Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Đêm Rằm tháng Bảy, trong xưởng mã khóa kín từ bên trong, nghệ nhân Mã Đức Quang được tìm thấy đã chết giữa mười hai bức tượng người giấy cao bằng người thật. Không dấu vết xâm nhập. Không vũ khí. Không vết thương ngoại lực. Chỉ có mười hai đôi mắt giấy trừng trừng nhìn xuống một cái xác — và một khoảng trống, nơi bức tượng thứ mười ba đáng lẽ phải đứng. Người dân bảo: lời nguyền nhà nghề đã ứng. Nhưng tôi chỉ tin vào cái mũi của mình. Và đêm đó, hiện trường có một thứ mùi không thuộc về người chết — mà thuộc về kẻ đang sống, giả vờ không thở.
Sương mù tháng Bảy âm lịch ở Giang Nam mang theo một thứ hơi lạnh thấu xương, trơn trượt và dính dấp như mỡ màng đọng lại trên mặt súp để nguội. Lốp chiếc xe địa hình công vụ gầm gừ nghiến qua những vũng nước đọng trên con đường đất dẫn vào làng nghề Thanh Khê, làm văng lên thứ bùn lầy đặc quánh. Hai bên đường, những chiếc đèn lồng giấy màu trắng đục treo lủng lẳng trước cửa từng mái nhà ngói vảy cá, đung đưa dặt dẹo trong gió đêm. Ánh sáng nhợt nhạt hắt ra từ chúng không đủ để soi rõ đường, mà chỉ vừa vặn biến bóng cây ngọn cỏ thành muôn vàn hình thù ma quái nhảy múa trên vách tường rêu phong.
Đêm nay là Rằm tháng Bảy. Lễ Vu Lan. Đêm của những vong hồn ngạ quỷ được mở cửa ngục môn rảo bước chốn dương gian. Theo thông lệ, giờ này bá tánh phải đóng kín cửa nẻo, rắc gạo muối trước thềm, tuyệt đối không bước chân ra khỏi ngưỡng cửa. Thế nhưng, khi xe của tôi rẽ vào khúc cua cuối cùng dẫn đến khu xưởng chế tác đồ mã lớn nhất huyện, đập vào mắt tôi lại là một đám đông đen kịt. Hàng trăm con người mặc áo mưa tiện lợi, che ô mờ mịt, đứng chen chúc nhau ngoài hàng rào cảnh sát chớp nháy ánh đèn xanh đỏ. Bọn họ thì thầm, xì xào, tiếng bàn tán hòa vào tiếng mưa rơi rả rích tạo thành một bản tạp âm nghe như bầy ong vỡ tổ.
Tôi tắt máy, đẩy cửa xe bước xuống. Ngay lập tức, mùi nhang trầm rẻ tiền, mùi giấy vàng mã cháy dở ướt sũng trong mưa xộc thẳng vào xoang mũi. Mũi của tôi vốn dĩ nhạy cảm hơn người bình thường gấp nhiều lần. Đồng nghiệp ở Cục Cảnh sát tỉnh thường gọi đùa tôi là “tử thi biết đi”, không chỉ vì tính cách nhạt nhẽo thiếu muối, khuôn mặt quanh năm suốt tháng không nặn ra được một nụ cười, mà còn vì tôi có thói quen đánh hơi hiện trường trước khi dùng mắt để nhìn. Mắt có thể bị đánh lừa bởi ánh sáng, góc độ, hay một màn kịch được sắp xếp tinh vi. Lời khai càng vô dụng hơn, bởi vì con người sinh ra đã mang sẵn mầm mống của sự dối trá. Chỉ có mùi hương là trung thực. Mùi máu ươn, mùi hóa chất phân hủy, mùi thuốc súng khét lẹt, hay mùi mồ hôi của sự sợ hãi tột độ — chúng bám vào không khí, vào sợi vải, vào kẽ nứt của thời gian, kiên nhẫn chờ đợi một kẻ biết cách lắng nghe.
Tôi kéo cao cổ áo khoác màu xám tro, hai tay đút sâu vào túi, chậm rãi rẽ đám đông bước vào trong.
Đứng đợi sẵn ở cửa khu xưởng là Hạ Trọng Khải — trưởng công an huyện Thanh Khê. Trái ngược với vẻ ngoài trầm tĩnh của tôi, ông ta trông giống như một quả bóng cao su bị xì hơi quá nửa. Dù trời đang mưa lạnh, trán Hạ đội vẫn lấm tấm mồ hôi hột. Vạt áo đồng phục của ông ta xộc xệch, dính đầy tàn tro vàng mã. Vừa thấy tôi giơ thẻ ngành, ông ta như kẻ chết đuối vớ được cọc, vội vàng lao tới, nắm chặt lấy tay tôi lắc lắc.
“Chuyên gia Lương! Cậu đến rồi! Thật tốt quá, cấp trên cuối cùng cũng phái người xuống. Cậu xem, cái tình cảnh này… đúng là muốn ép chết cái thân già của tôi mà!”
Tôi rút tay lại, kín đáo lau mồ hôi của ông ta vào mép trong túi áo khoác, giọng nói không lên không xuống, nhạt nhẽo đáp lời:
“Hạ đội, ông bình tĩnh lại đi. Trong điện thoại báo cáo rất sơ sài, chỉ nói có một vụ án mạng nghi ngờ yếu tố hình sự, nạn nhân là nhân vật quan trọng của địa phương. Cụ thể tình hình thế nào?”
Hạ Trọng Khải rút chiếc khăn tay nhàu nhĩ ra lau trán, ánh mắt dáo dác nhìn quanh như sợ có kẻ vô hình nào đó đang rình rập. Cái đầu hói của ông ta dưới ánh đèn đường phản chiếu một vệt sáng bóng loáng, lắc lư liên hồi.
“Nhân vật quan trọng? Ôi trời đất ơi, cậu không biết đâu, người chết là Mã Đức Quang! Mã lão gia tử! Nghệ nhân nhân dân, bậc thầy làm đồ mã nổi tiếng nhất cái vùng Giang Nam này! Chủ tịch Hội Bảo tồn Nghề truyền thống đấy! Cả cái huyện Thanh Khê này, ai mà không nể mặt ông ấy ba phần? Quỹ từ thiện của ông ấy mỗi năm nuôi hàng trăm đứa trẻ mồ côi. Thế mà… thế mà lại chết thảm ngay trong xưởng của chính mình, vào đúng cái đêm Rằm tháng Bảy này!”
Tôi nhướng một bên chân mày. Một bậc thầy làm hàng mã, một nhà từ thiện lỗi lạc, chết trong đêm quỷ môn quan mở cửa. Quả thực là một kịch bản hoàn hảo cho những kẻ thích thêu dệt chuyện tâm linh. Nhìn thái độ của Hạ Trọng Khải, tôi thừa hiểu ông ta đã bị bầu không khí mê tín của cái làng nghề này nuốt chửng mất một nửa lý trí rồi. Loại người như ông ta, không ngu dốt, nhưng lại lười biếng trong tư duy logic. Khi gặp một bài toán khó, thay vì tìm cách giải, ông ta sẽ đổ lỗi cho thế lực siêu nhiên để nhanh chóng đóng hồ sơ. Đó là cách sinh tồn của những viên chức địa phương chỉ cầu mong sự an ổn.
“Chết thảm? Dấu vết ngoại lực thế nào? Hung khí là gì? Thời gian tử vong sơ bộ?”
Tôi tung ra một loạt câu hỏi nghiệp vụ cơ bản, hy vọng kéo ông ta về với thực tại vật lý. Nhưng Hạ Trọng Khải lại rùng mình một cái, giọng nói hạ xuống thành tiếng thì thầm đầy kinh hãi:
“Không có hung khí. Không có vết thương. Cậu… cậu phải tự mình vào xem mới hiểu được. Nơi đó… nó tà môn lắm. Cửa phòng sấy mã bị khóa chặt từ bên trong. Khóa then chốt bằng thanh sắt to bằng cổ tay, không thể cạy phá từ bên ngoài. Dấu vết hiện trường cho thấy không có bất kỳ ai đột nhập. Chỉ có mình Mã lão ở trong đó… cùng với mười hai bức tượng người giấy. Bọn họ đồn rằng… là do lời nguyền bức tượng thứ mười ba.”
Tôi khẽ tặc lưỡi. Lại là phòng kín. Lại là lời nguyền. Trí tưởng tượng của con người quả nhiên luôn phong phú nhất khi đối diện với những thứ họ không thể giải thích bằng năng lực não bộ hạn hẹp của mình.
“Đưa tôi đến hiện trường.”
Tôi buông một câu gọn lỏn, cắt ngang bài diễn văn sặc mùi nhang khói của ông ta. Hạ Trọng Khải nuốt nước bọt cái ực, đành lật đật dẫn đường. Chúng tôi băng qua một khoảng sân rộng lát gạch nung đỏ đã mọc đầy rêu xanh. Bầu không khí càng đi sâu vào trong khu xưởng càng trở nên ngột ngạt. Mùi keo dính, mùi giấy ủ, và một thứ mùi ngai ngái ẩm mốc xông lên từ lòng đất.
Phòng sấy mã nằm ở khu vực sâu nhất của dãy nhà xưởng, được thiết kế theo kiểu bán hầm — một nửa chìm dưới lòng đất để giữ nhiệt độ ổn định, nửa nổi bên trên có vài ô cửa sổ thông gió nhỏ bằng bàn tay, nhưng đều được hàn lưới sắt kiên cố. Cánh cửa chính dẫn vào phòng là một tấm thép dày cộp, sơn màu xám xịt đã bong tróc nhiều chỗ. Ngay lúc này, cánh cửa đang mở toang, bên ngoài chăng dây phong tỏa màu vàng chói lọi. Vài anh cảnh sát trẻ của huyện đang đứng gác, mặt mày ai nấy đều tái mét, ánh mắt lấm lét không dám nhìn thẳng vào bên trong.
Tôi bước qua dải băng phong tỏa, dừng lại ở bậu cửa sắt, bắt đầu làm việc. Tôi không vội bước vào. Ánh mắt tôi quét một lượt cấu trúc khóa. Quả nhiên là loại khóa then cài kiểu cổ điển. Một thanh sắt đặc, nặng trịch, khi kéo ngang sẽ gài chặt vào ngàm đúc liền với khung cửa. Để mở hay khóa, bắt buộc phải dùng tay tác động trực tiếp từ mặt trong. Không có khe hở nào đủ lớn để luồn dây thép hay dụng cụ tinh vi từ bên ngoài hòng kéo then chốt. Ô cửa sổ thông gió thì quá nhỏ, đến một con mèo béo cũng khó lọt qua, huống hồ chi là một con người. Về mặt vật lý, tại thời điểm phát hiện thi thể, đây là một không gian niêm phong hoàn hảo.
Tôi đeo găng tay cao su y tế, bọc nilon bảo vệ giày, rồi chậm rãi bước xuống năm bậc thang đá mài để tiến vào cõi âm ty nhân tạo mà Hạ Trọng Khải vừa miêu tả.
Vừa đặt chân xuống sàn nhà, một cảnh tượng quái gở lập tức đập vào võng mạc. Căn phòng rộng khoảng bốn mươi mét vuông, trần nhà thấp lè tè, được thắp sáng bởi hai ngọn nến sáp ong khổng lồ đặt trên giá cắm bằng đồng rỉ sét ở hai góc tường. Ánh lửa đỏ quạch, chập chờn nhảy múa, hắt những cái bóng dài ngoằng, méo mó lên bức tường gạch mộc.
Giữa không gian chật hẹp ấy, mười hai bức tượng người giấy được xếp thành một vòng tròn hoàn hảo, bao vây lấy trung tâm căn phòng. Bọn chúng không phải loại hàng mã rẻ tiền bán ngoài chợ, mà là những kiệt tác nghệ thuật thực sự, cao bằng người thật, tỉ lệ cơ thể chính xác đến rợn người. Lớp áo ngoài của chúng được bồi bằng nhiều lớp giấy bản đặc biệt, hồ cứng lại, vẽ họa tiết tinh xảo. Có bức mặc quan phục triều đình với đai ngọc mũ ô sa, có bức mặc áo giáp tướng quân, có bức lại vận y phục thị nữ thướt tha, và cả những bức mang hình thù thầy cúng tay cầm chuông pháp.
Nhưng thứ khiến người ta ớn lạnh nhất, chính là khuôn mặt của chúng. Bằng một kỹ thuật đánh bóng và pha màu quỷ khốc thần sầu nào đó, những khuôn mặt giấy trắng bệch ấy lại có độ nổi khối, hai gò má ửng hồng một thứ sắc đỏ chết chóc. Đôi mắt của chúng được điểm nhãn bằng mực tàu pha chu sa, đen láy, sâu thẳm, và dường như… đang nhìn chằm chằm vào trung tâm vòng tròn. Dù tôi có di chuyển góc nhìn thế nào, cũng có cảm giác mười hai đôi mắt vô hồn ấy đang dõi theo từng cử động của mình. Sự kỳ công của nghệ thuật khi vượt qua giới hạn của cái đẹp, sẽ chạm đến ranh giới của sự kinh tởm.
Và nằm ngay giữa tâm điểm của mười hai ánh nhìn ma quái ấy, là cái xác của Mã Đức Quang.
Tôi tiến lại gần thi thể. Nạn nhân là một ông lão ngoài sáu mươi, vóc dáng gầy gò nhưng khung xương rất to, mặc bộ đồ lụa tơ tằm màu xám tro kiểu Đường trang. Tiên sinh nằm ngửa trên mặt đất, hai tay buông thõng hai bên, đôi mắt trợn trừng, đục ngầu, miệng hơi há ra như đang cố hớp lấy chút không khí cuối cùng trước khi tắt thở. Làn da trên mặt ông ta tái nhợt, điểm xuyết vài vết đồi mồi đã bắt đầu chuyển sang màu xám ngoét của tử thi.
Tôi quỳ một chân xuống sàn xi măng lạnh lẽo, không chạm vào cái chết ngay lập tức. Như một thói quen cố hữu, tôi nhắm mắt lại, phong bế thị giác, để mặc cho khứu giác làm nhiệm vụ phân tích môi trường.
Tôi ngửi thấy gì?
Đầu tiên là mùi trầm hương. Rất đậm đà, cao cấp. Đó là bí quyết làm nên tên tuổi của xưởng mã họ Mã: bột xương trầm được trộn trực tiếp vào hồ dán giấy, khi đốt lên sẽ tỏa hương thơm ngát thay vì mùi khét lẹt của giấy bồi thông thường.
Thứ hai là mùi sáp ong cháy. Ngọt ngấy, oi ả, xuất phát từ hai cây nến khổng lồ ở góc phòng.
Thứ ba là mùi mồ hôi chua loét của sự hoảng loạn — có lẽ là của những người đầu tiên phá cửa xông vào phát hiện cái xác.
Nhưng… ẩn sâu bên dưới những lớp hương liệu nồng nặc ấy, len lỏi sát mặt đất, tôi bắt được một nốt trầm kỳ lạ. Nó cực kỳ nhạt nhòa, chỉ thoáng qua như một ảo giác, nhưng bộ não đã qua đào tạo của tôi lập tức phân loại và gán nhãn cho nó.
Mùi cao su lưu hóa.
Chính xác hơn, là mùi của đế giày cao su tổng hợp thường thấy ở những đôi giày bảo hộ hoặc giày thể thao leo núi, bị ma sát nhẹ trên nền xi măng ẩm.
Tôi mở bừng mắt, ánh mắt sắc như dao cạo lia một vòng quanh hiện trường. Trong căn phòng này, ngoài tôi và cái xác, chỉ có mười hai bức tượng giấy. Tượng giấy thì không đi giày cao su. Mã Đức Quang thì đang mang một đôi hài vải đế mềm truyền thống. Hạ Trọng Khải và đám cảnh sát huyện thì đi giày da rẻ tiền, mùi xi đánh giày lấn át tất cả. Vậy thì, mùi cao su này từ đâu ra?
Ánh mắt tôi dừng lại ở một điểm bất thường nằm khuất sau lưng bức tượng hình “thầy cúng”. Đó là một cái bệ gỗ hình vuông, cao khoảng hai mươi xen ti mét, được sơn màu đen bóng. Có mười ba cái bệ gỗ như thế được xếp thành vòng tròn, nhưng chỉ có mười hai bức tượng.
Cái bệ thứ mười ba trống trơn. Bức tượng đáng lẽ phải đứng ở đó, đã biến mất hoàn toàn vào không khí.
Tôi đứng dậy, đi vòng qua cái xác, bước tới bệ gỗ trống. Bề mặt bệ gỗ phủ một lớp bụi mỏng — đặc trưng của môi trường sấy giấy. Tôi ghé sát mắt nhìn ngang bề mặt. Dưới ánh sáng hắt hiu của ngọn nến, lớp bụi trên bệ gỗ không phẳng phiu. Nó có một khoảng bị nén xuống, tạo thành một vệt mờ có hình thù rất quen thuộc. Hình đế giày. Một đôi giày có rãnh chống trượt sâu, in hằn lên mặt bụi.
Khóe môi tôi khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười nhạt thếch. Lời nguyền bức tượng thứ mười ba sao? Ma quỷ đòi mạng báo oán sao? Thật nực cười. Ma quỷ không mang giày cao su size bốn mươi hai. Ma quỷ không có trọng lượng để nén lớp bụi xuống mặt gỗ. Và ma quỷ chắc chắn không đổ mồ hôi.
Hiện trường này không bị xâm nhập từ bên ngoài. Không có trò ảo thuật cạy khóa xuyên tường nào ở đây cả. Đơn giản là, hung thủ đã ở sẵn trong phòng này từ trước khi Mã Đức Quang bước vào. Hắn đã đứng trên cái bệ gỗ thứ mười ba, khoác lên mình lớp vỏ bọc bằng giấy, nín thở, giả vờ làm một bức tượng vô tri. Và khi con mồi quay lưng lại, bức tượng ấy đã bước xuống. Kẻ sống mượn bóng người chết. Thật là một kịch bản kiên nhẫn đến đáng sợ.
“Chuyên gia Lương… cậu… cậu phát hiện ra gì sao?”
Giọng nói run rẩy của Hạ Trọng Khải vang lên từ ngoài cửa, kéo tôi khỏi dòng suy luận. Tôi quay lại, nhìn khuôn mặt bóng nhẫy mồ hôi của ông ta, quyết định tạm thời giữ kín phát hiện này. Kẻ có thể dàn dựng một hiện trường tâm lý hoàn hảo đến mức lừa được cả làng nghề, chắc chắn không phải là một tên tội phạm tầm thường. Nếu tôi đánh rắn động cỏ quá sớm, hắn sẽ có cơ hội dọn dẹp những mảnh vỡ còn sót lại.
“Chưa có gì rõ ràng.”
Tôi trả lời bâng quơ, bước lại gần thi thể Mã Đức Quang để tiến hành kiểm tra vật lý. Không có vết máu. Không có vết đâm. Quần áo nguyên vẹn, không có xô xát cường độ cao. Tôi nâng cằm nạn nhân lên, soi đèn pin nhỏ vào vùng cổ. Dưới ánh sáng trắng chói lọi, một đường hằn cực kỳ mờ nhạt hiện ra, chạy ngang qua yết hầu, lẫn vào những nếp nhăn chảy xệ của tuổi già. Nếu không nhìn kỹ, người ta sẽ tưởng đó chỉ là nếp gấp da thông thường.
Nhưng tôi biết đó là gì. Một sợi dây cực mảnh, có thể là dây đàn piano hoặc tơ tằm bện chặt, đã được siết từ phía sau. Hung thủ ra tay rất dứt khoát, lực siết vừa đủ để chẹn đứng động mạch cảnh gây thiếu máu não và ngạt thở cục bộ trong vài chục giây, nhưng không đủ mạnh để cắt rách da và làm vỡ sụn thanh quản. Hắn không muốn để lại dấu vết bạo lực rõ rệt, hắn muốn cái chết này trông như một cơn nhồi máu cơ tim do sợ hãi tột độ trước “lời nguyền”. Thật tinh tế. Và cũng thật tàn độc.
Tôi đứng thẳng lưng, tháo một bên găng tay cao su, quay ra nhìn Hạ Trọng Khải.
“Hạ đội, ông nói cửa bị khóa từ bên trong. Vậy ai là người đầu tiên phá cửa vào đây?”
Hạ Trọng Khải vội vàng lật cuốn sổ tay nhàu nát, hắng giọng đáp:
“Là một vài thợ phụ trong xưởng, cùng với… cùng với Kỷ Uyển Ninh, con gái nuôi của ông Mã. Bọn họ nghe thấy tiếng động lạ, gọi cửa không ai thưa, bèn dùng xà beng nạy bung bản lề cửa sắt mới vào được. Cậu Lương, cậu ra ngoài này xem thử. Cái cô Kỷ Uyển Ninh đó… tình trạng tâm lý đang rất bất ổn. Trực giác của tôi mách bảo con bé này có vấn đề rất lớn!”
“Trực giác của ông?”
Tôi thầm mỉa mai trong bụng. Cái thứ trực giác vừa mới năm phút trước còn đổ lỗi cho ma quỷ, bây giờ lại quay sang nhắm vào một cô gái. Tuy nhiên, tôi vẫn gật đầu, bước theo ông ta ra khỏi phòng sấy, trở lại khoảng sân gạch rêu phong.
Dưới mái hiên của gian nhà kho đối diện, một cô gái trẻ đang ngồi co ro trên chiếc ghế nhựa đỏ, hai tay ôm lấy vai, run rẩy bần bật như chiếc lá mùa đông. Đó là Kỷ Uyển Ninh. Hồ sơ tôi đọc qua trên đường đến đây có ghi chú: hai mươi sáu tuổi, được Mã Đức Quang nhận nuôi từ năm mười hai tuổi, hiện đang phụ trách khâu vẽ mặt cho tượng mã. Một cô gái mồ côi được nhào nặn dưới bàn tay của vị “nhà từ thiện” lỗi lạc.
Tôi đứng từ xa quan sát. Cô ta mặc một chiếc váy liền thân màu trắng nhạt, nhưng hiện tại vạt váy đã dính đầy nhọ nồi đen thui. Mái tóc dài xõa xượi bết bát nước mưa dính sát vào khuôn mặt tái nhợt. Bàn tay phải của cô ta đang được một nữ cảnh sát bôi thuốc mỡ, mu bàn tay đỏ ửng, phồng rộp lên một mảng lớn vì bỏng nhiệt. Đôi mắt cô ta mở to, thất thần nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định trước mặt, hai hàm răng đánh vào nhau lập cập.
Hạ Trọng Khải tiến lên phía trước, hắng giọng ra oai, bắt đầu bài thẩm vấn mà có lẽ ông ta đã lặp lại lần thứ ba trong đêm nay.
“Kỷ Uyển Ninh, cô bình tĩnh lại và trả lời cho chuyên gia Lương nghe. Tại sao tối muộn thế này cô lại đến phòng sấy mã? Cô biết rõ quy định của xưởng là không ai được vào khu vực sấy khi chưa có lệnh của Mã lão gia tử cơ mà!”
Kỷ Uyển Ninh giật mình thon thót, ánh mắt hoảng loạn đảo từ khuôn mặt sưng xỉa của Hạ Trọng Khải sang ánh nhìn lạnh nhạt của tôi. Cô ta lắp bắp, giọng nói đứt quãng, nghẹn ngào trong nước mắt:
“Tôi… tôi không biết… Cha nuôi… cha nuôi nhắn tin cho tôi. Ông ấy bảo tôi xuống xưởng sấy sấy… lấy mẫu tượng kiểm tra trước lễ sáng mai. Tôi… tôi không dám cãi lời ông ấy…”
“Nhắn tin?”
Hạ Trọng Khải cười khẩy một tiếng, nụ cười của ông ta ấm áp như tủ đông trong siêu thị. Ông ta rút từ trong túi niêm phong ra một chiếc điện thoại thông minh vỡ màn hình.
“Cô nói dối! Chúng tôi đã kiểm tra điện thoại của Mã lão. Tin nhắn cuối cùng ông ấy gửi là từ trưa nay cho đối tác cung cấp giấy. Hoàn toàn không có tin nhắn nào gửi cho cô vào buổi tối! Cô tự mình mò xuống đó, thấy cửa hé mở, rồi cô làm gì ông ấy? Cô hận ông ấy vì vụ di chúc đúng không?”
Tôi khẽ nhíu mày. Lại là mô típ tranh đoạt gia sản quen thuộc. Hạ Trọng Khải quay sang tôi, thì thầm nhưng đủ lớn để Kỷ Uyển Ninh nghe thấy:
“Cậu Lương, cậu không rành nội tình ở đây. Chiều nay, luật sư của Mã lão vừa đến. Ông ấy định lập di chúc mới, loại bỏ hoàn toàn con bé này khỏi quyền thừa kế xưởng mã, giao lại toàn bộ cho quản lý xưởng. Con bé này chắc chắn biết chuyện, sinh lòng thù hận. Động cơ rành rành ra đấy!”
Kỷ Uyển Ninh nghe đến đây thì bật khóc nức nở, nước mắt giàn giụa cuốn trôi cả lớp phấn mỏng trên má. Cô ta lắc đầu quầy quậy, cánh tay bị bỏng vung vẩy trong không trung.
“Không! Không phải tôi! Tôi thề là có tin nhắn! Lúc hai mươi mốt giờ bốn mươi bảy phút! Các người xem điện thoại của tôi đi! Khi tôi đến nơi… cửa phòng sấy không khóa! Nó mở hé! Tôi bước vào… thấy… thấy cha nằm dưới đất. Tôi hoảng quá… nhào tới lay gọi ông ấy… rồi vấp phải cái bếp than ủ keo ở góc phòng mới bị bỏng tay… Tôi không giết ông ấy! Tôi không làm!”
Tôi đứng im, khoanh tay trước ngực, lặng lẽ đánh giá màn biểu diễn này. Khách quan mà nói, nếu đây là diễn xuất, thì Kỷ Uyển Ninh xứng đáng nhận giải ảnh hậu. Sự hoảng loạn của cô ta quá thật. Nhịp thở gấp gáp, đồng tử giãn nở, phản xạ co rúm người khi Hạ Trọng Khải lớn tiếng — tất cả đều là phản ứng sinh lý tự nhiên của một con người đang rơi vào trạng thái sốc tâm lý cực độ. Những kẻ giết người máu lạnh có thể kiểm soát lời nói, nhưng rất khó kiểm soát hệ thần kinh giao cảm.
Hơn nữa, hãy nhìn kịch bản mà Hạ Trọng Khải đang vẽ ra xem. Nó ngu ngốc đến mức thủng lỗ chỗ. Một cô gái chân yếu tay mềm, vì hận thù vụ di chúc, lẻn vào phòng sấy, bằng cách thần kỳ nào đó siết cổ một người đàn ông trưởng thành mà không gây ra bất kỳ dấu vết vật lộn nào, sau đó tự khóa cửa từ bên trong, rồi… bốc hơi ra ngoài để đóng vai người phát hiện thi thể? Hoang đường.
Nhưng điều thú vị nhất nằm ở chi tiết “tin nhắn”. Kỷ Uyển Ninh khai nhận được tin nhắn lúc hai mươi mốt giờ bốn mươi bảy phút. Nếu điện thoại của nạn nhân không có bản ghi xuất, điều đó có nghĩa là ai đó đã dùng một phần mềm giả mạo số, hoặc sao chép thẻ sim, để gửi một lệnh điều động giả mạo. Mục đích là gì? Là để dụ con mồi ngây thơ này đến hiện trường đúng vào thời điểm cái xác vừa nguội, biến cô ta thành kẻ chịu tội thay hoàn hảo.
Cô gái này không phải hung thủ. Cô ta chỉ là một con rối bị kẻ giấu mặt giật dây, quăng vào giữa sân khấu ngập ngụa máu và ánh đèn chớp nhoáng của cảnh sát, nhằm đánh lạc hướng những bộ óc lười biếng như Hạ Trọng Khải. Kẻ tỏ ra hoảng loạn nhất, động cơ rõ ràng nhất, dính đầy bùn nhơ nhất, thường lại là kẻ vô tội nhất.
“Được rồi, Hạ đội.”
Tôi cắt ngang lời đe dọa tiếp theo của viên cảnh sát già.
“Tịch thu điện thoại của cô Kỷ để trích xuất dữ liệu mạng. Tạm thời để cô ấy nghỉ ngơi đi. Ép cung lúc này không giải quyết được gì đâu.”
