Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Cha tôi già rồi — lưng còng, gối mỏi, đôi tay chai sần run từng đốt. Nhưng đôi tay ấy từng đóng cả trăm con thuyền đưa người ra khơi. Và đêm nay, giữa ngọn hải đăng chìm trong sương, ông đóng nốt chiếc quan tài cuối cùng.
Người ta thường bảo chết là hết. Đúng là một đám lừa đảo bịp bợm.
Chết không phải là một dấu chấm hết, mà là một trạng thái giam cầm tàn khốc nhất mà vũ trụ này có thể nghĩ ra. Tám tháng trước, tôi, Hà Thanh Lâm, hai mươi bốn tuổi, vĩnh viễn nằm lại dưới đáy biển bao quanh đảo Hải Cốt. Một cái chết lãng xẹt, oan uổng và tức tưởi đến mức linh hồn tôi từ chối việc tan biến. Tôi bị kẹt lại nơi này, vất vưởng quanh ngọn hải đăng cũ kỹ, trở thành một thứ tồn tại rẻ rách vô hình.
Nhưng vấn đề khốn nạn nhất của việc làm ma ở đây là ý thức của tôi bị trói buộc vào một thứ quy luật vật lý nực cười: Thủy triều.
Mỗi khi nước biển dâng cao, đập những con sóng trắng xóa vào rạn đá ngầm phía tây hòn đảo, ý thức của tôi lại trở nên sắc bén, tỉnh táo đến mức tôi có thể đếm được từng hạt sương đọng trên lan can thép rỉ sét của ngọn hải đăng. Tôi nhớ rõ mình là ai, nhớ rõ vì sao mình chết, nhớ rõ khuôn mặt kẻ đã tước đoạt mạng sống của mình. Nhưng khi thủy triều rút xuống, kéo theo những bọt nước mặn chát lùi về phía đại dương, tâm trí tôi cũng bị rút cạn. Tôi mờ dần, loãng ra, ngu ngốc và vô tri như một đám sương mù trôi dạt vô định.
Hôm nay là một chiều cuối tháng Chạp. Bầu trời vùng duyên hải phía đông xám xịt như một tấm giẻ lau bàn dính đầy dầu luyn. Sương mù đặc quánh, cuộn từng lớp dày đặc nuốt chửng cả mặt biển. Đảo Hải Cốt nằm cách bờ ba mươi hải lý, vốn dĩ đã cô lập, nay lại càng giống một nấm mồ trôi nổi giữa hư không.
Nước đang lên. Thủy triều đỉnh điểm.
Tôi đứng vắt vẻo trên nóc ngọn hải đăng, nhìn xuống bãi đá ngầm lởm chởm. Cảm giác tỉnh táo tuyệt đối khiến nỗi uất hận trong tôi sục sôi. Đáng tiếc, dù cho tôi có gào thét đến rách cả thanh quản vô hình, dù cho tôi có vung nắm đấm vào không khí hàng nghìn lần, thì thế giới vật lý này vẫn trơ trơ ra đó. Tôi không thể chạm vào bất cứ thứ gì. Tôi không thể nhấc nổi một hạt cát. Thứ duy nhất tôi có thể tác động, một cách yếu ớt và thảm hại, là làm cho lớp sương mù quanh mình đặc lại hoặc loãng ra một chút xíu. Chẳng ai nhận ra sự thay đổi đó. Một năng lực tâm linh phế vật nhất lịch sử.
Đột nhiên, xuyên qua bức tường sương trắng xóa, một âm thanh vang lên.
Thịch. Thịch. Thịch.
Nhịp điệu đều đặn, khô khốc, trầm đục. Đó không phải là tiếng sóng. Đó là tiếng động cơ nổ một pít tông. Loại động cơ cũ rích, uống dầu như uống nước lã, thường được gắn trên những chiếc thuyền gỗ đánh cá công suất nhỏ. Trái tim tôi — giả sử như tôi còn một cơ quan bơm máu trong lồng ngực — đột ngột co thắt lại. Nhịp máy này quá quen thuộc. Nó quen thuộc đến mức chỉ cần nghe tiếng gõ nhịp, tôi có thể vẽ ra chính xác cấu tạo của bộ chế hòa khí bên trong.
Bởi vì chính tay cha tôi đã lắp ráp khối động cơ đó.
Xuyên qua màn sương, một chiếc thuyền gỗ nhỏ xíu, rách nát, sơn bong tróc từng mảng lớn, đang chậm rãi rẽ sóng tiến về phía bến đá của đảo Hải Cốt. Mũi thuyền va vào rạn san hô cạn, phát ra một tiếng cọt kẹt nhức nhối.
Một bóng người bước ra từ khoang lái.
Tôi nín thở. Mọi giác quan tâm linh của tôi căng ra như dây đàn vặn quá tay.
Một ông lão mặc chiếc áo khoác phao màu rêu đã sờn rách, đầu quấn một chiếc khăn vải cũ kỹ để ngăn gió biển. Ông bước một chân lên mỏm đá ướt sũng. Chân còn lại kéo lê theo sau, cứng đơ và run rẩy. Trong tay ông nắm chặt một cây gậy tre mòn vẹt. Lưng ông còng gập xuống, như thể có một tảng đá tàng hình đè nặng lên đốt sống cổ.
Là cha tôi. Hà Chấn Hải.
Chỉ mới tám tháng trôi qua kể từ ngày tôi ra khơi mất tích, mà trông ông như đã già đi hai mươi tuổi. Khuôn mặt ông, vốn dĩ vuông vức và rắn rỏi như gỗ lim, nay hóp lại, trũng sâu. Da dẻ nhăn nheo, sạm đen vì nắng gió và tuyệt vọng. Đôi gò má nhô cao vót, hốc mắt thâm quầng chứa đựng một ánh nhìn đục ngầu, mờ mịt, hoang mang.
Ông chống gậy, loạng choạng kéo sợi dây neo buộc vào mỏm đá. Bàn tay chai sần, đầy những vết sẹo từ việc đục đẽo ván thuyền, nay run bần bật trong gió lạnh. Miệng ông lẩm bẩm những âm thanh không rõ nghĩa, ngắt quãng, nghe như tiếng khóc thầm của một con thú già bị thương.
Tôi muốn lao xuống. Tôi muốn quỳ rạp trước mặt ông, ôm lấy đôi chân gầy guộc ấy. Tôi muốn gào lên thật to để xé nát cái không gian chết tiệt này.
“Cha ơi! Về đi! Rời khỏi hòn đảo khốn kiếp này ngay lập tức! Đừng lên bờ!”
Nhưng vô ích. Họng tôi chỉ phát ra những luồng gió lạnh buốt. Tôi lướt qua mặt ông, cố gắng dùng chút năng lực thảm hại của mình để đẩy lớp sương mù dày thêm, hy vọng cản bước chân ông. Nhưng ông lão vẫn kiên nhẫn chống gậy, từng bước một, lê đôi chân thoái hóa khớp tiến vào bãi cát.
Ông không đến đây vì đi lạc. Làng chài Vạn Lý cách nơi này quá xa để một chiếc thuyền nhỏ có thể vô tình trôi dạt đến. Ông đến để tìm tôi. Suốt tám tháng qua, người thợ đóng tàu già nua này chắc chắn đã không ngủ. Ông đã đi hỏi thăm khắp các bến cảng, tra cứu hải đồ, lật tung mọi tin đồn, để rồi khoanh vùng được hòn đảo chết chóc này.
Sự xuất hiện của cha khiến linh hồn tôi rung lên vì đau xót, nhưng đồng thời, một nỗi kinh hoàng tột độ cũng bắt đầu bóp nghẹt lấy tôi.
Bởi vì hòn đảo này không hề hoang vắng. Nó có chủ. Và chủ nhân của nó là một con quỷ dữ đội lốt người.
Từ con đường mòn rải sỏi dẫn từ ngọn hải đăng xuống bến tàu, một người đàn ông xuất hiện.
Hắn mặc một chiếc áo khoác len cổ lọ màu be, sạch sẽ, phẳng phiu không một nếp nhăn. Quần âu cắt may vừa vặn, giày da không dính một hạt bùn. Giữa một hòn đảo hoang vu, đầy phân chim hải âu, gió rít từng cơn mang theo mùi muối mặn chát và rong biển thối rữa, hắn ăn mặc như thể đang chuẩn bị bước vào một buổi triển lãm nghệ thuật tại trung tâm Thượng Hải. Mái tóc cắt tỉa gọn gàng, chải chuốt cẩn thận. Gương mặt hắn toát lên vẻ điềm đạm, lịch lãm, với cặp kính gọng vàng ngự trên sống mũi cao.
Cố Diên Minh. Kẻ gác đèn duy nhất của đảo Hải Cốt. Tự xưng là một nhà điêu khắc nghệ thuật đại dương.
Và cũng chính là kẻ đã giết tôi.
Hắn bước xuống bãi đá, phong thái thong dong, hai tay đút vào túi áo khoác. Khóe miệng hắn điểm một nụ cười ấm áp, thân thiện, loại nụ cười thường thấy ở những nhân viên chăm sóc khách hàng xuất sắc nhất. Chẳng ai có thể ngờ, đằng sau nụ cười ôn hòa ấy là một bộ óc bệnh hoạn, vặn vẹo đến mức tận cùng. Hắn thích thao túng. Hắn lợi dụng những đêm sương mù dày đặc, cố tình điều chỉnh tín hiệu đèn hải đăng sai lệch tần số chuẩn quốc tế, phát ra những chớp sáng chết chóc nhằm dẫn dụ những con thuyền nhỏ đâm thẳng vào bãi đá ngầm. Sau đó, hắn vớt nạn nhân lên, không phải để cứu mạng, mà để thu hoạch thứ hắn gọi là nguyên liệu nghệ thuật.
Tôi căm thù hắn đến mức muốn nhai nát xương sọ hắn. Nhưng tôi chỉ là một bóng ma. Tôi đành bất lực đứng nhìn Cố Diên Minh tiến lại gần cha mình.
“Ô kìa, bác ơi!”
Giọng nói của Cố Diên Minh vang lên, trầm ấm, ân cần. Hắn bước vội qua mấy tảng đá trơn trượt, đưa hai tay ra đỡ lấy cánh tay đang run rẩy của cha tôi.
“Trời đất, sương dày đặc thế này, sóng lại lớn, sao bác lại cập đảo vào giờ này? Nguy hiểm quá! Bác đi đâu mà lọt vào tận vùng nước này thế?”
Cha tôi ngẩng đầu lên. Khuôn mặt già nua nhăn nhúm lại vì lạnh. Ông ho sù sụ, tiếng ho đục ngầu, kéo dài như rút ruột rút gan. Nước mắt nước mũi ông chảy tèm lem, hòa lẫn vào nhau. Trông ông lúc này thảm hại, yếu ớt, hoàn toàn vô hại. Một ông lão gần đất xa trời, chẳng còn chút sức lực phản kháng.
Ông khó nhọc mở miệng, giọng khàn đặc, đứt quãng:
“Cậu… cậu ơi… Lão… lão từ bờ bên kia… mạn Vạn Lý… Thằng con trai lão… nó đi biển… tám tháng rồi không thấy vớt xác… Người ta đồn… đồn vùng này hay có đồ trôi dạt… Lão mướn chiếc thuyền nát… đi tìm nó… Ai dè… máy móc hỏng hóc… dạt vào đây… Cậu thương tình… cho lão tá túc… sửa cái máy…”
Cố Diên Minh nghe xong, ánh mắt hắn khẽ lóe lên một tia sáng kỳ lạ. Đứng từ góc độ của một linh hồn đang tỉnh táo ở mức tối đa, tôi bắt trọn khoảnh khắc đồng tử hắn co rụt lại rồi giãn ra cực nhanh. Đó là sự khao khát. Sự hưng phấn bệnh hoạn của một con thú săn mồi khi thấy con mồi tự dẫn xác vào hang. Hắn hiểu ngay tình thế: Một ông già lẩm cẩm, đi tìm con, thuyền hỏng, không ai biết ông ta ở đây. Một sự bốc hơi hoàn hảo.
Nhưng hắn che giấu cảm xúc cực kỳ điêu luyện. Chỉ một giây sau, khuôn mặt hắn lại tràn ngập vẻ xót xa, thương cảm. Hắn thở dài, vỗ nhẹ lên vai cha tôi.
“Khổ thân bác quá. Biển cả vô tình, biết kêu ai bây giờ. Bác vào trong nhà nghỉ ngơi cho ấm đã. Máy móc hỏng hóc cứ để đấy, sáng mai sương tan, con xem thử rồi sửa giúp bác. Tối nay con nấu cháo hải sản cho bác ăn ấm bụng nhé.”
Hắn nói ngọt ngào, chân thành đến mức nếu tôi không phải là nạn nhân, có lẽ tôi cũng tin hắn là một vị thánh sống. Cha tôi gật đầu liên tục, cái đầu lắc lư gật gù, miệng ríu rít nói lời cảm ơn. Ông để mặc cho Cố Diên Minh dìu mình bước lên những bậc thang đá dẫn về phía ngọn hải đăng.
Tôi bay lơ lửng bám theo sau họ. Lòng tôi nóng như lửa đốt. Trí óc tôi gào thét: Đừng tin hắn! Hắn là ác quỷ! Hắn sẽ giết cha mất!
Nhưng rồi, ngay khoảnh khắc cha tôi bước qua một vũng nước đọng trên bậc thang, một chi tiết nhỏ nhoi xẹt qua tầm nhìn của tôi.
Ông lão lảo đảo, dường như sắp trượt ngã. Cố Diên Minh vòng tay giữ chặt eo ông. Trong tích tắc đó, tôi thấy bàn tay trái của cha tôi — bàn tay đang buông thõng bên hông, khuất khỏi tầm nhìn của kẻ thù — đột nhiên siết chặt lại. Các khớp xương ngón tay nổi lên trắng bệch, gân xanh hằn rõ dưới lớp da đồi mồi. Đó không phải là bàn tay của một ông già lẩm cẩm, yếu đuối đang run rẩy vì lạnh. Đó là bàn tay đang kìm nén một luồng sát khí khổng lồ.
Và rồi, bước chân phải của ông — cái chân mà từ nãy đến giờ ông vẫn kéo lê một cách khổ sở, tỏ vẻ thoái hóa khớp nặng nề — khi chạm đất, gót chân ông hơi kiễng lên, dồn lực cực kỳ vững chãi, hoàn toàn không có dấu hiệu của sự mất thăng bằng. Ông chỉ diễn sự loạng choạng ở phần thân trên. Một người thợ đóng tàu cả đời leo trèo trên những giàn giáo chênh vênh, đi lại trên những tấm ván ướt sũng, làm sao có thể dễ dàng trượt ngã vì một vũng nước nhỏ?
Tôi sững người.
Cha tôi không hề lẩm cẩm. Ông không hề hoang mang. Mọi dáng vẻ yếu ớt, nghễnh ngãng, run rẩy nãy giờ… tất cả đều là diễn xuất.
Một lớp vỏ bọc hoàn hảo đến mức lừa được cả con mắt tinh đời của tên sát nhân hàng loạt, và lừa được cả linh hồn đứa con trai đang bay lơ lửng trên đầu. Cha tôi biết rõ mình đang bước vào hang cọp. Ông cố tình tỏ ra vô hại, cố tình biến mình thành một con mồi ngon nghẻ, béo bở, không có khả năng tự vệ, để khiến kẻ đi săn hạ thấp toàn bộ sự cảnh giác.
Ông không đến đây để khóc lóc tìm xác con. Ông đến đây để báo thù.
Ngọn hải đăng hiện ra trong sương mù, cao vút, đen ngòm như một tháp canh của địa ngục. Tầng trệt là khu vực sinh hoạt của Cố Diên Minh. Cánh cửa gỗ sồi dày cộp mở ra.
Mùi nhang trầm thoang thoảng bay ra, xen lẫn với mùi mặn của biển. Khắp hiên nhà và dọc theo khung cửa sổ, treo lủng lẳng hàng chục chùm chuông gió. Chúng không được làm từ ống trúc hay kim loại thông thường, mà được kết từ những chiếc vỏ ốc biển cỡ lớn, đục lỗ, xen kẽ với những mẩu xương cá trắng toát. Cơn gió lạnh lùa qua, những chiếc chuông va đập vào nhau.
Leng keng. Lanh canh.
Tiếng kêu của chúng không trong trẻo, mà mang một âm sắc ma quái, rợn người. Cố Diên Minh mỉm cười, chỉ tay lên những chùm chuông gió:
“Bác thấy đẹp không? Con tự tay nhặt vỏ ốc ngoài bãi về làm đấy. Ở ngoài này cô đơn lắm, có tiếng chuông gió kêu lanh canh cho đỡ buồn tai.”
Cha tôi ngước cặp mắt mờ đục lên nhìn, gật gù khen ngợi:
“Đẹp… đẹp lắm. Cậu khéo tay quá. Âm thanh nghe vui tai thật.”
Ông lão chống gậy bước qua bậc cửa. Nhưng tôi, với góc nhìn từ trên cao, cảm thấy một luồng ớn lạnh chạy dọc sống lưng vô hình. Tôi biết bí mật kinh tởm giấu bên trong những chiếc vỏ ốc đó. Suốt tám tháng vất vưởng ở đây, tôi đã nhìn thấy hắn làm việc. Cố Diên Minh không treo chuông gió để giải trí. Bên trong mỗi chiếc vỏ ốc lớn nhất của mỗi chùm chuông, hắn đều nhét một thiết bị thu âm siêu nhỏ, được kết nối không dây với bộ máy chủ đặt trong phòng ngủ tầng hai.
Hòn đảo này không có góc khuất. Mọi tiếng bước chân, mọi tiếng ho, thậm chí cả tiếng thở dài trong đêm tối, đều được những chiếc chuông gió này thu lại, truyền thẳng vào tai hắn. Hắn thiết lập một hệ thống giám sát toàn diện, một màng nhện âm thanh bao phủ toàn bộ ngọn hải đăng. Bất cứ con mồi nào bước vào đây đều tưởng rằng mình đang ở một nơi riêng tư, nhưng thực chất, từng cử động nhỏ nhất đều nằm trong tầm kiểm soát của con nhện chúa.
Cha tôi bước vào phòng khách. Căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp một cách bất thường. Bàn ghế gỗ được lau chùi bóng loáng. Nhưng thứ thu hút sự chú ý nhất là một chiếc kệ gỗ dài chiếm trọn bức tường bên trái. Trên kệ, bày la liệt những bức tượng điêu khắc màu trắng ngà.
Có bức mang hình dáng một con cá voi đang quẫy đuôi. Có bức tạc hình một con thuyền vỡ nát. Có bức điêu khắc những rạn san hô uốn lượn phức tạp. Tất cả đều tinh xảo, nhẵn thín, bóng bẩy dưới ánh đèn vàng vọt.
Cố Diên Minh tự hào giới thiệu:
“Đây là xưởng nghệ thuật nhỏ của con. Bác biết đấy, làm nghề gác đèn buồn chán, con tìm thấy niềm vui trong việc điêu khắc. Chất liệu là san hô biển sâu và gỗ lũa, con dùng hóa chất tẩy trắng rồi mài nhẵn. Bác xem thử đi.”
Cha tôi tiến lại gần chiếc kệ. Ông nheo mắt, dí sát khuôn mặt già nua vào một bức tượng. Tay ông run run vươn ra, sờ nhẹ lên bề mặt láng mịn của tác phẩm.
“Tài thật… Đá san hô mà cậu mài nhẵn thín như ngọc thế này… Công phu quá.”
Lời khen thốt ra từ miệng ông lão nghe thật mộc mạc, chân chất. Cố Diên Minh bật cười đắc ý, rót cho cha tôi một cốc nước ấm.
Nhưng tôi thì không cười nổi. Khối sương mù cấu tạo nên linh hồn tôi đang rung lên bần bật. Tôi muốn nhào tới hất đổ cái kệ đó. Tôi muốn đập vỡ nát những tác phẩm nghệ thuật kinh tởm ấy.
Bởi vì chất liệu tạo nên chúng không phải là san hô.
Đó là xương người.
Cố Diên Minh là một kẻ cuồng tín với nghệ thuật bệnh hoạn. Sau khi nạn nhân chết vì va vào đá ngầm, hắn vớt xác họ lên, đưa vào hang thủy triều phía dưới hải đăng. Tại đó, hắn lóc thịt, dùng dung dịch axit công nghiệp làm sạch xương, rồi luộc kỹ. Xương sau khi xử lý trắng toát, hắn đem nghiền một phần thành bột để trộn vào men sứ, phần còn lại hắn dùng máy cắt, máy mài, gọt giũa tỉ mỉ để ghép thành những bức tượng mỹ nghệ này. Hắn bán chúng cho thế giới ngầm, cho những tay sưu tập bệnh hoạn thích thú với những món đồ mang linh hồn người chết.
Cha tôi lướt ánh mắt qua từng bức tượng. Mười bốn bức. Tôi biết rõ con số đó, vì tôi đã chứng kiến hắn hoàn thiện bức thứ mười bốn cách đây ba tháng.
Đột nhiên, ánh mắt ông dừng lại ở vị trí trung tâm của chiếc kệ. Nơi đó đặt một bức tượng cao khoảng ba mươi xen ti mét. Hình dáng một cánh tay thon thả của phụ nữ vươn lên từ những lớp sóng cuộn trào. Cố Diên Minh gọi nó là “Nữ thần sóng”. Đó là tác phẩm hắn tự hào nhất.
Nhưng tôi biết chủ nhân thực sự của cánh tay đó. Giang Tiểu Ngư. Một cô nữ sinh viên hải dương học hai mươi mốt tuổi. Cô ấy ra đảo làm tình nguyện viên nghiên cứu san hô vào mùa hè năm ngoái. Một cô gái hay cười, thích buộc tóc đuôi ngựa. Cô ấy là nạn nhân trước tôi. Xương sọ và xương cánh tay của cô đã bị hắn biến thành thứ đồ vật mỉa mai này.
Cha tôi nhìn chằm chằm vào bức tượng “Nữ thần sóng”. Bàn tay đang chống gậy của ông bỗng dưng siết chặt lại. Các đốt ngón tay kêu lên những tiếng rắc rắc nhỏ, rất khẽ, nhưng đủ để lọt vào tai tôi.
Ông là một thợ đóng tàu. Cả đời ông làm việc với các loại vật liệu: gỗ lim, gỗ sồi, sắt thép, nhựa thông. Đôi mắt và xúc giác của ông có thể phân biệt được độ xốp của một tấm ván chỉ bằng cách gõ nhẹ ngón tay. Vừa rồi, khi ông chạm vào bức tượng hình cá voi, ngón tay cái của ông đã miết một đường dài dọc theo vết cắt.
San hô có cấu trúc lỗ rỗng đặc trưng. Dù có mài nhẵn đến đâu, khi miết tay lên, người thợ lành nghề vẫn cảm nhận được độ sạn li ti. Nhưng bề mặt bức tượng này lại mang độ đặc, mịn và trơn trượt của canxi phốt phát.
Cha tôi đã nhận ra.
Ông biết rành rành thứ đồ vật màu trắng ngà đang bày la liệt trước mặt mình là gì. Ông đang đứng trong một khu nghĩa địa, một phòng trưng bày tội ác tàn nhẫn nhất trần đời. Trong số mười bốn bức tượng này, có thể có một phần cơ thể của đứa con trai duy nhất mà ông yêu thương.
Nhưng phản ứng của ông khiến tôi nín thở. Khâm phục và khiếp sợ.
Không có một tiếng hét. Không có một giọt nước mắt. Không có một sự biến đổi cơ mặt nào tố cáo sự phẫn nộ tột cùng đang thiêu đốt lục phủ ngũ tạng ông.
Cha tôi chỉ chớp mắt mấy cái, rồi quay sang Cố Diên Minh, cười mếu máo:
“Cậu giỏi quá… Lão xem mà hoa cả mắt. Chắc do đường xa mệt mỏi, mắt mũi kèm nhèm hết cả rồi.”
Hắn gật đầu, ân cần đỡ ông ngồi xuống chiếc ghế sofa bọc da cũ kỹ.
“Bác ngồi nghỉ đi, để con vào bếp nấu nồi cháo. Đêm nay lạnh, ăn bát cháo nóng cho toát mồ hôi rồi ngủ một giấc. Mọi chuyện tính sau.”
Hắn xoay người bước vào gian bếp phía sau. Ngay khi bóng lưng hắn khuất sau bức rèm, dáng vẻ lụ khụ, nghễnh ngãng của cha tôi lập tức biến mất. Mắt ông mở to, lạnh lẽo, sắc bén như lưỡi dao cạo. Ông đảo mắt quét một vòng quanh căn phòng, đếm số lượng chùm chuông gió treo trên trần nhà. Sáu chùm. Ông nhìn vị trí các bức tượng. Mười bốn bức.
Tôi lơ lửng trên trần nhà, nhìn ông lão thợ mộc nhà quê đang dùng một tư duy logic và khả năng quan sát vượt xa bất kỳ thám tử nào để lập bản đồ hang cọp. Ông không mang theo vũ khí gì ngoài cây gậy tre và một khối thù hận khổng lồ.
Khoảng nửa giờ sau, mùi thơm của gạo nếp và tôm khô bốc lên nghi ngút. Cố Diên Minh bưng ra một chiếc khay gỗ, trên đó đặt một bát cháo lớn bốc khói và một đĩa củ cải muối. Hắn ân cần đặt trước mặt cha tôi.
“Cháo chín rồi đây bác. Bác ăn cẩn thận kẻo bỏng.”
Cha tôi cầm thìa, tay run run múc từng thìa cháo lên thổi. Ông húp xì xụp, nhai nhóp nhép, phát ra những âm thanh ăn uống thô lỗ, phàm tục của một lão nông dân đói khát. Cố Diên Minh ngồi đối diện, hai tay đan vào nhau đặt trên bàn, mỉm cười nhìn ông ăn. Chốc chốc, hắn lại rót thêm nước ấm.
Giữa không gian im lìm, chỉ có tiếng húp cháo và tiếng gió biển rít gào ngoài hiên, cha tôi đột nhiên dừng tay. Ông ngước lên, lấy mu bàn tay quệt ngang miệng, vô tình hỏi một câu:
“Ở cái đảo hoang vu này một mình, cậu không thấy buồn à? Lão thấy cậu còn trẻ, đẹp trai sáng sủa thế này, sao không về đất liền mà sống? Ra đây làm bạn với đá với sóng, không có ai ra thăm hay sao?”
Cố Diên Minh hơi nghiêng đầu. Ánh đèn vàng hắt lên nửa khuôn mặt hắn, tạo thành những mảng sáng tối cắt vát sắc lẹm. Nụ cười trên môi hắn vẫn giữ nguyên, nhưng ánh mắt đã lạnh đi vài phần. Hắn nhấp một ngụm trà, giọng nói nhẹ bẫng trôi ra khỏi kẽ răng:
“Dạ, thỉnh thoảng cũng có ngư dân ghé qua bác ạ. Nhưng biển cả vô thường lắm. Người ta đến, rồi lại đi. Chẳng ai ở lại mãi được. Chỉ có nghệ thuật là trường tồn thôi.”
Câu nói nhẹ tênh. Nhưng lọt vào tai tôi, nó chẳng khác nào tiếng cưa xương rít lên trên mặt bàn mổ. Hắn đang ngầm chế giễu. Hắn đang khoe khoang chiến tích của mình ngay trước mặt người nhà nạn nhân. Hắn nói “người ta đến rồi đi”, ý là đến bằng thuyền, và đi bằng cách biến thành những bức tượng trắng toát trên kệ kia.
Cha tôi gật gù, ra vẻ đồng tình.
“Phải, phải… Biển cả vô thường. Cậu nói chữ hay quá, lão ít học nghe không hiểu mấy, nhưng thấy bùi tai.”
Ông bưng bát cháo lên húp cạn đến giọt cuối cùng. Sau đó, ông ngáp một cái thật dài, vươn vai, giả vờ mỏi mệt rã rời.
“No bụng rồi, mắt lão díu lại. Lão xin phép cậu cho ngả lưng một lát. Đi biển bão bùng cả ngày, xương cốt rã rời hết cả.”
Cố Diên Minh chu đáo lấy một tấm chăn lông cừu dày đắp lên người cha tôi. Hắn tắt bớt bóng đèn trần, chỉ để lại một ngọn đèn ngủ leo lét ở góc phòng.
“Bác cứ ngủ tự nhiên. Ở đây an toàn lắm, không ai làm phiền bác đâu.”
Hắn nói xong, quay lưng bước lên cầu thang gỗ dẫn lên tầng hai. Tiếng bước chân nhẹ nhàng, xa dần.
