan trọng nhất trong năm, diễn ra vào đúng ngày lạnh giá nhất. Người làm gốm tin rằng, khi cái lạnh bên ngoài đạt đến độ thấu xương, ngọn lửa bên trong lò sẽ bị ép lại, cuộn xoắn vào nhau, nung ra những mẻ gốm cứng như sắt nguội và gõ vào vang tiếng boong boong trong trẻo.
Gia tộc họ Lục của tôi là trưởng thôn nghề. Ông nội tôi, Lục Đỉnh Sơn, là truyền nhân đời thứ sáu. Trong mắt đám người cùng thôn, ông nội là một lão già gàn dở, bảo thủ và cay nghiệt. Lão lý trưởng Trần Hữu Phúc từng mỉa mai rằng, cái mặt của ông nội tôi còn cứng và lạnh hơn cả bệ đá đình làng. Ông không bao giờ cười, ít khi nói quá ba câu, và tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai bước vào gian xưởng nung sâu nhất của gia đình.
Nhưng tôi thì khác. Tôi là cái đuôi nhỏ của ông.
Bố mẹ tôi mất sớm trong một trận dịch tả, tôi lớn lên nhờ bát cháo loãng của bà nội Hàn Thị và những cục đất sét thừa của ông. Khác với những đứa trẻ lên tám thích chạy nhảy la hét, tôi trầm lặng đến mức nhiều người tưởng tôi bị câm. Tôi thích ngồi thu lu trong góc xưởng, nhìn ngọn lửa liếm láp vòm lò.
Tôi có một bí mật không nói với ai. Mũi của tôi và lớp da trên mười đầu ngón tay của tôi, nhạy cảm một cách bất thường.
Mùa đông năm ấy, khi tôi đưa tay chạm vào mặt ngoài của chiếc lò nung đang tắt lửa, tôi cảm nhận được một luồng nhiệt âm ỉ, rát bỏng chạy dọc theo mạch máu, dù bề ngoài mặt gạch lạnh toát. Tôi ngửi được mùi lưu huỳnh lẩn khuất trong đống đất sét nhào chưa kỹ, ngửi được cả mùi mồ hôi chua loét của lão lý trưởng Trần Hữu Phúc dù lão đứng cách tôi mười bước chân.
Ông nội biết điều đó. Ông nói tôi là đứa trẻ sinh ra để ngửi hơi đất, nghe tiếng lửa.
Vào buổi chiều tà của ngày mùng bảy tháng chạp, sương mù từ đỉnh núi tràn xuống đặc quánh, nuốt chửng những mái nhà tranh lúp xúp. Tôi đang ngồi xổm ngoài sân, cặm cụi dùng cành cây vẽ lên mặt đất, thì một âm thanh phá vỡ sự tĩnh lặng nghẹt thở của thôn Bạch Diêu.
Tiếng móng ngựa gõ lộc cộc trên con đường rải đá cuội. Tiếng bánh xe cút kít nghiến qua vỏ cây khô.
Một đoàn lừa thồ hàng dài dằng dặc tiến vào thôn. Những con lừa gầy gò, thở ra từng luồng khói trắng xóa, oằn lưng cõng những chiếc thùng gỗ thông đóng đai sắt kiên cố. Dẫn đầu đoàn xe là một gã đàn ông trung niên.
Gã trạc ngũ tuần, mặc chiếc áo lụa gấm tối màu lót lông chồn đắt tiền. Giữa cái lạnh cắt da cắt thịt của vùng núi, gã không hề co ro. Khuôn mặt gã chữ điền, da dẻ hồng hào, khóe miệng luôn treo một nụ cười hiền hòa. Nụ cười ấy ấm áp, chuẩn mực, hoàn hảo đến mức giống như được vẽ lên bằng bút lông. Chỉ có điều, ánh mắt gã đục ngầu, tĩnh lặng và lạnh lẽo tựa như mặt giếng hoang giấu xác người.
Đó là Mã Thiết Sinh.
Gã tự xưng là thương lái gốm sứ cất công lặn lội từ Trấn Viễn thành, mang theo tiền tài và thiện ý đến kết giao cùng bà con thôn Bạch Diêu. Bàn tay phải của gã chắp sau lưng, tay trái đeo một chiếc găng da dê màu đen kín mít. Về sau tôi mới biết, dưới lớp găng tay ấy, ngón trỏ của gã đã bị cắt cụt tận gốc. Biệt danh của gã là Lão Chín Ngón. Nhưng lúc đó, gã chỉ là một vị khách quý mang theo mùi của sự giàu sang.
Lý trưởng Trần Hữu Phúc chạy tất tả ra đón, cái bụng phệ rung lên bần bật dưới lớp áo bông vá víu. Lão chắp tay thi lễ, miệng cười nịnh nọt đến mức nếp nhăn trên mặt xô lại thành một nùi.
“Ôi dào ôi, không biết ngọn gió lành nào đưa Mã lão gia đến cái chốn khỉ ho cò gáy này. Xin mời, xin mời vào đình làng xơi chén trà nóng!”
Mã Thiết Sinh gật đầu, nụ cười trên môi không dịch chuyển dù chỉ một phân. Gã phẩy tay. Gã thuộc hạ vạm vỡ đi đằng sau lập tức bước lên, mở nắp một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Ba nén vàng ròng chói lọi nằm ngay ngắn trên lớp nhung đỏ. Ánh sáng của thứ kim loại quý giá ấy hắt lên khuôn mặt tham lam của Trần Hữu Phúc, biến lão thành một con rối đứt dây bị giật tung lên vì sung sướng. Dân làng xung quanh ồ lên, ánh mắt ai nấy đều dán chặt vào thứ ánh sáng mị hoặc kia. Đối với những con người cả đời chỉ biết bới đất nặn nồi, ba nén vàng này đủ để mua một nửa sinh mạng của cả thôn.
“Chút quà mọn làm lễ ra mắt.”
Giọng Mã Thiết Sinh trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông đồng.
“Ta nghe danh gốm Bạch Diêu đã lâu. Lần này đến đây, một là muốn đặt hàng lượng lớn bình cốt cho các gia tộc lớn ở kinh thành. Hai là, ta có mang theo mười hai bức tượng gốm quý, muốn cúng dường cho miếu Thành Hoàng của thôn, coi như tích chút công đức.”
Trần Hữu Phúc nâng nén vàng bằng cả hai bàn tay, cẩn thận và thành kính đến mức người ta tưởng lão đang bế tổ tiên mình mồ côi sống lại. Lão gật đầu lia lịa, cái đầu lắc lư như con lật đật quên bỏ pin.
“Mã lão gia quả là Bồ Tát sống! Bồ Tát giáng trần! Người đâu, mau dọn dẹp miếu Thành Hoàng, rước tượng của lão gia vào!”
Những chiếc thùng gỗ được cạy nắp.
Mười hai bức tượng gốm được cẩn thận khiêng ra. Trẻ con trong thôn tò mò xúm lại xem, rồi vội vã lùi bước, trốn ra sau lưng người lớn.
Đó là những bức tượng hình tiểu đồng, cao ngang ngực người trưởng thành. Toàn thân chúng được phủ một lớp men trắng ngà, nhẵn thín và sáng bóng. Lớp men ấy đẹp đến mức ma mị, nhưng màu trắng của nó không giống màu của sứ cao cấp, mà giống hệt màu da của một xác chết bị ngâm nước giếng ba ngày.
Chúng mặc những bộ áo tang rộng thùng thình, hoa văn nếp gấp được vẽ trực tiếp lên bề mặt gốm bằng thứ mực đen nhánh. Nhưng điều kỳ dị nhất nằm ở khuôn mặt. Mười hai bức tượng, không có bức nào có mắt, mũi hay tai. Toàn bộ khuôn mặt trơn láng, lạnh lẽo. Chỉ duy nhất ở vị trí miệng, có một vết nứt ngang, sắc lẹm, sâu hoắm, trông như bị ai đó dùng rìu chẻ làm đôi lúc đất sét còn chưa khô hẳn.
Nhìn chúng đứng xếp hàng trước sân đình, tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Không phải cái lạnh của gió bấc, mà là sự buốt giá bốc lên từ lòng đất.
Mọi người trầm trồ khen ngợi tay nghề tinh xảo, khen ngợi lớp men tuyệt đẹp. Lòng tốt của kẻ lạ mặt thường tỷ lệ thuận với sự ngu dốt của đám đông. Bọn họ mờ mắt vì vàng, nên không ai thèm bận tâm tại sao một thương lái lại đem tượng mặc áo tang đi cúng dường miếu thần.
Chỉ có một người không tiến lại gần.
Ông nội tôi đứng tựa lưng vào cây cột đình mục nát, hai tay khoanh trước ngực. Đôi mắt già nua đục ngầu của ông chằm chằm nhìn vào những vết nứt trên mặt tượng. Khung hàm ông bạnh ra, những đường gân xanh nổi ngoằn ngoèo trên thái dương.
Mã Thiết Sinh dường như nhận ra cái nhìn đó. Gã quay sang, ánh mắt hai người chạm nhau giữa không trung. Mã Thiết Sinh nhếch mép cười, hơi gật đầu chào. Ông nội tôi không đáp lễ, chỉ nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, rồi quay lưng bước đi. Bàn tay thô ráp của ông nắm chặt lấy tay tôi, kéo xềnh xệch về xưởng.
Đêm hôm đó, thôn Bạch Diêu mở tiệc lớn. Trần Hữu Phúc dùng một góc nhỏ xíu trong số vàng kia để mua lợn, mổ gà, nấu rượu thiết đãi toàn thôn. Tiếng cười nói rôm rả vang động cả góc núi. Người ta chúc tụng Mã Thiết Sinh, xưng tụng gã như cha mẹ tái sinh.
Trong ánh lửa bập bùng, tôi lén nhìn qua khe hở của phên nứa. Đám dân làng ăn uống ngồm ngoàm, mỡ lợn chảy ròng ròng trên cằm, tranh giành nhau từng khúc xương sụn. Trông họ chẳng khác gì bầy chó hoang đang cấu xé một miếng thịt tẩm thuốc độc mà cứ ngỡ là lộc trời cho. Mã Thiết Sinh ngồi ở mâm trên cùng, nhấm nháp chén rượu nhạt, nụ cười vẫn không thay đổi. Gã nhìn đám người đang ăn uống, ánh mắt giống y hệt ánh mắt của người nông dân nhìn bầy lợn béo sắp đến ngày chọc tiết.
Trong xưởng gốm, không khí tĩnh lặng như nấm mồ.
Ông nội không thắp đèn. Ông ngồi chìm trong bóng tối, tay miết dọc theo vành của một chiếc chum gốm khổng lồ. Chiếc chum này cao đến ngực tôi, thân phình to, được nung bằng một loại đất sét đặc biệt pha lẫn bột quặng đỏ. Đây là bảo vật gia truyền của nhà họ Lục, chiếc chum Dương Hỏa duy nhất còn sót lại.
Dòng họ Lục chúng tôi nắm giữ một bí thuật gọi là Dương Hỏa Nung. Người ngoài tưởng nung gốm chỉ cần củi khô và gió to. Nhưng ông nội dạy tôi, thế gian có hai loại lửa. Lửa chết là thứ lửa đốt từ gỗ mục, từ ván quan tài cạy lên, mang theo oán khí và sự lạnh lẽo của cõi âm. Còn lửa sống, phải được lấy từ sự ma sát. Phải dùng cành của cây đào rừng mọc trên vách đá hướng đông, nơi đón ánh mặt trời đầu tiên, ma sát liên tục cho đến khi bật ra tia lửa. Thứ lửa ấy bùng lên từ sự sống, mang theo dương khí hừng hực. Gốm nung bằng lửa sống, đặt trong phòng người chết sẽ không bao giờ nứt vỡ, vì nó nuốt trọn âm khí, bảo vệ linh hồn khỏi sự quấy phá của tà ma.
Ông nội quay sang nhìn tôi, giọng khàn đặc.
“Canh nhi, mặc thêm áo bông vào. Đi theo ông.”
Tôi ngoan ngoãn gật đầu. Hai ông cháu lầm lũi bước ra khỏi nhà, đi vòng qua lối mòn sau lưng núi để tránh ánh mắt của đám dân làng đang say sưa chè chén. Mục tiêu của ông nội là miếu Thành Hoàng.
Ngôi miếu nằm tách biệt ở bãi đất trống cuối thôn, xung quanh cỏ lác mọc um tùm. Thường ngày, nơi đây đã vắng vẻ, đêm nay lại càng hoang vu rợn ngợp. Gió thổi qua những khe cửa rít lên từng hồi. Không có lấy một tiếng ếch nhái hay dế mèn. Sự im lặng tuyệt đối này khiến màng nhĩ tôi căng ra đau nhức.
Ông nội đẩy nhẹ cánh cửa gỗ mục. Tiếng bản lề kêu cọt kẹt vang lên khô khốc.
Bên trong miếu, mười hai bức tượng gốm được xếp thành hình bán nguyệt, bao quanh bệ thờ Thành Hoàng. Trong bóng tối, lớp men trắng ngà của chúng dường như tự phát ra một thứ ánh sáng mờ ảo, nhợt nhạt. Mười hai vết nứt ngang trên mặt chúng đen ngòm, giống như mười hai cái miệng đang há hốc, câm lặng chế giễu thần linh.
Ông nội bước tới gần bức tượng đầu tiên. Ông rút từ trong bọc vải ra một chiếc dùi sắt nhỏ, loại dùng để gọt phôi gốm.
“Đứng im đó, đừng chạm vào bất cứ thứ gì.”
Ông ra lệnh. Tôi nép mình vào cột gỗ, nín thở.
Ông nội đưa bàn tay trần chạm vào vai bức tượng. Ngay lập tức, tôi thấy vai ông giật bắn lên. Ông rụt tay lại nhanh như bị rắn cắn. Trong ánh trăng lọt qua mái ngói, tôi thấy rõ ràng những ngón tay thô ráp của ông đang run rẩy, lớp da tái nhợt đi.
Ông không bị bỏng vì nóng. Ông bị tê cóng vì lạnh.
Giữa mùa đông tháng chạp, nhiệt độ ngoài trời đã xuống dưới mức nước đóng băng, nhưng bề mặt bức tượng này còn lạnh hơn thế gấp trăm lần. Nó hút cạn hơi ấm từ bàn tay người hễ chạm vào.
Ông nội nghiến răng, hạ thấp trọng tâm, dùng chiếc dùi sắt cạo mạnh vào phần đáy không tráng men của bức tượng.
Tiếng kim loại cọ sát vào đất sành vang lên ken két. Một lớp bột gốm màu xám đen rơi xuống lòng bàn tay ông. Ông đưa lên mũi ngửi, nhắm nghiền mắt lại. Khuôn mặt già nua đanh lại, cơ hàm giật giật.
Ông vẫy tay gọi tôi lại gần.
“Ngửi đi. Nói cho ông biết, mày ngửi thấy mùi gì?”
Tôi khẽ cúi đầu, hít một hơi nhỏ. Ngay lập tức, dạ dày tôi trào ngược. Một cơn buồn nôn ập đến dữ dội. Mùi của nó không phải mùi đất sét nung chín, cũng không phải mùi men pha quặng. Đó là một thứ mùi hôi thối, tanh tưởi, ngột ngạt. Nó giống hệt cái mùi bốc ra từ khu mộ hoang sau núi vào những ngày mưa dầm, hòa quyện với mùi khét lẹt của tóc cháy và mùi ẩm mốc của những tấm ván gỗ chôn sâu dưới lòng đất hàng chục năm.
“Cháu… cháu ngửi thấy mùi thịt ươn… với mùi gỗ mục bị cháy…”
Tôi lắp bắp, vội lấy tay ôm miệng để không nôn ra.
Ông nội thở hắt ra một hơi dài, ánh mắt sắc như dao cau nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định.
“Đúng. Mùi của xương người giã nát trộn với đất sét phèn. Mùi của ván quan tài vớt từ huyệt mộ lên làm củi đốt lò. Canh nhi, con phải khắc ghi vào đầu. Thứ này không phải là tượng cúng dường. Đây là Âm Dũng. Tượng Tang.”
Tôi mở to mắt, sợ hãi lùi lại một bước. Âm Dũng. Tôi từng nghe ông nội kể về thứ tà thuật này trong những đêm canh lò nung. Đó là một kỹ thuật thất truyền của bọn tà đạo. Bọn chúng đào trộm mộ, lấy xương cốt người chết giã thành bột mịn, trộn với đất sét âm hàn từ đáy giếng cạn. Sau đó, chúng dùng chính ván quan tài của người chết để nhóm lò. Ngọn lửa chết này không rực rỡ, mà cháy âm ỉ màu xanh lục, ép toàn bộ oán khí của vong hồn vào trong bức tượng.
Âm Dũng ban ngày bất động như vật trang trí, nhưng khi đêm xuống, âm khí bộc phát, chúng sẽ trở thành những cỗ máy giết người khát máu. Chúng không có tư duy, chỉ hành động theo bản năng: tìm kiếm dương khí, tìm kiếm nguồn nhiệt để duy trì hình hài không bị nứt vỡ. Bất cứ con vật hay con người nào mang thân nhiệt chạm vào chúng, sẽ bị hút cạn hơi ấm cho đến khi đông cứng thành một bức tượng băng thịt hoại tử.
Và Mã Thiết Sinh, gã thương gia mang nụ cười ấm áp kia, vừa tặng cho thôn Bạch Diêu mười hai quả bom nổ chậm chứa đầy oán khí. Lão ta không đến để mua gốm. Lão ta mang Âm Dũng đến đây, dùng chính sinh mạng của cả thôn để “nuôi” chúng.
“Chúng ta phải đập nát chúng. Ngay bây giờ!”
Ông nội gầm lên trong cổ họng. Ông giơ cao chiếc búa tạ mang theo bên hông, định giáng thẳng xuống đầu bức tượng.
Nhưng chưa kịp ra tay, một tràng cười lanh lảnh vang lên từ phía ngạch cửa miếu.
Cánh cửa gỗ bị đạp tung. Hàng chục ngọn đuốc sáng rực hắt bóng những khuôn mặt đỏ gay vì men rượu vào trong miếu. Đi đầu là lý trưởng Trần Hữu Phúc, tay cầm thanh đuốc cháy hừng hực, theo sau là đám trai tráng trong thôn, tay lăm lăm gậy gộc và cuốc xẻng. Đứng phía sau cùng, khuất trong bóng tối, là Mã Thiết Sinh, hai tay chắp sau lưng, phong thái nhàn nhã như đang xem kịch.
Trần Hữu Phúc chỉ thẳng bó đuốc vào mặt ông nội tôi, quát lớn.
“Lão Lục! Quả nhiên Mã lão gia nói không sai! Lão già ghen ăn tức ở, thấy người ta mang đồ quý đến cúng thần thì sinh lòng đố kỵ, nửa đêm lén lút đến đây định phá hoại mười hai bức tượng ngọc này! Lão có còn coi luật lệ thôn Bạch Diêu ra gì không?”
Ông nội tôi hạ búa xuống, đứng thẳng người. Tấm lưng già nua của ông vươn cao như một cây tùng ngạo nghễ giữa bão tuyết. Ông chỉ tay vào bức tượng, giọng nói đanh thép vang vọng cả ngôi miếu.
“Mở to đôi mắt chó của các người ra mà nhìn! Đất trộn xương người, lửa đốt gỗ quan tài! Đây là đồ trấn yểm tàn hại, là Âm Dũng hút máu người! Giữ chúng lại, đêm nay cả thôn này không một ai sống sót! Phải đập bỏ ngay lập tức!”
Đám đông xôn xao. Vài người chùn bước, nhìn nhau đầy e ngại. Cái uy của truyền nhân đời thứ sáu dòng họ Lục vẫn còn chút trọng lượng.
Nhưng Trần Hữu Phúc lập tức dập tắt sự nghi ngờ đó. Lão vỗ đùi đen đét, cười khẩy.
“Nực cười! Âm Dũng với chả Dương Hỏa! Lão già lẩm cẩm, lão tưởng lò nung nhà lão là nhất thiên hạ chắc? Lão tức tối vì Mã lão gia không thèm đoái hoài đến đống gốm rách của nhà họ Lục, nên bịa ra cái trò ma quỷ này để hù dọa bà con chứ gì? Xương người đâu? Quan tài đâu? Ta chỉ thấy mười hai kiệt tác nghệ thuật trắng như ngọc, nhẵn như ngà!”
Lão quay sang đám đông, vung vẩy cánh tay.
“Bà con xem, Mã lão gia hào phóng tặng vàng, đãi tiệc, mang lộc đến cho thôn ta. Vậy mà lão Lục lại lấy oán báo ân, muốn đập phá thánh vật! Nếu thần linh nổi giận, ai gánh trách nhiệm? Lão Lục đền nổi số vàng kia không?”
Chữ “vàng” vừa thốt ra, ánh mắt của đám dân làng lập tức thay đổi. Sự e ngại biến mất, nhường chỗ cho lòng tham và sự hung hãn. Bọn họ vừa mới nếm vị ngọt của đồng tiền, vừa mới chùi mép mỡ lợn, làm sao có thể chấp nhận việc ân nhân của mình là quỷ dữ? Trần Hữu Phúc bảo vệ mấy nén vàng của lão còn hơn bảo vệ mả tổ. Đối với bọn họ, ông nội tôi lúc này chính là kẻ thù muốn cướp đi nồi cơm của họ.
“Đuổi lão ta đi!”
“Lão già gàn dở, cút về xưởng gốm của lão mà ôm mộng đi!”
“Không được đụng vào tượng của Mã lão gia!”
Tiếng chửi bới vang lên rào rạt. Vài hòn đá nhỏ được ném về phía hai ông cháu tôi. Một hòn sượt qua trán ông nội, rướm máu. Nhưng ông không lau. Ông đứng đó, nhìn những khuôn mặt quen thuộc từng sống chung mấy chục năm, nay bị lòng tham vặn xoắn thành những con quỷ đói.
Ông bật cười. Tiếng cười chua chát, thê lương, vang vọng trong miếu Thành Hoàng.
“Được. Được lắm. Kẻ muốn chết, trời không cản nổi. Các người giữ lấy thứ vàng dính máu ấy mà bồi táng cùng nhau đi.”
Nói rồi, ông nắm chặt tay tôi, kéo tôi rẽ đám đông bước ra ngoài. Không một ai dám cản đường ông, nhưng những ánh mắt khinh bỉ và tiếng mắng chửi vẫn văng vẳng sau lưng.
Mã Thiết Sinh đứng dạt sang một bên nhường đường. Khi ông nội đi ngang qua, gã khẽ nghiêng đầu, giọng nói nhỏ xíu chỉ đủ cho hai ông cháu tôi nghe thấy.
“Lục lão gia dẫu sao cũng là thợ giỏi. Đêm nay, nếu ngài đổi ý muốn đến Thanh Nham trại làm việc cho ta, ta sẽ để lại cho ngài một con đường sống.”
Ông nội dừng bước, quay sang nhìn thẳng vào đôi mắt đục ngầu của gã.
“Lửa sống đốt tà, lửa chết nuôi quỷ. Lão cẩu, thứ mượn xác hoàn hồn như mi, sớm muộn cũng bị chính ngọn lửa của mình thiêu rụi.”
Mã Thiết Sinh không giận, chỉ mỉm cười, giơ bàn tay đeo găng lên vuốt cằm.
Hai ông cháu tôi lầm lũi bước về xưởng gốm. Gió bấc thổi thốc vào mặt, lạnh buốt. Bàn tay ông nội nắm tay tôi chặt đến mức tôi có cảm giác xương mình sắp gãy, nhưng tôi không dám kêu ca. Tôi biết, ông đang sợ. Người thợ gốm cả đời không sợ trời không sợ đất, nay lại đang run rẩy vì một thế lực mà ông biết rõ mình không thể chống lại bằng lời nói.
Khi đi ngang qua bãi đất trống, tôi bất chợt dừng sững lại.
Tôi quay đầu nhìn về phía miếu Thành Hoàng. Đám đông đã tản đi bớt, chỉ còn lại vài dân đinh đang đóng cửa miếu. Bóng tối bao trùm lấy ngôi miếu tồi tàn.
Nhưng mũi tôi lại ngửi thấy nó.
Cái mùi ván quan tài mục nát trộn với mùi xương người cháy khét, nó không hề tan đi trong gió, mà ngược lại, nó đang đặc quánh lại, lan tỏa ra xung quanh, trườn dọc theo nền đất như một loài rắn vô hình.
Và rồi, khi bóng mây trôi qua, để lộ ánh trăng bợt bạt soi thẳng vào cửa sổ miếu, tôi thoáng thấy nó.
Bên trong vết nứt ngang trên khuôn mặt của bức tượng thứ ba — bức tượng đứng ngay góc tối nhất — có một thứ ánh sáng lấp lánh. Không phải hình ảnh phản chiếu của ánh trăng. Đó là một thứ lân quang màu xanh lục, sáng rực lên như mắt của loài dã thú trong đêm, lập lòe, ma quái.
Thứ ánh sáng đó không nhìn ra cửa. Nó đang nhìn thẳng vào tôi.
Tôi cảm thấy lồng ngực mình bị bóp nghẹt. Khí lạnh tràn vào phổi khiến tôi không thở nổi. Tôi vội vàng giật mạnh tay áo ông nội, lắp bắp không thành tiếng.
“Ông ơi… nó… nó… đang nhìn cháu.”
Ông nội khựng lại. Ông không quay đầu nhìn. Ông chỉ siết lấy tay tôi mạnh hơn nữa, nhấc bổng tôi lên, sải những bước dài chạy thục mạng về phía xưởng gốm.
“Về nhà! Nhanh! Gọi bà nội mày dậy! Đêm nay, diêm vương đến gõ cửa thôn Bạch Diêu rồi!”
