Theo dõi phở để rùng mình trong đêm. Văn án: Trấn Vọng Giang có một gánh hát trăm năm không nghỉ. Diễn viên không già, giọng hát không tắt, khán giả không bao giờ bỏ lỡ một đêm diễn. Ta đến đây tìm mẹ — người ca nương mất tích mười năm trước. Ta tìm thấy bà trên sân khấu. Bà vẫn hát, vẫn múa, vẫn đẹp. Chỉ có điều… bà đã chết từ lâu rồi.
Sương mù trôi lơ lửng trên mặt nước sông hệt như những dải lụa tang rách nát. Rừng trúc hai bên bờ xào xạc cọ vào nhau, phát ra những âm thanh rền rĩ bi thương.
Ta nhấc đôi giày vải bết đầy bùn đất lên khỏi vũng lầy, khẽ thở hắt ra một hơi lạnh buốt. Mười năm. Đã mười năm trôi qua kể từ cái đêm định mệnh ấy, thời gian dường như chưa bao giờ ngừng bào mòn chút kiên nhẫn cuối cùng trong linh hồn ta.
Tên ta là Hạ Lâm Yên. Trong giới thợ săn tiền thưởng chuyên giải quyết những thứ không sạch sẽ, người ta thường gọi ta là Minh Nhãn sư. Đôi mắt của ta, món quà và cũng là lời nguyền của dòng máu gia tộc họ Hạ, có khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc vật chất lừa dối của thế gian để soi thấu năng lượng linh giới. Sinh khí màu trắng ấm áp, tử khí màu xám đen lạnh lẽo, hay những luồng oán khí đỏ rực như máu — không gì có thể qua mắt ta. Tất nhiên, cái giá phải trả cho việc nhìn trộm bí mật của cõi âm chưa bao giờ là rẻ. Mỗi lần kích hoạt Minh Nhãn quá giới hạn, ta sẽ chìm vào bóng tối mù lòa tạm thời, cảm giác đau đớn như bị hàng vạn mũi kim đâm thẳng vào võng mạc. Nhưng so với nỗi đau mất đi người thân, chút phản phệ ấy chẳng đáng để bận tâm.
Ta quay đầu lại, nhìn thiếu niên gầy gò đang lặng lẽ bước theo sau mình.
“Chiếu nhi, đệ ổn chứ?”
Ta cất tiếng hỏi.
Hạ Lâm Chiếu, đứa em trai mười lăm tuổi của ta, ngước đôi mắt đen láy lên nhìn. Thằng bé gật đầu nhẹ nhàng, bàn tay thon dài siết chặt lấy vạt áo khoác mỏng manh. Nó không trả lời ta. Không phải vì nó không muốn, mà vì nó không thể.
Mười năm trước, khi mẹ chúng ta — Cố Thanh Uyển, vị ca nương tài hoa bậc nhất cõi Giang Nam — đột ngột biến mất không để lại dấu vết sau một đêm lưu diễn, Chiếu nhi mới lên năm tuổi. Đêm đó, ta chạy đến phòng mẹ thì chỉ thấy thằng bé ngồi co ro trên sàn gỗ lạnh ngắt, miệng há hốc, đôi mắt mở trừng trừng đầy kinh hãi. Nó đang cố hét lên, nhưng cổ họng không thể phát ra dù chỉ là một tiếng nấc. Một luồng âm phong tà ác nào đó đã bóp nghẹt thanh quản của nó, phong ấn vĩnh viễn âm thanh của một đứa trẻ. Từ đêm đó, thế giới của Chiếu nhi chìm trong tĩnh lặng tuyệt đối. Mọi giao tiếp của chúng ta đều thông qua ánh mắt, cử chỉ tay và những dòng chữ nguệch ngoạc viết trên nền cát.
Ông ngoại từng nói, kẻ cướp đi giọng nói của Chiếu nhi không phải người phàm. Kẻ đó sợ tiếng thét của một đứa trẻ sẽ đánh thức cả khu phố, nên đã dùng thủ đoạn tàn độc nhất để phong tỏa âm thanh. Suốt một thập kỷ qua, ta mang theo thanh kiếm gỗ đào, cõng trên lưng gánh nặng thù hận, dắt tay đứa em trai câm lặng đi khắp hang cùng ngõ hẻm của thiên hạ. Ta chém ma, diệt quỷ, săn lùng những kẻ luyện hắc thuật, kiếm từng đồng bạc vụn để sinh tồn, nhưng mục đích chân chính duy nhất chỉ có một: tìm lại mẹ.
Và hôm nay, manh mối duy nhất — một chiếc khăn lụa thêu hình lá trúc bằng chỉ vàng, tín vật bất ly thân của mẹ — đã dẫn chúng ta đến nơi này. Trấn Vọng Giang.
Bước qua cổng chấn bằng đá xanh phủ đầy rêu phong, cảnh tượng bên trong trấn Vọng Giang hiện ra khiến bước chân ta khẽ khựng lại. Nơi này không hề hoang tàn hay u ám như những vùng đất bị nguyền rủa mà ta từng đặt chân đến. Ngược lại, nó phồn hoa đến mức phi lý.
Những dãy nhà ngói xám khang trang nằm san sát nhau. Đường lát đá sạch sẽ không một cọng rác. Đầu ngõ, một lão đồ tể đang vung dao chặt thịt lợn.
Nhát dao phập xuống thớt gỗ dứt khoát, mạnh mẽ. Khi thấy chúng ta bước ngang qua, lão ta ngẩng đầu lên, nhoẻn miệng cười. Nụ cười của lão rộng đến mức kéo căng cả hai khóe mép, để lộ hàm răng ố vàng.
“Khách quan từ xa đến à? Có muốn mua chút thịt tươi không?”
Ta nheo mắt quan sát lão. Da dẻ lão hồng hào, căng bóng, tràn đầy sức sống. Nhưng đôi mắt lão… đôi mắt ấy đục ngầu, lờ đờ, vô hồn như hai hòn bi ve bằng thủy tinh được gắn cẩu thả vào hốc mắt. Lão đang cười, miệng đang nói, nhưng ánh mắt không hề dao động, không phản chiếu bất kỳ cảm xúc nào. Sự tương phản giữa gương mặt rạng rỡ và đôi mắt chết chóc tạo ra một cảm giác rợn gáy, thứ mà người ta thường gọi là hiệu ứng thung lũng kỳ lạ. Cứ như thể mảnh linh hồn bên trong cái vỏ bọc khỏe mạnh kia đã bị rút cạn, chỉ còn lại một cỗ máy sinh học đang hoạt động theo bản năng.
Ta lịch sự lắc đầu, kéo tay Chiếu nhi bước nhanh hơn. Thằng bé nép sát vào người ta, ngón tay nó gõ nhẹ ba nhịp vào mu bàn tay ta — ám hiệu của sự nguy hiểm. Ta vỗ nhẹ lên vai nó trấn an.
Chúng ta đi dọc theo con phố chính, rẽ vào một khách điếm treo lồng đèn lụa đỏ. Tên tiểu nhị đứng lau bàn bên trong vội vã chạy ra đón, nụ cười trên môi hắn cũng rộng ngoác và cứng đơ hệt như lão đồ tể ngoài kia.
“Hai vị khách quý, muốn dùng bữa hay thuê phòng?”
Ta đặt một thỏi bạc nhỏ lên bàn, nhạt giọng đáp:
“Một phòng thượng hạng, chuẩn bị thêm chút nước nóng.”
Tên tiểu nhị nhìn thỏi bạc, nụ cười trên mặt không hề thay đổi, nhưng cái đầu hắn lại lắc lư nhè nhẹ như con lật đật bị mất trọng tâm.
“Thật ngại quá, khách điếm chúng tôi đã kín phòng.”
Ta nhíu mày, đảo mắt nhìn quanh sảnh vắng tanh không một bóng người, những chiếc bàn gỗ bám một lớp bụi mỏng chứng tỏ đã lâu không có ai ngồi.
“Ngươi đùa ta sao? Khách điếm trống hoác thế này mà bảo kín phòng?”
Hắn vẫn giữ nguyên nụ cười rùng rợn đó, giọng điệu đều đều như học thuộc lòng:
“Khách điếm đã kín phòng. Mời hai vị sang nơi khác.”
Lòng kiên nhẫn của ta vốn không nhiều. Ta vươn tay định túm lấy cổ áo hắn để dọa một chút, nhưng Chiếu nhi đã vội kéo tay áo ta lại, lắc đầu. Thằng bé viết nhanh lên lòng bàn tay ta hai chữ:
“Bất thường.”
Ta hừ lạnh, thu lại thỏi bạc rồi bước ra ngoài. Suốt hai canh giờ tiếp theo, chúng ta gõ cửa thêm bốn khách điếm và ba nhà dân, ngỏ ý muốn trả giá cao để xin tá túc qua đêm. Nhưng kết quả hoàn toàn giống nhau. Tất cả những người ra mở cửa đều mang bộ mặt hồng hào rạng rỡ, nụ cười kéo tận mang tai, đôi mắt lờ đờ mộng du, và cùng một câu trả lời từ chối lạnh lùng.
Thị trấn này toát lên một vẻ hiếu khách đến rợn người, kiểu hiếu khách của một bầy nhện đang nhìn con ruồi béo ngậy bay vào lưới, nhưng lại lịch sự dọn sẵn một cái đĩa bạc rồi bảo ruồi hãy tự tìm chỗ mà chết. Bọn họ không xua đuổi chúng ta bằng bạo lực, bọn họ chỉ dùng một bức tường vô hình để cách ly chúng ta khỏi thế giới của họ.
Trời bắt đầu sập tối. Ánh hoàng hôn tắt lịm, nhường chỗ cho màn đêm đen kịt. Gió từ sông thổi vào mang theo hơi lạnh buốt thấu xương. Ta đứng giữa ngã tư đường vắng lặng, bàn tay vô thức nắm chặt chuôi kiếm gỗ đào giấu trong tay áo. Nếu đêm nay phải ngủ ngoài đường, e rằng âm khí của nơi này sẽ xâm nhập vào cơ thể Chiếu nhi. Thằng bé vốn đã yếu ớt, không thể chịu đựng thêm sự giày vò của phong hàn.
Đúng lúc ta đang cân nhắc việc phá cửa một căn miếu hoang để trú tạm, thì một âm thanh vang lên từ phía cuối con đường.
Tiếng bước chân chậm rãi, khoan thai, nện xuống mặt đường lát đá từng nhịp đều đặn. Một ánh đèn lồng màu mỡ gà lay lắt hiện ra trong sương mù. Người cầm đèn là một ông lão mặc trường bào màu lam nhạt. Tóc ông ta bạc trắng, búi cao gọn gàng bằng một cây trâm ngọc. Gương mặt đạo cốt tiên phong, râu dài bay phất phơ trong gió, toát lên vẻ hiền từ và uyên bác đến mức khiến người ta bất giác muốn buông bỏ mọi sự đề phòng.
Ông lão dừng bước trước mặt chúng ta, nâng chiếc đèn lồng lên cao một chút để soi rõ gương mặt ta và Chiếu nhi. Đôi mắt ông ta, khác hẳn với những người dân trong trấn, vô cùng trong trẻo, sắc sảo và tràn đầy sinh khí.
“Trời đã tối mịt, sương lạnh thấu xương, hai vị tiểu hữu sao còn đứng giữa đường thế này?”
Giọng ông lão trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông đồng đánh thức màn đêm.
Ta khẽ cúi đầu thi lễ, đáp lời nhưng vẫn giữ khoảng cách an toàn:
“Chúng cháu từ phương xa đến, muốn tìm chỗ trọ qua đêm nhưng cả trấn đều từ chối. Không biết lão tiên sinh có thể chỉ điểm một nơi tá túc được không?”
Ông lão vuốt râu, khẽ thở dài một tiếng đầy xót xa:
“Người dân trấn Vọng Giang vốn sống khép kín, rất kỵ người lạ ở lại nhà qua đêm. Đây là quy củ hàng trăm năm nay, không trách họ được. Lão phu họ Mã, tên Trường Sinh, là chủ của Bách Thanh Ban — gánh hát đang lưu diễn tại trấn này. Nếu hai vị không chê chỗ hậu đài ồn ào chật chội, lão phu sẵn lòng mời hai vị về gánh hát nghỉ ngơi vài hôm.”
Mã Trường Sinh. Bách Thanh Ban.
Tim ta đập lỡ một nhịp. Bách Thanh Ban chính là cái tên được thêu mặt sau của chiếc khăn lụa nọ, cũng là gánh hát cuối cùng mà mẹ ta tham gia biểu diễn trước khi bốc hơi khỏi nhân gian. Tìm được gánh hát này, coi như ta đã chạm được một tay vào sự thật bị vùi lấp suốt mười năm.
Ta ngước nhìn ông lão trước mặt. Nụ cười của ông ta ấm áp như một vị bồ tát cứu khổ cứu nạn. Nhưng trong nghề thợ săn tiền thưởng của ta, bồ tát thường là những kẻ giấu dao mổ lợn dưới đài sen. Một ông lão hiền từ xuất hiện đúng lúc chúng ta đang tuyệt vọng nhất, lại mang thân phận là chủ của nơi ta đang cất công tìm kiếm. Trên đời này có sự trùng hợp hoàn hảo đến thế sao?
Lý trí mách bảo ta đây có thể là một cái bẫy. Nhưng sự tự mãn của một kẻ sở hữu Minh Nhãn lại thì thầm trong đầu ta: *Sợ gì chứ? Cho dù ông lão này là quỷ dạ xoa đội lốt người, trước đôi mắt soi thấu âm dương của ta, mọi ma huyễn đều sẽ hiện nguyên hình. Huống hồ, mục tiêu của ta chính là Bách Thanh Ban. Có cơ hội bước vào sào huyệt của chúng một cách danh chính ngôn thuận, cớ sao phải từ chối?*
Ta mỉm cười, chắp tay tạ ơn:
“Vậy thì làm phiền Mã lão tiên sinh rồi. Ân tình này, tỷ đệ cháu xin ghi nhớ.”
Ngay khoảnh khắc ta nói lời đồng ý, Chiếu nhi bỗng dưng giật mạnh tay áo ta. Thằng bé lùi lại nửa bước, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào Mã Trường Sinh, lồng ngực phập phồng dữ dội. Bàn tay nó lạnh toát, run rẩy bấu chặt lấy cổ tay ta đến mức móng tay cắm sâu vào da thịt. Đó là phản ứng bản năng cao độ, một sự hoảng loạn tột cùng mà mười năm qua ta hiếm khi thấy ở nó.
Ta cau mày, cúi xuống vỗ lưng thằng bé:
“Chiếu nhi, đệ mệt quá sinh ảo giác rồi. Mã tiên sinh là người tốt, ông ấy đang giúp chúng ta mà.”
Chiếu nhi lắc đầu nguầy nguậy, cố gắng kéo ta lùi lại, nhưng sức lực của một thiếu niên ốm yếu không thể chống lại quyết định của ta. Ta đã quá mù quáng bởi khao khát tìm mẹ, tự tin rằng mình có thể kiểm soát mọi tình huống. Ta vỗ về thằng bé thêm vài câu, rồi kiên quyết nắm tay nó bước theo sau ánh đèn lồng của Mã Trường Sinh.
Chúng ta đi theo ông lão vòng qua mấy con hẻm nhỏ, cuối cùng dừng lại trước một tòa kiến trúc khổng lồ bằng gỗ nằm khuất sát bờ sông. Hí lâu — nhà hát trung tâm của trấn Vọng Giang.
Dưới ánh trăng mờ ảo, tòa hí lâu sừng sững trông như một con quái thú khổng lồ đang há mồm chờ nuốt chửng con mồi. Những cây cột gỗ lim to bằng hai người ôm được chạm trổ hoa văn vô cùng kỳ dị. Nhìn lướt qua thì giống như những đóa hoa mẫu đơn đang nở rộ, nhưng nhìn kỹ lại, những cánh hoa ấy lại uốn éo tạo thành hình dáng của vô số khuôn mặt người đang la hét đau đớn.
Mã Trường Sinh dẫn chúng ta vào khu vực hậu đài, bố trí một căn phòng nhỏ gọn gàng, sạch sẽ.
“Hai vị cứ nghỉ ngơi. Đêm nay Bách Thanh Ban có một buổi diễn lớn. Cả trấn sẽ đến xem. Nếu hai vị có hứng thú, lát nữa có thể ra phía trước thưởng thức. Giọng ca của đào nương chính bên gánh hát chúng tôi… ôi chao, lão phu tự tin nói rằng, thiên hạ vô song.”
Nói đoạn, ông ta vuốt râu cười hiền từ rồi xoay người bước ra ngoài, không quên khép cửa lại một cách cẩn thận.
Khi bóng dáng ông ta khuất hẳn, Chiếu nhi lập tức buông tay ta ra, chạy đến góc phòng, dùng ngón tay viết liên tục lên mặt bàn phủ bụi. Ta bước tới, nheo mắt đọc những nét chữ vội vã, run rẩy của thằng bé.
*Chị… ông ta… mùi máu… rất nhiều máu…*
Ta xoa đầu nó, mỉm cười tự tin:
“Đừng sợ. Gánh hát lưu diễn thường hay giết mổ lợn gà để cúng tổ nghề, có chút mùi máu tanh cũng là chuyện bình thường. Đệ nghỉ ngơi đi, ta ra ngoài thăm dò một chút.”
Ta đẩy cửa bước ra hành lang. Khắp không gian bắt đầu ngập tràn một mùi hương trầm nồng nặc. Đó không phải là mùi nhang trầm thanh khiết ở các chốn thiền môn, mà là một thứ mùi ngòn ngọt, ngầy ngậy, giống hệt mùi của những bông hoa huệ trắng được đặt trên miệng áo quan lâu ngày.
Từ phía sảnh chính của hí lâu truyền đến những tiếng động ồn ào.
Ta men theo hành lang tối, hé mắt nhìn qua khe cửa gỗ ngăn cách giữa hậu đài và khu vực khán giả. Cảnh tượng trước mắt khiến ta phải nín thở.
Toàn bộ người dân trấn Vọng Giang — già trẻ, lớn bé, nam nữ — đều đã tụ tập kín mít bên trong hí lâu. Bọn họ ngồi chen chúc nhau trên những chiếc ghế gỗ, xếp hàng ngay ngắn như một đạo quân vô hình. Không ai nói chuyện, không ai cười đùa, thậm chí không ai quay đầu sang hai bên. Tất cả đều ngẩng mặt, hướng đôi mắt lờ đờ, vô hồn về phía sân khấu trống trơn, ngoan ngoãn chờ đợi. Bầu không khí ngột ngạt, im lìm đến đáng sợ, chỉ có tiếng hít thở đều đặn, đồng nhịp của hàng trăm con người hòa vào nhau tạo thành một âm thanh rì rào rợn tóc gáy.
Tiếng chiêng trống đột ngột vang lên xé toạc sự tĩnh lặng.
Tấm màn nhung đỏ thẫm từ từ kéo ra. Trên sân khấu, dưới ánh sáng mờ ảo của những chiếc đèn lồng bọc giấy lụa xanh, các diễn viên của Bách Thanh Ban bắt đầu xuất hiện. Bọn họ mặc những bộ y phục tuồng lộng lẫy, thêu thùa tinh xảo đến từng đường kim mũi chỉ. Lớp phấn trắng toát trát dày cộp trên mặt, đôi môi tô son đỏ chót như máu tươi, cặp lông mày xếch ngược mang đậm nét bi thương.
Và rồi, họ cất tiếng hát.
Giọng hát vút lên cao vút, lảnh lót, u oán, xoáy sâu vào màng nhĩ. Đó là một khúc bi ca về tình yêu ngang trái và sự chia ly sinh tử. m thanh hoàn hảo đến mức không có lấy một nhịp thở lỗi, không một âm rung chệch nhịp. Từng động tác múa, từng cái phất tay, từng bước chân xoay tròn của bọn họ đều uyển chuyển, nhịp nhàng, đồng đều răm rắp như được lập trình sẵn.
Khán giả bên dưới bắt đầu phản ứng. Bọn họ đồng loạt rơi nước mắt. Hàng trăm con người, hàng trăm khuôn mặt đờ đẫn, nước mắt cứ thế tuôn trào trên gò má hồng hào một cách vô thức. Thân hình họ đu đưa sang trái, rồi sang phải, hoàn toàn đồng điệu với nhịp điệu của khúc ca trên sân khấu. Bọn họ đã bị thôi miên hoàn toàn.
Ta đứng nấp sau khe cửa, lắng nghe giọng hát kia. Quả thật rất hay. Hay đến mức khiến đầu óc ta bắt đầu trở nên nặng trĩu. Mùi hương trầm ngọt ngấy cuộn lấy tâm trí ta, kéo mí mắt ta sụp xuống. Một cảm giác lâng lâng, khoan khoái chạy dọc sống lưng, thôi thúc ta bước ra ngoài, hòa vào đám đông kia, ngồi xuống một chiếc ghế và khóc cùng bọn họ.
*Không đúng. Có gì đó rất sai.*
Bản năng sinh tồn của một thợ săn tiền thưởng réo vang trong đại não. Ta cắn mạnh vào đầu lưỡi.
“Tỉnh lại!”
Vị máu tanh nồng lan tỏa trong khoang miệng, cơn đau nhói lập tức xé rách bức màn thôi miên, kéo ý thức ta trở về thực tại. Ta thở dốc, mồ hôi lạnh toát ướt đẫm lưng áo. Bọn chúng không chỉ biểu diễn, bọn chúng đang dùng âm thanh và hương trầm để thao túng tâm trí con người.
Ta nhắm nghiền hai mắt lại, vận chuyển luồng chân khí đan điền dồn thẳng lên ấn đường. Hai ngón tay trỏ và giữa chụm lại, quẹt một vệt máu từ khóe môi, bôi ngang qua mí mắt.
“Minh Nhãn… khai!”
Ta thì thầm.
Khi ta mở mắt ra lần nữa, thế giới lập tức biến đổi. Bầu không khí trong hí lâu không còn trong suốt mà tràn ngập một màn sương màu xám đục ngầu, hôi thối — đó là tử khí.
Ta đưa mắt nhìn về phía khán giả. Từ đỉnh đầu của hàng trăm người dân trấn Vọng Giang, những luồng sinh khí màu trắng mỏng manh đang liên tục bốc hơi, hòa vào làn khói trầm hương, trôi tuột về phía sân khấu. Bọn họ không hề biết rằng, mỗi một giọt nước mắt rơi xuống, mỗi một nhịp đu đưa say sưa, bọn họ đang dâng hiến tuổi thọ và sinh mạng của chính mình cho gánh hát này. Đó là lý do vì sao họ luôn hồng hào, không bao giờ già đi, nhưng ánh mắt lại như người chết. Sinh khí của họ đang bị hút cạn từng đêm, chỉ để lại cái vỏ bọc sinh học dặt dẹo duy trì sự sống giả tạo.
Nhưng điều kinh hoàng nhất không nằm ở khán giả. Nó nằm ở trên sân khấu.
Dưới góc nhìn của Minh Nhãn, lớp phấn son lộng lẫy trên mặt các diễn viên biến mất, để lộ ra sự thật tàn khốc. Bọn họ không có sinh khí. Lồng ngực bọn họ phẳng lì, không hề nhấp nhô theo nhịp thở. Làn da dưới lớp y phục nhăn nheo, xanh xám, đầy những vết khâu vá gớm ghiếc chằng chịt.
Bọn họ là xác chết. Hơn ba mươi diễn viên đang ca múa say sưa trên sân khấu kia, không một ai là người sống.
Ta cố gắng đè nén tiếng thét đang chực trào khỏi cổ họng, căng mắt nhìn kỹ hơn. Làm sao xác chết có thể di chuyển uyển chuyển và ca hát hoàn hảo như vậy?
Lúc này, ta mới phát hiện ra bí mật kinh tởm nhất. Xuyên qua các khớp xương của những cái xác — từ cổ tay, khuỷu tay, bả vai, đầu gối, cho đến xương hàm và thanh quản — là những sợi tơ mỏng dính, phát ra ánh sáng màu xanh ngọc bích nhàn nhạt. Những sợi tơ này đâm xuyên qua da thịt, luồn lách vào tận tủy xương, vươn dài bám chặt vào một không gian vô hình phía trên trần nhà. Khi sợi tơ giật lên, cánh tay xác chết vung ra. Khi sợi tơ kéo lại, xương hàm xác chết mở ra, ép thanh quản đã khô héo phải rung lên, phát ra những âm thanh ma quái.
Thuật khâu ngọc tuyến.
Ta nhớ lại một đoạn ghi chép cổ mà ông ngoại từng bắt ta học thuộc. Trên thế gian này, có một loại tà thuật biến thái tột cùng, gọi là Thi Tượng sư. Những kẻ luyện tà thuật này không dùng xác chết để chiến đấu như bọn luyện cương thi thông thường, mà chúng coi xác chết là “nguyên liệu” để tạo ra thứ nghệ thuật vĩnh hằng. Bọn chúng dùng tơ ngọc bọc linh hồn nạn nhân, khâu chặt vào chính cái xác của họ, bắt họ phải vĩnh viễn múa hát, vĩnh viễn biểu diễn phục vụ cho thú vui của chúng. Nạn nhân dù đã chết nhưng ý thức vẫn còn lờ mờ, phải chịu đựng sự giam cầm trong chính cái xác đang thối rữa của mình, bị giật dây như những con rối vô hồn.
Ta lùi lại hai bước, lưng va vào vách tường gỗ lạnh ngắt. Bách Thanh Ban không phải là một gánh hát. Đó là một bộ sưu tập xác chết bị thao túng. Và Mã Trường Sinh, vị ân nhân hiền từ đạo mạo kia, chính là một Thi Tượng sư tàn độc. Sự tự mãn của ta đã dẫn cả ta và Chiếu nhi vào thẳng hang cọp.
Buổi biểu diễn kéo dài suốt hai canh giờ. Khi tiếng chiêng cuối cùng vang lên, tấm màn nhung đỏ khép lại. Đám khán giả bên dưới như những cái bóng ma, lững thững đứng dậy, đội sương mù rời khỏi hí lâu, trở về những căn nhà đóng kín cửa của họ. Bọn họ đã bị vắt kiệt sinh khí cho đêm nay, chỉ chờ đến sáng mai để tiếp tục vòng tuần hoàn sống dở chết dở.
Ta nấp trong bóng tối, chờ cho đến khi hí lâu chìm vào tĩnh lặng hoàn toàn. Minh Nhãn đã đến lúc cạn kiệt năng lượng, hai hốc mắt ta đau rát như bị rắc muối, tầm nhìn bắt đầu mờ dần. Ta nhắm mắt lại vài giây để hồi phục, rồi rón rén bước ra khỏi chỗ nấp, lẻn vào khu vực sâu nhất của hậu đài. Ta phải tìm hiểu xem bọn chúng giấu những cái xác ở đâu, và quan trọng nhất, ta phải tìm cho bằng được manh mối về mẹ.
Hành lang hậu đài tối om, ngập ngụa mùi rêu mốc pha lẫn mùi nhang trầm ngai ngái. Ta đi qua những căn phòng chứa đạo cụ. Những chiếc mặt nạ tuồng treo lủng lẳng trên tường, dưới ánh trăng hắt qua khe cửa, trông như những cái đầu lâu đang nhăn nhở cười nhạo sự ngu ngốc của ta.
Cuối hành lang, có một căn phòng lớn không đóng cửa. Bên trong tối đen như mực. Ta hít một hơi thật sâu, nắm chặt chuôi kiếm, từ từ bước vào.
Vừa bước qua bậu cửa, một luồng khí lạnh ngắt phả thẳng vào mặt ta. Mắt ta dần quen với bóng tối. Và rồi, ta nhìn thấy bọn họ.
Hơn ba mươi diễn viên lúc nãy đang đứng xếp thành những hàng ngang ngay ngắn giữa phòng. Bọn họ không tẩy trang, không thay y phục. Bọn họ cứ thế đứng bất động, hai tay buông thõng, đôi mắt mở trừng trừng vô hồn nhìn thẳng về phía trước. Dưới ánh sáng lờ mờ, lớp phấn trắng bệch trên mặt bọn họ nứt nẻ, bong tróc, lộ ra những mảng thịt xám xịt bên dưới. Bọn họ im lìm như những pho tượng đá trong lăng mộ cổ. Không một tiếng thở. Không một nhịp tim.
Ta lách người đi giữa những hàng tượng sống, cố gắng không để vạt áo chạm vào bất kỳ cái xác nào. Cảm giác bước đi giữa một bầy xác chết đang mở mắt nhìn trừng trừng thực sự thử thách giới hạn thần kinh của con người.
