Chương 1 - Gánh Hát Nửa Đêm

← Chương trướcChương sau →

Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Mười sáu năm, mỗi đêm tôi đều nghe tiếng hát vọng ra từ sân khấu cũ lúc nửa đêm — tiếng hát mà ông nội cấm tôi nghe, mà mẹ không bao giờ giải thích. Tôi tưởng đó là truyền thống. Cho đến khi tôi nhìn thấy — sau lớp sơn hí kịch lộng lẫy ấy, mỗi gương mặt đều mang một vết thương chí mạng đã giết chết họ ba mươi năm trước. Nhưng điều đáng sợ nhất không phải họ là ma. Điều đáng sợ nhất là — những kẻ tự xưng đến cứu tôi, mới thực sự muốn tôi chết.

[BGM:FILE:u ám/Lurking Shadows – Myuu.mp3]

Tôi tên là Lục Vãn Thanh, mười sáu tuổi.

Nếu bạn hỏi một đứa trẻ mười sáu tuổi bình thường rằng thế giới của chúng trông như thế nào, chúng sẽ kể cho bạn nghe về trường học, về bài tập về nhà, về những quán trà sữa góc phố hay thần tượng âm nhạc trên màn hình điện thoại thông minh. Nhưng nếu bạn hỏi tôi, thế giới của tôi chỉ gói gọn trong một thung lũng sương mù đặc quánh, một cây cầu đá rêu phong nứt nẻ, và một khu hí viện cổ kính mang tên Thanh Y Ban.

Nơi này nằm lọt thỏm giữa những dãy núi cao chót vót, mây mù bao phủ quanh năm suốt tháng. Sương mù ở đây không giống như sương sớm lãng mạn trong mấy bộ phim truyền hình. Nó đặc, lạnh, và mang theo một mùi hương ngai ngái của gỗ mục pha lẫn với mùi phấn son hí kịch để lâu ngày. Đôi khi, tôi có cảm giác sương mù này đặc đến mức người ta có thể dùng dao cắt ra thành từng miếng rồi đem xào như đậu phụ.

Thanh Y Ban là một đoàn hát tuồng cổ. Gia đình tôi, hay nói chính xác hơn là những người đã nuôi nấng tôi từ lúc tôi còn đỏ hỏn, đều là thành viên của đoàn hát này. Mẹ nuôi của tôi, Trình Ngọc Sinh, là đào chính xinh đẹp nhất. Bà có một giọng hát trong vắt như tiếng suối chảy qua khe đá, và một đôi bàn tay mềm mại luôn mang theo mùi thơm của hoa nhài. Ông nội nuôi của tôi, Hàn Thế Bình, là trưởng đoàn. Ông là một người đàn ông nghiêm khắc, khuôn mặt lúc nào cũng hằn sâu những nếp nhăn giống như một tờ giấy nháp bị vò nát rồi cố tình vuốt phẳng lại, nhưng ánh mắt ông nhìn tôi thì luôn chứa đựng một sự dịu dàng khó tả.

Cuộc sống ở Thanh Y Ban trôi qua một cách kỳ lạ. Đồng hồ sinh học của những người sống ở đây dường như bị vặn ngược hoàn toàn, giống hệt như cách người ta vặn cổ một con gà trước khi cắt tiết. Ban ngày, khu hí viện chìm trong sự tĩnh lặng chết chóc. Mọi người đều ngủ vùi sau những cánh cửa gỗ đóng kín mít. Rèm cửa luôn được kéo rủ xuống, che chắn mọi tia nắng mặt trời. Chỉ đến khi hoàng hôn buông xuống, bóng tối bắt đầu nuốt chửng thung lũng, khu hí viện mới thực sự thức giấc.

Lúc bấy giờ, tiếng bước chân mới bắt đầu vang lên lạo xạo trên mặt sân gạch nung. Tiếng dọn dẹp đạo cụ lạch cạch, tiếng dây đàn nhị được lên tông the thé xé toạc màn đêm, và rồi, những giọng hát bắt đầu cất lên. Họ tập luyện, họ trang điểm, họ mặc lên người những bộ mãng bào thêu rồng phượng lộng lẫy, vẽ lên mặt những lớp sơn trắng đỏ đen sắc sảo. Họ biểu diễn trên sân khấu chính, dưới ánh sáng chập chờn của hàng chục ngọn nến đỏ rực. Khán đài phía dưới luôn trống trơn, không có lấy một bóng khán giả. Nhưng họ vẫn diễn, diễn say sưa, diễn như thể sinh mệnh của họ phụ thuộc vào những vở tuồng đó.

Tôi lớn lên giữa những âm thanh ấy. Từ nhỏ, tôi đã quen với việc ban ngày tự chơi một mình ngoài khoảng sân vắng lặng, và ban đêm ngồi trong phòng học chữ, nghe tiếng hát vọng vào từ bên ngoài. Mẹ Ngọc Sinh dạy tôi hát những điệu Nam Tôn, Bắc Quản. Ông nội Thế Bình dạy tôi đọc sách thánh hiền, dạy tôi viết từng nét bút lông trên mặt giấy xuyến chỉ. Tôi có một người bạn thân tên là Lý Tiểu Linh, một cô bé mười bốn tuổi, lúc nào cũng tết hai bím tóc đuôi sam, mặc chiếc áo hoa nhí, hay cười và thích rủ tôi chơi trốn tìm dưới gầm sân khấu.

Mọi thứ dường như rất bình yên. Một sự bình yên khép kín, an toàn, và hoàn toàn cách biệt với thế giới xô bồ ngoài kia.

Nhưng, sống ở Thanh Y Ban, tôi phải tuân thủ ba quy tắc. Ba quy tắc bất di bất dịch mà ông nội Thế Bình đã khắc sâu vào đầu tôi từ khi tôi mới biết nhận thức. Ông nói với vẻ mặt nghiêm trọng đến mức, tôi luôn có cảm giác nếu mình vi phạm dù chỉ một điều, trái đất này chắc chắn sẽ ngừng quay và bầu trời sẽ sập xuống đè nát tất cả chúng tôi.

Quy tắc thứ nhất: Tuyệt đối không được bước qua cây cầu đá bắc ngang bờ suối để ra khỏi thung lũng. Ông nội bảo ngoài kia toàn là thú dữ và những kẻ xấu xa muốn hãm hại người làm nghệ thuật.

Quy tắc thứ hai: Bắt đầu từ mười một giờ đêm đến một giờ sáng, tức là đúng vào giờ Tý, tôi phải ở yên trong phòng ngủ của mình, then cài chốt chặt. Tuyệt đối không được mở cửa, không được bước ra ngoài hành lang, và càng không được bén mảng đến khu vực sân khấu chính. Dù bên ngoài có xảy ra chuyện gì, dù tiếng hát có vang lên thê lương hay réo rắt đến đâu, tôi cũng phải trùm chăn kín đầu và ngủ.

Quy tắc thứ ba, cũng là quy tắc đáng sợ nhất: Phía sau lưng sân khấu chính, khuất sau những rặng tre già ủ rũ, có một căn gác nhỏ làm bằng gỗ lim, cửa ra vào được sơn một màu đỏ quạch như máu đọng. Nơi đó được gọi là Bách Diện Các, tức là Gác Trăm Mặt Nạ. Cánh cửa đó luôn bị khóa bằng một ổ khóa đồng to bằng nắm tay người lớn. Lệnh cấm của ông nội rất rõ ràng: Không bao giờ được chạm vào cánh cửa đó, không bao giờ được nhìn qua khe cửa, và nếu đi ngang qua, phải cúi gằm mặt xuống mà đi thật nhanh.

Suốt mười sáu năm, tôi là một đứa trẻ ngoan. Tôi chưa từng phá vỡ bất kỳ quy tắc nào. Tôi chấp nhận những điều kỳ lạ của đoàn hát như một phần tất yếu của cuộc sống, giống như việc bạn chấp nhận bầu trời có màu xanh hay nước thì phải chảy từ trên cao xuống vậy.

Cho đến một buổi chiều cuối thu.

[BGM:FILE:u ám/Dark Alley Deals – Aaron Kenny.mp3]

[SFX:FILE:12_Nature_Ambient/ef_000393.wav]

Hôm đó, mặt trời hiếm hoi xuyên thủng được lớp sương mù dày đặc của thung lũng, hắt những tia nắng vàng vọt, yếu ớt xuống khoảng sân gạch trước hí viện. Tôi và Lý Tiểu Linh đang chơi trốn tìm. Trò chơi kinh điển của những đứa trẻ không có điện thoại thông minh hay máy tính bảng.

Tiểu Linh nhắm mắt, úp mặt vào cột đình đếm số. Còn tôi, với thân hình nhỏ nhắn, nhanh nhẹn chui tọt vào dưới gầm sân khấu gỗ. Nơi đây tối tăm, nồng nặc mùi mốc meo của ván ép lâu ngày không tiếp xúc với ánh sáng, pha lẫn mùi mạng nhện và bụi bặm. Tôi nín thở, hai tay ôm lấy đầu gối, mắt căng ra nhìn qua một khe hở nhỏ giữa hai tấm ván sàn, hướng ra ngoài khoảng sân ngập nắng.

[SFX:FILE:22_Footstep_Movement/ef_000549.wav]

Tiếng bước chân lạo xạo của Tiểu Linh vang lên. Cô bé đang đi tìm tôi.

Tôi nhìn thấy mũi giày vải thêu hoa của cô bé lướt qua khe hở. Ánh nắng chiều rọi thẳng vào người Tiểu Linh, in hình cô bé lên nền sân gạch. Nhưng khoảnh khắc ấy, tim tôi bỗng nhiên lỡ một nhịp. Một luồng khí lạnh buốt từ gót chân chạy dọc lên sống lưng, xông thẳng lên đỉnh đầu, làm da đầu tôi tê rần.

Tôi chớp mắt. Cố gắng chớp mắt thật mạnh. Tôi tự nhủ với bản thân mình rằng lớp bụi dưới gầm sân khấu đang làm mắt mình bị mờ. Tôi nhìn lại lần nữa.

Bên ngoài khe ván, ánh nắng chiếu rọi rực rỡ. Rõ ràng tôi nhìn thấy một phần cánh tay của mình đưa ra ngoài khe sáng, và nó in một vệt bóng đen sẫm trên nền đất.

Nhưng Lý Tiểu Linh, cô bạn thân mười bốn tuổi đang đi lại ngay giữa sân dưới ánh mặt trời kia, dưới chân cô bé… hoàn toàn trống trơn.

Không có bóng.

Không hề có một vệt đen nào đổ xuống mặt đất. Cứ như thể ánh sáng xuyên qua người cô bé, hoặc cô bé vốn dĩ không tồn tại để cản lại ánh sáng vậy.

Lồng ngực tôi thắt lại, hơi thở trở nên dồn dập. Tôi cắn chặt môi dưới để ngăn mình phát ra tiếng kêu. Trí óc tôi bắt đầu quay cuồng, cố gắng tìm kiếm một lời giải thích hợp lý mang tính khoa học. Chắc là do góc độ ánh sáng. Đúng rồi, chắc chắn là do góc phản chiếu của mặt trời buổi chiều tà bị khúc xạ qua lớp sương mù, cộng với việc tôi nhìn qua một khe hở hẹp nên thị giác bị đánh lừa. Tôi cố bám víu vào cái lý thuyết vật lý chắp vá mà mình từng đọc được trong một cuốn sách cũ.

Nhưng cảm giác ớn lạnh thì không thể nói dối.

Tôi nhớ lại những lần trước đây. Hình như… hình như tôi chưa bao giờ thấy mẹ Ngọc Sinh, ông nội Thế Bình, hay bất kỳ ai trong đoàn hát đứng dưới ánh nắng mặt trời gắt gao. Họ luôn đi trong bóng râm, hoặc di chuyển vào ban đêm.

Buổi tối hôm đó, khi đang ngồi trong phòng trang điểm nhìn mẹ Ngọc Sinh chải đầu, tôi lấy hết can đảm, giả vờ hỏi bâng quơ bằng một giọng điệu ngây ngô nhất có thể.

[SPEED:0.9]

“Mẹ ơi, chiều nay con chơi với Tiểu Linh ngoài sân. Nắng to lắm, nhưng con nhìn mãi mà chẳng thấy bóng của Tiểu Linh đâu cả. Hay là mắt con bị hoa nhỉ?”

[SPEED:RESET]

Bàn tay đang cầm chiếc lược sừng trâu của mẹ Ngọc Sinh khẽ khựng lại giữa không trung. Một giây. Chỉ đúng một giây thôi, nhưng tôi thề là tôi thấy bả vai mẹ cứng đờ. Bầu không khí trong phòng tự nhiên hạ xuống vài độ, lạnh ngắt.

Rồi mẹ quay đầu lại nhìn tôi, khóe môi nhếch lên tạo thành một nụ cười dịu dàng, hoàn hảo. Hoàn hảo đến mức nó trông giống hệt nụ cười của một con búp bê sứ đắt tiền trưng bày trong tủ kính, đẹp đẽ nhưng không có chút sinh khí nào.

[SPEED:0.9]

“Thanh nhi ngốc nghếch của mẹ,”

[SPEED:RESET]

Mẹ cất giọng, âm sắc vẫn trong trẻo như mọi ngày.

[SPEED:0.9]

“Người làm nghề hát chúng ta từ nhỏ đã phải nhập tâm vào vai diễn. Linh hồn quen sống trong nhân vật, quen với ánh đèn sân khấu rồi. Ra ngoài ánh sáng mặt trời, bóng sẽ nhạt đi, có khi nhìn không thấy là chuyện bình thường. Đừng có suy nghĩ lung tung nữa.”

[SPEED:RESET]

Một lời giải thích sặc mùi nghệ thuật pha lẫn chút triết lý siêu thực. Hoàn hảo đến mức không thể bắt bẻ. Nhưng đối với tôi lúc bấy giờ, nó giống như việc bạn đói cồn cào, mua được một chiếc bánh bao nhân thịt to đùng, cắn một miếng lại phát hiện bên trong toàn là rơm rạ. Nuốt thì nghẹn ứ ở cổ họng, mà nhổ ra thì sợ người bán hàng đánh cho một trận.

Tôi gật đầu, vờ như đã hiểu và tin tưởng tuyệt đối. Nhưng sâu thẳm bên trong, một hạt mầm của sự hoài nghi đã bắt đầu cắm rễ. Tôi bắt đầu để ý nhiều hơn. Tôi nhận ra những hành động “lệch pha” kỳ lạ của Tiểu Linh, thỉnh thoảng cô bé cứ đứng bất động nhìn chằm chằm vào một góc tường trống trơn suốt nửa giờ đồng hồ, mắt không hề chớp. Tôi để ý thấy bác Trần Phúc, người chuyên đóng vai ác bá, mỗi lần bước đi chân trái luôn lê trên mặt đất một cách cứng ngắc, như thể các khớp xương đã bị rỉ sét.

Và rồi, sự kiện đẩy mọi thứ vượt tầm kiểm soát đã thực sự ập đến vào một đêm mưa bão.

[BGM:FILE:kịch tính/Imperial Forces – Aaron Kenny.mp3]

[SFX:FILE:21_Fire_Weather/ef_000541.wav]

Đêm đó, trời mưa tầm tã. Sấm chớp rạch ngang bầu trời đen kịt, xé toạc lớp sương mù bao quanh thung lũng. Nước mưa xối xả trút xuống mái ngói âm dương của hí viện, tạo ra những âm thanh rầm rập như hàng vạn vó ngựa đang đạp trên đầu.

Tôi không ngủ được. Nằm trằn trọc trên giường, tôi quyết định lẻn ra bếp tìm chút nước ấm. Khi đi ngang qua dãy hành lang gần cổng chính, một tia chớp lóe lên, chiếu sáng khoảng sân ngập nước.

Tôi khựng lại.

Ngoài cổng, vắt ngang qua bậu cửa gỗ cao tấc rưỡi, là một bóng người.

Tim tôi nhảy vọt lên tận họng. Tôi lùi lại một bước, tay nắm chặt lấy vạt áo. Ở cái chốn thâm sơn cùng cốc này, suốt mười sáu năm qua, ngoài những người trong đoàn hát, tôi chưa từng thấy một sinh vật sống nào khác bằng hai chân xuất hiện.

Tôi rón rén bước tới. Đó là một người đàn ông trẻ, trạc hai mươi lăm tuổi. Anh ta mặc một bộ đạo bào màu xám tro rách bươm, nhuốm đầy bùn đất và máu tươi. Nước mưa xối lên khuôn mặt tái nhợt của anh ta, gột rửa những vết thương đang rỉ máu. Anh ta thở thoi thóp, lồng ngực phập phồng một cách yếu ớt.

Bản năng mách bảo tôi phải chạy đi gọi ông nội. Nhưng lý trí lại nhắc nhở tôi về quy tắc thứ nhất: Không bao giờ được tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Nếu ông nội biết có người lạ xâm nhập, phản ứng của ông sẽ ra sao?

Cuối cùng, lòng thương hại chiến thắng nỗi sợ hãi. Tôi nghiến răng, túm lấy hai cánh tay của người đàn ông, dùng hết sức bình sinh lôi xềnh xệch anh ta vào bên trong. Thân hình anh ta nặng trĩu. Việc kéo một người đàn ông ướt sũng, đầy bùn đất qua mặt sân trơn trượt thực sự là một cơn ác mộng. Tôi phải mất gần hai mươi phút mới giấu được anh ta vào trong phòng chứa đạo cụ cũ kĩ ở cuối hành lang phía tây.

Tôi thắp một ngọn nến nhỏ, cẩn thận lấy giẻ lau sạch bùn trên mặt anh ta. Hơi thở của anh ta nóng rực.

Đột nhiên, bàn tay lạnh ngắt của anh ta vung lên, tóm chặt lấy cổ tay tôi như một gọng kìm sắt. Tôi giật nảy mình, suýt nữa làm rơi cây nến.

Đôi mắt người đàn ông mở trừng trừng. Tròng mắt anh ta vằn lên những tia máu đỏ lừ, hoảng loạn nhìn quanh căn phòng chứa đầy đao kiếm gỗ và cờ xí bụi bặm. Rồi anh ta nhìn chằm chằm vào tôi, hơi thở dồn dập, giọng nói khàn đặc như tiếng ma sát của hai hòn đá tảng.

[SPEED:1.2]

“Cô gái… nương tử… cô là ai? Tại sao cô lại ở cái nơi bẩn thỉu này?”

[SPEED:RESET]

Tôi cố gắng gỡ tay anh ta ra, nhăn mặt đáp lời.

[SPEED:0.9]

“Tôi là Lục Vãn Thanh. Đây là nhà tôi, Thanh Y Ban. Anh là ai mà lại ngã gục trước cửa nhà tôi giữa đêm hôm khuya khoắt thế này?”

[SPEED:RESET]

Nghe đến ba chữ “Thanh Y Ban”, đồng tử của người đàn ông co rút mạnh. Toàn thân anh ta run lên bần bật, giống như vừa nghe thấy tên của Diêm Vương gọi mình dưới âm phủ. Anh ta siết chặt cổ tay tôi hơn, móng tay cắm sâu vào da thịt tôi khiến tôi đau điếng.

[SPEED:1.2]

“Nhà cô? Cô gọi đây là nhà sao? Cô bị điên rồi! Cô gái, nghe tôi nói đây… cô phải rời khỏi chỗ này ngay lập tức! Chạy đi! Chạy càng xa càng tốt!”

[SPEED:RESET]

Tôi cau mày. Thật là làm ơn mắc oán. Cứu một gã lang thang vào nhà, chưa kịp nghe một lời cảm ơn đã bị rủa xả. Cái kiểu ăn nói hàm hồ này, không phải đầu óc có vấn đề thì cũng là do sốt cao sinh ra ảo giác.

[SPEED:1.2]

“Anh bớt nói sảng đi. Đang bão lớn thế này, chạy đi đâu? Mà tại sao tôi phải chạy khỏi nhà mình?”

[SPEED:RESET]

Người đàn ông nuốt khan, ánh mắt đầy vẻ kinh hoàng nhìn xuyên qua bức tường gỗ mỏng manh, hướng về phía sân khấu chính đang chìm trong bóng tối. Giọng anh ta hạ xuống thành một âm thanh thì thào, run rẩy, nhưng từng chữ rành rọt găm thẳng vào màng nhĩ tôi.

[SPEED:0.9]

“Cô không biết sao? Cô sống ở đây mà không nhận ra mùi tử khí thối rữa bốc lên ngùn ngụt à? Tất cả bọn họ… những kẻ mà cô gọi là người nhà… không một ai còn sống cả. Bọn chúng đều là ác linh! Cô là con người duy nhất còn thở trong cái ổ quỷ này!”

[SPEED:RESET]

Một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng tôi. Hơi thở tôi đình trệ.

Trong vài giây, tôi chỉ biết trân trân nhìn anh ta. Trong đầu tôi lướt qua hình ảnh Tiểu Linh không có bóng dưới nắng, lướt qua nụ cười cứng đờ của mẹ Ngọc Sinh.

Nhưng rồi, tôi giật mạnh tay mình ra khỏi tay anh ta. Tôi xoa xoa cổ tay đang in hằn những vết đỏ, cười khẩy một tiếng.

[SPEED:1.2]

“Đầu anh có phải vừa va vào tảng đá nào ngoài suối không thế? Ác linh cái gì? Quỷ cái gì? Mẹ tôi nấu cháo cho tôi ăn mỗi ngày, ông nội dạy tôi học chữ. Ma quỷ nào rảnh rỗi đi làm mấy chuyện đó? Anh nằm im đây, tôi đi lấy cho anh bát nước gừng. Đừng có nói linh tinh nữa, ông nội tôi mà nghe thấy, ông ấy ném anh ra ngoài suối cho cá rỉa xương đấy.”

[SPEED:RESET]

Nói xong, tôi dập tắt ngọn nến, quay người bước nhanh ra khỏi phòng đạo cụ. Cửa phòng vừa khép lại, tôi dựa lưng vào ván gỗ, đưa tay lên ôm ngực.

Tim tôi đập mạnh đến mức tôi tưởng nó sắp đục thủng lồng ngực nhảy ra ngoài. Dù miệng tôi nói cứng, dù tôi cố tỏ ra châm biếm và coi thường lời nói của gã lạ mặt, nhưng hạt mầm hoài nghi trong lòng tôi lúc này đã mọc thành một cái cây gai góc, đâm chọc vào từng nơ ron thần kinh.

Đêm đó, tôi không lấy nước gừng cho anh ta. Tôi chạy thẳng về phòng mình, cài chặt then cửa, trùm chăn kín đầu và thức trắng đêm. Tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái nhà quyện lẫn với tiếng đàn nhị the thé vọng lại từ sân khấu lúc nửa đêm khiến tôi cảm thấy buồn nôn.

[BGM:FILE:u ám/Frightmare – Jimena Contreras.mp3]

Sáng hôm sau, cơn bão đã tạnh. Sương mù lại kéo về giăng kín thung lũng.

Bữa sáng ở Thanh Y Ban luôn tĩnh lặng. Mọi người ngồi quanh chiếc bàn gỗ dài trong nhà ăn, tiếng đũa gắp thức ăn lách cách vang lên nhè nhẹ. Bác Trần Phúc đang húp cháo sột soạt. Mẹ Ngọc Sinh đang cẩn thận gọt một quả lê. Ông nội Thế Bình ngồi ở đầu bàn, nhâm nhi chén trà đắng.

Tôi bưng bát cháo trắng lên, dùng thìa khuấy khuấy mấy vòng. Ánh mắt tôi lén lút quét qua từng khuôn mặt quen thuộc. Họ trông vẫn bình thường. Vẫn là những con người ấy.

Tôi hít một hơi thật sâu, quyết định thả một viên đá xuống mặt hồ tĩnh lặng để xem gợn sóng nó tạo ra như thế nào. Tôi hắng giọng, cố gắng giữ cho giọng điệu của mình thật bình thản, tự nhiên như đang kể chuyện thời tiết.

[SPEED:0.9]

“Hôm qua lúc mưa to, có một người đàn ông lạ mặt ngã gục trước cổng nhà mình. Con thấy tội nghiệp nên kéo anh ta vào phòng chứa đạo cụ phía tây rồi. Sáng nay chắc anh ta tỉnh rồi đấy, ông nội tính xem giải quyết thế nào?”

[SPEED:RESET]

[SFX:FILE:03_Click_Typing/ef_000104.wav]

Mũi dao gọt hoa quả trên tay mẹ Ngọc Sinh trượt đi một đường, cắt phăng một miếng vỏ lê rơi xuống bàn. Động tác của bà dừng bặt.

Tiếng húp cháo của bác Trần Phúc nghẹn lại trong cổ họng.

Không gian xung quanh chiếc bàn ăn đột ngột đông đặc. Sự im lặng kéo dài đến mức tôi có thể nghe rõ tiếng máu chảy rần rật trong thái dương mình.

Ông nội Thế Bình từ từ đặt chén trà xuống bàn. Tiếng đế sứ va chạm với mặt gỗ vang lên một tiếng cộc khô khốc. Ông ngước mắt lên nhìn tôi. Ánh mắt ông lúc này không còn sự nhân từ thường ngày. Nó tối sầm lại, lạnh lẽo và sắc nhọn như một lưỡi dao cạo.

[SPEED:0.9]

“Cháu nói… có người lạ vào đây?”

[SPEED:RESET]

Giọng ông trầm đục, không nghe ra hỉ nộ.

Tôi cố nuốt nước bọt, gật đầu cái rụp.

Mẹ Ngọc Sinh đặt con dao xuống, cầm khăn tay lau nhẹ khóe miệng. Bà mỉm cười, nhưng đôi mắt không hề cong lên.

[SPEED:0.9]

“Thanh nhi, con đưa ông nội và mọi người ra phòng đạo cụ xem thử. Để người lạ trong nhà không an toàn đâu.”

[SPEED:RESET]

Tôi đứng dậy, dẫn đầu đoàn người bước dọc theo dãy hành lang. Lưng tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh. Tôi không biết mình đang làm đúng hay sai, nhưng tôi cần phải biết sự thật.

Tôi đẩy mạnh cánh cửa phòng đạo cụ. Cánh cửa gỗ kêu cọt kẹt, mở toang ra.

Bên trong, trống không.

Không có người đàn ông mặc đạo bào nào cả. Không có tiếng thở thoi thóp. Không có ai.

Tôi sững sờ. Tôi lao vào trong, lật tung mấy tấm cờ xí, ngó xuống gầm bàn. Hoàn toàn biến mất. Giống như anh ta bốc hơi vào không khí vậy.

[SPEED:1.2]

“Rõ ràng đêm qua anh ta nằm ở góc này mà!”

[SPEED:RESET]

Tôi chỉ tay vào góc phòng, hoang mang kêu lên.

Ông nội Thế Bình bước vào, đảo mắt nhìn quanh một vòng rồi vuốt râu, giọng điệu trở lại vẻ điềm tĩnh thường ngày.

[SPEED:0.9]

“Chắc là tên lang thang nào đó trú mưa tạm, sáng ra tạnh mưa thì tự bỏ đi rồi. Cháu gái, lần sau đừng tự ý rước người lạ vào nhà nữa. Thế giới bên ngoài phức tạp lắm.”

[SPEED:RESET]

Ông quay người bước ra ngoài. Mẹ Ngọc Sinh tiến lại gần, xoa đầu tôi, dịu dàng nói.

[SPEED:0.9]

“Ông nội nói đúng đấy. Không có chuyện gì đâu, con về phòng nghỉ đi.”

[SPEED:RESET]

Họ lần lượt rời đi. Nhìn bóng lưng họ khuất sau ngã rẽ hành lang, tôi đứng chôn chân tại chỗ. Tôi không phản bác, cũng không gào thét. Bởi vì, ngay lúc ông nội quay đi, tôi đã nhìn thấy một điều khiến dạ dày tôi quặn thắt.

Ngay tại góc phòng nơi người đàn ông nằm đêm qua, trên những tấm ván sàn gỗ gồ ghề, có một vũng nước nhỏ màu nâu sẫm đang khô lại. Đó là máu. Và trên bức tường gỗ ngay bên cạnh vũng máu, có ba vết cào dài ngoẵng, sâu hoắm, kéo từ trên xuống dưới, rơm rớm những mảng gỗ vụn. Đó là dấu vết của một người đang bám víu trong tuyệt vọng khi bị lôi tuột đi bằng vũ lực.

Anh ta không tự bỏ đi.

Tôi bước loạng choạng ra khỏi phòng. Hô hấp trở nên khó khăn. Khi tôi đi ngang qua hiên nhà, tôi gặp bác Trần Phúc đang đứng hút thuốc lào. Bác ấy mỉm cười chào tôi.

[SPEED:0.9]

“Tiểu Thanh, nay sắc mặt không tốt nhỉ?”

[SPEED:RESET]

Tôi gượng cười đáp lại, nhưng mắt tôi lại dán chặt vào bàn tay đang cầm ống điếu của bác ấy. Dưới những chiếc móng tay cáu bẩn, nứt nẻ của bác Trần Phúc, có nhét đầy một thứ chất nhầy màu đỏ xỉn, đen kịt. Nó bốc ra một mùi tanh tanh, lợm giọng của rỉ sét pha lẫn với mùi thịt thối rữa. Mùi máu người.

Tôi gật đầu chào qua loa rồi cắm đầu chạy thẳng về phòng, khóa trái cửa lại.

Tôi trượt dài theo cánh cửa, ngồi bệt xuống sàn, hai tay ôm lấy đầu. Cơ chế phòng vệ bằng sự châm biếm, cợt nhả thường ngày của tôi hoàn toàn sụp đổ. Lời nói của người đàn ông đêm qua văng vẳng bên tai như một lời nguyền rủa ác độc.

“Bọn chúng đều là ác linh! Cô là con người duy nhất còn thở trong cái ổ quỷ này!”

Nếu họ thực sự là ma quỷ… vậy mười sáu năm qua tôi đã sống với cái gì? Ai là kẻ đã chải tóc cho tôi? Ai là người đã nắm tay tôi dạy viết chữ? Sự ấm áp giả tạo này rốt cuộc che giấu bí mật kinh hoàng nào? Tại sao họ lại phải giết người đàn ông đó để bịt miệng?

← Chương trướcChương sau →