Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Gương không bao giờ nói dối. Nhưng người đứng trước gương — thì có. Cố Miên, tiểu đạo cô nửa mùa, mở tiệm sửa gương cổ ở con hẻm phố cũ. Cô bẩm sinh nhìn vào mặt phản chiếu là thấy người chết. Nghe thì rùng rợn, nhưng đó chỉ là nghề thôi — cho đến khi gương bắt đầu cho cô thấy những thứ cô không muốn thấy: bảy gương mặt la hét câm lặng, một trận pháp cấm, và người bày ra tất cả… là người cô tin tưởng nhất trên đời.
Thành phố Hàng Châu vào tháng bảy âm lịch luôn mang một vẻ ẩm ướt đến khó chịu. Những cơn mưa rả rích kéo dài qua nhiều ngày liền, biến các con hẻm nhỏ lát đá xanh ở khu phố cổ thành một bức tranh thủy mặc xám xịt. Mùi rêu phong hòa lẫn với mùi gỗ mục bốc lên từ những cánh cửa chạm trổ đã phai màu sơn. Tại tận cùng của con ngõ hẹp nhất phố Thanh Hà Phường, có một cửa tiệm nhỏ không biển hiệu. Trước cửa chỉ treo một chiếc đèn lồng giấy màu trắng nhạt, bên trên dùng bút lông viết đúng hai chữ: Sửa Gương.
Đó là tiệm của tôi. Tôi tên Cố Miên, năm nay hai mươi mốt tuổi, nghề nghiệp chính thức là thợ phục chế gương cổ, còn nghề nghiệp không chính thức… là một tiểu đạo cô nửa mùa.
Ngồi vắt vẻo trên chiếc ghế mây sau quầy gỗ lim, tôi dùng một miếng vải nhung cẩn thận lau chùi bề mặt của một chiếc gương đồng chạm khắc họa tiết hoa mai. Hơi lạnh từ kim loại truyền qua đầu ngón tay, mang theo một luồng khí ẩm ướt phảng phất mùi đất sét dưới mồ. Tôi khẽ thở dài, đặt chiếc gương xuống bàn.
Sư phụ tôi, Lương Chân Nhân, từng nói rằng trên đời này có ba thứ dễ chiêu dụ âm hồn nhất: ô che mưa màu đỏ, búp bê bằng vải, và gương soi. Gương, theo phong thủy học thuật của Đạo gia, chính là cánh cửa giao thoa giữa hai cõi Âm Dương. Ban ngày nó phản chiếu ánh sáng mặt trời, hấp thụ dương khí. Nhưng khi màn đêm buông xuống, nó lại trở thành con mắt của cõi âm, âm thầm ghi lại vô số những thứ mà mắt người trần mắt thịt không thể nào nhìn thấu.
Tôi có một bí mật. Hoặc nói đúng hơn, là một căn bệnh bẩm sinh. Kể từ khi sinh ra, chỉ cần tôi nhìn chăm chú vào bất kỳ bề mặt phản chiếu nào — một chiếc gương, một tấm kính cửa sổ, mặt nước tĩnh lặng trong chậu thau, hay thậm chí là màn hình điện thoại thông minh khi đã tắt đen — tôi đều có thể nhìn thấy tàn ảnh của người chết. Đó có thể là một linh hồn vất vưởng đang bám víu lấy cõi dương, hoặc là khoảnh khắc cuối đời đầy ám ảnh của một người vừa mới trút hơi thở.
Nghe thì có vẻ oai phong lẫm liệt, giống hệt mấy vị đại sư hàng yêu trừ ma trong phim truyền hình. Nhưng thực tế thì hoàn toàn trái ngược. Tôi không có thiên nhãn để nhìn thấu tam giới, cũng chẳng có pháp lực cái thế để vung kiếm chém quỷ. Sư phụ nhặt được tôi ngoài cổng đạo quán trên núi Tề Vân khi tôi còn là một đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi. Ngài nuôi tôi khôn lớn, dạy tôi đọc kinh, vẽ bùa, và cách khống chế đôi mắt kỳ dị của mình. Nhưng ba năm trước, trong một lần đi trừ tà, sư phụ đã qua đời. Ngài ra đi quá đột ngột, để lại cho tôi một mớ kiến thức phong thủy chắp vá, vài cuốn sách sờn rách, và một tấm gương đồng nhỏ bằng lòng bàn tay.
Tấm gương đồng ấy hiện giờ đang nằm ngoan ngoãn trước ngực tôi, luồn qua một sợi dây lụa đỏ, áp sát vào da thịt. Nó là bảo bối hộ thân duy nhất mà Lương Chân Nhân để lại. Ngài dặn tôi tuyệt đối không được tháo ra, bởi vì những kẻ có khả năng nhìn thấy cõi âm, sớm muộn gì cũng bị cõi âm nhìn lại.
Tiếng chuông gió treo trước cửa tiệm vang lên lanh lảnh, cắt đứt dòng suy nghĩ mông lung của tôi. Một người đàn ông đẩy cửa bước vào, mang theo hơi lạnh của cơn mưa ngoài kia.
Tôi ngước mắt lên đánh giá vị khách đầu tiên trong ngày. Người này trạc ba mươi tám tuổi, vóc dáng cao ráo, mặc một bộ âu phục cắt may thủ công cực kỳ tinh tế, cổ tay áo lấp ló chiếc đồng hồ xa xỉ trị giá bằng cả căn tiệm rách nát của tôi cộng lại. Tóc anh ta chải chuốt gọn gàng, nhưng đôi mắt lại hằn lên những tia máu đỏ sậm, bọng mắt thâm quầng lộ rõ vẻ mệt mỏi cùng cực.
Ông chú này bước tới trước quầy, cẩn thận đặt một vật được bọc trong lớp vải lụa đen lên mặt bàn gỗ.
Bàn tay anh ta tháo lớp lụa ra, để lộ một chiếc gương trang điểm để bàn. Khung gương làm bằng gỗ mun đen bóng, chạm trổ hoa văn dây leo uốn lượn rất sắc sảo. Nhưng điểm đáng chú ý nhất là mặt kính thủy ngân ở giữa. Nó bị nứt một đường dài chạy dọc từ góc trên bên trái xuống tận mép dưới bên phải, chia khuôn mặt phản chiếu thành hai nửa méo mó.
Tôi liếc nhìn chiếc gương, rồi lại nhìn vị khách quý, giọng điệu nhàn nhạt cất lên:
“Tiệm cháu chỉ nhận sửa gương cổ, phục chế khung gỗ, hoặc thay mặt kính thủy ngân. Không nhận cầm đồ, cũng không mua bán đồ ăn cắp. Chú muốn làm gì?”
Người đàn ông hít một hơi thật sâu, rút từ trong túi áo ngực ra một chiếc khăn tay màu trắng sọc xanh, khẽ chấm lên khóe mắt đỏ hoe. Giọng anh ta khàn đặc, mang theo sự run rẩy của một kẻ đang chịu đựng nỗi đau tột cùng:
“Cô chủ… cháu xem giúp chú. Chiếc gương này… là vật bất ly thân của vợ chú. Cô ấy… Tống Uyển… vợ chú đã mất tích suốt hai tháng nay rồi.”
Tôi khẽ nhướng mày, không đáp lời, chờ anh ta nói tiếp. Kinh nghiệm làm nghề dạy tôi rằng, người ta tìm đến tiệm sửa gương trong hẻm sâu, thường mang theo những câu chuyện mà cảnh sát không muốn nghe.
Anh ta chống hai tay lên mặt bàn, ghé sát người về phía tôi, ánh mắt lộ vẻ hoảng loạn chân thực đến mức đáng kinh ngạc:
“Cảnh sát lật tung cả thành phố lên nhưng không tìm thấy tung tích của cô ấy. Chú gần như phát điên rồi. Nhưng mấy ngày gần đây… chiếc gương này… nó bắt đầu xảy ra chuyện lạ. Ban đầu nó tự nhiên xuất hiện vết nứt, dù không ai chạm vào. Rồi đêm nào chú cũng nghe thấy tiếng gõ… tiếng móng tay cào nhẹ lên mặt kính từ phía bên trong. Chú tra cứu trên mạng, người ta đồn rằng tiệm của cháu có thể… có thể nhìn thấy những thứ người thường không thấy. Cháu làm ơn, giúp chú xem Tống Uyển đang ở đâu, có được không? Bao nhiêu tiền chú cũng trả!”
Nói đoạn, anh ta rút ra một xấp tiền nhân dân tệ dày cộp, đặt mạnh xuống bàn.
Tôi rũ mắt nhìn xấp tiền, rồi lại nhìn khuôn mặt tiều tụy của Châu Minh Hạo. Nước mắt của chú ấy rơi xuống đúng nhịp như được lập trình sẵn, biểu cảm đau khổ hoàn hảo đến mức không có lấy một góc chết. Bất kỳ cô gái đôi mươi nào nhìn thấy cảnh một người đàn ông trưởng thành, thành đạt lại rơi lệ vì tình yêu thế này, chắc chắn sẽ mềm lòng mà đồng ý giúp đỡ ngay lập tức.
Nhưng tiếc thay, tôi là một đạo cô. Mà đạo cô thì thường quan tâm đến oán khí hơn là nước mắt.
Tôi chậm rãi vươn tay ra, đầu ngón trỏ khẽ chạm vào bề mặt lạnh ngắt của chiếc gương gỗ mun.
Chỉ trong một cái chớp mắt, không gian xung quanh tôi đột ngột biến đổi. Tiếng mưa rơi ngoài hẻm biến mất tăm, thay vào đó là sự tĩnh lặng chết chóc. Cảnh vật trong tiệm nhòa đi, nhường chỗ cho một căn phòng ngủ sang trọng, trải thảm lông cừu dày cộm. Tôi đang nhìn căn phòng ấy qua lăng kính của chiếc gương.
Trước mặt tôi, cách một lớp thủy ngân mỏng manh, là một người phụ nữ trạc ba mươi lăm tuổi. Tống Uyển. Cô ấy mặc chiếc váy ngủ bằng lụa màu đỏ tía, mái tóc dài xõa tung, đang ngồi chải đầu trước bàn trang điểm. Khuôn mặt cô ấy rất đẹp, nhưng đôi mắt lại chất chứa một nỗi buồn bã sâu thẳm.
Đột nhiên, từ phía sau lưng Tống Uyển, một bóng đen cao lớn lặng lẽ tiến lại gần.
Tôi nín thở. Bóng đen ấy không phải là ma quỷ. Đó là một con người bằng xương bằng thịt. Hắn mặc chiếc áo sơ mi trắng nhàu nhĩ, khuôn mặt chìm trong bóng tối. Hắn giơ hai bàn tay lên, ngón tay vươn ra như móng vuốt chim ưng, rồi bất thình lình lao tới, siết chặt lấy cổ Tống Uyển.
Người phụ nữ giãy giụa kịch liệt. Chiếc lược sừng rơi xuống sàn nhà, phát ra tiếng động khô khốc. Cô ấy há hốc miệng cố gắng hớp lấy không khí, hai tay cào cấu điên cuồng vào cánh tay đang siết chặt cổ mình. Nhưng sức lực của một người phụ nữ không thể đọ lại gã đàn ông đang vặn nát sinh khí của cô.
Khuôn mặt Tống Uyển dần chuyển sang màu tím tái. Mạch máu dưới da phồng rộp lên như những con giun đất. Trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi tắt thở, đôi mắt cô ấy trợn trừng, nhìn thẳng vào chiếc gương trang điểm. Qua lớp kính, ánh mắt tuyệt vọng, oán hận và kinh hoàng tột độ ấy chiếu thẳng vào mắt tôi.
Cùng lúc đó, bóng đèn chùm trong phòng ngủ vụt sáng. Khuôn mặt kẻ giết người phản chiếu rõ mồn một trên mặt gương.
Đó chính là Châu Minh Hạo.
Không có nước mắt. Không có sự đau khổ. Khuôn mặt hắn trong gương lúc vặn cổ vợ mình lạnh lẽo và tàn nhẫn như một bức tượng điêu khắc bằng băng. Hắn nhìn chằm chằm vào cái xác đang mềm nhũn ra trong tay mình, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười thầm kín.
Tôi rụt tay lại. Cảm giác lạnh lẽo rút đi, trả tôi về với thực tại nơi tiệm đồ cổ vương mùi rêu mốc. Khung cảnh căn phòng ngủ biến mất, trước mặt tôi chỉ còn lại ông chú Châu Minh Hạo đang dùng khăn tay lau nước mắt, vẻ mặt ngập tràn hy vọng chờ đợi câu trả lời từ tôi.
Quả nhiên, sư phụ nói không sai. Gương không bao giờ nói dối. Nhưng con người đứng trước nó thì luôn luôn mang theo vô vàn lớp mặt nạ.
Ông chú này chẳng hề quan tâm vợ mình đang ở đâu, bởi vì chính tay chú ấy đã giết cô ta. Chú ấy tìm đến tiệm của tôi, phô diễn màn kịch khóc lóc này, một nửa là để thỏa mãn tâm lý đắc ý ngông cuồng của kẻ thủ ác khi qua mặt được đám đông, nửa còn lại là vì sự bất an. Chú ấy sợ chiếc gương — vật chứng duy nhất chứng kiến toàn bộ tội ác — thực sự đã “ghi” lại điều gì đó. Chú ấy muốn thử xem tôi có khả năng nhìn thấu tâm linh như lời đồn hay không, để quyết định xem có nên tiêu hủy vật chứng này không, hoặc thậm chí… là tiêu diệt luôn cả tôi.
Tôi cụp mắt xuống, giấu đi tia sắc lạnh vừa lóe lên trong đáy mắt. Nhịp tim tôi vẫn đập đều đặn, không hề có chút dao động. Tôi rút một tờ khăn giấy, thong thả lau sạch dấu vân tay mình vừa in lên mặt kính, rồi ngước lên nhìn Châu Minh Hạo, nở một nụ cười công nghiệp tiêu chuẩn:
“Chú Châu này, chú bị lừa rồi.”
Châu Minh Hạo khựng lại, động tác lau nước mắt hơi cứng đờ, ánh mắt sắc lẹm lướt qua mặt tôi:
“Ý cháu là sao? Cháu không nhìn thấy gì ư?”
Tôi lắc đầu, chỉ tay vào vết nứt trên mặt gương, giọng điệu chuyển sang vẻ chán nản của một thợ sửa chữa chuyên nghiệp đang giải thích cho khách hàng kém hiểu biết:
“Vết nứt này hoàn toàn là do vật lý. Gỗ mun hấp thụ hơi ẩm rất mạnh. Gần đây Hàng Châu mưa liên tục, độ ẩm tăng cao khiến khung gỗ nở ra, ép chặt làm mặt kính thủy ngân bên trong chịu áp lực mà nứt toác. Còn tiếng gõ mà chú nghe thấy đêm khuya, chẳng qua là tiếng dãn nở của thớ gỗ khi nhiệt độ giảm xuống mà thôi. Mấy lời đồn trên mạng bảo cháu có thiên nhãn, thấy được ma quỷ, toàn là chiêu trò tiếp thị rẻ tiền do chủ nhà thuê người viết để tăng giá mặt bằng hẻm này đấy.”
Tôi đẩy xấp tiền trả lại về phía anh ta, chỉ rút ra đúng hai tờ màu hồng:
“Chi phí thay mặt kính mới và bảo dưỡng khung gỗ mun là hai trăm tệ. Chú cứ để gương lại đây, ba ngày sau quay lại lấy. Còn việc tìm người… cháu khuyên chú nên tin tưởng vào năng lực nghiệp vụ của lực lượng cảnh sát, thay vì tìm đến mấy tiệm đồ cổ lừa đảo.”
Châu Minh Hạo nhìn chằm chằm vào mắt tôi suốt mười giây đồng hồ. Hắn đang đánh giá xem con nhãi ranh vắt mũi chưa sạch này có đang nói dối hay không. Nhưng khuôn mặt tôi tĩnh lặng như mặt nước hồ thu, không để lộ bất kỳ sơ hở nào. Cuối cùng, cơ bắp căng cứng trên vai hắn thả lỏng. Hắn thở phào một hơi, nụ cười đau khổ lại được treo lên môi một cách hoàn hảo:
“Vậy sao… ra là chú quá đa tâm. Chú lo lắng cho cô ấy đến mức sinh ra ảo giác rồi. Cảm ơn cháu, ba ngày sau chú sẽ sai trợ lý đến lấy gương.”
Hắn quay lưng bước ra khỏi tiệm. Tiếng chuông gió lại vang lên lanh lảnh.
Tôi đứng nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của hắn khuất dần sau màn mưa dày đặc. Nụ cười công nghiệp trên môi tôi vụt tắt, thay vào đó là một vẻ lạnh nhạt thấu xương. Tôi là một đạo cô, tuân thủ nghiêm ngặt luật nhân quả. Sư phụ từng dạy, oán khí có gốc rễ, ác giả ắt có ác báo. Chúng ta không được phép dùng đạo thuật can thiệp vào pháp luật nhân gian, cũng không được tùy tiện dùng bùa chú để trừng phạt con người.
Nhưng ngài không cấm tôi nhấc điện thoại lên gọi cho cơ quan công an.
Tôi rút chiếc điện thoại từ trong túi quần ra, thuần thục bấm một dãy số quen thuộc. Đầu dây bên kia vang lên giọng nói ồm ồm của Trần cảnh quan — đội trưởng đội trọng án phân cục số ba, một người quen cũ từng được sư phụ tôi giúp đỡ vài lần về phương diện phong thủy phá án.
“Alo, chú Trần ạ? Cháu Cố Miên đây. Vụ án Tống Uyển mất tích hai tháng trước, chú cho người mang máy xúc đến nhà chồng cô ta, đào ốp luống hoa cẩm tú cầu ngoài ban công tầng hai lên nhé. Xác chết bị bọc trong túi nilon đen, chôn ở độ sâu một mét dưới lớp đất bùn. Đừng quên mang theo đội pháp y, vết hằn trên cổ nạn nhân khớp hoàn toàn với cỡ tay của Châu Minh Hạo đấy.”
Tôi cúp máy, ném điện thoại sang một bên, thong thả cầm miếng vải nhung lên tiếp tục lau chùi chiếc gương gỗ mun. Thời đại này rồi, đấu pháp tay đôi với kẻ thủ ác làm gì cho mệt xác. Cứ giao cho cảnh sát vũ trang và viện kiểm sát, đảm bảo nhân quả tuần hoàn cực kỳ nhanh chóng và hợp pháp.
Màn đêm buông xuống, cơn mưa ngoài trời đã tạnh hẳn, để lại bầu không khí trong trẻo và se lạnh. Tôi đóng cửa tiệm, kéo rèm che kín các ô cửa kính. Ánh đèn vàng vọt từ ngọn nến sáp ong hắt lên những bức tường treo đầy gương cổ đủ hình dáng, kích cỡ, tạo ra vô số ảo ảnh chập chờn.
Trên bản tin thời sự buổi tối phát ra từ chiếc đài radio cũ kỹ, nữ phát thanh viên đang tường thuật bằng giọng điệu trang trọng:
“Chiều nay, cơ quan cảnh sát điều tra thành phố Hàng Châu đã chính thức khởi tố và bắt giam nghi phạm Châu Minh Hạo, giám đốc điều hành tập đoàn xây dựng Châu Thị. Theo thông tin ban đầu, nghi phạm đã thú nhận hành vi sát hại vợ mình là bà Tống Uyển do mâu thuẫn tranh chấp tài sản, sau đó giấu xác dưới luống hoa ban công nhằm che giấu tội ác. Công lý một lần nữa được thực thi…”
Tôi nhấp một ngụm trà Thiết Quan Âm, cảm thấy hương vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi thật dễ chịu. Xong việc. Oán khí của Tống Uyển bám trên chiếc gương gỗ mun đã tan biến sạch sẽ sau khi kẻ thủ ác sa lưới pháp luật. Ngày mai tôi chỉ cần thay mặt kính khác là có thể bán món đồ cổ này với giá hời.
Tôi đứng dậy, vươn vai một cái, chuẩn bị đi rửa mặt đi ngủ. Nhưng ngay khoảnh khắc tôi bước ngang qua chiếc gương gỗ mun đặt trên quầy, khóe mắt tôi chợt bắt được một chuyển động lạ.
Tôi khựng bước, từ từ xoay người lại, ánh mắt khóa chặt vào mặt kính thủy ngân nứt nẻ.
Bên trong gương, không có hình ảnh phản chiếu của tôi.
Thay vào đó, là một bé gái chừng mười tuổi. Con bé mặc một bộ quần áo ướt sũng nước, mái tóc bết dính rũ rượi che khuất nửa khuôn mặt. Làn da con bé trắng bệch, nhăn nheo như đã ngâm trong nước nhiều ngày. Hai bàn tay nhỏ xíu với móng tay tím ngắt đang ấn mạnh lên bề mặt kính từ phía bên kia, giống như một tù nhân đang cố gắng đập vỡ bức tường kính để thoát ra ngoài.
Nhịp tim tôi tức thì tăng bọt. Đây không phải là tàn ảnh! Tàn ảnh chỉ là đoạn phim tua lại khoảnh khắc quá khứ, chúng không có ý thức, không tương tác với người xem. Nhưng đứa bé này thì khác. Nó đang nhìn thẳng vào mắt tôi. Khuôn miệng nhỏ nhắn của nó mấp máy liên tục, há rộng ra rồi khép lại, tạo thành một tiếng la hét câm lặng đến rợn người. Nó đang tuyệt vọng cầu cứu.
Một linh hồn thực sự, đang bị giam cầm sống bên trong thế giới phản chiếu.
Tôi bước lên một bước, định đưa tay chạm vào mặt gương để cảm nhận luồng âm khí. Đúng lúc đó, tiếng chuông gió ngoài cửa tiệm vang lên dữ dội.
“Tiểu Miên, muội chưa ngủ sao?”
Một giọng nữ dịu dàng, trong trẻo vang lên, xua tan cái lạnh lẽo bủa vây trong căn phòng.
Tôi giật mình ngoảnh lại. Đứng ở ngưỡng cửa là Diệp Thanh Thanh — sư tỷ đồng môn của tôi. Chị ấy năm nay hai mươi bảy tuổi, mặc một bộ sườn xám màu xanh ngọc bích nhã nhặn, khoác chiếc khăn choàng lụa mỏng. Trên tay chị xách theo một hộp gỗ đựng điểm tâm tỏa mùi thơm phức của bánh hoa quế.
Diệp Thanh Thanh nhập môn trước tôi sáu năm. Đạo hạnh của chị ấy cao hơn tôi rất nhiều, am hiểu tường tận các loại bùa chú và trận pháp phức tạp mà tôi học mãi vẫn không nhét nổi vào đầu. Từ khi sư phụ qua đời, sư tỷ luôn đóng vai trò như một người chị cả, thường xuyên xuống núi thăm nom, mang cho tôi thức ăn và dọn dẹp cái tiệm bừa bộn này. Đối với tôi, trên cõi đời lạnh lẽo này, Diệp Thanh Thanh là người thân duy nhất còn sót lại, là người tôi tin tưởng tuyệt đối.
“Sư tỷ, muộn thế này rồi chị còn đội mưa đến đây làm gì?”
Tôi thu lại vẻ kinh ngạc, nở một nụ cười chân thật hiếm hoi, nhanh tay dọn dẹp đống dụng cụ trên bàn để nhường chỗ cho hộp bánh.
Sư tỷ bước vào, đặt hộp bánh xuống, đưa tay vén lọn tóc vương trên trán tôi, ánh mắt tràn ngập sự cưng chiều:
“Chị nghe tin tức trên đài rồi. Vụ án của giám đốc Châu gì đó, là tác phẩm của muội đúng không? Muội làm tốt lắm. Không dùng bùa chú làm càn, biết mượn tay pháp luật để duy trì nhân quả. Sư phụ dưới suối vàng nếu biết được, chắc chắn sẽ mỉm cười tự hào về tiểu sư muội ngốc nghếch này.”
Nghe nhắc đến sư phụ, lồng ngực tôi chợt nhói lên một cái. Sư tỷ cũng cụp mắt xuống, vẻ u buồn thoáng qua trên khuôn mặt xinh đẹp. Sự ra đi của Lương Chân Nhân là vết thương lòng chung của cả hai chúng tôi, một vùng cấm kỵ mà không ai muốn chạm vào vết sẹo.
Tôi hắng giọng, cố gắng thay đổi bầu không khí nặng nề, hất cằm về phía chiếc gương gỗ mun trên bàn:
“Chỉ là chuyện nhỏ thôi chị ạ. Nhưng mà… hôm nay muội gặp một chuyện hơi kỳ lạ. Vừa nãy, muội nhìn thấy một oan hồn bị nhốt trong chiếc gương này. Không phải tàn ảnh, mà là một linh hồn thực sự bị giam giữ. Đó là một bé gái khoảng mười tuổi, toàn thân ướt sũng. Nó đang cố gắng cầu cứu muội.”
Không gian trong tiệm bỗng chốc chìm vào tĩnh lặng. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc treo tường tự dưng trở nên chói tai.
Tôi nhìn thẳng vào mặt Diệp Thanh Thanh. Trong một phần ngàn giây ngắn ngủi, tôi thấy đồng tử của sư tỷ co rút lại. Ánh mắt dịu dàng thường ngày bỗng nhiên run rẩy kịch liệt, cơ hàm chị ấy bạnh ra, để lộ một sự căng thẳng tột độ. Đó là một biểu cảm vi tế (vi biểu cảm) không thể che giấu của sự hốt hoảng bị vạch trần.
Nhưng ngay lập tức, Diệp Thanh Thanh chớp mắt, nụ cười ấm áp lại nở rộ trên môi, hoàn hảo không một tì vết. Chị vỗ nhẹ lên mu bàn tay tôi, giọng khuyên nhủ ân cần:
“Tiểu Miên, dạo này muội làm việc quá sức rồi đấy. Gương vỡ thì âm khí tích tụ, dễ sinh ra ảo giác. Ngày mai chị sẽ lập một đàn tràng nhỏ thanh tẩy giúp muội. Giờ thì ăn chút bánh rồi đi ngủ sớm đi.”
Tôi gật đầu, cắn một miếng bánh hoa quế, ngoan ngoãn vâng lời. Nhưng trong lòng tôi, một hạt mầm nghi ngờ lạnh lẽo đã âm thầm cắm rễ. Sư tỷ đang nói dối. Đạo hạnh của chị ấy thừa sức cảm nhận được âm khí nồng nặc phát ra từ chiếc gương, nhưng chị ấy lại cố tình lảng tránh, quy nó về “ảo giác”. Tại sao?
Đêm đó, sau khi sư tỷ rời đi, tôi tắt đèn, nằm trằn trọc trên chiếc giường gấp sau quầy. Ánh trăng bợt bạt chiếu xuyên qua khe hở của tấm rèm cửa, hắt một vệt sáng dài lên mặt kính thủy ngân của chiếc gương gỗ mun.
Tôi hé mắt nhìn sang.
Bé gái ướt sũng đó lại xuất hiện. Lần này, con bé không la hét nữa. Nó đứng im lìm trong thế giới phản chiếu, khuôn mặt trắng bệch áp sát vào mặt kính. Đôi mắt đen ngòm không tròng trắng của nó dán chặt vào tôi.
Rồi chậm rãi, vô cùng chậm rãi, con bé giơ hai bàn tay lên ngang ngực. Nó xòe ra bảy ngón tay. Bảy ngón tay tím tái, sưng vù. Sau đó, nó lần lượt chỉ về bảy hướng khác nhau trong không gian vô định của chiếc gương, rồi từ từ tan biến vào bóng tối.
Bảy ngón tay. Bảy hướng.
Bàn tay tôi vô thức nắm chặt lấy tấm gương đồng trước ngực. Hơi lạnh từ kim loại truyền thẳng vào tim, báo hiệu cho một cơn bão máu tanh đang âm thầm kéo đến, chuẩn bị nuốt chửng cả cái thành phố này, và nuốt chửng cả chút niềm tin cuối cùng còn sót lại trong thế giới của tôi.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy với một quầng thâm nhạt dưới mắt. Đánh răng trước chiếc gương ố vàng trong phòng tắm, bé gái ướt sũng đó lại hiện ra ngay bên cạnh hình ảnh phản chiếu của tôi. Con bé không khóc, miệng vẫn há ra câm lặng, kiên trì giơ bảy ngón tay sưng vù lên. Tôi nhổ bọt kem đánh răng, vặn vòi nước cái “rào”, bình thản lau miệng:
“Biết rồi, bảy ngón. Chị không mù.”
Hình ảnh nhòa đi theo dòng nước xoáy.
